Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha ASP 7.5 0.0 -0.4% 421,120 4.9 1,538.8 12,318.3 0.6 280.8 0
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP GAS 101.2 0.0 0.0% 147,010 16.0 6,323.3 23,870.4 4.2 193,691.7 10,300
CTCP Dầu khí Thái Dương TDG 2.1 0.0 0.49% 119,070 2.1 997.8 11,729.6 0.2 26.7 0
CTCP CNG Việt Nam CNG 23.1 -0.1 -0.43% 62,340 5.5 4,233.5 19,899.5 1.2 623.7 25,010
CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương DDG 25.6 -0.1 -0.39% 58,778 29.9 855.4 11,970.7 2.1 307.2 0
CTCP Kinh doanh Khí Miền Bắc PVG 6.3 0.1 1.61% 37,200 14.4 437.0 14,681.9 0.4 174.6 0
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP PGC 14.0 0.0 0.0% 7,260 5.7 2,447.3 13,932.4 1.0 844.7 680
CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung PMG 19.3 0.0 0.0% 5,340 8.9 2,154.7 11,268.3 1.7 635.3 0
CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu VMG 2.6 0.0 0.0% 2,100 12.0 217.5 4,616.7 0.6 25.0 0
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn SFC 23.5 0.0 0.0% 500 8.3 2,821.2 18,727.3 1.3 264.0 0
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam PGS 33.0 -1.0 -2.94% 300 15.0 2,197.6 19,110.0 1.7 1,650.0 0
CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai BMF 22.9 1.6 7.51% 200 2.3 9,911.5 27,017.3 0.8 47.6 0
CTCP MT Gas MTG 2.5 0.0 0.0% 1 - -495.5 5,945.8 0.4 15.8 0
CTCP PETEC Bình Định GCB 8.4 4.4 110.0% 0 7.5 1,113.9 16,213.9 0.5 33.9 0
CTCP Xăng dầu Chất đốt Hà Nội HFC 39.0 2.2 5.98% 0 53.9 723.1 10,628.6 3.7 237.5 0
CTCP Thương mại Hóc Môn HTC 27.0 0.0 0.0% 0 7.3 3,713.9 22,621.2 1.2 297.0 0
CTCP Hóa dầu Quân đội (MIPEC) MPJSC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị PCG 18.9 0.0 0.0% 0 - -429.5 10,681.0 1.8 356.6 0
CTCP Thương mại Dầu khí Đồng Tháp PDT 6.0 0.0 0.0% 0 1.0 6,039.6 71,247.1 0.1 813.1 0
Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP PEG 6.0 0.0 0.0% 0 - -39.0 3,202.9 1.9 1,493.3 0
CTCP Phân phối khí thấp áp dầu khí Việt Nam PGD 37.4 0.0 0.0% 0 13.8 2,701.4 15,247.9 2.5 3,365.9 0
CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định PND 7.7 0.0 0.0% 0 16.9 456.4 11,477.5 0.7 51.3 0
CTCP Xăng dầu Dầu khí Thái Bình POB 18.6 0.0 0.0% 0 105.7 175.9 10,362.4 1.8 202.7 0
CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng POV 7.4 0.0 0.0% 0 4.4 1,668.7 16,603.7 0.4 74.0 0
CTCP Xăng dầu dầu khí Phú Yên PPY 18.7 0.0 0.0% 0 8.3 2,256.6 14,572.4 1.3 154.1 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây PTH 12.2 0.0 0.0% 0 6.2 1,961.1 17,221.8 0.7 22.4 0
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức TMC 13.8 0.0 0.0% 0 5.9 2,332.9 16,868.1 0.8 171.1 0
CTCP Thương mại và Đại lý Dầu tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu TMD 0.0 0.0 0% 0 - -8,882.4 0.0 - 0.0 0
1
export to excel