Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam TTN 12.1 0.2 1.68% 25,900 5.9 2,065.9 9,862.2 1.2 296.3 0
CTCP Viễn thông FPT FOX 40.6 -0.9 -2.17% 1,500 8.8 4,639.9 16,561.5 2.5 6,120.6 -300
CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex PIA 25.5 -1.3 -4.85% 100 5.2 4,878.6 16,775.3 1.5 76.5 0
CTCP Hạ tầng viễn thông CMC CTE 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí PAI 9.7 0.0 0.0% 0 27.4 353.5 10,654.8 0.9 41.1 0
CTCP Dịch vụ Viễn Thông và In Bưu điện PTP 14.0 0.0 0.0% 0 13.3 1,050.7 20,293.0 0.7 95.2 0
Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) VIETTEL 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
1
export to excel