Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Phân phối Top One TOP 0.4 -0.3 -42.86% 402,700 26.8 14.9 10,054.3 0.0 10.1 0
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT FRT 22.8 4.4 23.64% 216,410 4.4 5,114.2 16,673.3 1.4 0.0 0
Tổng Công ty Thương mại Hà Nội HTM 10.7 -8.7 -44.85% 31,919 73.7 145.1 12,728.4 0.8 807.2 0
CTCP Thương mại Hà Tây HTT 0.6 -0.5 -43.93% 10,030 458.9 1.3 11,183.6 0.1 12.0 0
CTCP CENCON Việt Nam CEN 6.3 -5.7 -47.5% 4,100 2.3 2,682.8 12,625.1 0.5 8.2 0
CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex PIT 4.5 0.9 24.44% 10 - -2,353.3 7,961.7 0.6 63.7 0
CTCP Thương mại - Dịch vụ Bến Thành BTT 37.0 3.1 9.14% 0 9.5 3,900.5 24,747.7 1.5 499.5 0
CTCP Thương nghiệp Cà Mau CMV 13.1 -4.9 -27.02% 0 7.7 1,700.3 14,206.6 0.9 158.6 0
CTCP Tập đoàn EDX EDX 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,393.2 15,256.7 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu HANECO HANECO 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,153.0 10,345.9 0.0 0.0 0
CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà HFX 1.4 0.0 0.0% 0 - -5,332.2 0.0 - 1.8 0
CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang KGM 5.4 -2.6 -32.5% 0 8.2 657.0 10,686.7 0.5 137.3 0
CTCP Thương mại Mộc Hóa MJC 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,545.7 15,269.1 0.0 0.0 0
CTCP Thương Mại Phú Nhuận PNG 11.3 -1.2 -9.6% 0 113.3 99.7 12,773.6 0.9 101.7 0
Tổng Công ty Thương mại Sài Gòn - TNHH MTV SATRA 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,704.2 16,433.2 0.0 0.0 0
Liên hiệp hợp tác xã Thương mại Thành phố Hồ Chí Minh SGCOOP 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Thương mại Dịch vụ Tràng Thi T12 20.0 0.0 0.0% 0 53.7 372.1 11,032.1 1.8 270.0 0
CTCP Thanh Hoa Sông Đà THS 7.2 -1.8 -20.0% 0 2.7 2,666.2 15,231.5 0.5 19.4 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Hệ thống Phân phối Việt Nam VDAC 0.0 0.0 0% 0 0.0 278.9 10,336.7 0.0 0.0 0
CTCP Vật tư Bến Thành VT1 29.0 8.2 39.42% 0 22.3 1,301.7 17,931.5 1.6 56.7 0
CTCP Thực phẩm CJ Cầu Tre XKCT 0.0 0.0 0% 0 0.0 88.7 11,646.5 0.0 0.0 0
1
export to excel