Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 23.0 -0.3 -1.29% 7,294,520 7.9 2,892.4 16,169.6 1.4 41,665.8 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB 6.6 0.0 0.0% 2,830,430 4.8 1,384.0 13,759.1 0.5 7,940.6 1,935
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 21.7 0.1 0.46% 2,515,020 14.9 1,455.9 18,120.2 1.2 80,797.9 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB 21.0 -0.5 -2.33% 2,274,640 7.1 2,977.6 14,144.7 1.5 31,445.5 0
Ngân hàng TMCP Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh HDB 29.0 -0.5 -1.69% 1,800,960 10.0 2,897.1 17,154.1 1.7 28,449.0 -133,090
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 24.7 -0.1 -0.2% 1,789,980 10.7 2,310.8 14,809.5 1.7 24,531.5 0
Ngân hàng TMCP Á Châu ACB 24.4 -0.1 -0.41% 1,652,242 5.9 4,119.0 16,852.5 1.4 26,461.6 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.7 0.0 0.0% 1,610,810 10.8 992.5 13,656.9 0.8 19,299.1 0
Ngân hàng TMCP Quốc Dân NVB 9.1 0.1 1.11% 782,700 69.1 131.6 10,537.3 0.9 2,708.8 545,000
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BID 42.0 -0.5 -1.18% 627,650 19.5 2,152.2 15,998.1 2.6 143,586.0 -29,690
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 89.7 -1.2 -1.32% 565,270 20.5 4,371.8 19,680.3 4.6 322,719.8 0
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB 17.7 0.0 0.0% 421,823 6.1 2,924.5 14,194.4 1.2 9,391.2 0
Ngân hàng TMCP Tiên Phong TPB 22.5 -0.1 -0.44% 344,300 10.2 2,199.8 12,511.7 1.8 12,980.5 0
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 18.9 0.1 0.53% 312,720 35.1 537.3 12,106.0 1.6 23,174.8 0
Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt LPB 8.1 0.0 0.0% 295,010 7.0 1,164.5 12,355.3 0.7 6,075.0 100
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín VBB 15.0 0.5 3.45% 24,300 15.8 946.5 10,974.9 1.4 4,873.5 0
Ngân hàng TMCP Bắc Á BAB 18.2 0.0 0.0% 3,600 14.7 1,240.9 12,881.6 1.4 9,100.0 0
Ngân hàng TMCP Kiên Long KLB 10.0 0.3 3.09% 1,200 13.3 749.8 11,748.0 0.9 2,962.0 0
Ngân hàng TMCP An Bình ABB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,487.9 12,953.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGRB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,324.6 15,987.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bảo Việt BVB 0.0 0.0 0% 0 0.0 254.2 11,594.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại Á DAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 616.3 10,899.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương DCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 471.6 10,886.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Á EAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 54.0 11,283.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đệ Nhất FCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,077.3 10,689.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu GB 0.0 0.0 0% 0 - -3.8 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bản Việt GDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 313.3 11,448.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội HBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 780.5 10,840.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông MDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 281.2 10,819.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long MHBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 382.3 10,466.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam MSB 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.3 11,773.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nam Á NAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,957.1 14,001.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,522.2 17,594.6 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex PGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 543.9 12,411.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Nam PNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 44.9 10,791.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam PVF 0.0 0.0 0% 0 0.0 80.1 10,826.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 83.7 10,878.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SEAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 902.6 15,188.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương SGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 135.2 11,152.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam TB 0.0 0.0 0% 0 - -29,450.7 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Á VAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 419.1 12,180.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Phát triển Việt Nam VNDB 0.0 0.0 0% 0 - -375.9 12,687.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa VTNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,135.4 11,479.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Tây WEB 0.0 0.0 0% 0 0.0 121.9 10,664.5 0.0 0.0 0
1
export to excel