Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 23.4 0.0 0.0% 4,657,200 8.1 2,892.4 16,169.6 1.4 42,482.8 0
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 20.8 0.0 0.0% 3,335,520 14.3 1,455.9 18,120.2 1.1 77,260.6 17,870
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB 6.4 0.0 0.0% 2,609,455 4.6 1,384.0 13,759.1 0.5 7,700.0 287,000
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.4 0.0 0.0% 2,484,340 10.4 992.5 13,656.9 0.8 18,667.8 -491,040
Ngân hàng TMCP Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh HDB 26.3 0.0 0.0% 2,225,270 9.1 2,897.1 17,154.1 1.5 25,800.3 -285,500
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 22.6 0.0 0.0% 1,846,340 9.8 2,310.8 14,809.5 1.5 22,445.8 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB 20.7 0.0 0.0% 1,619,720 7.0 2,977.6 14,144.7 1.5 30,996.3 0
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BID 40.0 0.0 0.0% 1,250,810 18.6 2,152.2 15,998.1 2.5 136,748.6 114,070
Ngân hàng TMCP Á Châu ACB 22.4 0.0 0.0% 1,238,267 5.4 4,119.0 16,852.5 1.3 24,292.6 7
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 81.0 0.0 0.0% 697,310 18.5 4,371.8 19,680.3 4.1 291,419.3 -155,380
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB 17.5 0.0 0.0% 634,311 6.0 2,924.5 14,194.4 1.2 9,285.0 0
Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt LPB 7.6 0.0 0.0% 247,882 6.5 1,164.5 12,355.3 0.6 5,700.0 0
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 16.8 0.0 0.0% 66,570 31.3 537.3 12,106.0 1.4 20,654.5 420
Ngân hàng TMCP Tiên Phong TPB 22.5 0.0 0.0% 64,320 10.2 2,199.8 12,511.7 1.8 13,009.4 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín VBB 14.5 -0.1 -0.68% 27,400 15.3 946.5 10,974.9 1.3 4,711.1 -400
Ngân hàng TMCP Quốc Dân NVB 7.3 0.2 2.82% 6,069 55.5 131.6 10,537.3 0.7 2,173.0 0
Ngân hàng TMCP Bắc Á BAB 20.7 0.0 0.0% 3,700 16.7 1,240.9 12,881.6 1.6 10,350.0 0
Ngân hàng TMCP An Bình ABB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,487.9 12,953.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam AGRB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,324.6 15,987.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bảo Việt BVB 0.0 0.0 0% 0 0.0 254.2 11,594.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại Á DAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 616.3 10,899.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương DCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 471.6 10,886.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Á EAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 54.0 11,283.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đệ Nhất FCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,077.3 10,689.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu GB 0.0 0.0 0% 0 - -3.8 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Bản Việt GDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 313.3 11,448.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội HBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 780.5 10,840.8 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Kiên Long KLB 10.2 0.0 0.0% 0 13.6 749.8 11,748.0 0.9 3,021.2 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông MDB 0.0 0.0 0% 0 0.0 281.2 10,819.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long MHBB 0.0 0.0 0% 0 0.0 382.3 10,466.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam MSB 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.3 11,773.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Nam Á NAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,957.1 14,001.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,522.2 17,594.6 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex PGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 543.9 12,411.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Nam PNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 44.9 10,791.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam PVF 0.0 0.0 0% 0 0.0 80.1 10,826.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB 0.0 0.0 0% 0 0.0 83.7 10,878.5 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SEAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 902.6 15,188.0 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương SGB 0.0 0.0 0% 0 0.0 135.2 11,152.2 0.0 0.0 0
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam TB 0.0 0.0 0% 0 - -29,450.7 0.0 - 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Á VAB 0.0 0.0 0% 0 0.0 419.1 12,180.4 0.0 0.0 0
Ngân hàng Phát triển Việt Nam VNDB 0.0 0.0 0% 0 - -375.9 12,687.3 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa VTNB 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,135.4 11,479.9 0.0 0.0 0
Ngân hàng TMCP Phương Tây WEB 0.0 0.0 0% 0 0.0 121.9 10,664.5 0.0 0.0 0
1
export to excel