Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 23.3 0.2 0.87% 7,475,360 8.1 2,892.4 16,169.6 1.4 42,301.3 0
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 20.9 0.7 3.47% 6,366,050 14.3 1,455.9 18,120.2 1.2 77,633.0 -20
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 22.7 0.7 3.19% 5,546,230 9.8 2,310.8 14,809.5 1.5 22,495.5 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.4 0.2 1.97% 4,211,290 10.4 992.5 13,656.9 0.8 18,667.8 22,660
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB 6.3 0.1 1.61% 3,719,112 4.6 1,384.0 13,759.1 0.5 7,579.7 1,800
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB 20.7 0.2 0.98% 2,887,060 7.0 2,977.6 14,144.7 1.5 30,996.3 0
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BID 39.9 1.2 3.1% 2,303,060 18.5 2,152.2 15,998.1 2.5 136,235.8 196,600
Ngân hàng TMCP Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh HDB 26.0 0.3 1.17% 1,831,310 9.0 2,897.1 17,154.1 1.5 25,506.0 -225,000
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 81.9 2.4 3.02% 1,408,780 18.7 4,371.8 19,680.3 4.2 294,657.2 -5,740
Ngân hàng TMCP Á Châu ACB 22.6 0.4 1.8% 1,325,067 5.5 4,119.0 16,852.5 1.3 24,509.5 0
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB 17.6 0.4 2.33% 423,373 6.0 2,924.5 14,194.4 1.2 9,338.1 0
Ngân hàng TMCP Tiên Phong TPB 22.5 0.3 1.35% 254,970 10.2 2,199.8 12,511.7 1.8 13,009.4 0
Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt LPB 7.6 0.2 2.7% 221,883 6.5 1,164.5 12,355.3 0.6 5,700.0 0
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 16.8 0.0 0.0% 123,430 31.3 537.3 12,106.0 1.4 20,654.5 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín VBB 14.8 0.1 0.68% 33,700 15.6 946.5 10,974.9 1.3 4,808.5 -700
Ngân hàng TMCP Quốc Dân NVB 7.3 0.1 1.39% 12,700 55.5 131.6 10,537.3 0.7 2,173.0 0
Ngân hàng TMCP Bắc Á BAB 20.6 0.1 0.49% 5,700 16.6 1,240.9 12,881.6 1.6 10,300.0 0
Ngân hàng TMCP An Bình ABB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,487.9 12,953.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGRB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,324.6 15,987.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bảo Việt BVB 0.0 0.0 0% 0 0.0 254.2 11,594.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại Á DAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 616.3 10,899.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương DCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 471.6 10,886.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Á EAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 54.0 11,283.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đệ Nhất FCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,077.3 10,689.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu GB 0.0 0.0 0% 0 - -3.8 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bản Việt GDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 313.3 11,448.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội HBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 780.5 10,840.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Kiên Long KLB 10.2 0.0 0.0% 0 13.6 749.8 11,748.0 0.9 3,021.2 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông MDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 281.2 10,819.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long MHBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 382.3 10,466.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam MSB 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.3 11,773.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nam Á NAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,957.1 14,001.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,522.2 17,594.6 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex PGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 543.9 12,411.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Nam PNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 44.9 10,791.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam PVF 0.0 0.0 0% 0 0.0 80.1 10,826.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 83.7 10,878.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SEAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 902.6 15,188.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương SGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 135.2 11,152.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam TB 0.0 0.0 0% 0 - -29,450.7 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Á VAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 419.1 12,180.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Phát triển Việt Nam VNDB 0.0 0.0 0% 0 - -375.9 12,687.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa VTNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,135.4 11,479.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Tây WEB 0.0 0.0 0% 0 0.0 121.9 10,664.5 0.0 0.0 0
1
export to excel