Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Chứng khoán Artex ART 2.6 -6.9 -72.63% 3,569,192 3.1 851.4 10,824.3 0.2 80.7 -10,800
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 16.0 -3.3 -17.14% 2,832,740 6.1 2,613.0 17,850.0 0.9 7,972.6 730,630
CTCP Chứng khoán An Phát APG 9.5 -0.4 -3.57% 694,330 23.2 406.9 10,287.6 0.9 127.8 20,580
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 19.4 -2.3 -10.42% 693,850 6.4 3,030.3 14,124.4 1.4 2,507.2 -79,950
CTCP Chứng khoán Kim Long KLS 11.0 -0.1 -0.9% 575,974 - -337.7 11,221.1 1.0 2,004.8 0
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội SHS 13.2 5.7 76.0% 262,030 5.3 2,510.5 13,407.8 1.0 1,320.0 -80,000
CTCP Chứng khoán MB MBS 9.9 -4.3 -30.28% 225,000 6.8 1,452.3 11,959.6 0.8 1,209.0 100
CTCP Chứng khoán VNDIRECT VND 13.2 -1.3 -9.0% 198,600 6.9 1,898.2 14,312.4 0.9 2,846.1 -70,000
CTCP Chứng khoán Trí Việt TVB 9.0 -14.9 -62.34% 97,067 8.1 1,115.0 11,571.9 0.8 135.2 0
CTCP Chứng khoán Bản Việt VCI 24.8 -4.0 -13.89% 30,490 4.9 5,066.3 22,349.6 1.1 2,975.6 -2,400
CTCP Chứng khoán IB VIX 7.4 1.6 27.59% 27,200 3.6 2,052.0 13,426.2 0.6 544.7 0
CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VIG 0.8 0.0 0.0% 27,100 13.2 60.5 6,393.9 0.1 27.3 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam CTS 7.4 0.3 3.8% 21,700 5.2 1,413.9 12,357.8 0.6 719.4 0
CTCP Chứng khoán Thiên Việt TVS 10.6 -3.0 -22.06% 21,210 4.6 2,284.1 13,754.5 0.8 583.5 20,000
CTCP Chứng khoán Phú Hưng PHS 8.3 6.0 260.87% 20,500 11.4 726.6 10,706.2 0.8 288.4 10,100
CTCP Chứng khoán Hòa Bình HBS 2.0 0.0 0.0% 20,000 19.5 102.7 11,501.6 0.2 66.0 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGR 3.6 0.2 4.69% 17,700 10.2 350.8 9,144.7 0.4 754.0 0
CTCP Chứng khoán Bảo Việt BVS 9.8 0.0 0.0% 14,607 6.9 1,429.9 23,427.1 0.4 707.7 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam BSI 8.3 0.5 6.41% 12,750 4.8 1,742.7 12,980.1 0.6 893.3 -70
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín SBS 1.2 0.1 9.09% 11,400 303.9 3.9 1,622.6 0.7 152.0 0
CTCP Chứng khoán FPT FTS 15.2 4.2 38.18% 3,600 3.4 4,482.3 18,068.9 0.8 1,510.5 -670
CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam IVS 7.0 -2.1 -23.08% 2,500 369.8 18.9 10,085.2 0.7 238.0 0
CTCP Chứng khoán Phương Đông ORS 7.3 2.3 46.0% 2,400 - -430.7 5,422.1 1.3 175.2 0
CTCP Chứng khoán Everest EVS 7.1 -1.7 -19.32% 1,400 11.4 623.6 11,140.9 0.6 426.0 0
CTCP Chứng khoán Hải Phòng HAC 4.8 0.0 0.0% 900 - -283.1 10,058.0 0.5 140.0 0
CTCP Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương APS 2.4 0.6 33.33% 100 47.9 50.1 9,764.4 0.2 93.6 0
CTCP Chứng khoán Á Âu AASC 0.0 0.0 0% 0 - -555.9 6,865.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán An Bình ABSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 243.2 10,680.1 0.0 0.0 0
Công ty TNHH Chứng khoán ACB ACBS 0.0 0.0 0% 0 0.0 548.9 12,168.0 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Alpha APSC 0.0 0.0 0% 0 - -895.1 6,026.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng Khoán ASC ASIAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 562.4 6,403.8 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán An Thành ATSC 0.0 0.0 0% 0 - -262.4 8,510.8 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Âu Việt AVS 0.0 0.0 0% 0 0.0 289.6 6,278.0 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Beta BETA 0.0 0.0 0% 0 0.0 153.9 9,266.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Bảo Minh BMS 3.3 -0.1 -2.94% 0 2.9 1,148.7 11,905.1 0.3 165.0 0
CTCP Chứng khoán Thủ Đô CASC 0.0 0.0 0% 0 - -166.2 3,719.9 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán NH Việt Nam CBVS 0.0 0.0 0% 0 - -631.8 51,542.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Chợ Lớn CLS 0.0 0.0 0% 0 - -344.9 6,319.7 0.0 0.0 0
Công ty Chứng khoán Ngân hàng Đông Á DASC 0.0 0.0 0% 0 - -3.6 4,131.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đông Dương DDSC 0.0 0.0 0% 0 - -246.4 6,543.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Nam DNSE 0.0 0.0 0% 0 0.0 279.0 21,606.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đà Nẵng DSC 7.6 2.6 52.0% 0 1.9 4,078.7 14,216.4 0.5 45.6 0
CTCP Chứng khoán Đại Tây Dương DTDS 0.0 0.0 0% 0 0.0 298.9 10,124.9 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Việt DVSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 443.9 7,862.3 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán EuroCapital ECCS 0.0 0.0 0% 0 0.0 128.0 10,155.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Yuanta Việt Nam FSC 11.2 0.0 0.0% 0 259.8 43.1 10,483.1 1.1 336.0 0
CTCP Chứng khoán Golden Bridge Việt Nam GBS 0.0 0.0 0% 0 - -514.5 11,230.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Sen Vàng GLSC 0.0 0.0 0% 0 - -2,129.2 3,607.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Tonkin HASC 0.0 0.0 0% 0 0.0 543.4 4,145.6 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán SHB HBBS 0.0 0.0 0% 0 - -1,120.7 9,943.6 0.0 0.0 0
export to excel