Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - Mã CK : ACB

TênSLCPTỷ lệ (%)
Dragon Financial Holdings Limited69,960,7576.5
Trần Hùng Huy43,829,3914.0
First Burns Investments Limited41,092,7283.8
Đặng Ngọc Lan38,512,9753.6
Asia Reach Investments Limited33,532,6933.1
Trần Hùng Huy31,649,2772.9
Trần Mộng Hùng18,176,2391.7
Đặng Thu Thủy15,276,7981.4
Đặng Thu Thủy12,076,5211.1
Đặng Thu Hà11,481,7471.1
Nguyễn Thùy Hương8,699,7500.8
Nguyễn Thúy Lan8,699,7500.8
Trần Phú Mỹ8,499,0370.8
Nguyễn Đức Kiên4,125,6000.4
Đặng Phú Vinh4,076,0830.4
Đặng Văn Phú3,861,7440.4
Đặng Phú Vinh3,705,5300.3
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Kiểm toán và tư vấn Tài chính quốc tế IFC2,255,9710.2
Phạm Trung Cang1,534,9090.1
Lê Vũ Kỳ1,304,0020.1
Trần Tuyết Nga1,009,0520.1
Huỳnh Thanh Thủy954,8000.1
Trịnh Kim Quang670,0880.1
Lý Xuân Hải588,8630.1
Công ty Cổ phần quản lý Quỹ đầu tư Việt Nam547,8000.1
Quỹ Đầu tư Tăng trưởng TVAM477,3700.0
Huỳnh Quang Tuấn473,9640.0
Nguyễn Thiện402,6000.0
Nguyễn Thành Long372,8380.0
Đặng Thị Thu Vân357,1030.0
Đặng Thị Thu Vân324,6400.0
Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ Thiên Việt300,0000.0
Nguyễn Thị Bích Đào300,0000.0
Trần Phú Hòa279,0980.0
Huỳnh Nghĩa Hiệp196,4330.0
Nguyễn Đức Cương170,4810.0
Bùi Thị Tuyết Loan168,1360.0
Trần Thị Đoan Trinh135,9370.0
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt126,6220.0
Trần Thị Đoan Trinh123,5800.0
Đặng Thị Hường114,5200.0
Triệu Cao Phong112,2380.0
Đỗ Minh Toàn104,3190.0
Nguyễn Thị Nga84,2150.0
Phùng Thị Tốt54,6450.0
Nguyễn Văn Hòa44,7890.0
Hoàng Ngân42,7490.0
Huỳnh Bảo Ngọc39,3810.0
Nguyễn Chí Thành34,3000.0
Bùi Tấn Tài33,0420.0
Bùi Tấn Tài26,1210.0
Nguyễn Đức Thái Hân26,1210.0
Đàm Văn Tuấn24,9160.0
Nguyễn Thị Tuyết Vân20,0870.0
Nguyễn Văn Hòa19,5970.0
Nguyễn Văn Hòa17,8160.0
Đinh Thị Hoa15,2160.0
Trần Thị Diệu Trang13,1090.0
Trần Thị Diệu Trang11,9180.0
Lê Thị Lương4,6300.0
Huỳnh Vân Khôi4,1070.0
Võ Thị Ngọc Lành1,8560.0
Lê Thị Việt Hà1,5590.0
Nguyễn Thanh Toại3170.0

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK : ACB - Hồ sơ công ty

Từ ngày Đến ngày
Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP
trước GD
Đăng kýThực hiệnNgàySLCP
sau GD
Dragon Financial Holdings LimitedCổ đông lớnMua62,964,67306,996,08419/03/201869,960,757
Dragon Capital Markets LimitedCổ đông lớnBán6,996,0846,996,084-6,996,08419/03/20180
Dragon Financial Holdings LimitedCổ đông lớnBán69,960,7576,996,084-6,996,08408/03/201862,964,673
Dragon Capital Markets LimitedCổ đông lớnMua06,996,0846,996,08408/03/20186,996,084
Ngân hàng Standard Chartered (Hong Kong)Cổ đông lớnBán64,234,6560-64,234,65609/01/20180
Standard Chartered APR LimitedCổ đông lớnBán89,863,9280-89,863,92809/01/20180
Nguyễn Thanh ToạiPhó TGĐBán25,31725,000-25,00029/11/2017317
Connaught Investors LTD.Cổ đông lớnBán74,625,4210-74,625,42117/10/20170
Asia Reach Investments LimitedCổ đông lớnMua0033,532,69317/10/201733,532,693
First Burns Investments LimitedCổ đông lớnMua0041,092,72817/10/201741,092,728
Standard Chartered APR LimitedCổ đông lớnBán90,490,271626,343-626,34328/07/201789,863,928
Dragon Financial Holdings LimitedCổ đông lớnBán70,289,594328,837-328,83725/07/201769,960,757
Lưu Thị PhươngBán49,34649,346-49,34611/05/20170
Đặng Thu ThủyTV HĐQTMua10,388,60749,34649,34611/05/201710,437,953
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên ViệtCổ đông lớnMua00126,60008/03/2017126,600
The CH/SE Asia Investment Holdings (Singapore) Private LimitedCổ đông lớnBán539,330539,330-539,33006/02/20170
Đặng Thị HườngGĐ Tài chínhBán114,52060,000014/02/20170
Quỹ Đầu tư Tăng trưởng TVAMCổ đông lớnMua300,000200,000177,37021/12/2016477,370
The CH/SE Asia Investment Holdings (Singapore) Private LimitedCổ đông lớnBán490,300490,300020/12/2016490,300
Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ Thiên ViệtCổ đông lớnMua197,900200,000102,10030/11/2016300,000