Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB 7.3 -0.1 -1.35% 7,641,525 5.3 1,384.0 13,759.1 0.5 8,782.8 0
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 21.2 0.1 0.47% 2,576,280 14.6 1,455.9 18,120.2 1.2 78,936.2 264,360
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 12.0 -0.1 -0.42% 1,816,710 12.0 992.5 13,656.9 0.9 21,553.7 89,200
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 23.6 -0.2 -0.63% 1,740,280 10.2 2,310.8 14,809.5 1.6 23,439.0 0
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 21.2 -0.1 -0.47% 1,490,020 7.3 2,892.4 16,169.6 1.3 38,488.7 0
Ngân hàng TMCP Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh HDB 27.0 -0.3 -1.1% 1,413,840 9.3 2,897.1 17,154.1 1.6 26,487.0 -328,670
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB 18.9 -0.1 -0.26% 991,430 6.3 2,977.6 14,144.7 1.3 28,226.1 0
Ngân hàng TMCP Tiên Phong TPB 23.8 0.5 2.15% 989,260 10.8 2,199.8 12,511.7 1.9 13,761.0 0
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BID 32.2 -0.5 -1.38% 938,600 14.9 2,152.2 15,998.1 2.0 109,911.7 -189,110
Ngân hàng TMCP Á Châu ACB 29.2 -0.1 -0.34% 852,070 7.1 4,119.0 16,852.5 1.7 31,667.1 0
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB 18.6 0.0 0.0% 468,972 6.4 2,924.5 14,194.4 1.3 9,868.7 0
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 66.8 0.0 0.0% 449,040 16.5 4,043.2 18,888.9 3.5 240,330.9 66,560
Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt LPB 8.2 -0.1 -1.2% 405,097 7.0 1,164.5 12,355.3 0.7 6,150.0 -100,000
Ngân hàng TMCP Quốc Dân NVB 8.7 0.0 0.0% 351,200 66.1 131.6 10,537.3 0.8 2,589.7 0
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 17.8 -0.2 -1.11% 82,120 33.1 537.3 12,106.0 1.5 21,883.9 100
Ngân hàng TMCP Kiên Long KLB 10.3 -0.5 -4.63% 6,900 13.7 749.8 11,748.0 0.9 3,050.9 0
Ngân hàng TMCP Bắc Á BAB 20.5 0.0 0.0% 6,200 16.5 1,240.9 12,881.6 1.6 10,250.0 0
Ngân hàng TMCP An Bình ABB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,487.9 12,953.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGRB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,324.6 15,987.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bảo Việt BVB 0.0 0.0 0% 0 0.0 254.2 11,594.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại Á DAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 616.3 10,899.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương DCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 471.6 10,886.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Á EAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 54.0 11,283.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đệ Nhất FCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,077.3 10,689.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu GB 0.0 0.0 0% 0 - -3.8 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bản Việt GDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 313.3 11,448.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội HBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 780.5 10,840.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông MDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 281.2 10,819.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long MHBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 382.3 10,466.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam MSB 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.3 11,773.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nam Á NAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,957.1 14,001.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,522.2 17,594.6 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex PGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 543.9 12,411.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Nam PNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 44.9 10,791.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam PVF 0.0 0.0 0% 0 0.0 80.1 10,826.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 83.7 10,878.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SEAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 902.6 15,188.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương SGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 135.2 11,152.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam TB 0.0 0.0 0% 0 - -29,450.7 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Á VAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 419.1 12,180.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín VBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 946.5 10,974.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng Phát triển Việt Nam VNDB 0.0 0.0 0% 0 - -375.9 12,687.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa VTNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,135.4 11,479.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Tây WEB 0.0 0.0 0% 0 0.0 121.9 10,664.5 0.0 0.0 0
1
export to excel