Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Vincom Retail VRE 34.0 -0.2 -0.44% 3,228,690 32.9 1,033.1 12,224.8 2.8 64,541.6 -1,150,980
CTCP Dịch vụ và Xây dựng Địa ốc Đất Xanh DXG 16.9 -0.5 -2.87% 3,142,950 4.9 3,424.3 14,292.1 1.2 5,119.7 456,910
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc KBC 15.0 -0.3 -1.96% 2,655,390 11.2 1,336.1 19,421.7 0.8 7,046.4 -314,030
CTCP Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín SCR 6.7 0.0 -0.45% 2,600,240 8.9 746.7 12,475.8 0.5 1,629.1 10,000
CTCP Tập đoàn FLC FLC 3.6 0.0 -0.55% 2,273,030 8.0 452.5 12,601.2 0.3 2,563.1 -825,950
CTCP Tập đoàn C.E.O CEO 10.1 -0.1 -0.98% 2,110,931 7.0 1,445.8 12,247.6 0.8 1,559.5 -801,400
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.2 0.1 2.91% 1,869,940 28.0 113.4 11,060.3 0.3 2,983.9 0
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 119.4 -2.1 -1.73% 1,827,050 113.9 1,048.4 16,708.4 7.1 381,079.6 -1,451,530
CTCP Đầu tư LDG LDG 10.3 0.1 0.99% 1,825,850 3.2 3,187.5 13,441.0 0.8 1,639.6 -1,350
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt PDR 26.0 -0.5 -1.7% 1,799,690 10.8 2,415.0 12,936.5 2.0 6,926.1 -154,100
CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long TIG 3.6 0.3 9.09% 1,562,394 5.4 671.8 10,833.2 0.3 278.1 260,200
CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức TDH 11.3 0.4 3.2% 1,518,630 5.3 2,125.7 21,223.0 0.5 922.5 292,030
CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân HQC 1.2 0.0 0.0% 1,280,450 14.0 88.0 8,990.9 0.1 586.2 0
CTCP Vinhomes VHM 89.6 -0.7 -0.78% 1,032,290 20.2 4,432.1 12,889.5 7.0 240,093.2 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long TLD 4.6 -0.3 -5.13% 1,031,980 4.1 1,122.6 11,242.1 0.4 83.2 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang LGL 10.5 -0.8 -6.67% 1,006,020 4.4 2,402.4 13,105.8 0.8 363.2 158,940
CTCP Đầu tư Xây dựng thương mại dầu khí IDICO PXL 5.2 0.0 0.0% 857,650 49.2 105.6 10,182.7 0.5 429.4 0
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va NVL 61.6 -1.6 -2.53% 838,140 17.0 3,620.8 20,794.2 3.0 56,320.0 -917,350
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy NBB 21.7 0.9 4.08% 656,660 13.8 1,570.4 19,642.2 1.1 2,114.3 0
CTCP Long Hậu LHG 16.8 -0.3 -1.47% 623,150 4.6 3,615.8 22,923.3 0.7 837.7 -149,050
CTCP Đầu tư Nam Long NLG 28.1 -0.4 -1.23% 567,460 7.1 3,926.1 19,845.9 1.4 5,292.2 0
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng DIG 13.6 -0.5 -3.2% 547,830 10.9 1,247.0 12,320.2 1.1 3,239.4 -4,990
CTCP Đầu tư và Phát triển dự án hạ tầng Thái Bình Dương PPI 0.6 -0.2 -25.0% 543,630 - -2,388.6 5,135.0 0.1 29.0 -2,000
CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest VPI 41.4 -1.1 -2.59% 500,230 15.7 2,635.3 14,043.3 2.9 6,624.0 0
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 15.0 0.0 0.0% 421,660 8.8 1,699.4 12,666.9 1.2 2,056.5 2,000
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu HDC 22.0 0.2 0.69% 398,050 14.3 1,533.2 15,682.6 1.4 989.5 0
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền HAR 3.7 0.0 0.0% 343,350 27.7 134.1 10,336.2 0.4 377.0 0
CTCP Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD AMD 1.5 0.0 -0.65% 340,440 5.0 310.2 10,910.5 0.1 251.8 300
CTCP Tập đoàn Hà Đô HDG 34.2 -0.4 -1.16% 309,610 5.1 6,719.0 18,384.7 1.9 2,597.5 3,700
CTCP Landmark Holding LMH 16.7 0.3 1.52% 291,090 19.3 861.7 11,520.7 1.4 387.9 0
CTCP Dầu khí Đông Đô PFL 1.0 0.0 0.0% 239,300 - -392.2 6,540.4 0.2 50.0 0
CTCP Đầu tư Căn Nhà Mơ Ước DRH 7.6 0.0 0.26% 239,000 7.0 1,081.4 12,551.8 0.6 373.4 16,700
CTCP Xây dựng số 3 VC3 23.4 0.2 0.86% 224,110 31.0 755.4 12,328.8 1.9 664.1 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex VCR 21.1 -0.9 -4.09% 212,600 - -313.1 8,144.6 2.6 743.6 0
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng NDN 16.8 -0.2 -1.18% 202,929 8.2 2,036.7 12,580.1 1.3 665.9 0
CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC VRC 16.0 0.0 0.0% 199,430 2.9 5,515.8 18,386.2 0.9 800.0 0
CTCP Tập đoàn COTANA CSC 16.6 -0.1 -0.6% 187,000 2.6 6,327.6 14,363.1 1.2 166.0 0
CTCP Sonadezi Châu Đức SZC 19.2 -0.4 -2.04% 183,980 19.7 973.5 11,564.1 1.7 1,920.0 0
CTCP Quốc Cường Gia Lai QCG 4.6 -0.1 -2.74% 182,480 13.4 345.2 14,247.3 0.3 1,268.3 -63,600
CTCP Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền KDH 25.1 -0.3 -1.18% 173,820 12.5 2,015.3 16,579.4 1.5 9,734.6 -14,060
CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc AAV 9.1 0.0 0.0% 151,456 4.0 2,247.6 11,221.4 0.8 113.8 0
CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam IDJ 4.5 0.0 0.0% 146,600 2.9 1,534.1 9,819.0 0.5 146.7 -500
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long CCL 10.2 -0.2 -1.45% 135,980 14.5 702.4 11,247.0 0.9 484.5 1,100
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 D2D 69.7 -1.2 -1.69% 129,640 6.7 10,423.1 48,194.6 1.4 742.7 41,780
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm NTL 23.0 0.0 0.0% 116,620 10.7 2,146.0 16,889.0 1.4 1,402.8 64,020
CTCP Sonadezi Long Thành SZL 48.7 -0.7 -1.42% 99,560 8.1 5,995.7 31,826.2 1.5 885.9 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình giao thông 584 NTB 0.5 0.1 25.0% 84,700 - -8,501.1 0.0 - 19.9 0
CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An PXA 1.9 1.3 216.67% 77,260 - -1,477.1 87.5 21.7 28.5 0
CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà SJS 16.5 -0.3 -1.49% 72,940 27.4 602.3 19,582.1 0.8 1,634.2 0
Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - CTCP BCM 31.6 0.7 2.27% 72,170 11.4 2,761.7 11,394.7 2.8 741.6 10,700
export to excel