Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 4.3 0.0 0.47% 3,363,340 7.6 560.4 12,482.0 0.3 3,024.6 349,470
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc KBC 14.7 -0.7 -4.55% 2,590,020 11.0 1,336.1 19,421.7 0.8 6,905.5 1,388,960
CTCP Vincom Retail VRE 37.0 1.2 3.35% 1,692,340 35.8 1,033.1 12,224.8 3.0 70,339.9 103,710
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.2 0.1 2.27% 1,236,930 27.9 113.4 11,060.3 0.3 2,965.1 7,000
CTCP Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín SCR 7.1 -0.1 -0.83% 1,139,660 9.5 746.7 12,475.8 0.6 1,738.8 -26,320
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng NDN 17.3 0.9 5.49% 870,310 8.5 2,036.7 12,580.1 1.4 685.7 0
CTCP Tập đoàn Hà Đô HDG 35.5 0.7 1.87% 868,100 5.3 6,719.0 18,384.7 1.9 2,696.3 56,600
CTCP Đầu tư LDG LDG 8.2 -0.2 -1.8% 813,260 2.6 3,187.5 13,441.0 0.6 1,310.1 312,700
CTCP Vinhomes VHM 83.9 0.9 1.08% 666,020 18.9 4,432.1 12,889.5 6.5 224,819.4 0
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt PDR 26.0 -0.3 -1.14% 655,310 10.8 2,415.0 12,936.5 2.0 6,926.1 -3,700
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long CCL 5.7 -0.1 -2.39% 596,820 8.1 702.4 11,247.0 0.5 271.7 -3,000
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va NVL 60.4 0.2 0.33% 591,610 16.7 3,620.8 20,794.2 2.9 55,222.9 136,380
CTCP Đầu tư Nam Long NLG 29.1 0.3 0.87% 569,380 7.4 3,926.1 19,845.9 1.5 5,490.3 0
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm NTL 25.6 0.7 2.81% 566,820 11.9 2,146.0 16,889.0 1.5 1,561.3 -100
CTCP Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD AMD 1.8 0.1 2.81% 552,300 5.9 310.2 10,910.5 0.2 299.2 0
CTCP Đầu tư và Phát triển dự án hạ tầng Thái Bình Dương PPI 0.7 -0.1 -12.5% 543,630 - -2,388.6 5,135.0 0.1 33.8 -2,000
CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest VPI 41.7 -0.9 -2.0% 500,230 15.8 2,635.3 14,043.3 3.0 6,664.0 0
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 11.0 -0.1 -0.9% 464,780 6.4 1,699.4 12,666.9 0.9 1,501.2 88,840
CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư BII 1.1 0.0 0.0% 442,500 17.7 62.3 10,503.8 0.1 63.4 -700
CTCP Dịch vụ và Xây dựng Địa ốc Đất Xanh DXG 18.5 0.3 1.37% 435,960 5.4 3,424.3 14,292.1 1.3 5,589.3 5,000
CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân HQC 1.4 0.0 1.46% 402,730 15.8 88.0 8,990.9 0.2 662.5 0
CTCP Sonadezi Châu Đức SZC 21.7 0.7 3.33% 390,280 22.3 973.5 11,564.1 1.9 2,170.0 0
CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức TDH 9.5 0.0 -0.21% 350,540 4.5 2,125.7 21,223.0 0.4 773.9 0
CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà SJS 18.7 -0.9 -4.59% 350,520 31.1 602.3 19,582.1 1.0 1,852.1 0
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng DIG 13.2 0.1 0.76% 300,800 10.6 1,247.0 12,320.2 1.1 3,144.2 -90
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 115.9 -0.1 -0.09% 285,840 110.6 1,048.4 16,708.4 6.9 369,908.9 64,190
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền HAR 4.0 -0.1 -1.74% 272,510 29.5 134.1 10,336.2 0.4 401.3 0
CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long TIG 3.3 0.0 0.0% 260,770 4.9 671.8 10,833.2 0.3 254.9 5,000
CTCP Xây dựng số 3 VC3 23.0 -0.3 -1.29% 255,900 30.4 755.4 12,328.8 1.9 652.7 0
CTCP Đầu tư Căn Nhà Mơ Ước DRH 6.9 -0.3 -3.89% 236,000 6.4 1,081.4 12,551.8 0.6 339.1 0
CTCP Tập đoàn C.E.O CEO 11.0 0.9 8.91% 230,359 7.6 1,445.8 12,247.6 0.9 1,698.4 0
CTCP Landmark Holding LMH 16.2 -0.3 -1.52% 229,830 18.8 861.7 11,520.7 1.4 377.5 0
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu HDC 14.9 -0.3 -1.65% 221,070 9.7 1,533.2 15,682.6 1.0 671.7 0
CTCP Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền KDH 22.1 -1.0 -4.33% 177,290 11.0 2,015.3 16,579.4 1.3 8,571.1 -18,600
CTCP Long Hậu LHG 19.8 0.8 3.94% 154,870 5.5 3,615.8 22,923.3 0.9 990.2 8,920
CTCP Đầu tư Xây dựng thương mại dầu khí IDICO PXL 5.5 -0.1 -1.79% 145,500 52.1 105.6 10,182.7 0.5 454.2 0
CTCP Dầu khí Đông Đô PFL 1.1 0.0 0.0% 139,300 - -392.2 6,540.4 0.2 55.0 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang LGL 10.0 0.2 2.04% 137,960 4.2 2,402.4 13,105.8 0.8 345.9 0
CTCP Quốc Cường Gia Lai QCG 4.6 0.2 5.02% 119,530 13.3 345.2 14,247.3 0.3 1,265.6 0
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 D2D 81.0 4.0 5.19% 106,350 7.8 10,423.1 48,194.6 1.7 863.1 -2,000
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy NBB 21.9 0.6 2.82% 100,010 13.9 1,570.4 19,642.2 1.1 2,133.8 0
CTCP Đầu tư - Kinh doanh nhà ITC 14.8 0.5 3.14% 94,110 12.5 1,186.2 23,039.2 0.6 1,016.0 -8,760
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long TLD 5.4 0.1 1.9% 83,880 4.8 1,122.6 11,242.1 0.5 96.3 0
CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An PXA 1.7 1.1 183.33% 77,260 - -1,477.1 87.5 19.4 25.5 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex VCR 21.3 -6.7 -23.93% 77,005 - -313.1 8,144.6 2.6 750.6 0
CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC VRC 15.7 0.2 0.96% 74,330 2.8 5,515.8 18,386.2 0.9 785.0 0
CTCP Phát triển Đô thị và Khu Công nghiệp Cao Su Việt Nam VRG 15.4 1.7 12.41% 70,100 204.7 75.2 10,036.8 1.5 398.8 0
CTCP Hưng Thịnh Incons HTN 20.2 -1.0 -4.72% 70,010 3.1 6,455.6 20,614.0 1.0 505.0 0
CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG SIP 88.0 5.7 6.93% 65,908 - 0.0 0.0 - 6,076.2 0
CTCP Vạn Phát Hưng VPH 5.3 -0.2 -3.67% 62,780 3.7 1,419.9 12,202.3 0.4 397.2 0
export to excel