Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 22.5 -2.5 -9.82% 6,412,750 15.5 1,455.9 18,120.2 1.2 83,776.6 588,960
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.3 -0.3 -2.83% 6,094,750 10.4 992.5 13,656.9 0.8 18,577.6 -351,700
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB 14.0 6.7 91.78% 5,603,239 10.1 1,384.0 13,759.1 1.0 16,843.7 20,900
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 17.2 -4.8 -21.82% 4,776,330 5.9 2,892.4 16,169.6 1.1 31,226.7 10
Ngân hàng TMCP Á Châu ACB 22.9 -0.9 -3.78% 2,706,194 5.6 4,119.0 16,852.5 1.4 24,834.9 5,000
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB 23.4 1.5 6.62% 2,388,200 7.8 2,977.6 14,144.7 1.7 34,964.4 0
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 85.2 -9.3 -9.84% 2,219,790 19.5 4,371.8 19,680.3 4.3 306,529.9 376,450
Ngân hàng TMCP Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh HDB 24.2 -4.4 -15.24% 2,061,530 8.4 2,897.1 17,154.1 1.4 23,740.2 46,190
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 20.7 -2.7 -11.54% 1,875,160 9.0 2,310.8 14,809.5 1.4 20,558.8 0
Ngân hàng TMCP Quốc Dân NVB 8.2 -1.0 -10.87% 1,735,800 62.3 131.6 10,537.3 0.8 2,440.9 0
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB 16.3 -1.1 -6.32% 805,973 5.6 2,924.5 14,194.4 1.1 8,648.4 0
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 17.3 -0.5 -2.81% 751,480 32.2 537.3 12,106.0 1.4 21,269.2 610
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BID 40.1 -13.4 -25.05% 643,490 18.6 2,152.2 15,998.1 2.5 137,090.5 -106,590
Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt LPB 7.9 0.2 2.6% 636,570 6.8 1,164.5 12,355.3 0.6 5,925.0 0
Ngân hàng TMCP Tiên Phong TPB 20.7 -0.9 -4.18% 37,830 9.4 2,199.8 12,511.7 1.7 11,939.7 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín VBB 14.0 -1.2 -7.89% 23,000 14.8 946.5 10,974.9 1.3 4,548.6 0
Ngân hàng TMCP Bắc Á BAB 18.3 0.1 0.55% 3,400 14.7 1,240.9 12,881.6 1.4 9,150.0 0
Ngân hàng TMCP Kiên Long KLB 9.7 -1.3 -11.82% 1 12.9 749.8 11,748.0 0.8 2,873.1 0
Ngân hàng TMCP An Bình ABB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,487.9 12,953.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGRB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,324.6 15,987.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bảo Việt BVB 0.0 0.0 0% 0 0.0 254.2 11,594.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại Á DAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 616.3 10,899.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương DCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 471.6 10,886.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Á EAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 54.0 11,283.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đệ Nhất FCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,077.3 10,689.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu GB 0.0 0.0 0% 0 - -3.8 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bản Việt GDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 313.3 11,448.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội HBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 780.5 10,840.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông MDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 281.2 10,819.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long MHBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 382.3 10,466.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam MSB 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.3 11,773.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nam Á NAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,957.1 14,001.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,522.2 17,594.6 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex PGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 543.9 12,411.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Nam PNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 44.9 10,791.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam PVF 0.0 0.0 0% 0 0.0 80.1 10,826.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 83.7 10,878.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SEAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 902.6 15,188.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương SGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 135.2 11,152.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam TB 0.0 0.0 0% 0 - -29,450.7 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Á VAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 419.1 12,180.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Phát triển Việt Nam VNDB 0.0 0.0 0% 0 - -375.9 12,687.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa VTNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,135.4 11,479.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Tây WEB 0.0 0.0 0% 0 0.0 121.9 10,664.5 0.0 0.0 0
1
export to excel