Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Chứng khoán Artex ART 2.3 -7.2 -75.79% 3,569,192 2.7 851.4 10,824.3 0.2 71.4 -10,800
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 14.9 -4.4 -22.86% 2,832,740 5.7 2,613.0 17,850.0 0.8 7,422.8 730,630
CTCP Chứng khoán An Phát APG 11.7 1.9 19.39% 694,330 28.8 406.9 10,287.6 1.1 158.3 20,580
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 18.2 -3.4 -15.74% 693,850 6.0 3,030.3 14,124.4 1.3 2,358.2 -79,950
CTCP Chứng khoán Kim Long KLS 11.0 -0.1 -0.9% 575,974 - -337.7 11,221.1 1.0 2,004.8 0
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội SHS 10.7 3.2 42.67% 262,030 4.3 2,510.5 13,407.8 0.8 1,070.0 -80,000
CTCP Chứng khoán MB MBS 9.0 -5.2 -36.62% 225,000 6.2 1,452.3 11,959.6 0.8 1,099.1 100
CTCP Chứng khoán VNDIRECT VND 11.8 -2.7 -18.69% 198,600 6.2 1,898.2 14,312.4 0.8 2,543.1 -70,000
CTCP Chứng khoán Trí Việt TVB 7.2 -16.7 -69.79% 97,067 6.5 1,115.0 11,571.9 0.6 108.4 0
CTCP Chứng khoán Bản Việt VCI 22.4 -6.4 -22.22% 30,490 4.4 5,066.3 22,349.6 1.0 2,687.7 -2,400
CTCP Chứng khoán IB VIX 8.7 2.9 50.0% 27,200 4.2 2,052.0 13,426.2 0.6 640.4 0
CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VIG 0.8 0.0 0.0% 27,100 13.2 60.5 6,393.9 0.1 27.3 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam CTS 6.5 -0.6 -8.73% 21,700 4.6 1,413.9 12,357.8 0.5 632.6 0
CTCP Chứng khoán Thiên Việt TVS 10.5 -3.1 -22.79% 21,210 4.6 2,284.1 13,754.5 0.8 578.0 20,000
CTCP Chứng khoán Phú Hưng PHS 9.7 7.4 321.74% 20,500 13.3 726.6 10,706.2 0.9 337.0 10,100
CTCP Chứng khoán Hòa Bình HBS 1.9 -0.1 -5.0% 20,000 18.5 102.7 11,501.6 0.2 62.7 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGR 3.5 0.0 1.17% 17,700 9.8 350.8 9,144.7 0.4 728.6 0
CTCP Chứng khoán Bảo Việt BVS 9.8 0.0 0.0% 14,607 6.9 1,429.9 23,427.1 0.4 707.7 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam BSI 7.7 -0.1 -1.28% 12,750 4.4 1,742.7 12,980.1 0.6 828.8 -70
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín SBS 1.2 0.1 9.09% 11,400 303.9 3.9 1,622.6 0.7 152.0 0
CTCP Chứng khoán FPT FTS 12.7 1.7 15.45% 3,600 2.8 4,482.3 18,068.9 0.7 1,262.1 -670
CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam IVS 5.8 -3.3 -36.26% 2,500 306.4 18.9 10,085.2 0.6 197.2 0
CTCP Chứng khoán Phương Đông ORS 7.3 2.3 46.0% 2,400 - -430.7 5,422.1 1.3 175.2 0
CTCP Chứng khoán Everest EVS 7.1 -1.7 -19.32% 1,400 11.4 623.6 11,140.9 0.6 426.0 0
CTCP Chứng khoán Hải Phòng HAC 5.0 0.2 4.17% 900 - -283.1 10,058.0 0.5 145.9 0
CTCP Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương APS 2.3 0.5 27.78% 100 45.9 50.1 9,764.4 0.2 89.7 0
CTCP Chứng khoán Á Âu AASC 0.0 0.0 0% 0 - -555.9 6,865.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán An Bình ABSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 243.2 10,680.1 0.0 0.0 0
Công ty TNHH Chứng khoán ACB ACBS 0.0 0.0 0% 0 0.0 548.9 12,168.0 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Alpha APSC 0.0 0.0 0% 0 - -895.1 6,026.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng Khoán ASC ASIAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 562.4 6,403.8 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán An Thành ATSC 0.0 0.0 0% 0 - -262.4 8,510.8 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Âu Việt AVS 0.0 0.0 0% 0 0.0 289.6 6,278.0 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Beta BETA 0.0 0.0 0% 0 0.0 153.9 9,266.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Bảo Minh BMS 3.9 0.5 14.71% 0 3.4 1,148.7 11,905.1 0.3 195.0 0
CTCP Chứng khoán Thủ Đô CASC 0.0 0.0 0% 0 - -166.2 3,719.9 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán NH Việt Nam CBVS 0.0 0.0 0% 0 - -631.8 51,542.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Chợ Lớn CLS 0.0 0.0 0% 0 - -344.9 6,319.7 0.0 0.0 0
Công ty Chứng khoán Ngân hàng Đông Á DASC 0.0 0.0 0% 0 - -3.6 4,131.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đông Dương DDSC 0.0 0.0 0% 0 - -246.4 6,543.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Nam DNSE 0.0 0.0 0% 0 0.0 279.0 21,606.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đà Nẵng DSC 7.6 2.6 52.0% 0 1.9 4,078.7 14,216.4 0.5 45.6 0
CTCP Chứng khoán Đại Tây Dương DTDS 0.0 0.0 0% 0 0.0 298.9 10,124.9 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Việt DVSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 443.9 7,862.3 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán EuroCapital ECCS 0.0 0.0 0% 0 0.0 128.0 10,155.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Yuanta Việt Nam FSC 11.2 0.0 0.0% 0 259.8 43.1 10,483.1 1.1 336.0 0
CTCP Chứng khoán Golden Bridge Việt Nam GBS 0.0 0.0 0% 0 - -514.5 11,230.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Sen Vàng GLSC 0.0 0.0 0% 0 - -2,129.2 3,607.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Tonkin HASC 0.0 0.0 0% 0 0.0 543.4 4,145.6 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán SHB HBBS 0.0 0.0 0% 0 - -1,120.7 9,943.6 0.0 0.0 0
export to excel