Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Chứng khoán Artex ART 2.4 -7.1 -74.74% 3,569,192 2.8 851.4 10,824.3 0.2 74.5 -10,800
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 25.0 -0.1 -0.4% 984,550 9.6 2,613.0 17,850.0 1.4 12,496.2 27,960
CTCP Chứng khoán Kim Long KLS 11.0 -0.1 -0.9% 575,974 - -337.7 11,221.1 1.0 2,004.8 0
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 23.9 -0.4 -1.65% 383,720 7.9 3,030.3 14,124.4 1.7 3,090.3 -26,700
CTCP Chứng khoán An Phát APG 9.2 -0.1 -0.97% 200,340 22.5 406.9 10,287.6 0.9 123.8 0
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội SHS 9.6 -0.1 -1.03% 198,540 3.8 2,510.5 13,407.8 0.7 960.0 -17,400
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGR 4.3 0.2 4.62% 190,270 12.3 350.8 9,144.7 0.5 908.2 0
CTCP Chứng khoán VNDIRECT VND 15.0 -0.3 -1.64% 184,990 7.9 1,898.2 14,312.4 1.0 3,235.6 500
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín SBS 1.4 0.0 0.0% 175,130 354.5 3.9 1,622.6 0.9 177.3 0
CTCP Chứng khoán Bản Việt VCI 33.2 0.9 2.79% 127,550 6.6 5,066.3 22,349.6 1.5 3,983.5 64,700
CTCP Chứng khoán Trí Việt TVB 17.4 -6.5 -27.2% 97,067 15.6 1,115.0 11,571.9 1.5 261.3 0
CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VIG 1.5 0.2 15.38% 56,400 24.8 60.5 6,393.9 0.2 51.2 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam CTS 9.3 0.1 0.54% 37,480 6.6 1,413.9 12,357.8 0.8 907.8 8,500
CTCP Chứng khoán Bảo Việt BVS 11.2 -0.1 -0.88% 33,500 7.8 1,429.9 23,427.1 0.5 808.8 -20,000
CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam IVS 11.5 1.7 17.35% 27,200 607.6 18.9 10,085.2 1.1 391.0 0
CTCP Chứng khoán MB MBS 14.4 -0.1 -0.69% 21,558 9.9 1,452.3 11,959.6 1.2 1,758.6 0
CTCP Chứng khoán Phú Hưng PHS 2.3 0.0 0.0% 20,500 3.2 726.6 10,706.2 0.2 79.9 10,100
CTCP Chứng khoán Everest EVS 9.0 -0.4 -4.26% 20,000 14.4 623.6 11,140.9 0.8 540.0 0
CTCP Chứng khoán FPT FTS 12.9 -0.2 -1.15% 14,730 2.9 4,482.3 18,068.9 0.7 1,282.0 -5,280
CTCP Chứng khoán Thiên Việt TVS 12.3 0.1 0.41% 10,630 5.4 2,284.1 13,754.5 0.9 674.3 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam BSI 8.0 -0.1 -0.99% 9,350 4.6 1,742.7 12,980.1 0.6 861.1 -8,900
CTCP Chứng khoán Đà Nẵng DSC 9.0 0.2 2.27% 5,500 2.2 4,078.7 14,216.4 0.6 54.0 0
CTCP Chứng khoán IB VIX 6.8 -0.1 -1.45% 4,387 3.3 2,052.0 13,426.2 0.5 500.5 0
CTCP Chứng khoán Hải Phòng HAC 4.1 -0.2 -4.65% 4,200 - -283.1 10,058.0 0.4 119.6 0
CTCP Chứng khoán Phố Wall WSS 2.7 -0.1 -3.57% 3,000 3.0 894.5 11,771.3 0.2 135.8 0
CTCP Chứng khoán Phương Đông ORS 6.5 1.5 30.0% 2,400 - -430.7 5,422.1 1.2 156.0 0
CTCP Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương APS 2.8 0.2 7.69% 1,000 55.8 50.1 9,764.4 0.3 109.2 0
CTCP Chứng khoán Dầu khí PSI 3.0 0.3 11.11% 200 33.7 89.0 10,243.3 0.3 179.5 0
CTCP Chứng khoán Hòa Bình HBS 3.2 0.0 0.0% 100 31.2 102.7 11,501.6 0.3 105.6 0
CTCP Chứng khoán Rồng Việt VDS 7.7 0.0 -0.13% 10 19.1 402.2 10,809.2 0.7 699.8 0
CTCP Chứng khoán Á Âu AASC 0.0 0.0 0% 0 - -555.9 6,865.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán An Bình ABSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 243.2 10,680.1 0.0 0.0 0
Công ty TNHH Chứng khoán ACB ACBS 0.0 0.0 0% 0 0.0 548.9 12,168.0 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Alpha APSC 0.0 0.0 0% 0 - -895.1 6,026.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng Khoán ASC ASIAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 562.4 6,403.8 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán An Thành ATSC 0.0 0.0 0% 0 - -262.4 8,510.8 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Âu Việt AVS 0.0 0.0 0% 0 0.0 289.6 6,278.0 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Beta BETA 0.0 0.0 0% 0 0.0 153.9 9,266.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Bảo Minh BMS 6.3 0.9 16.67% 0 5.5 1,148.7 11,905.1 0.5 315.0 0
CTCP Chứng khoán Thủ Đô CASC 0.0 0.0 0% 0 - -166.2 3,719.9 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán NH Việt Nam CBVS 0.0 0.0 0% 0 - -631.8 51,542.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Chợ Lớn CLS 0.0 0.0 0% 0 - -344.9 6,319.7 0.0 0.0 0
Công ty Chứng khoán Ngân hàng Đông Á DASC 0.0 0.0 0% 0 - -3.6 4,131.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đông Dương DDSC 0.0 0.0 0% 0 - -246.4 6,543.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Nam DNSE 0.0 0.0 0% 0 0.0 279.0 21,606.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Tây Dương DTDS 0.0 0.0 0% 0 0.0 298.9 10,124.9 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Việt DVSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 443.9 7,862.3 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán EuroCapital ECCS 0.0 0.0 0% 0 0.0 128.0 10,155.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Yuanta Việt Nam FSC 11.2 0.0 0.0% 0 259.8 43.1 10,483.1 1.1 336.0 0
CTCP Chứng khoán Golden Bridge Việt Nam GBS 0.0 0.0 0% 0 - -514.5 11,230.2 0.0 0.0 0
export to excel