Công ty Cổ phần VINAFCO - Mã CK : VFC

TênSLCPTỷ lệ (%)
The Shibusawa Warehouse Ltd. (SWC)15,166,71844.9
Phan Xuân Tùng8,328,10024.6
Lê Thị Mai Linh5,196,24015.4
Trịnh Ngọc Hiến1,044,2253.1
Deutsche Bank AG London973,1742.9
Trịnh Thanh Phong691,7592.0
CTCP Đầu tư Thương mại Chí Thành443,2551.3
Công ty TNHH Đầu tư Golden Age386,3961.1
Nguyễn Thị Thu Hà55,7900.2
Nguyễn Phương Mai11,1290.0
Phạm Lê Vân Anh3,0000.0
Dương Thị Luyến1,0000.0
Nguyễn Phương Khanh1,0000.0
Nguyễn Thị Minh Thuần1,0000.0
Ngô Thị Thu Linh20.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : VFC - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Nguyễn Phương MaiKế toán trưởngBán11,12911,120027/11/201411,129
Lê Thị Mai LinhCổ đông lớnBán3,028,7230-2,599,08313/11/2014429,640
Phan Xuân TùngCổ đông lớnBán7,823,6800-6,920,91713/11/2014902,763
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnBán4,661,8262,344,173-2,344,17313/11/20142,317,653
The Shibusawa Warehouse Ltd. (SWC)Cổ đông lớnMua011,864,17311,864,17313/11/201411,864,173
Lê Thị Mai LinhCổ đông lớnMua2,369,1130653,61011/09/20143,022,723
Công ty TNHH Đầu tư Golden AgeCổ đông lớnBán1,786,3960-1,400,00016/07/2014386,396
Lê Thị Mai LinhCổ đông lớnMua969,11301,400,00016/07/20142,369,113
Phan Xuân TùngCổ đông lớnMua1,018,98006,804,70015/07/20147,823,680
Công ty TNHH Đầu tư Golden AgeCổ đông lớnBán8,586,3960-6,800,00015/07/20141,786,396
Trịnh Ngọc HiếnChủ tịch HĐQTMua199,4251,000,000844,80028/03/2014144,225
Trịnh Ngọc HiếnChủ tịch HĐQTMua155,20050,00044,22529/11/2013199,425
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua4,661,826500,000021/12/20124,661,826
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua4,661,826500,000016/11/20124,661,826
Dương Đức TặngPhó TGĐBán44,76944,769-44,76926/10/20120
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua4,661,826500,000012/10/20124,661,826
Dương Đức TặngPhó TGĐBán44,76944,769023/09/201244,769
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnBán4,661,826500,000001/09/20124,661,826
Vietnam Investment Fund I, L.PCổ đông lớnMua4,661,826500,000001/09/20124,661,826
Dương Đức TặngPhó TGĐBán49,76930,769-5,00016/08/201244,769