Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Chứng khoán Artex ART 2.2 -7.3 -76.84% 3,569,192 2.6 851.4 10,824.3 0.2 68.3 -10,800
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 20.9 1.4 6.91% 2,859,490 6.9 3,030.3 14,124.4 1.5 2,708.0 -191,550
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 22.3 0.4 1.83% 2,483,530 8.5 2,613.0 17,850.0 1.2 11,121.6 8,660
CTCP Chứng khoán VNDIRECT VND 14.7 0.1 0.34% 1,005,620 7.7 1,898.2 14,312.4 1.0 3,181.5 -276,560
CTCP Chứng khoán An Phát APG 9.2 0.1 0.99% 928,780 22.6 406.9 10,287.6 0.9 124.3 0
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội SHS 8.5 0.2 2.41% 593,551 3.4 2,510.5 13,407.8 0.6 850.0 20,200
CTCP Chứng khoán Kim Long KLS 11.0 -0.1 -0.9% 575,974 - -337.7 11,221.1 1.0 2,004.8 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGR 4.4 0.1 2.33% 289,170 12.5 350.8 9,144.7 0.5 929.3 10
CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VIG 1.1 0.1 10.0% 202,700 18.2 60.5 6,393.9 0.2 37.5 0
CTCP Chứng khoán Bản Việt VCI 36.0 1.6 4.65% 177,730 7.1 5,066.3 22,349.6 1.6 4,319.4 5,300
CTCP Chứng khoán MB MBS 15.6 0.1 0.65% 146,700 10.7 1,452.3 11,959.6 1.3 1,905.1 0
CTCP Chứng khoán Trí Việt TVB 24.1 0.2 0.84% 97,067 21.6 1,115.0 11,571.9 2.1 362.0 0
CTCP Chứng khoán FPT FTS 13.1 0.2 1.55% 80,150 2.9 4,482.3 18,068.9 0.7 1,301.8 -8,680
CTCP Chứng khoán Hải Phòng HAC 3.9 -0.3 -7.14% 70,700 - -283.1 10,058.0 0.4 113.8 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín SBS 1.3 0.0 0.0% 62,100 329.2 3.9 1,622.6 0.8 164.7 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam CTS 9.2 0.3 3.6% 51,600 6.5 1,413.9 12,357.8 0.7 898.1 -1,070
CTCP Chứng khoán Bảo Việt BVS 10.9 0.0 0.0% 34,110 7.6 1,429.9 23,427.1 0.5 787.2 -20,500
CTCP Chứng khoán Rồng Việt VDS 7.5 0.0 -0.4% 30,950 18.6 402.2 10,809.2 0.7 679.8 0
CTCP Chứng khoán Phú Hưng PHS 11.2 8.9 386.96% 20,500 15.4 726.6 10,706.2 1.0 389.1 10,100
CTCP Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương APS 2.5 0.0 0.0% 13,200 49.9 50.1 9,764.4 0.3 97.5 0
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam BSI 7.3 0.1 1.39% 10,290 4.2 1,742.7 12,980.1 0.6 785.7 -5,380
CTCP Chứng khoán Everest EVS 9.3 0.0 0.0% 9,200 14.9 623.6 11,140.9 0.8 558.0 0
CTCP Chứng khoán IB VIX 6.3 0.2 3.28% 4,461 3.1 2,052.0 13,426.2 0.5 463.7 0
CTCP Chứng khoán Đà Nẵng DSC 7.4 -0.1 -1.33% 3,000 1.8 4,078.7 14,216.4 0.5 44.4 0
CTCP Chứng khoán Thiên Việt TVS 12.0 0.1 0.84% 2,600 5.3 2,284.1 13,754.5 0.9 660.5 0
CTCP Chứng khoán Dầu khí PSI 2.6 -0.1 -3.7% 2,520 29.2 89.0 10,243.3 0.3 155.6 0
CTCP Chứng khoán Phương Đông ORS 5.8 0.8 16.0% 2,400 - -430.7 5,422.1 1.1 139.2 0
CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam IVS 9.3 -0.6 -6.06% 2,200 491.3 18.9 10,085.2 0.9 316.2 0
CTCP Chứng khoán Hòa Bình HBS 3.5 0.2 6.06% 1,300 34.1 102.7 11,501.6 0.3 115.5 0
CTCP Chứng khoán Bảo Minh BMS 5.7 0.7 14.0% 100 5.0 1,148.7 11,905.1 0.5 285.0 0
CTCP Chứng khoán Á Âu AASC 0.0 0.0 0% 0 - -555.9 6,865.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán An Bình ABSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 243.2 10,680.1 0.0 0.0 0
Công ty TNHH Chứng khoán ACB ACBS 0.0 0.0 0% 0 0.0 548.9 12,168.0 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Alpha APSC 0.0 0.0 0% 0 - -895.1 6,026.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng Khoán ASC ASIAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 562.4 6,403.8 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán An Thành ATSC 0.0 0.0 0% 0 - -262.4 8,510.8 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Âu Việt AVS 0.0 0.0 0% 0 0.0 289.6 6,278.0 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Beta BETA 0.0 0.0 0% 0 0.0 153.9 9,266.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Thủ Đô CASC 0.0 0.0 0% 0 - -166.2 3,719.9 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán NH Việt Nam CBVS 0.0 0.0 0% 0 - -631.8 51,542.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Chợ Lớn CLS 0.0 0.0 0% 0 - -344.9 6,319.7 0.0 0.0 0
Công ty Chứng khoán Ngân hàng Đông Á DASC 0.0 0.0 0% 0 - -3.6 4,131.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đông Dương DDSC 0.0 0.0 0% 0 - -246.4 6,543.7 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Nam DNSE 0.0 0.0 0% 0 0.0 279.0 21,606.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Tây Dương DTDS 0.0 0.0 0% 0 0.0 298.9 10,124.9 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Đại Việt DVSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 443.9 7,862.3 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán EuroCapital ECCS 0.0 0.0 0% 0 0.0 128.0 10,155.5 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Yuanta Việt Nam FSC 11.2 0.0 0.0% 0 259.8 43.1 10,483.1 1.1 336.0 0
CTCP Chứng khoán Golden Bridge Việt Nam GBS 0.0 0.0 0% 0 - -514.5 11,230.2 0.0 0.0 0
CTCP Chứng khoán Sen Vàng GLSC 0.0 0.0 0% 0 - -2,129.2 3,607.5 0.0 0.0 0
export to excel