Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Điện lực Dầu khí Bắc Kạn PBK 10.9 0.9 9.0% 8,153,600 117.2 93.0 8,720.8 1.2 94.2 0
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam POW 13.2 -2.9 -17.81% 6,707,000 17.1 769.7 10,474.4 1.3 6,151.6 4,188,800
CTCP Điện Gia Lai GEG 28.1 0.7 2.55% 341,410 25.3 1,110.8 11,210.3 2.5 2,728.3 0
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 25.2 0.1 0.2% 282,300 6.7 3,765.1 18,266.9 1.4 8,063.4 53,320
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 NT2 23.0 -0.1 -0.22% 167,490 8.4 2,717.0 12,795.4 1.8 6,606.8 -39,250
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng HND 15.3 0.2 1.32% 86,568 17.7 863.5 11,398.3 1.3 7,650.0 100
CTCP Thủy điện Nà Lơi NLC 27.4 -0.4 -1.44% 63,444 8.4 3,249.5 24,422.0 1.1 137.0 0
CTCP Thủy điện Cần Đơn SJD 20.3 0.0 0.0% 33,150 7.3 2,767.9 13,952.6 1.5 1,400.7 -5,110
CTCP Thủy điện Nậm Mu HJS 25.0 0.0 0.0% 14,810 11.4 2,193.0 14,346.4 1.7 525.0 0
CTCP Đầu tư Điện Tây Nguyên TIC 14.0 -0.1 -0.36% 10,230 11.5 1,215.6 9,300.7 1.5 310.8 -1,000
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 19.3 0.0 0.0% 8,100 17.6 1,094.1 14,874.9 1.3 3,980.5 8,100
CTCP Sông Ba SBA 14.6 -0.1 -0.68% 7,760 9.1 1,597.3 12,596.7 1.2 880.2 0
CTCP Thủy điện Miền Nam SHP 21.7 0.1 0.23% 7,250 10.8 2,012.8 13,182.7 1.6 2,028.8 0
CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh QTP 11.5 0.2 1.77% 6,500 18.8 611.6 9,145.1 1.3 5,175.0 0
CTCP Thủy điện Ry Ninh II RHC 19.8 0.2 1.02% 4,500 7.2 2,740.9 15,940.6 1.2 101.4 700
CTCP Thủy điện Gia Lai GHC 37.0 -0.2 -0.54% 4,370 7.6 4,846.1 17,141.5 2.2 758.5 0
CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO ISH 13.5 0.0 0.0% 4,200 6.4 2,097.8 11,976.0 1.1 607.5 0
CTCP Điện lực Khánh Hòa KHP 9.1 -0.2 -1.94% 3,070 6.1 1,502.7 15,881.8 0.6 364.5 60
CTCP Thủy điện Miền Trung CHP 20.3 -0.1 -0.25% 2,080 29.3 691.9 12,704.9 1.6 2,557.8 0
CTCP Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2 ND2 21.5 0.5 2.38% 1,100 8.7 2,470.6 12,808.1 1.7 1,074.9 0
CTCP Thủy điện Thác Bà TBC 25.0 0.0 0.0% 1,030 9.2 2,706.0 14,094.5 1.8 1,587.5 0
Tổng Công ty Phát điện 3 PGV 10.3 0.3 3.0% 1,000 34.5 299.0 9,034.8 1.1 73.6 0
CTCP Thủy điện - Điện lực 3 DRL 54.5 -3.2 -5.55% 300 10.0 5,450.5 13,454.0 4.1 517.8 0
CTCP Thủy điện A Vương AVC 28.0 -3.0 -9.68% 200 29.6 946.3 16,511.9 1.7 2,101.5 0
CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh HTE 5.2 0.1 1.96% 180 4.2 1,224.8 11,236.1 0.5 111.3 0
CTCP Thủy điện Thác Mơ TMP 36.4 1.1 3.12% 120 5.2 7,011.8 18,286.5 2.0 2,548.0 0
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa BTP 12.5 0.0 0.0% 100 5.5 2,270.0 17,989.3 0.7 756.1 0
CTCP Phát triển điện Nông thôn Trà Vinh DTV 20.2 0.4 2.02% 100 6.1 3,290.4 17,563.0 1.2 106.3 100
CTCP Nhiệt Điện Ninh Bình NBP 12.8 0.0 0.0% 100 5.4 2,354.5 19,889.7 0.6 164.7 0
CTCP Đầu tư Điện lực 3 PIC 10.4 0.0 0.0% 95 10.9 952.9 11,272.0 0.9 315.2 0
CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh TTE 17.0 0.0 0.0% 50 38.5 441.4 10,754.8 1.6 484.3 0
CTCP VRG Bảo Lộc BJC 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,552.5 20,662.7 0.0 0.0 0
CTCP Điện nước Lắp máy Hải Phòng DNC 21.6 0.0 0.0% 0 5.7 3,812.7 12,524.0 1.7 68.3 0
CTCP Thủy điện Điện lực Đắk Lắk EAD 19.5 1.7 9.55% 0 6.7 2,929.5 12,192.4 1.6 56.1 0
CTCP Thủy điện Geruco Sông Côn GSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 52.1 12,085.2 0.0 0.0 0
CTCP Thủy điện Hủa Na HNA 11.6 -0.3 -2.52% 0 12.0 963.5 10,928.2 1.1 2,617.6 0
CTCP Nhiệt điện Cẩm Phả - TKV NCP 8.6 0.0 0.0% 0 - -1,907.0 4,735.5 1.8 1,694.0 0
CTCP Thủy điện Quế Phong QPH 22.0 0.0 0.0% 0 7.5 2,932.5 14,796.2 1.5 408.8 0
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ SBH 30.2 0.0 0.0% 0 7.7 3,902.1 16,252.1 1.9 3,751.6 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung SEB 30.0 0.0 0.0% 0 11.7 2,557.9 12,232.7 2.5 600.0 0
CTCP Thủy điện Sông Vàng SVH 7.2 0.0 0.0% 0 13.6 530.7 5,154.3 1.4 106.7 0
CTCP Thủy điện Định Bình TDB 36.2 0.1 0.28% 0 11.0 3,286.8 10,129.3 3.6 297.9 0
1
export to excel