Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 3.1 -1.0 -25.0% 4,414,520 6.8 452.5 12,601.2 0.2 2,193.9 34,780
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.9 1.3 47.91% 1,961,180 34.3 113.4 11,060.3 0.4 3,650.1 -64,280
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc KBC 14.6 -1.2 -7.59% 1,878,920 10.9 1,336.1 19,421.7 0.8 6,858.5 -66,790
CTCP Dịch vụ và Xây dựng Địa ốc Đất Xanh DXG 11.4 -1.7 -12.69% 1,474,240 3.3 3,424.3 14,292.1 0.8 3,438.4 5,870
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng DIG 12.2 -0.4 -3.17% 1,151,600 9.8 1,247.0 12,320.2 1.0 2,906.0 -1,420
CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân HQC 1.2 0.2 14.56% 1,129,780 13.4 88.0 8,990.9 0.1 562.4 0
CTCP Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD AMD 3.3 1.5 88.51% 1,035,180 10.6 310.2 10,910.5 0.3 536.3 48,010
CTCP Vincom Retail VRE 27.8 -4.8 -14.72% 872,560 26.9 1,033.1 12,224.8 2.3 52,850.0 -294,670
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt PDR 27.2 1.6 6.25% 731,700 11.3 2,415.0 12,936.5 2.1 7,245.8 -35,960
CTCP Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín SCR 5.1 -0.2 -3.63% 581,300 6.8 746.7 12,475.8 0.4 1,231.5 -49,780
CTCP Vinhomes VHM 79.1 -6.9 -8.02% 552,190 17.8 4,432.1 12,889.5 6.1 211,957.3 0
CTCP Đầu tư và Phát triển dự án hạ tầng Thái Bình Dương PPI 0.4 -0.4 -50.0% 543,630 - -2,388.6 5,135.0 0.1 19.3 -2,000
CTCP Đầu tư Căn Nhà Mơ Ước DRH 7.7 4.9 176.7% 540,390 7.1 1,081.4 12,551.8 0.6 378.3 43,380
CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest VPI 42.6 0.1 0.24% 500,230 16.2 2,635.3 14,043.3 3.0 6,816.0 0
CTCP Đầu tư LDG LDG 6.2 -1.5 -19.53% 452,930 1.9 3,187.5 13,441.0 0.5 988.5 -10,000
CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức TDH 9.1 -1.1 -10.49% 407,530 4.3 2,125.7 21,223.0 0.4 745.3 -7,360
CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long TIG 6.7 0.3 4.69% 303,010 10.0 671.8 10,833.2 0.6 517.5 -21,600
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu HDC 16.0 -6.1 -27.6% 297,060 10.4 1,533.2 15,682.6 1.0 721.2 -18,490
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 D2D 63.5 -3.4 -5.08% 289,540 6.1 10,423.1 48,194.6 1.3 676.6 9,300
CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam IDJ 13.9 5.9 73.75% 280,520 9.1 1,534.1 9,819.0 1.4 453.1 0
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va NVL 55.0 -1.0 -1.79% 271,200 15.2 3,620.8 20,794.2 2.6 50,285.7 -57,410
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng NDN 18.3 3.0 19.61% 266,690 9.0 2,036.7 12,580.1 1.5 725.4 0
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 12.1 -2.9 -19.06% 242,980 7.1 1,699.4 12,666.9 1.0 1,658.9 -1,130
CTCP Xây dựng số 3 VC3 16.4 -0.4 -2.38% 225,509 21.7 755.4 12,328.8 1.3 465.4 0
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền HAR 3.3 0.2 6.15% 188,380 24.5 134.1 10,336.2 0.3 332.4 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long TLD 6.0 1.6 36.99% 170,270 5.3 1,122.6 11,242.1 0.5 108.0 0
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 97.2 -17.7 -15.4% 169,100 92.7 1,048.4 16,708.4 5.8 310,225.6 25,850
CTCP Đầu tư Xây dựng thương mại dầu khí IDICO PXL 9.5 1.9 25.0% 165,510 90.0 105.6 10,182.7 0.9 784.5 0
CTCP Đầu tư Nam Long NLG 23.6 -3.5 -12.78% 140,900 6.0 3,926.1 19,845.9 1.2 4,443.2 0
CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc AAV 5.8 -2.7 -31.76% 126,800 2.6 2,247.6 11,221.4 0.5 72.5 0
CTCP Tập đoàn C.E.O CEO 7.7 -1.1 -12.5% 120,300 5.3 1,445.8 12,247.6 0.6 1,188.9 0
CTCP Tập đoàn Hà Đô HDG 28.7 -1.3 -4.17% 114,120 4.3 6,719.0 18,384.7 1.6 2,179.8 0
CTCP Đầu tư và Phát triển đô thị Sài Đồng SDI 115.0 1.0 0.88% 108,927 19.7 5,851.2 63,351.3 1.8 13,799.5 -5,400
CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex VCR 11.1 1.9 20.65% 97,400 - -313.1 8,144.6 1.4 391.2 0
CTCP Sonadezi Châu Đức SZC 22.4 6.7 42.36% 90,430 23.0 973.5 11,564.1 1.9 2,235.0 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long CCL 7.6 0.2 2.7% 86,780 10.8 702.4 11,247.0 0.7 361.0 -12,800
CTCP Phát triển Đô thị và Khu Công nghiệp Cao Su Việt Nam VRG 11.6 1.6 16.0% 86,610 154.2 75.2 10,036.8 1.2 300.4 0
Tổng Công ty Đầu tư phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Việt Nam - TNHH Một thành viên IDC 18.3 -1.8 -8.96% 84,600 2.1 8,693.6 11,743.7 1.6 1,012.1 0
CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà SJS 24.1 7.2 42.31% 83,780 39.9 602.3 19,582.1 1.2 2,382.0 -730
CTCP Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền KDH 22.3 -3.6 -13.76% 79,520 11.0 2,015.3 16,579.4 1.3 8,629.3 -4,910
CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An PXA 1.9 1.3 216.67% 77,260 - -1,477.1 87.5 21.7 28.5 0
CTCP Sonadezi Long Thành SZL 42.0 2.0 5.0% 67,960 7.0 5,995.7 31,826.2 1.3 764.0 -11,510
CTCP Hưng Thịnh Incons HTN 18.8 0.5 2.74% 62,400 2.9 6,455.6 20,614.0 0.9 468.8 0
CTCP Xây dựng số 11 V11 0.2 0.0 0.0% 58,400 - -1,151.2 2,119.8 0.1 1.7 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư BII 0.8 0.0 0.0% 57,700 12.8 62.3 10,503.8 0.1 46.1 0
CTCP Quốc Cường Gia Lai QCG 7.7 4.0 106.76% 53,400 22.2 345.2 14,247.3 0.5 2,104.7 0
CTCP Đầu tư Xây dựng Bình Chánh BCI 41.9 0.3 0.72% 51,340 29.2 1,433.4 24,228.4 1.7 3,633.6 27,170
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm NTL 18.5 -4.4 -19.21% 49,930 8.6 2,146.0 16,889.0 1.1 1,128.3 -840
CTCP KOSY KOS 29.8 6.9 30.13% 48,000 45.7 651.5 10,763.4 2.8 1,236.7 0
CTCP Địa ốc First Real FIR 30.2 -1.4 -4.43% 46,140 4.5 6,760.7 18,870.3 1.6 0.0 0
export to excel