Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP VT Vạn Xuân VAT 2.4 0.8 50.0% 131,300 14.9 160.7 11,283.5 0.2 10.9 -20,000
CTCP SAM Holdings SAM 10.9 1.3 13.61% 86,210 37.9 286.5 10,526.4 1.0 2,623.4 0
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ điện tử - Viễn thông ELC 5.2 -1.5 -22.77% 41,900 33.2 156.4 15,427.1 0.3 264.3 0
CTCP Dịch vụ hạ tầng mạng NIS 9.4 0.8 9.3% 16,000 63.9 147.1 10,129.4 0.9 26.4 0
CTCP CokyVina CKV 11.8 -2.9 -19.73% 100 10.0 1,175.7 21,726.8 0.5 47.3 0
CTCP Viễn thông Telvina Việt Nam PMT 8.5 3.7 77.08% 100 38.5 220.6 15,851.8 0.5 42.5 0
CTCP Vật liệu Điện và Viễn thông Sam Cường SMT 6.6 -8.7 -56.86% 100 2.9 2,306.4 15,903.8 0.4 36.1 0
CTCP Sản xuất Thương mại Xuất nhập khẩu Viễn thông A ATC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Cáp Sài Gòn CSG 0.0 0.0 0% 0 0.0 346.0 16,798.1 0.0 0.0 0
CTCP KASATI KST 20.0 6.5 48.15% 0 9.9 2,026.0 20,710.3 1.0 59.9 0
CTCP Vật tư Bưu điện PMJ 15.6 2.8 21.88% 0 8.1 1,918.9 25,143.0 0.6 28.1 0
CTCP Viễn thông Thăng Long TLC 0.0 0.0 0% 0 - -1,222.9 0.0 - 0.0 0
CTCP Công nghệ Viễn thông VI TE CO VIE 6.1 -2.9 -32.22% 0 10.8 564.1 5,422.8 1.1 9.5 0
CTCP Viễn Thông VTC VTC 10.4 0.3 2.97% 0 5.7 1,822.5 16,262.9 0.6 47.1 0
CTCP Viễn thông Điện tử VINACAP VTE 7.5 1.6 27.12% 0 46.8 160.3 10,977.5 0.7 0.0 0
1
export to excel