Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nước - Môi trường Bình Dương BWE 27.6 0.1 0.18% 482,970 12.7 2,166.1 27,488.3 1.0 4,132.5 10,000
CTCP Cấp nước Đồng Nai DNW 18.0 2.8 18.42% 14,200 15.3 1,180.0 12,671.1 1.4 1,800.0 0
CTCP Nước Thủ Dầu Một TDM 31.5 11.5 57.5% 13,000 13.4 2,351.6 13,657.8 2.3 2,557.8 0
CTCP Cấp nước Hải Phòng HPW 12.1 0.2 1.68% 3,200 11.2 1,083.5 12,627.8 1.0 897.9 0
CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc BWA 8.1 -1.2 -12.9% 1,100 14.3 567.7 11,942.0 0.7 21.9 0
CTCP Cấp thoát nước Phú Yên PWS 41.0 3.1 8.18% 900 57.9 708.5 10,876.4 3.8 967.6 0
Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCP VIW 7.3 -1.0 -12.05% 600 135.1 54.0 11,148.3 0.7 423.5 0
CTCP Cấp nước Nhơn Trạch NTW 21.8 0.8 3.81% 450 13.6 1,606.9 17,787.4 1.2 218.0 0
CTCP Đầu tư Nước sạch Sông Đà VCW 31.0 0.3 0.98% 400 10.6 2,914.4 13,160.2 2.4 1,550.0 0
CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân PJS 11.5 -0.8 -6.5% 200 15.8 730.1 13,875.2 0.8 103.5 0
CTCP Điện nước An Giang DNA 19.3 0.8 4.32% 100 8.5 2,269.6 13,421.5 1.4 939.1 -100
CTCP Cấp nước Nghệ An NAW 12.4 4.5 56.96% 100 20,574.8 0.6 9,984.2 1.2 463.6 0
CTCP Cấp nước Nhà Bè NBW 18.1 0.1 0.56% 100 17.3 1,043.6 14,920.1 1.2 197.3 0
CTCP VIWACO VAV 42.0 2.7 6.87% 100 7.7 5,463.2 21,359.6 2.0 336.0 -100
CTCP Nước và Môi trường Việt Nam VWS 16.5 -0.5 -2.94% 100 3.1 5,275.4 17,901.3 0.9 59.4 0
CTCP Cấp nước Thủ Đức TDW 23.0 0.7 3.14% 40 12.6 1,829.7 16,682.5 1.4 195.5 -10
CTCP Cấp nước Bến Thành BTW 20.7 0.5 2.48% 2 8.6 2,409.6 17,904.4 1.2 193.8 0
CTCP Cấp thoát nước Bình Định BDW 12.0 1.5 14.29% 0 11.0 1,092.0 12,269.0 1.0 148.9 0
CTCP Nước sạch Bắc Giang BGW 10.0 0.0 0.0% 0 29.1 343.2 10,272.1 1.0 181.5 0
CTCP Bình Hiệp BHWC 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,842.4 15,369.9 0.0 0.0 0
CTCP Cấp nước Bạc Liêu BLW 11.9 -0.1 -0.83% 0 22.0 541.8 10,064.4 1.2 132.9 0
CTCP Nước sạch Bắc Ninh BNW 9.5 0.0 0.0% 0 13.5 705.5 10,594.7 0.9 356.7 0
CTCP Cấp thoát nước Bình Phước BPW 10.0 0.0 0.0% 0 - -276.9 34,802.0 0.3 107.7 0
CTCP Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu BWS 42.0 2.2 5.53% 0 11.6 3,629.0 11,337.1 3.7 2,520.0 0
CTCP Cấp nước Chợ Lớn CLW 18.0 1.3 7.46% 0 17.3 1,042.6 16,209.9 1.1 234.0 0
CTCP Cấp nước Cà Mau CMW 10.0 0.0 0.0% 0 16.9 591.3 10,818.6 0.9 155.3 0
CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ CTW 9.0 0.0 0.0% 0 8.0 1,126.6 12,744.3 0.7 252.0 0
CTCP Cấp nước Điện Biên DBW 10.0 0.0 0.0% 0 328.8 30.4 10,078.5 1.0 393.2 0
CTCP Cấp nước Đà Nẵng DNN 3.1 -3.6 -53.73% 0 1.4 2,165.9 11,472.5 0.3 179.7 0
CTCP Cấp nước Gia Định GDW 18.9 2.7 16.67% 0 8.7 2,168.9 16,314.5 1.2 179.6 0
CTCP Cấp nước Gia Lai GLW 8.0 0.0 0.0% 0 - -174.5 9,963.1 0.8 144.0 0
CTCP Nước sạch Hòa Bình HBW 31.8 0.0 0.0% 0 45.9 693.0 10,974.2 2.9 212.4 0
CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương HDW 10.6 0.0 0.0% 0 7.7 1,371.0 11,808.9 0.9 338.0 0
CTCP Cấp thoát nước - Công trình Đô thị Hậu Giang HGW 9.4 -0.2 -2.08% 0 17.3 543.8 15,321.0 0.6 164.3 0
CTCP Cấp nước Hà Tĩnh HTW 10.0 0.0 0.0% 0 46.7 214.2 9,705.1 1.0 204.0 0
CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế HWS 8.7 -2.3 -20.91% 0 11.9 733.7 10,734.0 0.8 762.1 0
CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa KHW 22.0 0.0 0.0% 0 15.9 1,382.9 11,820.3 1.9 572.0 0
CTCP Cấp thoát nước Long An LAW 11.7 -0.8 -6.4% 0 4.9 2,390.5 13,040.1 0.9 142.7 0
CTCP Nước sạch Lai Châu LCW 10.0 0.0 0.0% 0 609.1 16.4 10,227.5 1.0 215.9 0
Công ty TNHH MTV Cấp thoát nước Lâm Đồng LDW 11.1 0.0 0.0% 0 310.6 35.7 15,225.1 0.7 153.4 0
CTCP Cấp nước Long Khánh LKW 21.0 -3.0 -12.5% 0 7.6 2,780.2 17,246.2 1.2 52.5 0
CTCP Cấp nước Tỉnh Lào Cai LWS 9.4 0.0 0.0% 0 12.2 771.4 10,878.9 0.9 161.3 0
CTCP Cấp thoát nước Bến Tre NBT 5.5 -0.9 -14.06% 0 3.3 1,644.9 11,925.1 0.5 154.0 0
CTCP Cấp nước Nam Định NDW 10.0 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 343.1 0
CTCP Cấp thoát nước tỉnh Hà Giang NHG 0.0 0.0 0% 0 0.0 738.8 10,988.0 0.0 0.0 0
CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn NLS 9.5 0.0 0.0% 0 13.2 721.4 59,475.6 0.2 47.6 0
CTCP Cấp thoát nước Ninh Bình NNB 9.9 0.0 0.0% 0 501.4 19.7 10,042.3 1.0 149.3 0
CTCP Cấp nước Ninh Thuận NNT 23.8 -0.2 -0.83% 0 10.8 2,200.2 13,790.8 1.7 225.9 0
CTCP Cấp nước Quảng Bình NQB 11.2 0.0 0.0% 0 33.9 330.1 10,390.9 1.1 193.0 0
CTCP Nước sạch Quảng Ninh NQN 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,168.3 14,798.3 0.0 0.0 0
12
export to excel