Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nước - Môi trường Bình Dương BWE 26.7 0.7 2.5% 327,240 12.3 2,166.1 27,488.3 1.0 3,997.5 39,440
CTCP Nước Thủ Dầu Một TDM 28.8 8.8 44.0% 13,000 12.2 2,351.6 13,657.8 2.1 2,338.6 0
CTCP Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu BWS 34.5 4.5 15.0% 12,000 9.5 3,629.0 11,337.1 3.0 2,070.0 -4,000
CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế HWS 12.8 1.3 11.3% 10,100 17.4 733.7 10,734.0 1.2 1,121.3 0
CTCP Điện nước An Giang DNA 23.5 0.5 2.17% 4,000 10.4 2,269.6 13,421.5 1.8 1,143.5 -2,000
CTCP Cấp nước Bến Thành BTW 25.1 -0.8 -3.09% 2,102 10.4 2,409.6 17,904.4 1.4 234.9 0
CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương HDW 12.6 0.4 3.28% 2,000 9.2 1,371.0 11,808.9 1.1 401.7 0
CTCP Cấp nước Chợ Lớn CLW 22.0 1.0 4.76% 1,000 21.1 1,042.6 16,209.9 1.4 286.0 0
CTCP Cấp nước Nhơn Trạch NTW 20.3 0.7 3.57% 100 12.6 1,606.9 17,787.4 1.1 203.0 0
CTCP Cấp thoát nước Bình Định BDW 11.0 0.0 0.0% 0 10.1 1,092.0 12,269.0 0.9 136.5 0
CTCP Nước sạch Bắc Giang BGW 18.5 0.0 0.0% 0 53.9 343.2 10,272.1 1.8 335.8 0
CTCP Bình Hiệp BHWC 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,842.4 15,369.9 0.0 0.0 0
CTCP Cấp nước Bạc Liêu BLW 12.0 0.1 0.84% 0 22.1 541.8 10,064.4 1.2 134.0 0
CTCP Nước sạch Bắc Ninh BNW 9.5 0.0 0.0% 0 13.5 705.5 10,594.7 0.9 356.7 0
CTCP Cấp thoát nước Bình Phước BPW 20.8 0.0 0.0% 0 - -276.9 34,802.0 0.6 224.1 0
CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc BWA 7.4 0.0 0.0% 0 13.0 567.7 11,942.0 0.6 20.0 0
CTCP Cấp nước Cà Mau CMW 9.4 0.0 0.0% 0 15.9 591.3 10,818.6 0.9 146.0 0
CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ CTW 9.6 0.0 0.0% 0 8.5 1,126.6 12,744.3 0.8 268.8 0
CTCP Cấp nước Điện Biên DBW 10.0 0.0 0.0% 0 328.8 30.4 10,078.5 1.0 393.2 0
CTCP Cấp nước Đà Nẵng DNN 6.7 4.5 204.55% 0 3.1 2,165.9 11,472.5 0.6 388.4 0
CTCP Cấp nước Đồng Nai DNW 19.5 0.0 0.0% 0 16.5 1,180.0 12,671.1 1.5 1,950.0 0
CTCP Cấp nước Gia Định GDW 20.5 4.3 26.54% 0 9.5 2,168.9 16,314.5 1.3 194.8 0
CTCP Cấp nước Gia Lai GLW 8.0 0.0 0.0% 0 - -174.5 9,963.1 0.8 144.0 0
CTCP Nước sạch Hòa Bình HBW 31.8 0.4 1.27% 0 45.9 693.0 10,974.2 2.9 212.4 0
CTCP Cấp thoát nước - Công trình Đô thị Hậu Giang HGW 9.6 0.1 1.05% 0 17.7 543.8 15,321.0 0.6 167.8 0
CTCP Cấp nước Hải Phòng HPW 14.0 3.2 29.63% 0 12.9 1,083.5 12,627.8 1.1 1,038.9 0
CTCP Cấp nước Hà Tĩnh HTW 10.0 0.0 0.0% 0 46.7 214.2 9,705.1 1.0 204.0 0
CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa KHW 17.1 0.0 0.0% 0 12.4 1,382.9 11,820.3 1.4 444.6 0
CTCP Cấp thoát nước Long An LAW 11.0 0.0 0.0% 0 4.6 2,390.5 13,040.1 0.8 134.2 0
CTCP Nước sạch Lai Châu LCW 10.0 0.0 0.0% 0 609.1 16.4 10,227.5 1.0 215.9 0
Công ty TNHH MTV Cấp thoát nước Lâm Đồng LDW 13.5 0.0 0.0% 0 377.7 35.7 15,225.1 0.9 186.5 0
CTCP Cấp nước Long Khánh LKW 25.9 0.0 0.0% 0 9.3 2,780.2 17,246.2 1.5 64.8 0
CTCP Cấp nước Tỉnh Lào Cai LWS 17.9 0.0 0.0% 0 23.2 771.4 10,878.9 1.6 307.2 0
CTCP Cấp nước Nghệ An NAW 9.9 0.0 0.0% 0 16,426.7 0.6 9,984.2 1.0 370.1 0
CTCP Cấp thoát nước Bến Tre NBT 6.0 0.0 0.0% 0 3.6 1,644.9 11,925.1 0.5 168.0 0
CTCP Cấp nước Nhà Bè NBW 26.9 0.0 0.0% 0 25.8 1,043.6 14,920.1 1.8 293.2 0
CTCP Cấp nước Nam Định NDW 10.0 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 343.1 0
CTCP Cấp thoát nước tỉnh Hà Giang NHG 0.0 0.0 0% 0 0.0 738.8 10,988.0 0.0 0.0 0
CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn NLS 9.5 0.0 0.0% 0 13.2 721.4 59,475.6 0.2 47.6 0
CTCP Cấp thoát nước Ninh Bình NNB 9.9 0.0 0.0% 0 501.4 19.7 10,042.3 1.0 149.3 0
CTCP Cấp nước Ninh Thuận NNT 21.7 0.0 0.0% 0 9.9 2,200.2 13,790.8 1.6 206.0 0
CTCP Cấp nước Quảng Bình NQB 11.2 0.1 0.9% 0 33.9 330.1 10,390.9 1.1 193.0 0
CTCP Nước sạch Quảng Ninh NQN 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,168.3 14,798.3 0.0 0.0 0
CTCP Nước sạch Quảng Trị NQT 9.0 0.3 3.45% 0 19.6 460.0 10,573.4 0.9 164.1 0
CTCP Nước sạch số 2 Hà Nội NS2 13.6 0.0 0.0% 0 60.6 224.4 10,230.2 1.3 772.5 0
CTCP Sản xuất Kinh doanh Nước sạch số 3 Hà Nội NS3 24.0 0.0 0.0% 0 7.1 3,397.3 14,088.3 1.7 132.0 0
CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc NVP 6.3 0.0 0.0% 0 50.5 124.7 11,694.8 0.5 69.1 0
CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân PJS 9.1 0.0 0.0% 0 12.5 730.1 13,875.2 0.7 81.9 0
CTCP Cấp thoát nước Phú Yên PWS 16.2 0.3 1.89% 0 22.9 708.5 10,876.4 1.5 382.3 0
CTCP Cấp thoát nước và xây dựng Quảng Ngãi QNW 8.8 0.0 0.0% 0 36.8 239.2 10,759.9 0.8 176.0 0
12
export to excel