Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL - Mã CK : HMC

TênSLCPTỷ lệ (%)
Tổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần11,690,57055.7
Trần Linh Phong1,061,6905.1
Lê Văn Hồng800,0003.8
Lê Xuân Cường800,0003.8
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín800,0003.8
Nguyễn Minh Xuân105,0800.5
Đặng Huy Hiệp103,9900.5
Trương Bá Liêm53,8600.3
Trần Anh Dũng27,0700.1
Huỳnh Thị Lệ Nga25,9900.1
Trương Bá Thanh24,0000.1
Đậu Vũ Châu19,1000.1
Mai Văn Bông19,0000.1
Nguyễn Trần Bảo Ngọc11,2000.1
Đoàn Thị Thanh Thúy9,8500.0
Võ Thị Lệ Châu7,8000.0
Tô Hải Dung7,3000.0
Phạm Thị Liên7,0000.0
Đinh Tiến Quỳnh3,8000.0
Nguyễn Xuân Trường2,3100.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : HMC - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Huỳnh Thị Lệ NgaTV BKSBán25,99025,990-25,99009/11/20170
Huỳnh Thị Lệ NgaTV BKSMua025,99025,99009/11/201725,990
Huỳnh Thị Lệ NgaTV BKSBán30,0000-4,01015/03/201725,990
Trần Linh PhongCổ đông lớnMua1,041,690020,00004/09/20141,061,690
Trương Bá LiêmPhó TGĐMua46,20020,0007,66011/03/201253,860
Nguyễn Xuân TrườngThành viên BKSBán900900-90011/03/20110
Nguyễn Xuân TrườngThành viên BKSBán7,3007,300-7,30018/01/20110
Mai Văn BôngỦy viên HĐQT/Phó TGĐBán47,00035,000-28,00017/09/201019,000
Mai Văn BôngỦy viên HĐQT/Phó TGĐBán25,00020,000-20,00017/09/20105,000
Nguyễn Xuân TrườngỦy viên BKSBán17,31015,000-15,00013/09/20102,310
Phạm Thị LiênỦy viên HĐQT/Phó TGĐBán114,500107,500-107,50007/07/20107,000
Mai Văn BôngỦy viên HĐQT/Phó TGĐBán47,00020,000030/06/201047,000
Nguyễn Xuân TrườngỦy viên BKSBán17,31015,000030/06/201017,310
Mai Văn BôngỦy viên HĐQT/Phó TGĐBán40,00035,000-15,00030/06/201025,000
Đinh Sĩ TiếnThành viên BKSBán45,49045,490-45,49030/06/20100
Đinh Sĩ TiếnThành viên BKSBán63,49018,000009/10/200945,490
Trương Bá LiêmPhó TGĐBán33,00033,000-33,00029/12/20080
Trương Bá LiêmPhó TGĐBán76,22030,000-30,00029/12/200846,220
Phạm Thị LiênỦy viên HĐQT/Phó TGĐBán204,50090,000-90,00020/10/2008114,500
Bạch Hùng ThanhPhó TGĐBán43,20020,000026/11/20070
12