Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 25.6 0.7 2.61% 6,412,750 17.6 1,455.9 18,120.2 1.4 95,319.2 588,960
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.9 0.3 2.83% 6,094,750 11.0 992.5 13,656.9 0.8 19,659.8 -351,700
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB 7.7 0.4 5.48% 5,603,239 5.6 1,384.0 13,759.1 0.6 9,264.0 20,900
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 22.4 0.4 1.82% 4,776,330 7.7 2,892.4 16,169.6 1.4 40,667.3 10
Ngân hàng TMCP Á Châu ACB 24.5 0.7 2.94% 2,706,194 5.9 4,119.0 16,852.5 1.5 26,570.0 5,000
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB 23.6 1.7 7.76% 2,388,200 7.9 2,977.6 14,144.7 1.7 35,338.7 0
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 93.4 -1.1 -1.16% 2,219,790 21.4 4,371.8 19,680.3 4.7 336,031.6 376,450
Ngân hàng TMCP Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh HDB 29.0 0.5 1.58% 2,061,530 10.0 2,897.1 17,154.1 1.7 28,449.0 46,190
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 24.2 0.8 3.42% 1,875,160 10.5 2,310.8 14,809.5 1.6 24,034.9 0
Ngân hàng TMCP Quốc Dân NVB 9.0 -0.2 -2.17% 1,735,800 68.4 131.6 10,537.3 0.9 2,679.0 0
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB 17.8 0.4 2.3% 805,973 6.1 2,924.5 14,194.4 1.3 9,444.2 0
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 17.5 -0.4 -1.97% 751,480 32.5 537.3 12,106.0 1.4 21,453.6 610
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BID 55.5 2.0 3.74% 643,490 25.8 2,152.2 15,998.1 3.5 189,738.7 -106,590
Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt LPB 8.0 0.3 3.9% 636,570 6.9 1,164.5 12,355.3 0.6 6,000.0 0
Ngân hàng TMCP Tiên Phong TPB 21.5 -0.1 -0.23% 37,830 9.8 2,199.8 12,511.7 1.7 12,431.2 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín VBB 15.9 0.7 4.61% 23,000 16.8 946.5 10,974.9 1.4 5,165.9 0
Ngân hàng TMCP Bắc Á BAB 18.3 0.1 0.55% 3,400 14.7 1,240.9 12,881.6 1.4 9,150.0 0
Ngân hàng TMCP Kiên Long KLB 11.5 0.5 4.55% 1 15.3 749.8 11,748.0 1.0 3,406.3 0
Ngân hàng TMCP An Bình ABB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,487.9 12,953.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGRB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,324.6 15,987.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bảo Việt BVB 0.0 0.0 0% 0 0.0 254.2 11,594.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại Á DAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 616.3 10,899.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương DCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 471.6 10,886.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Á EAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 54.0 11,283.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đệ Nhất FCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,077.3 10,689.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu GB 0.0 0.0 0% 0 - -3.8 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bản Việt GDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 313.3 11,448.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội HBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 780.5 10,840.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông MDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 281.2 10,819.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long MHBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 382.3 10,466.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam MSB 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.3 11,773.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nam Á NAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,957.1 14,001.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,522.2 17,594.6 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex PGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 543.9 12,411.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Nam PNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 44.9 10,791.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam PVF 0.0 0.0 0% 0 0.0 80.1 10,826.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 83.7 10,878.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SEAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 902.6 15,188.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương SGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 135.2 11,152.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam TB 0.0 0.0 0% 0 - -29,450.7 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Á VAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 419.1 12,180.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Phát triển Việt Nam VNDB 0.0 0.0 0% 0 - -375.9 12,687.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa VTNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,135.4 11,479.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Tây WEB 0.0 0.0 0% 0 0.0 121.9 10,664.5 0.0 0.0 0
1
export to excel