Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật - Mã CK : IJC

TênSLCPTỷ lệ (%)
Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - TNHH MTV108,033,00378.8
Deustche Bank Altiengesellschaft13,632,0709.9
Market Vectors Vietnam ETF (VNM)11,128,1808.1
Dragon Capital Vietnam Mother Fund11,088,0008.1
Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam6,712,7754.9
Dragon Capital Vietnam Fund3,637,6002.7
Công ty TNHH Quản lý Quỹ đầu tư Chứng khoán IPA1,800,0001.3
The Blackhorse Enhanced Vietnam Inc.825,0000.6
Vietnam Emerging Equity Fund193,7500.1
Temasia Capital Limited113,7500.1
Legacy Emerging Asia Limited50,0000.0
Công ty TNHH Quản lý Quỹ Bảo Việt18,6900.0
Dương Thị Hồng Tỵ6,2640.0
Đoàn Thị Kiều Oanh6250.0
Châu Thị Vân5030.0
Bùi Văn Đức4800.0
Nguyễn Văn Hiền Phúc50.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : IJC - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Nguyễn Văn Hiền PhúcTV HĐQTBán6,0056,005-6,00029/01/20185
Dương Thị Hồng TỵTrưởng BKSBán9,8505,000005/04/20140
Đỗ Quang NgônThành viên HĐQT/TGĐBán90,00090,000-90,00024/02/20140
Đỗ Quang NgônThành viên HĐQT/TGĐBán6,0006,000-6,00016/02/20140
Deustche Bank AltiengesellschaftCổ đông lớnBán14,045,3400-413,27018/04/201313,632,070
Deustche Bank AltiengesellschaftCổ đông lớnMua13,636,8200408,52015/03/201314,045,340
Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt NamCổ đông lớnBán6,712,7752,000,000014/02/20126,712,775
Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt NamCổ đông lớnBán6,712,7752,000,000002/12/20116,712,775
Dragon Capital Vietnam Mother FundCổ đông lớnBán16,088,0005,000,000-5,000,00011/10/201111,088,000
Dragon Capital Vietnam Mother FundCổ đông lớnBán16,088,0000-2,609,98030/09/201113,478,020
Đỗ Quang NgônTGĐBán100,00010,000-10,00029/04/201190,000
Dragon Capital Vietnam Mother FundCổ đông lớnMua2,337,600013,750,40020/04/201116,088,000
Dragon Capital Vietnam Mother FundCổ đông lớnBán2,837,6000-300,00028/01/20112,537,600
Dragon Capital Vietnam Mother FundCổ đông lớnBán3,437,6000-800,00019/01/20112,637,600
Dragon Capital Vietnam Mother FundCổ đông lớnBán3,437,6000-600,00018/01/20112,837,600
Dragon Capital Vietnam FundCổ đông lớnMua03,637,6003,637,60014/12/20103,637,600
Vietnam Dragon Fund Ltd.Cổ đông lớnBán3,637,6003,637,600-3,637,60014/12/20100
Dragon Capital Vietnam Mother FundCổ đông lớnMua2,865,000572,600572,60014/12/20103,437,600
Dragon Capital Vietnam Mother FundCổ đông lớnBán2,865,0001,300,000014/02/20110
Dragon Capital Vietnam Mother FundCổ đông lớnBán3,065,0000-200,00008/12/20102,865,000
12