Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư Sao Thăng Long DST 6.8 5.9 655.56% 150,900 18.7 363.4 10,075.4 0.7 219.1 0
CTCP In số 4 IN4 91.3 -0.5 -0.54% 49,000 2.7 33,528.3 51,690.8 1.8 109.6 0
CTCP Sách và Thiết bị trường học Tp. Hồ Chí Minh STC 13.5 -1.6 -10.6% 300 4.6 2,917.1 19,613.0 0.7 76.5 0
CTCP Sách - Thiết bị trường học Hà Tĩnh HBE 8.6 -1.4 -14.0% 200 12.0 718.1 11,327.8 0.8 19.2 0
CTCP Văn hóa Phương Nam PNC 8.2 -5.1 -38.27% 20 0.6 13,534.7 14,198.4 0.6 88.7 0
CTCP Mĩ thuật và Truyền thông ADC 13.5 -2.3 -14.56% 0 4.1 3,268.1 17,291.6 0.8 41.3 0
CTCP Văn hóa Tân Bình ALT 11.6 0.6 5.45% 0 9.3 1,240.8 36,834.3 0.3 66.5 0
CTCP Sách và Thiết bị Bình Định BDB 10.8 0.3 2.86% 0 17.2 627.7 11,271.9 1.0 12.2 0
CTCP Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng BED 33.0 -6.0 -15.38% 0 3.5 9,456.9 20,647.8 1.6 99.0 0
CTCP Sách và Thiết bị Bình Thuận BST 13.1 -32.4 -71.21% 0 10.3 1,267.3 11,799.8 1.1 14.4 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng DAD 16.0 -5.5 -25.58% 0 5.9 2,719.2 17,090.6 0.9 74.5 0
CTCP Sách Giáo dục tại TP.Đà Nẵng DAE 14.1 -3.4 -19.43% 0 4.6 3,077.6 20,965.2 0.7 21.1 0
CTCP In Diên Hồng DHI 0.0 0.0 0% 0 - -1,044.7 7,904.6 0.0 0.0 0
CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội EBS 7.3 -0.7 -8.75% 0 7.2 1,021.0 12,487.2 0.6 72.7 0
CTCP Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục ECI 15.9 -2.1 -11.67% 0 8.3 1,905.6 16,899.6 0.9 28.0 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội EID 10.9 -3.1 -22.14% 0 4.0 2,735.5 17,456.6 0.6 163.5 0
CTCP Dịch vụ Xuất bản Giáo dục Hà Nội EPH 7.0 -0.1 -1.41% 0 4.8 1,471.5 12,608.9 0.6 17.5 0
CTCP Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA FHS 28.0 3.0 12.0% 0 12.3 2,281.0 15,886.3 1.8 255.0 0
CTCP Sách và Thiết bị trường học Hà Nội HAB 27.8 -0.2 -0.71% 0 47.1 589.8 12,361.2 2.2 55.4 0
CTCP Sách Đại học - Dạy nghề HEV 10.7 -1.7 -13.71% 0 8.1 1,313.3 15,261.3 0.7 10.7 0
CTCP Phát hành sách và Thiết bị trường học Hưng Yên HST 6.4 -0.3 -4.48% 0 15.6 409.9 11,234.4 0.6 9.5 0
CTCP In sách giáo khoa Hòa Phát HTP 10.0 -1.8 -15.25% 0 85.5 117.0 11,756.1 0.9 16.5 0
CTCP In Tổng hợp Bình Dương IBD 11.0 -1.5 -12.0% 0 - 0.0 0.0 - 99.0 0
CTCP In và dịch vụ Đà Nẵng IDN 9.0 -1.0 -10.0% 0 5.6 1,615.9 17,162.3 0.5 9.9 0
CTCP In Hàng Không IHK 15.0 6.0 66.67% 0 10.7 1,399.6 13,051.2 1.1 32.1 0
CTCP In Khoa học Kỹ Thuật IKH 7.9 0.0 0.0% 0 13.7 575.6 10,772.5 0.7 12.4 0
CTCP Sách Thiết bị Trường học Kiên Giang KBE 18.9 0.5 2.72% 0 7.3 2,588.0 16,978.8 1.1 23.3 0
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An LBE 37.7 5.3 16.36% 0 23.3 1,618.0 18,426.0 2.0 41.3 0
CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc NBE 7.1 -0.1 -1.39% 0 4.5 1,591.3 12,265.7 0.6 35.5 0
CTCP Sách và Thiết bị trường học Quảng Ninh QST 11.6 -1.8 -13.43% 0 5.9 1,959.9 12,560.4 0.9 18.8 0
CTCP In sách giáo khoa tại TP.Hồ Chí Minh SAP 10.0 -18.0 -64.29% 0 106.0 94.3 6,094.5 1.6 12.9 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam SED 14.0 -1.5 -9.68% 0 3.8 3,706.5 22,143.0 0.6 140.0 0
CTCP Sách Giáo dục tại TP.HCM SGD 9.6 -0.6 -5.88% 0 7.3 1,311.1 14,481.7 0.7 38.8 0
CTCP Sách và thiết bị giáo dục Miền Nam SMN 8.5 -0.9 -9.57% 0 3.9 2,186.5 14,675.2 0.6 37.4 0
CTCP Đo đạc và Khoáng sản SUM 2.5 -0.6 -19.35% 0 3.5 712.7 10,066.0 0.2 6.0 0
CTCP In Sách giáo khoa tại TP.Hà Nội TPH 8.4 -1.2 -12.5% 0 11.2 753.0 12,299.0 0.7 15.9 0
CTCP Sách Việt Nam VNB 15.8 2.0 14.49% 0 32.8 482.2 11,169.4 1.4 1,073.0 0
CTCP In và Thương mại Vina VPR 10.0 -3.0 -23.08% 0 12.3 815.4 17,823.6 0.6 41.6 0
1
export to excel