Công ty Cổ phần VINAFCO - Mã CK : VFC

TênSLCPTỷ lệ (%)
The Shibusawa Warehouse Ltd. (SWC)15,166,71844.9
Phan Xuân Tùng8,328,10024.6
Lê Thị Mai Linh5,196,24015.4
Trịnh Ngọc Hiến1,044,2253.1
Deutsche Bank AG London973,1742.9
Trịnh Thanh Phong691,7592.0
CTCP Đầu tư Thương mại Chí Thành443,2551.3
Công ty TNHH Đầu tư Golden Age386,3961.1
Nguyễn Thị Thu Hà55,7900.2
Nguyễn Phương Mai11,1290.0
Phạm Lê Vân Anh3,0000.0
Dương Thị Luyến1,0000.0
Nguyễn Phương Khanh1,0000.0
Nguyễn Thị Minh Thuần1,0000.0
Ngô Thị Thu Linh20.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : VFC - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua1,665,6560215,33030/09/20111,880,986
Nguyễn Phương MaiKế toán trưởngBán57,02957,000-45,90013/09/201111,129
Công ty TNHH MASCONCổ đông lớnMua012,000,00012,000,00030/09/201112,000,000
Dương Đức TặngPhó TGĐBán49,76930,000031/08/201149,769
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua1,252,5560203,80015/08/20111,456,356
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnBán311,6661,000,000001/08/20111,311,666
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua311,6661,000,0001,000,00001/08/20111,311,666
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua1,027,6160224,94025/07/20111,252,556
Nguyễn Phương MaiKế toán trưởngBán57,02957,000008/07/201157,029
Dương Thị LuyếnTrưởng BKSMua05,0001,00029/07/20111,000
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua991,336036,28013/07/20111,027,616
Trịnh Thanh PhongPhó chủ tịch HĐQTMua691,759300,000029/08/20110
Trịnh Thanh PhongPhó chủ tịch HĐQTMua491,759200,00020,00023/06/2011691,759
Nguyễn Thị Thu HàThành viên HĐQTMua55,79040,000006/05/201155,790
Nguyễn Thị Thu HàThành viên HĐQTBán55,79055,790006/05/201155,790
Nguyễn Phương MaiKế toán trưởngBán67,02960,000-10,00015/02/201157,029
Nguyễn Thị Thu HàThành viên HĐQTBán50020,500021/01/2011980
Nguyễn Thị Thu HàThành viên HĐQTMua50020,50048021/01/2011980
Trịnh Thanh PhongPhó chủ tịch HĐQTMua497,889300,000021/03/2011497,889
Trịnh Thanh PhongPhó chủ tịch HĐQTBán497,889300,000-6,13021/03/2011491,759