Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 21.2 0.3 1.2% 3,362,170 9.2 2,310.8 14,809.5 1.4 21,005.7 0
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 21.5 0.6 2.87% 3,247,610 14.8 1,455.9 18,120.2 1.2 80,053.2 215,620
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 11.4 -0.1 -0.44% 2,468,730 11.4 992.5 13,656.9 0.8 20,471.5 16,380
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 21.5 0.4 1.66% 2,397,440 7.4 2,892.4 16,169.6 1.3 38,942.6 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB 19.6 0.3 1.29% 1,308,420 6.6 2,977.6 14,144.7 1.4 29,349.1 0
Ngân hàng TMCP Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh HDB 26.1 0.1 0.38% 1,276,780 9.0 2,897.1 17,154.1 1.5 25,604.1 -372,020
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB 6.7 0.0 0.0% 767,395 4.8 1,384.0 13,759.1 0.5 8,060.9 17,800
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 75.0 3.7 5.19% 723,300 17.2 4,371.8 19,680.3 3.8 269,832.6 -48,840
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BID 33.3 0.8 2.3% 564,180 15.5 2,152.2 15,998.1 2.1 113,843.2 1,300
Ngân hàng TMCP Á Châu ACB 30.0 1.0 3.45% 428,679 7.3 4,119.0 16,852.5 1.8 32,534.7 0
Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt LPB 8.0 0.0 0.0% 383,837 6.9 1,164.5 12,355.3 0.6 6,000.0 350,085
Ngân hàng TMCP Tiên Phong TPB 23.1 0.1 0.22% 365,820 10.5 2,199.8 12,511.7 1.8 13,327.4 0
Ngân hàng TMCP Quốc Dân NVB 8.1 0.0 0.0% 220,100 61.5 131.6 10,537.3 0.8 2,411.1 -200
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 18.3 -0.2 -0.82% 201,150 34.0 537.3 12,106.0 1.5 22,437.2 -1,000
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB 18.3 1.2 7.02% 124,671 6.3 2,924.5 14,194.4 1.3 9,709.5 0
Ngân hàng TMCP Bắc Á BAB 20.6 0.1 0.49% 5,400 16.6 1,240.9 12,881.6 1.6 10,300.0 0
Ngân hàng TMCP Kiên Long KLB 9.8 -0.5 -4.85% 520 13.1 749.8 11,748.0 0.8 2,902.8 0
Ngân hàng TMCP An Bình ABB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,487.9 12,953.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGRB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,324.6 15,987.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bảo Việt BVB 0.0 0.0 0% 0 0.0 254.2 11,594.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại Á DAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 616.3 10,899.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương DCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 471.6 10,886.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Á EAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 54.0 11,283.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đệ Nhất FCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,077.3 10,689.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu GB 0.0 0.0 0% 0 - -3.8 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bản Việt GDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 313.3 11,448.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội HBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 780.5 10,840.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông MDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 281.2 10,819.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long MHBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 382.3 10,466.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam MSB 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.3 11,773.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nam Á NAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,957.1 14,001.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,522.2 17,594.6 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex PGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 543.9 12,411.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Nam PNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 44.9 10,791.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam PVF 0.0 0.0 0% 0 0.0 80.1 10,826.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 83.7 10,878.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SEAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 902.6 15,188.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương SGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 135.2 11,152.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam TB 0.0 0.0 0% 0 - -29,450.7 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Á VAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 419.1 12,180.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín VBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 946.5 10,974.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng Phát triển Việt Nam VNDB 0.0 0.0 0% 0 - -375.9 12,687.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa VTNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,135.4 11,479.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Tây WEB 0.0 0.0 0% 0 0.0 121.9 10,664.5 0.0 0.0 0
1
export to excel