Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nước - Môi trường Bình Dương BWE 26.5 0.2 0.57% 236,180 12.2 2,166.1 27,488.3 1.0 3,967.5 100,050
CTCP Nước Thủ Dầu Một TDM 32.0 12.0 59.75% 13,000 13.6 2,351.6 13,657.8 2.3 2,594.3 0
CTCP Nước sạch Bắc Giang BGW 10.0 0.2 2.04% 3,000 29.1 343.2 10,272.1 1.0 181.5 0
CTCP Cấp nước Đồng Nai DNW 16.9 0.1 0.6% 600 14.3 1,180.0 12,671.1 1.3 1,690.0 0
CTCP Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu BWS 40.0 0.0 0.0% 100 11.0 3,629.0 11,337.1 3.5 2,400.0 100
CTCP Đầu tư Nước sạch Sông Đà VCW 29.3 -4.6 -13.57% 100 10.1 2,914.4 13,160.2 2.2 1,465.0 -100
CTCP Nước và Môi trường Việt Nam VWS 17.4 1.7 10.83% 100 3.3 5,275.4 17,901.3 1.0 62.6 0
CTCP Cấp nước Thủ Đức TDW 23.5 1.5 6.83% 10 12.8 1,829.7 16,682.5 1.4 199.3 0
CTCP Cấp thoát nước Bình Định BDW 10.5 0.0 0.0% 0 9.6 1,092.0 12,269.0 0.9 130.3 0
CTCP Bình Hiệp BHWC 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,842.4 15,369.9 0.0 0.0 0
CTCP Cấp nước Bạc Liêu BLW 12.0 0.1 0.84% 0 22.1 541.8 10,064.4 1.2 134.0 0
CTCP Nước sạch Bắc Ninh BNW 9.5 0.0 0.0% 0 13.5 705.5 10,594.7 0.9 356.7 0
CTCP Cấp thoát nước Bình Phước BPW 10.0 0.0 0.0% 0 - -276.9 34,802.0 0.3 107.7 0
CTCP Cấp nước Bến Thành BTW 21.3 0.0 0.0% 0 8.8 2,409.6 17,904.4 1.2 199.4 0
CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc BWA 10.9 0.0 0.0% 0 19.2 567.7 11,942.0 0.9 29.4 0
CTCP Cấp nước Chợ Lớn CLW 16.7 0.0 0.0% 0 16.0 1,042.6 16,209.9 1.0 217.1 0
CTCP Cấp nước Cà Mau CMW 9.9 0.0 0.0% 0 16.7 591.3 10,818.6 0.9 153.8 0
CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ CTW 9.0 0.0 0.0% 0 8.0 1,126.6 12,744.3 0.7 252.0 0
CTCP Cấp nước Điện Biên DBW 10.0 0.0 0.0% 0 328.8 30.4 10,078.5 1.0 393.2 0
CTCP Điện nước An Giang DNA 18.5 0.0 0.0% 0 8.2 2,269.6 13,421.5 1.4 900.2 0
CTCP Cấp nước Đà Nẵng DNN 6.7 3.6 116.13% 0 3.1 2,165.9 11,472.5 0.6 388.4 0
CTCP Cấp nước Gia Định GDW 19.5 3.3 20.37% 0 9.0 2,168.9 16,314.5 1.2 185.3 0
CTCP Cấp nước Gia Lai GLW 8.0 0.0 0.0% 0 - -174.5 9,963.1 0.8 144.0 0
CTCP Nước sạch Hòa Bình HBW 31.8 0.0 0.0% 0 45.9 693.0 10,974.2 2.9 212.4 0
CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương HDW 10.6 0.0 0.0% 0 7.7 1,371.0 11,808.9 0.9 338.0 0
CTCP Cấp thoát nước - Công trình Đô thị Hậu Giang HGW 9.6 0.0 0.0% 0 17.7 543.8 15,321.0 0.6 167.8 0
CTCP Cấp nước Hải Phòng HPW 11.9 0.0 0.0% 0 11.0 1,083.5 12,627.8 0.9 883.1 0
CTCP Cấp nước Hà Tĩnh HTW 10.0 0.0 0.0% 0 46.7 214.2 9,705.1 1.0 204.0 0
CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế HWS 11.0 0.0 0.0% 0 15.0 733.7 10,734.0 1.0 963.6 0
CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa KHW 22.0 0.0 0.0% 0 15.9 1,382.9 11,820.3 1.9 572.0 0
CTCP Cấp thoát nước Long An LAW 12.5 0.8 6.84% 0 5.2 2,390.5 13,040.1 1.0 152.5 0
CTCP Nước sạch Lai Châu LCW 10.0 0.0 0.0% 0 609.1 16.4 10,227.5 1.0 215.9 0
Công ty TNHH MTV Cấp thoát nước Lâm Đồng LDW 11.1 0.0 0.0% 0 310.6 35.7 15,225.1 0.7 153.4 0
CTCP Cấp nước Long Khánh LKW 24.3 0.0 0.0% 0 8.7 2,780.2 17,246.2 1.4 60.8 0
CTCP Cấp nước Tỉnh Lào Cai LWS 9.4 0.0 0.0% 0 12.2 771.4 10,878.9 0.9 161.3 0
CTCP Cấp nước Nghệ An NAW 9.5 0.0 0.0% 0 15,763.0 0.6 9,984.2 1.0 355.2 0
CTCP Cấp thoát nước Bến Tre NBT 6.4 0.9 16.36% 0 3.9 1,644.9 11,925.1 0.5 179.2 0
CTCP Cấp nước Nhà Bè NBW 17.2 0.0 0.0% 0 16.5 1,043.6 14,920.1 1.2 187.5 0
CTCP Cấp nước Nam Định NDW 10.0 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 343.1 0
CTCP Cấp thoát nước tỉnh Hà Giang NHG 0.0 0.0 0% 0 0.0 738.8 10,988.0 0.0 0.0 0
CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn NLS 9.5 0.0 0.0% 0 13.2 721.4 59,475.6 0.2 47.6 0
CTCP Cấp thoát nước Ninh Bình NNB 9.9 0.0 0.0% 0 501.4 19.7 10,042.3 1.0 149.3 0
CTCP Cấp nước Ninh Thuận NNT 18.7 0.0 0.0% 0 8.5 2,200.2 13,790.8 1.4 177.5 0
CTCP Cấp nước Quảng Bình NQB 11.2 0.0 0.0% 0 33.9 330.1 10,390.9 1.1 193.0 0
CTCP Nước sạch Quảng Ninh NQN 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,168.3 14,798.3 0.0 0.0 0
CTCP Nước sạch Quảng Trị NQT 9.0 0.0 0.0% 0 19.6 460.0 10,573.4 0.9 164.1 0
CTCP Nước sạch số 2 Hà Nội NS2 21.9 0.0 0.0% 0 97.6 224.4 10,230.2 2.1 1,243.9 0
CTCP Sản xuất Kinh doanh Nước sạch số 3 Hà Nội NS3 27.9 0.0 0.0% 0 8.2 3,397.3 14,088.3 2.0 153.5 0
CTCP Cấp nước Nhơn Trạch NTW 22.9 2.8 13.93% 0 14.3 1,606.9 17,787.4 1.3 229.0 0
CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc NVP 6.3 0.0 0.0% 0 50.5 124.7 11,694.8 0.5 69.1 0
12
export to excel