Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín SCR 6.7 0.0 0.15% 4,510,690 9.0 746.7 12,475.8 0.5 1,636.4 -27,430
CTCP Đầu tư LDG LDG 10.2 -0.1 -0.49% 3,061,010 3.2 3,187.5 13,441.0 0.8 1,623.6 17,000
CTCP Dịch vụ và Xây dựng Địa ốc Đất Xanh DXG 17.4 0.2 1.16% 2,371,890 5.1 3,424.3 14,292.1 1.2 5,271.2 1,480,860
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc KBC 15.3 -0.2 -1.29% 2,226,750 11.5 1,336.1 19,421.7 0.8 7,187.3 465,200
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.1 -0.1 -1.9% 2,012,080 27.2 113.4 11,060.3 0.3 2,899.4 -575,720
CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân HQC 1.2 0.0 0.0% 1,903,800 14.0 88.0 8,990.9 0.1 586.2 0
CTCP Tập đoàn FLC FLC 3.6 0.0 0.0% 1,596,580 8.0 452.5 12,601.2 0.3 2,577.3 -26,360
CTCP Vincom Retail VRE 34.1 0.2 0.44% 1,320,480 33.0 1,033.1 12,224.8 2.8 64,826.8 -211,230
CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức TDH 11.0 -0.1 -0.45% 1,109,910 5.2 2,125.7 21,223.0 0.5 893.9 25,040
CTCP Landmark Holding LMH 16.4 0.0 0.0% 943,020 19.0 861.7 11,520.7 1.4 382.1 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long TLD 4.9 -0.4 -6.88% 892,210 4.3 1,122.6 11,242.1 0.4 87.7 0
CTCP Đầu tư Xây dựng thương mại dầu khí IDICO PXL 5.3 0.0 0.0% 772,115 50.2 105.6 10,182.7 0.5 437.6 0
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy NBB 20.9 1.4 6.92% 664,770 13.3 1,570.4 19,642.2 1.1 2,031.5 0
CTCP Tập đoàn C.E.O CEO 10.2 -0.1 -0.97% 602,926 7.1 1,445.8 12,247.6 0.8 1,574.9 -93,000
CTCP Đầu tư và Phát triển dự án hạ tầng Thái Bình Dương PPI 0.6 -0.2 -25.0% 543,630 - -2,388.6 5,135.0 0.1 29.0 -2,000
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng DIG 14.1 -0.1 -0.71% 531,300 11.3 1,247.0 12,320.2 1.1 3,346.6 7,000
CTCP Vinhomes VHM 90.3 -0.1 -0.11% 506,070 20.4 4,432.1 12,889.5 7.0 241,968.9 0
CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest VPI 41.3 -1.2 -2.82% 500,230 15.7 2,635.3 14,043.3 2.9 6,608.0 0
CTCP Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền KDH 25.4 -0.1 -0.39% 403,780 12.6 2,015.3 16,579.4 1.5 9,850.9 6,840
CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long TIG 3.3 0.1 3.13% 396,020 4.9 671.8 10,833.2 0.3 254.9 12,800
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 15.0 0.3 1.69% 346,680 8.8 1,699.4 12,666.9 1.2 2,056.5 26,730
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 121.5 -0.7 -0.57% 345,240 115.9 1,048.4 16,708.4 7.3 387,782.0 -124,200
CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc AAV 9.1 -0.8 -8.08% 344,708 4.0 2,247.6 11,221.4 0.8 113.8 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long CCL 10.4 0.5 4.55% 338,510 14.7 702.4 11,247.0 0.9 491.6 3,220
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang LGL 11.3 -0.1 -0.88% 337,830 4.7 2,402.4 13,105.8 0.9 389.2 10,000
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt PDR 26.5 0.0 0.0% 329,260 11.0 2,415.0 12,936.5 2.0 7,046.0 2,800
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va NVL 63.2 -0.3 -0.47% 315,370 17.5 3,620.8 20,794.2 3.0 57,782.9 -56,840
CTCP Long Hậu LHG 17.0 -0.1 -0.58% 308,300 4.7 3,615.8 22,923.3 0.7 850.2 -34,000
CTCP Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD AMD 1.6 0.0 0.0% 269,650 5.0 310.2 10,910.5 0.1 253.4 100
CTCP Đầu tư Căn Nhà Mơ Ước DRH 7.6 -0.1 -0.65% 268,820 7.0 1,081.4 12,551.8 0.6 372.4 6,800
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền HAR 3.7 0.0 0.0% 259,320 27.7 134.1 10,336.2 0.4 377.0 0
CTCP Đầu tư Nam Long NLG 28.4 0.0 0.0% 250,240 7.2 3,926.1 19,845.9 1.4 5,358.3 0
CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC VRC 16.0 0.3 1.91% 244,630 2.9 5,515.8 18,386.2 0.9 800.0 1,140
CTCP Xây dựng số 3 VC3 23.2 0.4 1.75% 243,700 30.7 755.4 12,328.8 1.9 658.4 0
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu HDC 21.8 0.0 0.0% 238,230 14.2 1,533.2 15,682.6 1.4 982.7 -1,200
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng NDN 17.0 -0.1 -0.58% 163,400 8.3 2,036.7 12,580.1 1.4 673.8 0
CTCP Sonadezi Châu Đức SZC 19.6 0.2 1.03% 153,530 20.1 973.5 11,564.1 1.7 1,960.0 0
CTCP Tập đoàn Hà Đô HDG 34.6 -0.1 -0.29% 139,290 5.1 6,719.0 18,384.7 1.9 2,627.9 160
CTCP Quốc Cường Gia Lai QCG 4.7 0.1 1.07% 127,440 13.7 345.2 14,247.3 0.3 1,304.1 0
CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam IDJ 4.5 -0.2 -4.26% 121,953 2.9 1,534.1 9,819.0 0.5 146.7 -9,500
CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà SJS 16.8 0.1 0.3% 109,880 27.8 602.3 19,582.1 0.9 1,659.0 -990
CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex VCR 22.0 -0.4 -1.79% 87,100 - -313.1 8,144.6 2.7 775.3 0
CTCP Sonadezi Long Thành SZL 49.4 -1.2 -2.37% 86,940 8.2 5,995.7 31,826.2 1.6 898.6 0
CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An PXA 1.9 1.3 216.67% 77,260 - -1,477.1 87.5 21.7 28.5 0
CTCP Phát triển Đô thị và Khu Công nghiệp Cao Su Việt Nam VRG 11.2 0.0 0.0% 72,059 148.9 75.2 10,036.8 1.1 290.0 -900
CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG SIP 102.0 -6.4 -5.9% 67,130 - 0.0 0.0 - 7,042.9 0
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 D2D 70.9 -0.1 -0.14% 66,690 6.8 10,423.1 48,194.6 1.5 755.4 -200
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm NTL 23.0 0.3 1.1% 63,690 10.7 2,146.0 16,889.0 1.4 1,402.8 0
CTCP Hưng Thịnh Incons HTN 19.4 0.0 0.0% 62,590 3.0 6,455.6 20,614.0 0.9 485.0 30,000
CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên NTC 159.2 -2.1 -1.3% 62,460 5.4 29,355.7 36,809.6 4.3 2,547.2 -300
export to excel