Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương - Mã CK : OGC

TênSLCPTỷ lệ (%)
Doanh nghiệp tư nhân Hà Bảo84,779,14028.3
PYN Fund Elite (Non-UCITS)14,652,4604.9
CTCP Đầu tư và Xây dựng Sông Đà14,618,3114.9
CTCP Đầu tư và Thương mại VNECO Hà Nội14,499,3124.8
CTCP Thương mại, Đầu tư và Xây dựng Thành Đông14,157,7404.7
CTCP Quản lý quỹ FPT13,333,3334.4
Tổng Công ty Tài chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam12,000,0004.0
CTCP Đầu tư và Xây dựng Bảo Minh9,606,0003.2
CTCP Bảo Linh9,250,9563.1
CTCP Đầu tư và Tư vấn tài chính Liên Việt8,912,9033.0
Deutsche Bank AG London8,291,5742.8
Công ty TNHH VNT6,270,0002.1
Hà Văn Thắm3,333,3301.1
Nguyễn Thị Dung3,200,0001.1
Công ty TNHH Quản lý Quỹ Bảo Việt53,1800.0
Lê Thị Minh Nguyệt10,0000.0
Đặng Thị Hồng Vân5,0000.0
Nguyễn Thị Quỳnh Nga3,7200.0
Nguyễn Thị Hiền2,6000.0
Đào Vũ Nguyên5000.0
Market Vectors Vietnam ETF (VNM)60.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : OGC - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Nguyễn Thị DungTV HĐQT/Phó TGĐ/Phụ trách CBTTMua2,366,000834,000834,00012/02/20183,200,000
Nguyễn Thị DungTV HĐQT/Phó TGĐ/Phụ trách CBTTMua200,0003,000,0002,166,00010/01/20182,366,000
Nguyễn Thị DungTV HĐQT/Phó TGĐ/Phụ trách CBTTMua0200,000200,00010/10/2017200,000
PYN Fund Elite (Non-UCITS)Cổ đông lớnBán16,604,2100-1,951,75029/09/201614,652,460
PYN Fund Elite (Non-UCITS)Cổ đông lớnMua15,063,83001,540,38008/04/201616,604,210
PYN Fund Elite (Non-UCITS)Cổ đông lớnMua14,304,2100759,62002/03/201615,063,830
Market Vectors Vietnam ETF (VNM)Cổ đông lớnBán20,240,6260-7,879,05017/06/201512,361,576
Market Vectors Vietnam ETF (VNM)Cổ đông lớnMua17,980,8860112,71022/04/201518,093,596
Market Vectors Vietnam ETF (VNM)Cổ đông lớnBán18,052,1160-338,31013/04/201517,713,806
Market Vectors Vietnam ETF (VNM)Cổ đông lớnMua17,316,78602,644,13025/03/201519,960,916
Nguyễn Thị DungThành viên HĐQT/Phó TGĐBán120,000120,000-120,00014/01/20150
CTCP Thương mại, Đầu tư và Xây dựng Thành ĐôngCổ đông lớnBán16,257,7400-2,100,00030/12/201414,157,740
Market Vectors Vietnam ETF (VNM)Cổ đông lớnBán18,195,2460-1,983,50024/12/201416,211,746
CTCP Thương mại, Đầu tư và Xây dựng Thành ĐôngCổ đông lớnBán18,369,6600-1,100,00018/12/201417,269,660
CTCP Thương mại, Đầu tư và Xây dựng Thành ĐôngCổ đông lớnBán23,169,6600-2,500,00012/12/201420,669,660
CTCP Thương mại, Đầu tư và Xây dựng Thành ĐôngCổ đông lớnBán24,000,0000-830,34011/12/201423,169,660
CTCP Đầu tư và Xây dựng Sông ĐàCổ đông lớnBán15,190,1710-571,86005/12/201414,618,311
CTCP Đầu tư và Xây dựng Sông ĐàCổ đông lớnBán18,190,1710-1,800,00003/12/201416,390,171
Market Vectors Vietnam ETF (VNM)Cổ đông lớnBán23,052,5460-3,330,02024/09/201419,722,526
Market Vectors Vietnam ETF (VNM)Cổ đông lớnMua20,961,556042,20023/05/201421,003,756