Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng CTCP Bảo Minh BMI 26.4 0.2 0.76% 312,140 13.7 1,924.9 24,690.2 1.1 2,407.2 0
Tổng CTCP Bảo hiểm Quân đội MIG 11.8 0.1 0.85% 52,300 9.8 1,204.8 10,998.4 1.1 944.0 0
CTCP PVI PVI 32.8 0.0 0.0% 51,270 12.3 2,660.8 30,070.7 1.1 7,514.8 0
Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long BLI 6.6 0.6 10.0% 7,000 10.2 644.9 11,112.6 0.6 396.0 0
Tổng CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam BIC 24.1 0.0 0.0% 680 20.1 1,200.8 17,900.5 1.3 2,826.4 510
CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông Nghiệp ABI 30.0 0.0 0.0% 0 6.6 4,525.4 20,326.0 1.5 1,105.3 0
Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex PGI 16.5 0.0 0.0% 0 10.3 1,596.1 16,792.3 1.0 1,463.8 0
Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện PTI 14.6 0.0 0.0% 0 54.6 267.5 22,626.8 0.6 1,173.8 0
CTCP Bảo hiểm Viễn Đông VASS 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,735.1 0.0 - 0.0 0
Tổng CTCP Bảo hiểm Hàng không VNAI 0.0 0.0 0% 0 0.0 200.4 10,327.7 0.0 0.0 0
1
export to excel