Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - Mã CK : VNM

TênSLCPTỷ lệ (%)
Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh Vốn Nhà nước522,553,19636.0
F&N Dairy Investments Private Limited250,411,90617.3
Platinum Victory Private Limited145,589,86110.0
Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London Branch43,215,6293.0
F&NBev Manufacturing Pte. Ltd.39,189,1502.7
Ngân hàng Deutsche Aktiengesellschaft26,297,3201.8
Matthews Pacific Tiger Fund23,633,1981.6
Amersham Industries Limited10,341,5140.7
Vietnam Enterprise Investments Limited9,728,6120.7
Norges Bank6,635,0400.5
Deutsche Asset Management (Asia) Limited6,305,7720.4
Beira Limited5,904,0080.4
Mai Kiều Liên4,111,4200.3
VanEck Vectors ETF Trust-VanEck Vectors-Vietnam-ETF3,316,9700.2
KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund3,240,0200.2
Grinling International Limited2,941,2210.2
Arisaig ASEAN Fund Limited1,953,4800.1
Food & Beverage1,766,8330.1
DC Developing Markets Strategies Public Limited Company1,524,6150.1
Nguyễn Thị Thanh Hòa752,9060.1
Greystanes Limited Company711,5820.0
Trần Minh Văn616,1370.0
Quỹ Đầu tư Chứng khoán Việt Nam (VF1)487,0360.0
Indochina Capital Vietnam Holdings Ltd.376,8000.0
Mai Hoài Anh355,9110.0
Quỹ Đầu tư Doanh nghiệp Hàng đầu Việt Nam317,7580.0
Lê Thành Liêm298,7180.0
Nguyễn Thị Như Hằng279,5720.0
Nguyễn Hữu Ngọc Trân211,1170.0
Trịnh Quốc Dũng209,6880.0
Dương Thị Ngọc Trinh191,6500.0
Nguyễn Minh Ân174,8070.0
Phạm Phú Tuấn84,8200.0
Phạm Minh Tiến80,3590.0
Phan Minh Tiên80,3590.0
Bùi Thị Hương59,8460.0
Công ty TNHH Quản lý Quỹ Bảo Việt54,7260.0
Nguyễn Trung Kiên38,8800.0
Nguyễn Thị Tuyết Mai35,0000.0
Công ty TNHH MTV Quản lý quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam25,2000.0
Mai Quang Liêm25,0660.0
Quỹ Đầu tư Cân bằng Bản Việt23,0000.0
Nguyễn Quốc Khánh20,6640.0
Ngô Thị Thu Trang9,4530.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : VNM - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
F&N Dairy Investments Private LimitedCổ đông lớnMua243,802,97814,512,6366,608,92822/03/2018250,411,906
F&N Dairy Investments Private LimitedCổ đông lớnMua250,411,90614,512,636024/04/20180
F&N Dairy Investments Private LimitedCổ đông lớnMua239,463,14814,512,7874,339,83008/02/2018243,802,978
F&N Dairy Investments Private LimitedCổ đông lớnMua237,487,24821,769,8461,975,90005/01/2018239,463,148
Mai Kiều LiênTV HĐQT/TGĐ/Phụ trách CBTTBán86,89686,896-61,83026/12/201725,066
F&N Dairy Investments Private LimitedCổ đông lớnMua232,747,70821,769,8464,739,54005/12/2017237,487,248
Platinum Victory Private LimitedCổ đông lớnMua139,237,09006,352,77130/11/2017145,589,861
Platinum Victory Private LimitedCổ đông lớnMua126,437,09006,400,00024/11/2017132,837,090
Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh Vốn Nhà nướcCổ đông lớnBán570,886,59648,333,400-48,333,40023/11/2017522,553,196
Platinum Victory Private LimitedCổ đông lớnMua68,688,757051,348,33321/11/2017120,037,090
F&N Dairy Investments Private LimitedCổ đông lớnMua232,747,70821,769,846031/10/2017232,747,708
Ngô Thị Thu TrangGĐ Điều hành dự ánBán1,080,0751,070,622-1,070,62227/10/20179,453
F&N Dairy Investments Private LimitedCổ đông lớnMua232,747,70814,514,530026/09/2017232,747,708
F&N Dairy Investments Private LimitedCổ đông lớnMua232,747,70814,514,530022/08/2017232,747,708
F&N Dairy Investments Private LimitedCổ đông lớnMua232,747,70814,514,530018/07/2017232,747,708
F&N Dairy Investments Private LimitedCổ đông lớnMua232,747,70814,514,530014/06/2017232,747,708
Mai Hoài AnhGĐ Điều hành kinh doanhBán212,28420,636-20,63408/05/2017191,650
Mai Hoài AnhGĐ Điều hành kinh doanhBán212,28420,636-20,63408/05/2017191,650
F&N Dairy Investments Private LimitedCổ đông lớnMua227,723,24814,514,5305,024,46011/05/2017232,747,708
F&N Dairy Investments Private LimitedCổ đông lớnMua227,723,24814,514,5305,024,46011/05/2017232,747,708