Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Chứng khoán Artex ART 2.6 -6.9 -72.63% 3,569,192 3.1 851.4 10,824.3 0.2 80.7 -10,800
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 25.6 -0.5 -1.92% 2,089,530 9.8 2,613.0 17,850.0 1.4 12,771.1 19,620
CTCP Chứng khoán An Phát APG 8.0 -0.1 -0.87% 616,620 19.7 406.9 10,287.6 0.8 108.2 0
CTCP Chứng khoán Kim Long KLS 11.0 -0.1 -0.9% 575,974 - -337.7 11,221.1 1.0 2,004.8 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín SBS 1.6 0.1 6.67% 516,110 405.1 3.9 1,622.6 1.0 202.7 0
CTCP Chứng khoán VNDIRECT VND 16.4 -0.2 -1.21% 493,090 8.6 1,898.2 14,312.4 1.1 3,538.6 -73,060
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 25.0 -0.5 -1.77% 484,260 8.3 3,030.3 14,124.4 1.8 3,239.3 -125,250
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội SHS 11.5 -0.1 -0.86% 405,456 4.6 2,510.5 13,407.8 0.9 1,150.0 -27,500
CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VIG 1.3 0.0 0.0% 136,200 21.5 60.5 6,393.9 0.2 44.4 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGR 3.7 -0.1 -1.34% 105,770 11.5 321.1 8,856.2 0.4 777.2 0
CTCP Chứng khoán MB MBS 15.9 -0.1 -0.63% 97,560 10.9 1,452.3 11,959.6 1.3 1,941.7 0
CTCP Chứng khoán Trí Việt TVB 18.8 -5.1 -21.34% 97,067 16.9 1,115.0 11,571.9 1.6 282.4 0
CTCP Chứng khoán Rồng Việt VDS 7.6 -0.1 -1.43% 47,950 11.1 686.1 11,097.9 0.7 691.6 0
CTCP Chứng khoán Bản Việt VCI 31.1 -0.5 -1.58% 34,930 6.1 5,066.3 22,349.6 1.4 3,731.5 1,100
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam CTS 9.5 -0.1 -0.52% 34,900 6.7 1,413.9 12,357.8 0.8 927.4 5,000
CTCP Chứng khoán FPT FTS 14.4 -0.3 -1.71% 27,210 3.2 4,482.3 18,068.9 0.8 1,426.1 100
CTCP Chứng khoán Phú Hưng PHS 2.3 0.0 0.0% 20,500 3.2 726.6 10,706.2 0.2 79.9 10,100
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam BSI 9.8 0.0 -0.2% 20,330 5.6 1,742.7 12,980.1 0.8 1,052.6 -3,950
CTCP Chứng khoán Bảo Việt BVS 12.1 0.0 0.0% 16,600 8.5 1,429.9 23,427.1 0.5 873.8 10,500
CTCP Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương APS 2.9 0.1 3.57% 11,154 57.8 50.1 9,764.4 0.3 113.1 0
CTCP Chứng khoán Đà Nẵng DSC 13.2 0.0 0.0% 8,600 3.2 4,078.7 14,216.4 0.9 79.2 0
CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam IVS 9.2 -0.8 -8.0% 3,900 486.1 18.9 10,085.2 0.9 312.8 0
CTCP Chứng khoán Thiên Việt TVS 14.5 -0.1 -0.68% 3,540 6.3 2,284.1 13,754.5 1.1 798.2 2,910
CTCP Chứng khoán IB VIX 7.5 -0.1 -1.32% 3,039 2.9 2,572.3 12,918.6 0.6 552.0 0
CTCP Chứng khoán Phương Đông ORS 5.0 5.0 0% 2,400 - -430.7 5,422.1 0.9 120.0 0
CTCP Chứng khoán Hòa Bình HBS 3.7 0.3 8.82% 200 54.4 68.0 11,443.2 0.3 122.1 0
CTCP Chứng khoán Everest EVS 9.8 -0.1 -1.01% 100 15.7 623.6 11,140.9 0.9 588.0 0
CTCP Chứng khoán Á Âu AASC 0.0 0.0 0% 0 - -555.9 6,865.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán An Bình ABSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 243.2 10,680.1 0.0 0.0 0
Công ty TNHH Chứng khoán ACB ACBS 0.0 0.0 0% 0 0.0 548.9 12,168.0 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Alpha APSC 0.0 0.0 0% 0 - -895.1 6,026.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng Khoán ASC ASIAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 562.4 6,403.8 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán An Thành ATSC 0.0 0.0 0% 0 - -262.4 8,510.8 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Âu Việt AVS 0.0 0.0 0% 0 0.0 289.6 6,278.0 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Beta BETA 0.0 0.0 0% 0 0.0 153.9 9,266.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Bảo Minh BMS 5.2 0.0 0.0% 0 8.0 651.3 10,952.4 0.5 260.0 0
CTCP Chứng khoán Thủ Đô CASC 0.0 0.0 0% 0 - -166.2 3,719.9 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán NH Việt Nam CBVS 0.0 0.0 0% 0 - -631.8 51,542.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Chợ Lớn CLS 0.0 0.0 0% 0 - -344.9 6,319.7 0.0 0.0 0
Công ty Chứng khoán Ngân hàng Đông Á DASC 0.0 0.0 0% 0 - -3.6 4,131.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đông Dương DDSC 0.0 0.0 0% 0 - -246.4 6,543.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Nam DNSE 0.0 0.0 0% 0 0.0 279.0 21,606.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Tây Dương DTDS 0.0 0.0 0% 0 0.0 298.9 10,124.9 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Việt DVSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 443.9 7,862.3 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán EuroCapital ECCS 0.0 0.0 0% 0 0.0 128.0 10,155.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Yuanta Việt Nam FSC 11.2 0.0 0.0% 0 259.8 43.1 10,483.1 1.1 336.0 0
CTCP Chứng khoán Golden Bridge Việt Nam GBS 0.0 0.0 0% 0 - -514.5 11,230.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Sen Vàng GLSC 0.0 0.0 0% 0 - -2,129.2 3,607.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Hải Phòng HAC 4.0 0.0 0.0% 0 - -283.1 10,058.0 0.4 116.7 0
CTCP Chứng khoán Tonkin HASC 0.0 0.0 0% 0 0.0 543.4 4,145.6 0.0 0.0 0
export to excel