Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam TTN 8.0 0.7 9.59% 8,600 3.9 2,065.9 9,862.2 0.8 195.9 1,000
CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex PIA 31.5 0.0 0.0% 100 6.5 4,878.6 16,775.3 1.9 94.5 100
CTCP Hạ tầng viễn thông CMC CTE 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Viễn thông FPT FOX 45.9 3.9 9.29% 0 9.9 4,639.9 16,561.5 2.8 6,919.6 0
CTCP Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí PAI 9.5 0.0 0.0% 0 26.9 353.5 10,654.8 0.9 40.2 0
CTCP Dịch vụ Viễn Thông và In Bưu điện PTP 12.5 0.5 4.17% 0 11.9 1,050.7 20,293.0 0.6 85.0 0
Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) VIETTEL 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
1
export to excel