Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền - Mã CK : KDH

TênSLCPTỷ lệ (%)
Công ty TNHH Đầu tư Tiến Lộc45,384,97611.7
Công ty TNHH Đầu tư Gam Ma37,093,4219.6
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Á Âu33,604,2608.7
Vietnam Enterprise Limited29,322,4177.6
Vietnam Ventures Limited21,923,5285.7
PYN Fund Elite (Non - Ucits)20,168,4165.2
Veil Holdings Limited15,777,7924.1
Vietnam Enterprise Investments Limited15,132,0543.9
Venner Group Limited8,821,7642.3
Wareham Group Limited8,524,1392.2
Grinling International Limited7,699,3302.0
Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Quản lý Tầm Nhìn Mới4,434,3881.1
Lý Điền Sơn3,140,0000.8
Amersham Industries Limited3,000,0000.8
Vietnam Investment Property Limited2,937,4800.8
DC Developing Markets Strategies Public Limited Company2,867,1890.7
Longwoods Worldwide Limited1,913,3600.5
Mai Trần Thanh Trang1,200,4000.3
Ngô Thị Mai Chi1,045,0000.3
Trà Thanh Trà995,6000.3
Lê Hoàng Sơn977,4390.3
PCA International Funds SPC918,7810.2
Vietnam Property Holding900,0000.2
Nguyễn Thị Cẩm Vân700,0000.2
Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Prudential Việt Nam520,5720.1
Nguyễn Quốc Ân300,0000.1
Hồ Thị Minh Thảo180,0000.0
Công ty TNHH Quản lý Quỹ Bảo Việt110,0000.0
Quỹ Đầu tư Cân bằng Prudential96,8000.0
Đoàn Thị Nguyên58,8580.0
Trương Minh Duy50,0000.0
Nguyễn Minh Hải32,5000.0
Nguyễn Trung Kiên22,5000.0
Tô Quang Tùng20,0000.0
Nguyễn Thị Phương Thùy15,0000.0
Vietnam Investment Limited10,5720.0
Lê Thị Thu Huyền3,3000.0
Vương Hoàng Thảo Linh2,8020.0
Trần Đức Thắng2,2000.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : KDH - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Vietnam Ventures LimitedCổ đông lớnBán23,923,5282,000,000-2,000,00030/03/201821,923,528
Vietnam Ventures LimitedCổ đông lớnBán25,923,5282,000,000-2,000,00006/12/201723,923,528
Amersham Industries LimitedCổ đông lớnMua003,000,00003/11/20173,000,000
DC Developing Markets Strategies Public Limited CompanyCổ đông lớnMua1,867,18901,000,00003/11/20172,867,189
Vietnam Ventures LimitedCổ đông lớnMua15,802,5203,800,0003,800,00016/10/201719,602,520
Vietnam Investment LimitedCổ đông lớnBán1,449,9921,449,992-1,439,42020/06/201710,572
Vietnam Investment Property LimitedCổ đông lớnBán3,487,484550,004-550,00422/05/20172,937,480
Venner Group LimitedCổ đông lớnMua4,901,26001,400,00024/05/20176,301,260
Vietnam Investment LimitedCổ đông lớnBán3,487,4842,037,492-2,037,49227/03/20171,449,992
Vietnam Investment Property Holdings LimitedCổ đông lớnBán962,508962,508-962,50823/03/20170
Nguyễn Đình BảoTV HĐQT/Phó TGĐ/Phụ trách CBTTBán299,000299,000-299,00021/02/20170
DC Developing Markets Strategies Public Limited CompanyCổ đông lớnMua1,113,7070220,00017/02/20171,333,707
Grinling International LimitedCổ đông lớnMua2,824,42401,960,81217/02/20174,785,236
Hoàng Mạnh PhongTV BKSBán13,00010,000-10,00017/02/20173,000
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Á ÂuCổ đông lớnBán27,121,1090-6,000,00021/12/201621,121,109
Vietnam Ventures LimitedCổ đông lớnMua9,802,5206,000,0006,000,00021/12/201615,802,520
Grinling International LimitedCổ đông lớnBán2,753,8340-125,00019/08/20162,628,834
Nguyễn Đức TrọngPhó TGĐBán150,000150,000-150,00019/08/20160
Vietnam Enterprise Investments LimitedCổ đông lớnBán8,822,1740-2,000,00011/08/20166,822,174
Veil Holdings LimitedCổ đông lớnBán12,069,1170-3,400,00011/08/20168,669,117