Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam POW 9.9 -6.1 -37.88% 6,707,000 12.9 769.7 10,474.4 0.9 4,650.0 4,188,800
CTCP Điện Gia Lai GEG 17.5 -10.0 -36.31% 341,410 15.7 1,110.8 11,210.3 1.6 1,694.2 0
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 NT2 22.0 3.7 19.95% 223,890 8.1 2,717.0 12,795.4 1.7 6,318.9 -75,310
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng HND 17.7 3.6 25.53% 146,300 20.5 863.5 11,398.3 1.6 8,850.0 0
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 23.3 -2.7 -10.23% 110,390 6.2 3,765.1 18,266.9 1.3 7,454.3 12,790
CTCP Thủy điện Nà Lơi NLC 27.4 -0.4 -1.44% 63,444 8.4 3,249.5 24,422.0 1.1 137.0 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 16.8 -5.7 -25.22% 18,120 15.3 1,094.1 14,874.9 1.1 3,454.5 0
CTCP Đầu tư Điện Tây Nguyên TIC 14.0 -0.1 -0.36% 10,230 11.5 1,215.6 9,300.7 1.5 310.8 -1,000
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa BTP 15.0 2.9 24.07% 8,700 6.6 2,270.0 17,989.3 0.8 904.3 0
CTCP Thủy điện Cần Đơn SJD 17.2 -0.1 -0.58% 5,830 6.2 2,767.9 13,952.6 1.2 1,186.8 10
CTCP Sông Ba SBA 14.3 -0.8 -5.32% 5,730 8.9 1,597.3 12,596.7 1.1 859.1 0
CTCP Thủy điện Miền Trung CHP 19.0 -1.3 -6.17% 5,000 27.5 691.9 12,704.9 1.5 2,394.0 0
CTCP Thủy điện Ry Ninh II RHC 19.8 0.2 1.02% 4,500 7.2 2,740.9 15,940.6 1.2 101.4 700
CTCP Thủy điện - Điện lực 3 DRL 51.1 -1.7 -3.22% 3,100 9.4 5,450.5 13,454.0 3.8 485.5 0
CTCP Thủy điện Thác Bà TBC 25.5 1.1 4.51% 2,510 9.4 2,706.0 14,094.5 1.8 1,619.3 500
CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh QTP 11.3 -0.6 -5.04% 1,900 18.5 611.6 9,145.1 1.2 5,085.0 0
CTCP Thủy điện Định Bình TDB 35.1 -1.4 -3.84% 1,500 10.7 3,286.8 10,129.3 3.5 288.9 0
CTCP Đầu tư Điện lực 3 PIC 8.4 -1.6 -16.0% 862 8.8 952.9 11,272.0 0.7 254.6 0
CTCP Điện nước Lắp máy Hải Phòng DNC 49.0 14.0 40.0% 450 12.9 3,812.7 12,524.0 3.9 154.9 400
CTCP Thủy điện Thác Mơ TMP 36.9 1.9 5.43% 410 5.3 7,011.8 18,286.5 2.0 2,583.0 400
CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh TTE 18.9 7.9 71.82% 210 42.8 441.4 10,754.8 1.8 538.5 0
CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO ISH 14.9 -0.5 -3.25% 100 7.1 2,097.8 11,976.0 1.2 670.5 0
CTCP Nhiệt điện Cẩm Phả - TKV NCP 10.0 0.8 8.7% 100 - -1,907.0 4,735.5 2.1 1,969.8 0
CTCP Thủy điện Quế Phong QPH 21.0 1.0 5.0% 100 7.2 2,932.5 14,796.2 1.4 390.2 0
CTCP Điện lực Khánh Hòa KHP 8.9 -0.8 -7.84% 50 5.9 1,502.7 15,881.8 0.6 358.1 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung SEB 31.0 -4.7 -13.17% 40 12.1 2,557.9 12,232.7 2.5 620.0 -40
CTCP Thủy điện A Vương AVC 25.0 -6.9 -21.63% 0 26.4 946.3 16,511.9 1.5 1,876.3 0
CTCP VRG Bảo Lộc BJC 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,552.5 20,662.7 0.0 0.0 0
CTCP Phát triển điện Nông thôn Trà Vinh DTV 35.6 14.6 69.52% 0 10.8 3,290.4 17,563.0 2.0 187.4 0
CTCP Thủy điện Điện lực Đắk Lắk EAD 15.8 -3.7 -18.97% 0 5.4 2,929.5 12,192.4 1.3 45.5 0
CTCP Thủy điện Gia Lai GHC 33.2 3.2 10.67% 0 6.9 4,846.1 17,141.5 1.9 680.6 0
CTCP Thủy điện Geruco Sông Côn GSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 52.1 12,085.2 0.0 0.0 0
CTCP Thủy điện Nậm Mu HJS 29.5 0.9 3.15% 0 13.5 2,193.0 14,346.4 2.1 619.5 0
CTCP Thủy điện Hủa Na HNA 11.0 -1.5 -12.0% 0 11.4 963.5 10,928.2 1.0 2,482.3 0
CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh HTE 6.2 1.3 26.53% 0 5.1 1,224.8 11,236.1 0.6 132.7 0
CTCP Nhiệt Điện Ninh Bình NBP 13.2 -0.2 -1.49% 0 5.6 2,354.5 19,889.7 0.7 169.8 0
CTCP Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2 ND2 26.6 4.6 20.91% 0 10.8 2,470.6 12,808.1 2.1 1,329.8 0
CTCP Điện lực Dầu khí Bắc Kạn PBK 10.9 1.9 21.11% 0 117.2 93.0 8,720.8 1.2 94.2 0
Tổng Công ty Phát điện 3 PGV 10.4 0.1 0.97% 0 34.8 299.0 9,034.8 1.2 74.4 0
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ SBH 38.5 15.4 66.67% 0 9.9 3,902.1 16,252.1 2.4 4,782.7 0
CTCP Thủy điện Miền Nam SHP 23.0 0.5 2.22% 0 11.4 2,012.8 13,182.7 1.7 2,155.3 0
CTCP Thủy điện Sông Vàng SVH 6.0 0.0 0.0% 0 11.3 530.7 5,154.3 1.2 88.9 0
1
export to excel