Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Vincom Retail VRE 36.0 0.5 1.27% 3,878,080 34.8 1,033.1 12,224.8 2.9 68,438.8 1,076,530
CTCP Tập đoàn FLC FLC 4.7 0.0 -0.85% 3,241,760 8.3 560.4 12,482.0 0.4 3,308.6 -25,970
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.1 0.0 -0.95% 2,174,950 27.5 113.4 11,060.3 0.3 2,927.6 -29,280
CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân HQC 1.4 0.0 -1.4% 1,874,280 16.0 88.0 8,990.9 0.2 672.0 0
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc KBC 14.0 -0.3 -2.1% 1,820,810 8.8 1,591.1 19,235.1 0.7 6,576.6 -230,520
CTCP Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín SCR 7.2 0.0 -0.55% 1,702,970 9.7 746.7 12,475.8 0.6 1,765.6 5,300
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng NDN 14.9 0.7 4.93% 1,268,841 7.3 2,036.7 12,580.1 1.2 590.6 33,800
CTCP Đầu tư LDG LDG 9.6 -0.2 -2.04% 1,194,140 3.0 3,187.5 13,441.0 0.7 1,535.6 0
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy NBB 20.0 0.8 3.91% 1,120,240 12.7 1,570.4 19,642.2 1.0 1,943.8 -440,000
CTCP Quốc Cường Gia Lai QCG 5.4 0.0 -0.56% 1,096,680 15.6 345.2 14,247.3 0.4 1,477.4 0
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt PDR 24.7 -0.4 -1.59% 880,530 10.2 2,415.0 12,936.5 1.9 6,579.8 2,710
CTCP Vinhomes VHM 86.7 -0.3 -0.34% 791,790 19.6 4,432.1 12,889.5 6.7 232,322.3 0
CTCP Đầu tư Nam Long NLG 30.5 -0.4 -1.3% 783,600 7.8 3,926.1 19,845.9 1.5 5,745.1 20
CTCP Dịch vụ và Xây dựng Địa ốc Đất Xanh DXG 18.9 -0.3 -1.31% 737,290 5.5 3,424.3 14,292.1 1.3 5,725.6 -48,020
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu HDC 16.4 0.7 4.14% 655,670 7.8 2,084.1 15,714.9 1.0 737.0 321,400
CTCP Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD AMD 1.9 0.0 -0.53% 608,750 6.1 310.2 10,910.5 0.2 309.0 0
CTCP Đầu tư và Phát triển dự án hạ tầng Thái Bình Dương PPI 0.8 0.1 6.67% 543,630 - -1,903.5 6,829.3 0.1 38.6 -2,000
CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest VPI 41.7 -0.9 -2.0% 500,230 15.8 2,635.3 14,043.3 3.0 6,664.0 0
CTCP Long Hậu LHG 20.0 0.6 3.09% 489,430 5.5 3,615.8 22,923.3 0.9 1,000.2 280,390
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 116.9 0.0 0.0% 464,260 111.5 1,048.4 16,708.4 7.0 373,100.5 -129,030
CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long TIG 3.5 -0.1 -2.78% 461,596 5.2 671.8 10,833.2 0.3 270.4 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long TLD 6.1 -0.1 -1.14% 441,880 5.4 1,122.6 11,242.1 0.5 108.9 0
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va NVL 58.5 0.0 0.0% 432,960 16.2 3,620.8 20,794.2 2.8 53,485.7 73,690
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền HAR 3.0 0.0 -0.33% 405,940 22.2 134.1 10,336.2 0.3 302.0 0
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm NTL 25.4 0.4 1.4% 373,380 14.8 1,712.3 16,332.6 1.6 1,546.1 -100
CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư BII 1.0 0.0 0.0% 334,900 16.1 62.3 10,503.8 0.1 57.7 0
CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức TDH 11.7 0.1 0.86% 329,990 5.5 2,125.7 21,223.0 0.6 955.1 -13,900
CTCP Đầu tư Căn Nhà Mơ Ước DRH 7.0 -0.2 -3.05% 319,900 6.5 1,081.4 12,551.8 0.6 343.0 -200
CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên NTC 120.0 5.6 4.9% 309,314 4.1 29,355.7 36,809.6 3.3 1,920.0 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex VCR 16.3 1.4 9.4% 303,270 - -313.1 8,144.6 2.0 574.4 700
CTCP Xây dựng số 3 VC3 23.3 0.0 0.0% 263,600 30.8 755.4 12,328.8 1.9 661.2 0
CTCP Landmark Holding LMH 13.2 0.2 1.54% 244,630 15.3 861.7 11,520.7 1.1 306.4 0
CTCP Tập đoàn C.E.O CEO 12.0 -0.2 -1.64% 235,930 8.3 1,445.8 12,247.6 1.0 1,852.8 -13,500
CTCP Sonadezi Châu Đức SZC 16.5 -0.3 -1.5% 220,960 16.9 973.5 11,564.1 1.4 1,645.0 0
CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc AAV 10.7 -0.3 -2.73% 206,320 4.8 2,247.6 11,221.4 1.0 133.8 0
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng DIG 14.4 0.1 0.35% 204,970 11.5 1,247.0 12,320.2 1.2 3,430.0 -400
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 10.6 -0.1 -0.47% 182,700 6.2 1,699.4 12,666.9 0.8 1,446.4 -1,000
CTCP Đầu tư Xây dựng thương mại dầu khí IDICO PXL 6.2 -0.2 -3.13% 179,640 58.7 105.6 10,182.7 0.6 512.0 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang LGL 9.8 0.1 1.03% 167,110 4.1 2,402.4 13,105.8 0.7 339.0 0
CTCP Đầu tư - Kinh doanh nhà ITC 12.6 0.2 1.61% 147,030 10.6 1,186.2 23,039.2 0.5 864.9 0
CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam IDJ 3.7 0.0 0.0% 136,100 2.4 1,534.1 9,819.0 0.4 120.6 -114,500
CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình giao thông 584 NTB 0.4 0.1 33.33% 129,800 - -8,501.1 0.0 - 15.9 0
CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC VRC 17.3 0.3 1.47% 119,230 3.1 5,515.8 18,386.2 0.9 862.5 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long CCL 4.1 0.0 -0.96% 115,520 5.9 702.4 11,247.0 0.4 195.7 -8,000
CTCP Tập đoàn Hà Đô HDG 38.3 -0.6 -1.42% 114,630 5.7 6,719.0 18,384.7 2.1 2,908.9 -6,000
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 D2D 132.0 6.5 5.18% 102,790 15.0 8,818.8 44,518.6 3.0 1,406.5 0
CTCP Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền KDH 30.4 0.0 0.0% 98,990 15.1 2,015.3 16,579.4 1.8 11,790.1 0
CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà SJS 17.7 -0.4 -2.21% 78,720 18.2 975.0 19,536.6 0.9 1,753.0 0
CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An PXA 1.9 1.3 216.67% 77,260 - -1,477.1 87.5 21.7 28.5 0
CTCP Bất động sản Netland NRC 26.0 0.4 1.56% 69,200 4.6 5,627.9 13,841.7 1.9 312.0 0
export to excel