Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận - Mã CK : PNJ

TênSLCPTỷ lệ (%)
Cao Thị Ngọc Dung9,966,7149.2
Trần Phương Ngọc Giao5,438,1465.0
LGM Investments Limited4,898,9404.5
VOF Investment Limited3,837,6003.6
Vietnam Investment Limited3,731,5033.5
Route One Investment Company3,655,0103.4
Trần Phương Ngọc Thảo3,556,0503.3
Asia Value Investment Limited3,494,3833.2
Vietnam Enterprise Investments Limited3,242,0003.0
Phạm Thúy Lan Anh3,072,6012.8
Wareham Group Limited2,545,3072.4
Deutsche Asset Management (Asia) Ltd.2,093,6201.9
Venner Group Limited1,970,2411.8
Norges Bank1,861,6021.7
Cao Ngọc Duy1,700,6111.6
DC Developing Markets Strategies Public Limited Company1,179,7091.1
Công ty TNHH MTV Chứng khoán Ngân hàng Đông Á1,150,2841.1
Lê Hữu Hạnh1,021,8000.9
Nguyễn Thị Cúc942,4960.9
Nguyễn Vũ Phan896,9960.8
Deutsche Bank Aktiengesellschaft881,6700.8
Công ty TNHH Quản lý Quỹ Đầu tư Chứng khoán Đông Á847,2540.8
CTCP Đầu tư & Thương mại Việt Tín809,3730.7
Apollo Asia Fund750,0000.7
Panah Master Fund750,0000.7
Trần Nguyễn Quỳnh Anh702,0000.6
Trần Trung Hiếu702,0000.6
Hanoi Investments Holdings Limited701,7200.6
KB Vietnam Focus Balanced Fund652,8700.6
Cao Thị Ngọc Hồng624,3040.6
Nguyễn Thị Ngọ543,6390.5
Phạm Thị Mỹ Hạnh541,2880.5
Đặng Thị Lài489,7770.5
CTCP Xuất nhập khẩu Vật tư Kỹ thuật431,9400.4
Trần Thị Môn404,2530.4
Aquila SPC Ltd380,8000.4
Nguyễn Thị Bích Hà375,9680.3
Đặng Ngọc Thảo185,5640.2
Trần Minh177,1510.2
Idris Ltd127,1530.1
Nguyễn Tuấn Quỳnh68,2460.1
Phạm Vũ Thanh Giang50,0000.0
Cao Ngọc Hiệp49,2170.0
Đặng Thị Cúc48,7450.0
Cao Thị Ngọc Tâm46,7860.0
Công đoàn Cơ sở Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận34,4000.0
Cao Ngọc Huy33,5890.0
Dương Quang Hải32,4080.0
Đặng Phước Dừa30,1300.0
Nguyễn Ngọc Đức21,6730.0
Nguyễn Ngọc Huệ21,0600.0
Phạm Ngọc Lan20,8880.0
Võ Thị Trang20,2150.0
Bùi Việt20,0000.0
Lâm Thị Hương17,8000.0
Nguyễn Thành Dư12,8000.0
Cao Thị Thúy9,9900.0
Nguyễn Thị Kim Lan9,3460.0
Nguyễn Thị Kim Liên9,3440.0
Phạm Văn Tân130.0
Lê Thị Hồng40.0
Trần Văn Dân20.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : PNJ - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
DC Developing Markets Strategies Public Limited CompanyCổ đông lớnBán1,879,7090-700,00002/03/20181,179,709
Norges BankCổ đông lớnMua1,661,6020200,00002/03/20181,861,602
Hanoi Investments Holdings LimitedCổ đông lớnMua35,0000666,72007/02/2018701,720
KB Vietnam Focus Balanced FundCổ đông lớnMua358,3000294,57007/02/2018652,870
Norges BankCổ đông lớnMua466,42201,195,18007/02/20181,661,602
Wareham Group LimitedCổ đông lớnMua475,76702,069,54007/02/20182,545,307
Vietnam Enterprise Investments LimitedCổ đông lớnMua2,242,00001,000,00007/02/20183,242,000
Nguyễn Thành DưTrưởng BKSBán16,8004,000-4,00009/08/201712,800
DC Developing Markets Strategies Public Limited CompanyCổ đông lớnMua2,000,300059,40902/08/20172,059,709
Norges BankCổ đông lớnMua211,0000215,42202/08/2017426,422
Wareham Group LimitedCổ đông lớnMua00407,99002/08/2017407,990
Vietnam Enterprise Investments LimitedCổ đông lớnMua2,142,0000100,00002/08/20172,242,000
Phạm Vũ Thanh GiangTV HĐQTMua050,00050,00010/07/201750,000
Công đoàn Cơ sở Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú NhuậnCổ đông lớnBán1,987,9961,953,596-1,953,59603/07/201734,400
LGM Investments LimitedCổ đông lớnBán5,298,9400-400,00024/05/20174,898,940
Phạm Thị Mỹ HạnhTV HĐQT/Phó TGĐBán22,94610,000-10,00015/05/201712,946
Panah Master FundCổ đông lớnBán1,532,0900-782,09004/05/2017750,000
Apollo Asia FundCổ đông lớnBán3,650,0000-2,900,00004/05/2017750,000
Nguyễn Thị Bích HàTV HĐQTMua75,968300,000300,00003/01/2017375,968
Apollo Asia FundCổ đông lớnMua2,000,00001,900,00018/11/20163,900,000