Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP SAM Holdings SAM 7.9 0.1 0.64% 93,740 27.6 286.5 10,526.4 0.8 1,910.1 0
CTCP VT Vạn Xuân VAT 1.9 -0.1 -5.0% 20,600 11.8 160.7 11,283.5 0.2 8.6 0
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ điện tử - Viễn thông ELC 6.3 0.0 0.0% 16,620 40.3 156.4 15,427.1 0.4 320.8 -10,700
CTCP Dịch vụ hạ tầng mạng NIS 9.4 0.8 9.3% 16,000 63.9 147.1 10,129.4 0.9 26.4 0
CTCP Viễn Thông VTC VTC 6.5 -0.1 -1.52% 2,900 3.6 1,822.5 16,262.9 0.4 29.4 -2,800
CTCP KASATI KST 15.6 0.0 0.0% 2,000 7.7 2,026.0 20,710.3 0.8 46.7 0
CTCP Vật tư Bưu điện PMJ 13.1 -2.2 -14.38% 400 6.8 1,918.9 25,143.0 0.5 23.6 0
CTCP Sản xuất Thương mại Xuất nhập khẩu Viễn thông A ATC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP CokyVina CKV 14.0 0.0 0.0% 0 11.9 1,175.7 21,726.8 0.6 56.2 0
CTCP Cáp Sài Gòn CSG 0.0 0.0 0% 0 0.0 346.0 16,798.1 0.0 0.0 0
CTCP Viễn thông Telvina Việt Nam PMT 5.3 0.0 0.0% 0 24.0 220.6 15,851.8 0.3 26.5 0
CTCP Vật liệu Điện và Viễn thông Sam Cường SMT 30.8 0.0 0.0% 0 13.4 2,306.4 15,903.8 1.9 168.4 0
CTCP Viễn thông Thăng Long TLC 0.0 0.0 0% 0 - -1,222.9 0.0 - 0.0 0
CTCP Công nghệ Viễn thông VI TE CO VIE 10.0 0.0 0.0% 0 17.7 564.1 5,422.8 1.8 15.6 0
CTCP Viễn thông Điện tử VINACAP VTE 4.6 0.0 0.0% 0 28.7 160.3 10,977.5 0.4 0.0 0
1
export to excel