Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP GAS 97.9 -1.9 -1.9% 241,390 15.5 6,323.3 23,870.4 4.1 187,375.7 0
CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương DDG 25.0 -0.1 -0.4% 52,301 29.2 855.4 11,970.7 2.1 300.0 0
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP PGC 13.9 0.1 0.36% 45,810 5.7 2,447.3 13,932.4 1.0 835.7 0
CTCP Phân phối khí thấp áp dầu khí Việt Nam PGD 50.9 3.2 6.71% 32,970 18.8 2,701.4 15,247.9 3.3 4,580.9 0
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn SFC 22.8 1.2 5.56% 19,760 8.1 2,821.2 18,727.3 1.2 256.2 0
CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha ASP 7.0 0.0 0.14% 9,030 4.5 1,538.8 12,318.3 0.6 259.9 0
CTCP CNG Việt Nam CNG 23.0 0.0 0.0% 7,690 5.4 4,233.5 19,899.5 1.2 621.0 0
CTCP Dầu khí Thái Dương TDG 1.8 0.0 -1.63% 6,050 1.8 997.8 11,729.6 0.2 23.3 0
CTCP Kinh doanh Khí Miền Bắc PVG 7.9 -0.1 -1.25% 5,500 18.1 437.0 14,681.9 0.5 219.0 0
CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung PMG 18.0 -0.3 -1.64% 4,350 8.4 2,154.7 11,268.3 1.6 594.0 0
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam PGS 33.0 1.8 5.77% 600 15.0 2,197.6 19,110.0 1.7 1,650.0 0
CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai BMF 21.0 0.1 0.48% 502 2.1 9,911.5 27,017.3 0.8 43.7 0
CTCP MT Gas MTG 2.6 -0.2 -7.14% 200 - -495.5 5,945.8 0.4 16.4 0
CTCP Thương mại Dầu khí Đồng Tháp PDT 10.7 1.2 12.63% 100 1.8 6,039.6 71,247.1 0.2 1,450.1 0
CTCP PETEC Bình Định GCB 5.6 0.0 0.0% 0 5.0 1,113.9 16,213.9 0.3 22.6 0
CTCP Xăng dầu Chất đốt Hà Nội HFC 21.6 2.8 14.89% 0 29.9 723.1 10,628.6 2.0 131.5 0
CTCP Thương mại Hóc Môn HTC 26.0 0.0 0.0% 0 7.0 3,713.9 22,621.2 1.1 286.0 0
CTCP Hóa dầu Quân đội (MIPEC) MPJSC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị PCG 20.5 0.0 0.0% 0 - -429.5 10,681.0 1.9 386.8 0
Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP PEG 6.0 0.0 0.0% 0 - -39.0 3,202.9 1.9 1,493.3 0
CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định PND 7.7 0.0 0.0% 0 16.9 456.4 11,477.5 0.7 51.3 0
CTCP Xăng dầu Dầu khí Thái Bình POB 18.6 0.0 0.0% 0 105.7 175.9 10,362.4 1.8 202.7 0
CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng POV 9.1 0.0 0.0% 0 5.5 1,668.7 16,603.7 0.5 91.0 0
CTCP Xăng dầu dầu khí Phú Yên PPY 18.7 0.0 0.0% 0 8.3 2,256.6 14,572.4 1.3 154.1 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây PTH 12.2 0.8 7.02% 0 6.2 1,961.1 17,221.8 0.7 22.4 0
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức TMC 14.3 0.0 0.0% 0 6.1 2,332.9 16,868.1 0.8 177.3 0
CTCP Thương mại và Đại lý Dầu tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu TMD 0.0 0.0 0% 0 - -8,882.4 0.0 - 0.0 0
CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu VMG 2.6 0.0 0.0% 0 12.0 217.5 4,616.7 0.6 25.0 0
1
export to excel