Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam TTN 9.7 0.1 1.04% 14,600 4.7 2,065.9 9,862.2 1.0 237.5 0
CTCP Dịch vụ Viễn Thông và In Bưu điện PTP 9.8 0.0 0.0% 10,300 9.3 1,050.7 20,293.0 0.5 66.6 0
CTCP Viễn thông FPT FOX 45.0 0.0 0.0% 2,700 9.7 4,639.9 16,561.5 2.7 6,783.9 0
CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex PIA 34.5 3.0 9.52% 100 7.1 4,878.6 16,775.3 2.1 103.5 100
CTCP Hạ tầng viễn thông CMC CTE 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí PAI 9.7 0.0 0.0% 0 27.4 353.5 10,654.8 0.9 41.1 0
Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) VIETTEL 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
1
export to excel