Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP HVN 23.7 -16.7 -41.32% 654,120 13.2 1,788.7 12,739.4 1.9 29,031.2 1,100
CTCP Hàng không Vietjet VJC 100.3 -47.9 -32.32% 506,950 10.4 9,631.8 25,706.2 3.9 45,269.7 46,380
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn SCS 110.1 -58.4 -34.66% 12,110 15.1 7,270.8 14,293.5 7.7 6,295.0 0
1
export to excel