Công ty Cổ phần Nhựa Tân Hóa - Mã CK : VKP

TênSLCPTỷ lệ (%)
Black Horse Investment Fund Ltd1,228,11015.4
Trần Cẩm Tước636,4308.0
Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn391,3174.9
Công ty Chứng khoán Đại Việt354,0304.4
Huỳnh Thu Hà250,0003.1
Trương Tứ Đệ200,0002.5
Nguyễn Huy Cao An165,0002.1
Nguyễn Thị Minh Châu76,8501.0
Đỗ Thị Lan Chi30,0000.4
Trần Hoàng Dũng16,9100.2
Nguyễn Thị Hồng Oanh6,0000.1
Nguyễn Huy Chính5,0000.1
Nguyễn Thị Thuỷ1,8500.0
Phạm Đức Trình1,0060.0
Nguyễn Thị Tuyết Lan5380.0
Huỳnh Lê Mỹ Thi60.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : VKP - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Nguyễn Minh TiếnỦy viên HĐQTBán8,1708,170021/01/20140
Trần Cẩm TướcCổ đông lớnMua00636,43012/01/2011636,430
Nguyễn Thị Hồng OanhThành viên HĐQTBán6,0006,000030/06/20116,000
Đỗ Thị Lan ChiỦy viên HĐQTBán30,00030,000008/02/201130,000
Trương Tứ ĐệChủ tịch HĐQTBán451,000250,000-250,00017/03/2010201,000
Nguyễn Huy ChínhỦy viên HĐQT/Phó TGĐBán25,00024,000-20,00011/11/20105,000
Đỗ Thị Lan ChiỦy viên HĐQTMua30,000300,000007/11/201030,000
Nguyễn Huy ChínhỦy viên HĐQT/Phó TGĐBán20,81620,000008/07/201020,816
Nguyễn Huy ChínhỦy viên HĐQT/Phó TGĐBán50,00625,000-29,19008/07/201020,816
Nguyễn Huy ChínhỦy viên HĐQT/Phó TGĐBán20,81620,810-20,81020/10/20106
Nguyễn Huy ChínhThành viên HĐQT/Phó TGĐBán25,00625,000024/09/20100
Nguyễn Thị Tuyết LanThành viên BKSBán5,5385,000-5,00013/07/2010538
Phạm Đức TrìnhTrưởng BKSBán28,13627,130-27,13008/07/20101,006
Nguyễn Thị Tuyết LanThành viên BKSBán11,5386,000-6,00014/06/20105,538
Nguyễn Huy Cao AnThành viên HĐQTBán165,000165,000007/08/20100
Nguyễn Huy ChínhỦy viên HĐQT/Phó GĐMua49,7765,00023018/03/201050,006
Huỳnh Lê Mỹ ThiKế toán trưởngBán17,62617,620-17,62004/02/20106
Nguyễn Huy ChínhỦy viên HĐQTBán12,57512,570-12,57021/10/20095
Nguyễn Huy ChínhỦy viên HDQTBán4,0004,000-4,00021/10/20090
Nguyễn Huy ChínhThành viên HĐQT/Phó GĐMua18,35010,0006,65030/06/200925,000
12