Công ty Cổ phần VINAFCO - Mã CK : VFC

TênSLCPTỷ lệ (%)
The Shibusawa Warehouse Ltd. (SWC)15,166,71844.9
Phan Xuân Tùng8,328,10024.6
Lê Thị Mai Linh5,196,24015.4
Trịnh Ngọc Hiến1,044,2253.1
Deutsche Bank AG London973,1742.9
Trịnh Thanh Phong691,7592.0
CTCP Đầu tư Thương mại Chí Thành443,2551.3
Công ty TNHH Đầu tư Golden Age386,3961.1
Nguyễn Thị Thu Hà55,7900.2
Nguyễn Phương Mai11,1290.0
Phạm Lê Vân Anh3,0000.0
Dương Thị Luyến1,0000.0
Nguyễn Phương Khanh1,0000.0
Nguyễn Thị Minh Thuần1,0000.0
Ngô Thị Thu Linh20.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : VFC - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Deutsche Bank AG LondonCổ đông lớnMua484,483093,24010/01/2007577,723
Deutsche Bank AG LondonCổ đông lớnMua444,383040,10027/08/2007484,483
Deutsche Bank AG LondonCổ đông lớnMua394,853049,53026/09/2007444,383
Deutsche Bank AG LondonCổ đông lớnMua331,313063,54025/09/2007394,853
CTCP Đầu tư Thương mại Chí ThànhCổ đông lớnBán673,2550-230,00024/08/2007443,255
CTCP Thương mại Đầu tư HBCổ đông lớnMua00680,00022/08/2007680,000
Trịnh Thanh Phongchủ tịch HĐQTBán15,00015,000-15,00014/12/20070
Nguyễn Thị Như NgaCổ đông lớnMua305,3900702,05031/08/20071,007,440
Nguyễn Phương MaiThành viên HĐQT/ Kế toán trưởngBán9,2949,000031/12/20079,294
Trịnh Thanh Phongchủ tịch HĐQTBán55,34055,340030/03/200755,340
Nguyễn Thị Như NgaCổ đông lớnBán367,4400-33,17030/10/2007334,270
TCT Đầu tư và Kinh doanh Vốn Nhà nướcCổ đông lớnBán702,050702,050-702,05030/09/20070
Nguyễn Thị Thu HàThành viên HĐQT/Phó TGĐBán9,1269,000-7,00031/12/20072,126
Nguyễn Thị Thu HàThành viên HĐQT/Phó TGĐBán91,26330,000-90020/02/200890,363
CTCP Đầu tư Thương mại Chí ThànhCổ đông lớnBán443,2550-443,25021/09/20075
Trịnh Thanh PhongPhó chủ tịch HĐQTBán542,181312,000-312,00014/12/2007230,181
Phạm Thị Tuyết AnhThành viên BKSBán62,94930,000010/12/200762,949