Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 19.0 -6.0 -23.85% 6,412,750 13.1 1,455.9 18,120.2 1.0 70,744.7 588,960
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 8.2 -2.4 -22.55% 6,094,750 8.3 992.5 13,656.9 0.6 14,808.0 -351,700
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB 12.4 5.1 69.86% 5,603,239 9.0 1,384.0 13,759.1 0.9 14,918.7 20,900
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 14.6 -7.4 -33.64% 4,776,330 5.0 2,892.4 16,169.6 0.9 26,506.4 10
Ngân hàng TMCP Á Châu ACB 19.7 -4.1 -17.23% 2,706,194 4.8 4,119.0 16,852.5 1.2 21,364.5 5,000
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB 19.6 -2.4 -10.73% 2,388,200 6.6 2,977.6 14,144.7 1.4 29,274.2 0
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 64.1 -30.4 -32.17% 2,219,790 14.7 4,371.8 19,680.3 3.3 230,617.0 376,450
Ngân hàng TMCP Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh HDB 18.3 -10.3 -36.08% 2,061,530 6.3 2,897.1 17,154.1 1.1 17,903.2 46,190
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 16.0 -7.4 -31.62% 1,875,160 6.9 2,310.8 14,809.5 1.1 15,890.8 0
Ngân hàng TMCP Quốc Dân NVB 8.3 -0.9 -9.78% 1,735,800 63.1 131.6 10,537.3 0.8 2,470.7 0
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB 13.7 -3.7 -21.26% 805,973 4.7 2,924.5 14,194.4 1.0 7,268.9 0
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 15.7 -2.1 -11.8% 751,480 29.2 537.3 12,106.0 1.3 19,302.1 610
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BID 33.0 -20.5 -38.32% 643,490 15.3 2,152.2 15,998.1 2.1 112,817.6 -106,590
Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt LPB 6.0 -1.7 -22.08% 636,570 5.2 1,164.5 12,355.3 0.5 4,500.0 0
Ngân hàng TMCP Tiên Phong TPB 19.8 -1.8 -8.35% 37,830 9.0 2,199.8 12,511.7 1.6 11,419.3 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín VBB 15.7 0.5 3.29% 23,000 16.6 946.5 10,974.9 1.4 5,100.9 0
Ngân hàng TMCP Bắc Á BAB 17.4 -0.8 -4.4% 3,400 14.0 1,240.9 12,881.6 1.4 8,700.0 0
Ngân hàng TMCP Kiên Long KLB 10.8 -0.2 -1.82% 1 14.4 749.8 11,748.0 0.9 3,199.0 0
Ngân hàng TMCP An Bình ABB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,487.9 12,953.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGRB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,324.6 15,987.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bảo Việt BVB 0.0 0.0 0% 0 0.0 254.2 11,594.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại Á DAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 616.3 10,899.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương DCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 471.6 10,886.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Á EAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 54.0 11,283.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đệ Nhất FCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,077.3 10,689.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu GB 0.0 0.0 0% 0 - -3.8 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bản Việt GDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 313.3 11,448.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội HBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 780.5 10,840.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông MDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 281.2 10,819.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long MHBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 382.3 10,466.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam MSB 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.3 11,773.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nam Á NAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,957.1 14,001.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,522.2 17,594.6 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex PGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 543.9 12,411.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Nam PNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 44.9 10,791.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam PVF 0.0 0.0 0% 0 0.0 80.1 10,826.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 83.7 10,878.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SEAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 902.6 15,188.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương SGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 135.2 11,152.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam TB 0.0 0.0 0% 0 - -29,450.7 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Á VAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 419.1 12,180.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Phát triển Việt Nam VNDB 0.0 0.0 0% 0 - -375.9 12,687.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa VTNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,135.4 11,479.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Tây WEB 0.0 0.0 0% 0 0.0 121.9 10,664.5 0.0 0.0 0
1
export to excel