Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP HVN 34.7 -5.6 -13.9% 654,120 19.4 1,788.7 12,739.4 2.7 42,595.4 1,100
CTCP Hàng không Vietjet VJC 139.1 0.6 0.43% 400,630 14.4 9,631.8 25,706.2 5.4 62,781.9 31,450
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn SCS 158.0 -10.5 -6.23% 12,110 21.7 7,270.8 14,293.5 11.1 9,033.8 0
1
export to excel