Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP GAS 85.4 -7.8 -8.37% 281,760 13.5 6,323.3 23,870.4 3.6 163,451.3 40,940
CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương DDG 26.8 0.5 1.9% 102,000 31.3 855.4 11,970.7 2.2 321.6 0
CTCP Dầu khí Thái Dương TDG 1.8 0.2 12.42% 25,260 1.8 997.8 11,729.6 0.2 23.3 0
CTCP CNG Việt Nam CNG 23.0 -0.8 -3.16% 14,580 5.4 4,233.5 19,899.5 1.2 619.6 -12,490
CTCP Phân phối khí thấp áp dầu khí Việt Nam PGD 38.0 2.9 8.11% 13,810 14.1 2,701.4 15,247.9 2.5 3,419.9 0
CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha ASP 6.4 -0.7 -10.36% 13,030 4.2 1,538.8 12,318.3 0.5 239.0 0
CTCP Kinh doanh Khí Miền Bắc PVG 8.2 0.3 3.8% 7,600 18.8 437.0 14,681.9 0.6 227.3 0
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP PGC 14.5 0.0 0.0% 4,030 5.9 2,447.3 13,932.4 1.0 874.9 0
CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung PMG 17.5 -0.3 -1.69% 3,940 8.1 2,154.7 11,268.3 1.6 577.5 0
CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai BMF 20.2 -0.8 -3.81% 700 2.0 9,911.5 27,017.3 0.7 42.0 500
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam PGS 22.0 -6.2 -21.99% 240 10.0 2,197.6 19,110.0 1.2 1,100.0 -100
CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị PCG 11.2 -6.8 -37.78% 200 - -429.5 10,681.0 1.0 211.3 0
CTCP PETEC Bình Định GCB 5.2 -0.5 -8.77% 0 4.7 1,113.9 16,213.9 0.3 21.0 0
CTCP Xăng dầu Chất đốt Hà Nội HFC 8.1 -18.2 -69.2% 0 11.2 723.1 10,628.6 0.8 49.3 0
CTCP Thương mại Hóc Môn HTC 25.2 0.1 0.4% 0 6.8 3,713.9 22,621.2 1.1 277.2 0
CTCP Hóa dầu Quân đội (MIPEC) MPJSC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP MT Gas MTG 2.2 -0.3 -12.0% 0 - -495.5 5,945.8 0.4 13.9 0
CTCP Thương mại Dầu khí Đồng Tháp PDT 10.9 -0.1 -0.91% 0 1.8 6,039.6 71,247.1 0.2 1,477.2 0
Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP PEG 6.0 0.0 0.0% 0 - -39.0 3,202.9 1.9 1,493.3 0
CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định PND 8.0 -0.7 -8.05% 0 17.5 456.4 11,477.5 0.7 53.3 0
CTCP Xăng dầu Dầu khí Thái Bình POB 18.8 0.2 1.08% 0 106.9 175.9 10,362.4 1.8 204.9 0
CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng POV 11.8 2.8 31.11% 0 7.1 1,668.7 16,603.7 0.7 118.0 0
CTCP Xăng dầu dầu khí Phú Yên PPY 22.0 0.0 0.0% 0 9.7 2,256.6 14,572.4 1.5 181.3 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây PTH 10.0 -2.2 -18.03% 0 5.1 1,961.1 17,221.8 0.6 18.4 0
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn SFC 20.5 -1.4 -6.19% 0 7.2 2,821.2 18,727.3 1.1 229.8 0
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức TMC 15.0 0.5 3.45% 0 6.4 2,332.9 16,868.1 0.9 186.0 0
CTCP Thương mại và Đại lý Dầu tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu TMD 0.0 0.0 0% 0 - -8,882.4 0.0 - 0.0 0
CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu VMG 2.7 0.0 0.0% 0 12.4 217.5 4,616.7 0.6 25.9 0
1
export to excel