Công ty Cổ phần Thủy điện Buôn Đôn

BSA

13.5 ▲

0.6 (4.65%)

Biến động giá

Sức khỏe doanh nghiệp

['Năm 2015','Năm 2016','Năm 2017']
  • Doanh thu (CN 2017)
    400.06 tỷ
  • Lợi nhuận
    204.88 tỷ
  • Cổ tức
    0
  • Tổng tài sản
    1,935.98 tỷ
  • Vốn điều lệ
    380.22 tỷ

Tình hình tài chính

Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015

KẾT QUẢ KINH DOANH

Xem tất cả

Doanh thu thuần

400,058,528246,256,320163,759,424

LN thuần từ HĐKD

204,904,76873,246,71214,007,876

LN sau thuế TNDN

204,875,74473,156,26414,135,630

CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Xem tất cả

Tổng tài sản

1,935,982,4641,925,217,4081,928,675,328

Tài sản ngắn hạn

301,611,296230,961,824168,364,144

Tài sản dài hạn

1,634,371,0721,694,255,4881,760,311,168

Tổng nợ phải trả

1,350,715,2641,516,194,1761,570,608,768

Vay ngắn, dài hạn

1,261,511,0401,390,314,7521,433,512,960

Vốn chủ sở hữu

585,267,072409,023,200358,066,496

Các dự án của doanh nghiệp

Giao dịch nội bộ và Giao dịch cổ đông lớn

Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP trước GDĐăng kýThực hiệnNgàySLCP sau GD

Xem tiếp

Tổng quan

Công ty Cổ phần Thủy điện Buôn Đôn

Địa chỉ: Tầng 7, Khách sạn Biệt Điện, Số 01 Ngô Quyền, P. Thắng Lợi
Website: http://www.thuydienbuondon.vn
Sàn giao dịch Nhóm ngành  
UPCOM : BSA Xây dựng  
KLCP đang niêm yết KLCP đang lưu hành Vốn hóa thị trường
0 38,022,382 513,302,157,000

Bình luận

Giá trong ngày

13.5

0.6 (4.65%)
Giá tham chiếu12.9
Giá mở cửa12.9
Giá cao nhất12.9
Giá thấp nhất12.9
Giá đóng cửa12.9
Khối lượng1,000
Giao dịch ròng NĐTNN0
Room nước ngoài còn lại0.0%

Đơn vị giá : 1000 VNĐ

KLCP đang lưu hành (cp)38,022,382
Vốn hóa thị trường (tỷ VNĐ)513.3
EPS 4 quý gần nhất (VNĐ)1,946.6
P/E6.9
Giá trị sổ sách (VNĐ)13,466.0
P/B1.0
Lợi tức cổ phiếu (%)0
NgàyThay đổi giáKL
Khớp lệnh
Tổng GTGD
17/01

12.90

0.60 (4.88%)

1,00012,900
16/01

12.90

0.00 (0.00%)

2,50030,650
15/01

12.90

0.00 (0.00%)

1,30016,760
14/01

12.90

0.00 (0.00%)

00
13/01

12.90

0.00 (0.00%)

00
10/01

12.90

0.00 (0.00%)

00
09/01

12.90

0.00 (0.00%)

1,30016,770
08/01

12.90

0.00 (0.00%)

90011,610
07/01

12.90

0.00 (0.00%)

00
06/01

12.90

0.00 (0.00%)

3,60046,390

Xem tất cả >

Đơn vị GTGD: 1,000 VNĐ

Doanh nghiệp cùng ngành