Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP PVI PVI 30.0 -1.7 -5.36% 113,610 11.3 2,660.8 30,070.7 1.0 6,873.3 9,800
Tổng CTCP Bảo hiểm Quân đội MIG 9.7 -1.8 -15.65% 49,200 8.1 1,204.8 10,998.4 0.9 776.0 0
Tổng CTCP Bảo Minh BMI 21.8 -4.0 -15.37% 30,680 11.3 1,924.9 24,690.2 0.9 1,987.0 11,640
Tổng CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam BIC 19.8 -6.1 -23.45% 2,020 16.4 1,200.8 17,900.5 1.1 2,316.2 2,000
CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông Nghiệp ABI 28.4 -1.6 -5.33% 0 6.3 4,525.4 20,326.0 1.4 1,046.3 0
Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long BLI 7.5 -0.4 -5.06% 0 11.6 644.9 11,112.6 0.7 450.0 0
Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex PGI 17.2 1.2 7.5% 0 10.8 1,596.1 16,792.3 1.0 1,525.9 0
Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện PTI 20.5 5.4 35.76% 0 76.6 267.5 22,626.8 0.9 1,648.1 0
CTCP Bảo hiểm Viễn Đông VASS 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,735.1 0.0 - 0.0 0
Tổng CTCP Bảo hiểm Hàng không VNAI 0.0 0.0 0% 0 0.0 200.4 10,327.7 0.0 0.0 0
1
export to excel