Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 4.4 0.3 7.04% 4,414,520 9.7 452.5 12,601.2 0.3 3,131.1 34,780
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 2.6 0.0 0.38% 1,961,180 23.3 113.4 11,060.3 0.2 2,477.2 -64,280
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc KBC 15.3 -0.5 -3.16% 1,878,920 11.5 1,336.1 19,421.7 0.8 7,187.3 -66,790
CTCP Dịch vụ và Xây dựng Địa ốc Đất Xanh DXG 13.1 0.1 0.38% 1,474,240 3.8 3,424.3 14,292.1 0.9 3,953.4 5,870
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng DIG 13.0 0.4 3.17% 1,151,600 10.4 1,247.0 12,320.2 1.1 3,096.5 -1,420
CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân HQC 1.1 0.1 4.85% 1,129,780 12.3 88.0 8,990.9 0.1 514.7 0
CTCP Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD AMD 2.0 0.2 12.07% 1,035,180 6.3 310.2 10,910.5 0.2 318.8 48,010
CTCP Vincom Retail VRE 32.6 0.0 0.0% 872,560 31.6 1,033.1 12,224.8 2.7 61,975.2 -294,670
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt PDR 26.5 0.9 3.52% 731,700 11.0 2,415.0 12,936.5 2.0 7,059.3 -35,960
CTCP Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín SCR 5.3 0.1 1.15% 581,300 7.1 746.7 12,475.8 0.4 1,292.5 -49,780
CTCP Vinhomes VHM 89.4 3.4 3.95% 552,190 20.2 4,432.1 12,889.5 6.9 239,557.3 0
CTCP Đầu tư và Phát triển dự án hạ tầng Thái Bình Dương PPI 0.5 -0.3 -37.5% 543,630 - -2,388.6 5,135.0 0.1 24.1 -2,000
CTCP Đầu tư Căn Nhà Mơ Ước DRH 3.4 0.6 21.86% 540,390 3.1 1,081.4 12,551.8 0.3 166.6 43,380
CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest VPI 42.3 -0.3 -0.59% 500,230 16.0 2,635.3 14,043.3 3.0 6,760.0 0
CTCP Đầu tư LDG LDG 8.0 0.3 4.17% 452,930 2.5 3,187.5 13,441.0 0.6 1,279.7 -10,000
CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức TDH 10.4 0.2 1.47% 407,530 4.9 2,125.7 21,223.0 0.5 844.9 -7,360
CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long TIG 6.4 0.0 0.0% 303,010 9.5 671.8 10,833.2 0.6 494.4 -21,600
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu HDC 22.6 0.5 2.04% 297,060 14.7 1,533.2 15,682.6 1.4 1,016.5 -18,490
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 D2D 64.0 -2.9 -4.33% 289,540 6.1 10,423.1 48,194.6 1.3 681.9 9,300
CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam IDJ 8.7 0.7 8.75% 280,520 5.7 1,534.1 9,819.0 0.9 283.6 0
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va NVL 56.0 0.0 0.0% 271,200 15.5 3,620.8 20,794.2 2.7 51,200.0 -57,410
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng NDN 16.8 1.5 9.8% 266,690 8.2 2,036.7 12,580.1 1.3 665.9 0
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 14.3 -0.7 -4.68% 242,980 8.4 1,699.4 12,666.9 1.1 1,953.6 -1,130
CTCP Xây dựng số 3 VC3 17.0 0.2 1.19% 225,509 22.5 755.4 12,328.8 1.4 482.5 0
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền HAR 3.2 0.2 4.85% 188,380 24.2 134.1 10,336.2 0.3 328.4 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long TLD 4.4 0.1 1.14% 170,270 3.9 1,122.6 11,242.1 0.4 79.7 0
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 114.9 0.0 0.0% 169,100 109.6 1,048.4 16,708.4 6.9 366,717.3 25,850
CTCP Đầu tư Xây dựng thương mại dầu khí IDICO PXL 8.1 0.5 6.58% 165,510 76.7 105.6 10,182.7 0.8 668.9 0
CTCP Đầu tư Nam Long NLG 28.1 1.1 4.07% 140,900 7.2 3,926.1 19,845.9 1.4 5,301.7 0
CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc AAV 8.4 -0.1 -1.18% 126,800 3.7 2,247.6 11,221.4 0.7 105.0 0
CTCP Tập đoàn C.E.O CEO 9.1 0.3 3.41% 120,300 6.3 1,445.8 12,247.6 0.7 1,405.1 0
CTCP Tập đoàn Hà Đô HDG 29.9 -0.1 -0.17% 114,120 4.5 6,719.0 18,384.7 1.6 2,270.9 0
CTCP Đầu tư và Phát triển đô thị Sài Đồng SDI 115.0 1.0 0.88% 108,927 19.7 5,851.2 63,351.3 1.8 13,799.5 -5,400
CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex VCR 8.7 -0.5 -5.43% 97,400 - -313.1 8,144.6 1.1 306.6 0
CTCP Sonadezi Châu Đức SZC 16.1 0.4 2.23% 90,430 16.5 973.5 11,564.1 1.4 1,605.0 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long CCL 7.1 -0.3 -4.05% 86,780 10.1 702.4 11,247.0 0.6 337.2 -12,800
CTCP Phát triển Đô thị và Khu Công nghiệp Cao Su Việt Nam VRG 9.6 -0.4 -4.0% 86,610 127.6 75.2 10,036.8 1.0 248.6 0
Tổng Công ty Đầu tư phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Việt Nam - TNHH Một thành viên IDC 18.5 -1.6 -7.96% 84,600 2.1 8,693.6 11,743.7 1.6 1,023.2 0
CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà SJS 17.4 0.5 2.96% 83,780 28.9 602.3 19,582.1 0.9 1,723.3 -730
CTCP Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền KDH 25.9 0.1 0.39% 79,520 12.9 2,015.3 16,579.4 1.6 10,044.9 -4,910
CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An PXA 2.0 1.4 233.33% 77,260 - -1,477.1 87.5 22.9 30.0 0
CTCP Sonadezi Long Thành SZL 40.3 0.3 0.75% 67,960 6.7 5,995.7 31,826.2 1.3 733.1 -11,510
CTCP Hưng Thịnh Incons HTN 18.4 0.2 0.82% 62,400 2.9 6,455.6 20,614.0 0.9 460.0 0
CTCP Xây dựng số 11 V11 0.2 0.0 0.0% 58,400 - -1,151.2 2,119.8 0.1 1.7 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư BII 0.9 0.1 12.5% 57,700 14.4 62.3 10,503.8 0.1 51.9 0
CTCP Quốc Cường Gia Lai QCG 3.8 0.1 2.7% 53,400 11.0 345.2 14,247.3 0.3 1,045.5 0
CTCP Đầu tư Xây dựng Bình Chánh BCI 41.9 0.3 0.72% 51,340 29.2 1,433.4 24,228.4 1.7 3,633.6 27,170
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm NTL 23.2 0.3 1.31% 49,930 10.8 2,146.0 16,889.0 1.4 1,415.0 -840
CTCP KOSY KOS 29.2 6.3 27.51% 48,000 44.8 651.5 10,763.4 2.7 1,211.8 0
CTCP Địa ốc First Real FIR 30.7 -0.9 -2.85% 46,140 4.5 6,760.7 18,870.3 1.6 0.0 0
export to excel