Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP VT Vạn Xuân VAT 1.6 0.0 0.0% 131,300 10.0 160.7 11,283.5 0.1 7.3 -20,000
CTCP SAM Holdings SAM 9.6 0.0 -0.31% 86,210 33.3 286.5 10,526.4 0.9 2,309.1 0
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ điện tử - Viễn thông ELC 6.7 -0.1 -1.47% 41,900 43.0 156.4 15,427.1 0.4 342.2 0
CTCP Dịch vụ hạ tầng mạng NIS 9.4 0.8 9.3% 16,000 63.9 147.1 10,129.4 0.9 26.4 0
CTCP CokyVina CKV 14.7 -1.6 -9.82% 100 12.5 1,175.7 21,726.8 0.7 59.0 0
CTCP Viễn thông Telvina Việt Nam PMT 4.8 0.6 14.29% 100 21.8 220.6 15,851.8 0.3 24.0 0
CTCP Vật liệu Điện và Viễn thông Sam Cường SMT 15.3 -1.6 -9.47% 100 6.6 2,306.4 15,903.8 1.0 83.7 0
CTCP Sản xuất Thương mại Xuất nhập khẩu Viễn thông A ATC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Cáp Sài Gòn CSG 0.0 0.0 0% 0 0.0 346.0 16,798.1 0.0 0.0 0
CTCP KASATI KST 13.5 0.0 0.0% 0 6.7 2,026.0 20,710.3 0.7 40.4 0
CTCP Vật tư Bưu điện PMJ 12.8 0.0 0.0% 0 6.7 1,918.9 25,143.0 0.5 23.0 0
CTCP Viễn thông Thăng Long TLC 0.0 0.0 0% 0 - -1,222.9 0.0 - 0.0 0
CTCP Công nghệ Viễn thông VI TE CO VIE 9.0 0.0 0.0% 0 16.0 564.1 5,422.8 1.7 14.1 0
CTCP Viễn Thông VTC VTC 10.1 0.0 0.0% 0 5.5 1,822.5 16,262.9 0.6 45.7 0
CTCP Viễn thông Điện tử VINACAP VTE 5.9 0.0 0.0% 0 36.8 160.3 10,977.5 0.5 0.0 0
1
export to excel