Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Chứng khoán Artex ART 2.3 -7.2 -75.79% 3,569,192 2.7 851.4 10,824.3 0.2 71.4 -10,800
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 20.9 0.1 0.48% 1,056,960 8.0 2,613.0 17,850.0 1.2 10,446.8 0
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 22.1 -0.1 -0.45% 606,710 7.3 3,030.3 14,124.4 1.6 2,863.5 0
CTCP Chứng khoán Kim Long KLS 11.0 -0.1 -0.9% 575,974 - -337.7 11,221.1 1.0 2,004.8 0
CTCP Chứng khoán An Phát APG 8.3 0.0 0.0% 431,490 20.4 406.9 10,287.6 0.8 112.3 0
CTCP Chứng khoán VNDIRECT VND 13.8 0.0 0.0% 247,760 7.2 1,898.2 14,312.4 1.0 2,975.9 0
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội SHS 8.2 0.0 0.0% 179,877 3.3 2,510.5 13,407.8 0.6 820.0 -5,075
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGR 4.2 0.0 0.48% 100,820 12.1 350.8 9,144.7 0.5 893.4 0
CTCP Chứng khoán Trí Việt TVB 15.8 -8.1 -33.89% 97,067 14.2 1,115.0 11,571.9 1.4 237.3 0
CTCP Chứng khoán MB MBS 14.2 0.0 0.0% 45,520 9.8 1,452.3 11,959.6 1.2 1,734.1 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín SBS 1.3 0.0 0.0% 44,500 329.2 3.9 1,622.6 0.8 164.7 0
CTCP Chứng khoán Bảo Việt BVS 10.7 0.0 0.0% 43,430 7.5 1,429.9 23,427.1 0.5 772.7 6,500
CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VIG 1.0 -0.1 -9.09% 41,800 16.5 60.5 6,393.9 0.2 34.1 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam CTS 8.1 -0.1 -1.1% 30,020 5.7 1,413.9 12,357.8 0.7 790.7 0
CTCP Chứng khoán Hải Phòng HAC 4.8 0.0 0.0% 23,600 - -283.1 10,058.0 0.5 140.0 0
CTCP Chứng khoán Phú Hưng PHS 10.0 7.7 334.78% 20,500 13.8 726.6 10,706.2 0.9 347.5 10,100
CTCP Chứng khoán FPT FTS 11.3 0.2 1.8% 20,140 2.5 4,482.3 18,068.9 0.6 1,123.0 0
CTCP Chứng khoán Bản Việt VCI 34.4 0.1 0.29% 14,320 6.8 5,066.3 22,349.6 1.5 4,127.5 0
CTCP Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương APS 2.1 -0.1 -4.55% 10,600 41.9 50.1 9,764.4 0.2 81.9 0
CTCP Chứng khoán IB VIX 5.9 -0.1 -1.67% 9,991 2.9 2,052.0 13,426.2 0.4 434.3 0
CTCP Chứng khoán Đà Nẵng DSC 5.6 -0.6 -9.68% 9,300 1.4 4,078.7 14,216.4 0.4 33.6 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam BSI 6.9 0.1 1.47% 4,750 4.0 1,742.7 12,980.1 0.5 742.7 0
CTCP Chứng khoán Thiên Việt TVS 11.4 0.0 0.0% 4,010 5.0 2,284.1 13,754.5 0.8 624.8 0
CTCP Chứng khoán Phố Wall WSS 2.0 0.0 0.0% 4,000 2.2 894.5 11,771.3 0.2 100.6 0
CTCP Chứng khoán Phương Đông ORS 7.1 2.1 42.0% 2,400 - -430.7 5,422.1 1.3 170.4 0
CTCP Chứng khoán Everest EVS 9.7 0.0 0.0% 1,100 15.6 623.6 11,140.9 0.9 582.0 0
CTCP Chứng khoán Hòa Bình HBS 2.1 -0.1 -4.55% 1,100 20.5 102.7 11,501.6 0.2 69.3 0
CTCP Chứng khoán Rồng Việt VDS 7.9 -0.1 -1.0% 360 19.6 402.2 10,809.2 0.7 718.9 0
CTCP Chứng khoán Dầu khí PSI 2.4 0.0 0.0% 100 27.0 89.0 10,243.3 0.2 143.6 0
CTCP Chứng khoán Á Âu AASC 0.0 0.0 0% 0 - -555.9 6,865.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán An Bình ABSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 243.2 10,680.1 0.0 0.0 0
Công ty TNHH Chứng khoán ACB ACBS 0.0 0.0 0% 0 0.0 548.9 12,168.0 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Alpha APSC 0.0 0.0 0% 0 - -895.1 6,026.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng Khoán ASC ASIAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 562.4 6,403.8 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán An Thành ATSC 0.0 0.0 0% 0 - -262.4 8,510.8 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Âu Việt AVS 0.0 0.0 0% 0 0.0 289.6 6,278.0 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Beta BETA 0.0 0.0 0% 0 0.0 153.9 9,266.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Bảo Minh BMS 4.5 -0.2 -4.26% 0 3.9 1,148.7 11,905.1 0.4 225.0 0
CTCP Chứng khoán Thủ Đô CASC 0.0 0.0 0% 0 - -166.2 3,719.9 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán NH Việt Nam CBVS 0.0 0.0 0% 0 - -631.8 51,542.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Chợ Lớn CLS 0.0 0.0 0% 0 - -344.9 6,319.7 0.0 0.0 0
Công ty Chứng khoán Ngân hàng Đông Á DASC 0.0 0.0 0% 0 - -3.6 4,131.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đông Dương DDSC 0.0 0.0 0% 0 - -246.4 6,543.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Nam DNSE 0.0 0.0 0% 0 0.0 279.0 21,606.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Tây Dương DTDS 0.0 0.0 0% 0 0.0 298.9 10,124.9 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Việt DVSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 443.9 7,862.3 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán EuroCapital ECCS 0.0 0.0 0% 0 0.0 128.0 10,155.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Yuanta Việt Nam FSC 11.2 0.0 0.0% 0 259.8 43.1 10,483.1 1.1 336.0 0
CTCP Chứng khoán Golden Bridge Việt Nam GBS 0.0 0.0 0% 0 - -514.5 11,230.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Sen Vàng GLSC 0.0 0.0 0% 0 - -2,129.2 3,607.5 0.0 0.0 0
export to excel