Công ty Cổ phần Việt Tiên Sơn Địa ốc

Sức khỏe doanh nghiệp

['Năm 2015','Năm 2016','Năm 2017','3Q/2018']
  • Doanh thu (3Q/2018)
    242.1 tỷ
  • Lợi nhuận
    16.0 tỷ
  • Cổ tức
    0
  • Tổng tài sản
    440.91 tỷ
  • Vốn điều lệ
    125.0 tỷ

Tình hình tài chính

3Q/2018 Năm 2017 Năm 2016

KẾT QUẢ KINH DOANH

Xem tất cả

Doanh thu thuần

242,104,304244,738,560163,721,680

LN thuần từ HĐKD

21,115,62429,112,91019,291,240

LN sau thuế TNDN

15,999,01322,254,09815,352,511

CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Xem tất cả

Tổng tài sản

440,906,688369,685,792357,029,024

Tài sản ngắn hạn

238,387,392133,035,992122,833,136

Tài sản dài hạn

202,519,264236,649,792234,195,888

Tổng nợ phải trả

262,854,800203,573,232199,716,592

Vay ngắn, dài hạn

119,029,832117,043,600121,160,176

Vốn chủ sở hữu

178,051,856166,112,560157,312,448

Các dự án của doanh nghiệp

Giao dịch nội bộ và Giao dịch cổ đông lớn

Tổ chức/
Người giao dịch
Chức vụGiao dịchSLCP trước GDĐăng kýThực hiệnNgàySLCP sau GD

Xem tiếp

Tổng quan

Công ty Cổ phần Việt Tiên Sơn Địa ốc

Địa chỉ: Tòa nhà Việt Tiên Sơn, khu dân cư phía Đông đường Yết Kiêu, phường Cộng Hòa
Điện thoại: (+84-220) 3755998
Fax: (+84-220) 3755113
Website: http://www.viettienson.com
Sàn giao dịch Nhóm ngành  
HNX : AAV Bất động sản  
KLCP đang niêm yết KLCP đang lưu hành Vốn hóa thị trường
0 12,500,000 110,000,000,000

Bình luận

Giá trong ngày

8.8

0.0 (0.0%)
Giá tham chiếu8.8
Giá mở cửa8.8
Giá cao nhất8.8
Giá thấp nhất8.7
Giá đóng cửa8.8
Khối lượng63,500
Giao dịch ròng NĐTNN0
Room nước ngoài còn lại0.0%

Đơn vị giá : 1000 VNĐ

KLCP đang lưu hành (cp)12,500,000
Vốn hóa thị trường (tỷ VNĐ)110.0
EPS 4 quý gần nhất (VNĐ)2,247.6
P/E3.9
Giá trị sổ sách (VNĐ)11,221.4
P/B0.8
Lợi tức cổ phiếu (%)0
NgàyThay đổi giáKL
Khớp lệnh
Tổng GTGD
15/11

8.80

0.00 (0.00%)

63,500556,290
14/11

8.80

0.00 (0.00%)

78,056683,773
13/11

8.80

0.00 (0.00%)

64,740569,792
12/11

8.80

0.10 (1.12%)

76,300673,510
11/11

8.90

0.20 (2.20%)

54,800494,610
08/11

9.10

0.00 (0.00%)

51,800471,380
07/11

9.10

0.00 (0.00%)

93,600852,010
06/11

9.10

0.10 (1.11%)

101,529919,226
04/11

9.00

0.10 (1.10%)

57,806520,299
01/11

9.10

0.20 (2.25%)

129,6321,166,915

Xem tất cả >

Đơn vị GTGD: 1,000 VNĐ

Doanh nghiệp cùng ngành