Công ty Cổ phần VINAFCO - Mã CK : VFC

TênSLCPTỷ lệ (%)
The Shibusawa Warehouse Ltd. (SWC)15,166,71844.9
Phan Xuân Tùng8,328,10024.6
Lê Thị Mai Linh5,196,24015.4
Trịnh Ngọc Hiến1,044,2253.1
Deutsche Bank AG London973,1742.9
Trịnh Thanh Phong691,7592.0
CTCP Đầu tư Thương mại Chí Thành443,2551.3
Công ty TNHH Đầu tư Golden Age386,3961.1
Nguyễn Thị Thu Hà55,7900.2
Nguyễn Phương Mai11,1290.0
Phạm Lê Vân Anh3,0000.0
Dương Thị Luyến1,0000.0
Nguyễn Phương Khanh1,0000.0
Nguyễn Thị Minh Thuần1,0000.0
Ngô Thị Thu Linh20.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : VFC - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnBán4,503,786500,000030/07/20124,654,826
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua4,503,786500,000151,04030/07/20124,654,826
Vũ Tuấn AnhTGĐMua05,000025/07/20120
Dương Đức TặngPhó TGĐBán49,76930,000017/07/201249,769
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua4,248,8560354,19002/07/20124,603,046
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua4,190,356500,000313,43026/05/20124,503,786
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnBán4,190,356500,000026/05/20124,503,786
Vũ Tuấn AnhTGĐMua05,000020/05/20120
Dương Đức TặngPhó TGĐBán49,76930,000013/05/201249,769
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua3,887,3360361,52020/04/20124,248,856
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnBán4,141,846500,000020/03/20124,190,356
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua4,141,846500,00048,51020/03/20124,190,356
Dương Đức TặngPhó TGĐMua49,76910,000003/03/201249,769
Dương Đức TặngPhó TGĐBán49,76930,000003/03/201249,769
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnBán3,880,986500,000003/01/20124,141,846
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua3,880,986500,000260,86003/01/20124,141,846
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua3,880,98606,35003/11/20113,887,336
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua1,880,98602,000,00003/11/20113,880,986
Dương Đức TặngPhó TGĐBán49,76930,000004/11/201149,769
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua1,311,6661,000,000569,32008/10/20111,880,986