Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát - Mã CK : HPG

TênSLCPTỷ lệ (%)
Trần Đình Long381,557,13825.2
Vũ Thị Hiền202,550,00013.4
Dragon Capital Markets Limited43,105,1022.8
Trần Tuấn Dương40,588,5602.7
Nguyễn Mạnh Tuấn39,902,9762.6
VOF Investment Ltd.35,732,8272.4
Doãn Gia Cường30,004,8562.0
Nguyễn Ngọc Quang30,004,8562.0
Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London Branch27,377,0301.8
Deutsche Bank AG20,518,9431.4
BankInvest Private Equity New Markets II K/S16,909,2001.1
PENM IV Germany GmbH & Co.KG15,480,0001.0
Norges Bank13,709,6100.9
Vietnam Enterprise Investments Limited11,847,6780.8
PENM III Germany GmbH & Co. KG11,795,3100.8
Red River Holding11,370,6570.7
VanEck Vectors ETF Trust-VanEck Vectors-Vietnam-ETF9,513,7180.6
Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Sao Phương Bắc8,942,4000.6
Beira Limited8,759,5970.6
Hoàng Quang Việt7,380,5840.5
Deutsche Asset Management (Asia) Ltd.6,751,6300.4
Wareham Group Limited6,366,2140.4
Nguyễn Việt Thắng5,794,3540.4
Phan Thị Thu Lan4,854,3690.3
Công ty TNHH Quản lý Quỹ Kỹ thương4,261,5300.3
Amersham Industries Limited4,145,7530.3
Chu Quân3,600,0000.2
Forum One - VCG Partners Vietnam Fund3,466,2730.2
Đào Thị Thanh Phượng2,771,4720.2
CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông2,725,0000.2
KITMC WORLDWIDE VIETNAM RSP BALANCED FUND2,653,1180.2
Grinling International Limited2,642,0840.2
Balestrand Limited2,522,8140.2
Tạ Tuấn Quang1,973,2800.1
Công ty Chứng khoán Thăng Long1,680,1580.1
Vũ Đức Sinh1,172,5000.1
Vũ Thị Ánh Tuyết1,100,0000.1
Vietnam Investment Property Holdings Limited864,6400.1
DC Developing Markets Strategies Public Limited Company775,0090.1
Nguyễn Hồng Vân665,1480.0
Greystanes Limited Company475,7580.0
Nguyễn Thị Hồng Hải370,0680.0
Trần Ánh Tuyết346,4320.0
Trần Đình Tân346,4320.0
Trần Đình Thăng346,4320.0
Tạ Tiến Dũng315,0000.0
Nguyễn Mạnh HÙng295,4840.0
Nguyễn Thị Thảo Nguyên291,6540.0
Doãn Thị Bích Ngọc277,1410.0
Tạ Tuấn Dương272,4500.0
Chu Quang Vũ252,0000.0
Nguyễn Thị Hải Yến207,8550.0
Nguyễn Mạnh Hùng149,9840.0
Hoàng Thị Hảo138,5690.0
Phạm Thị Thu101,0000.0
Trần Thị Phương Liên99,9850.0
Công ty TNHH Quản lý Quỹ Bảo Việt78,8590.0
Bùi Thị Hải Vân40,6740.0
Phạm Thị Kim Oanh37,2600.0
Lý Thị Ngạn30,0000.0
Lê Tuấn Anh26,0470.0
Tạ Thị Thu Hiền22,4000.0
Kiều Chí Công10,0000.0
Nguyễn Văn Đạm9,8950.0
Nguyễn Thị Thanh Vân1510.0
Nguyễn Thị Thanh Vân1100.0
Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Hưng Thịnh VinaWealth50.0
The CH/SE Asia Investment Holdings (Singapore) Private Limited10.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : HPG - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Bùi Thị Hải VânTV BKSBán40,67438,000028/03/20180
Hoàng Quang ViệtTV HĐQTBán46,77446,774-46,77419/06/20170
PENM IV Germany GmbH & Co.KGCổ đông lớnMua8,500,000500,000100,00018/04/20178,600,000
PENM IV Germany GmbH & Co.KGCổ đông lớnMua3,000,0005,500,0005,500,00014/03/20178,500,000
PENM IV Germany GmbH & Co.KGCổ đông lớnMua03,000,0003,000,00003/03/20173,000,000
Wareham Group LimitedCổ đông lớnBán6,566,2140-200,00015/09/20166,366,214
Amersham Industries LimitedCổ đông lớnBán5,628,1230-279,37021/07/20165,348,753
Vietnam Investment Property Holdings LimitedCổ đông lớnBán1,414,6400-550,00024/06/2016864,640
VOF Investment Ltd.Cổ đông lớnBán36,762,8270-1,030,00024/06/201635,732,827
Private Equity New Market II K/SCổ đông lớnBán8,073,5938,073,593-8,073,59306/06/20160
Private Equity New Market II K/SCổ đông lớnBán11,073,5933,000,000-3,000,00001/06/20168,073,593
Private Equity New Market II K/SCổ đông lớnBán21,073,59310,000,000-10,000,00011/05/201611,073,593
Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London BranchCổ đông lớnBán27,541,1100-164,08005/05/201627,377,030
Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London BranchCổ đông lớnMua26,909,0000632,11029/04/201627,541,110
Private Equity New Market II K/SCổ đông lớnBán21,073,5933,000,000022/01/201621,073,593
Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London BranchCổ đông lớnBán30,952,1800-3,922,91022/01/201627,029,270
VOF Investment Ltd.Cổ đông lớnMua36,417,6570330,00015/01/201636,747,657
VOF Investment Ltd.Cổ đông lớnBán36,744,5470-150,00018/12/201536,594,547
Private Equity New Market II K/SCổ đông lớnBán21,123,5932,000,000-50,00020/12/201521,073,593
Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London BranchCổ đông lớnMua34,590,7400154,00015/12/201534,744,740