Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT FRT 27.1 -0.1 -0.18% 98,960 5.3 5,114.2 16,673.3 1.6 0.0 0
CTCP Thương mại Hà Tây HTT 1.2 0.0 0.0% 72,730 925.5 1.3 11,183.6 0.1 24.2 0
Tổng Công ty Thương mại Hà Nội HTM 16.1 0.2 1.26% 39,200 110.9 145.1 12,728.4 1.3 1,214.6 0
CTCP Phân phối Top One TOP 0.8 0.1 14.29% 11,900 53.7 14.9 10,054.3 0.1 20.3 0
CTCP CENCON Việt Nam CEN 13.0 0.0 0.0% 2,000 4.8 2,682.8 12,625.1 1.0 17.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex PIT 3.2 0.0 0.0% 20 - -2,353.3 7,961.7 0.4 45.6 0
CTCP Thương nghiệp Cà Mau CMV 13.8 0.8 5.77% 10 8.1 1,700.3 14,206.6 1.0 166.4 0
CTCP Thương mại - Dịch vụ Bến Thành BTT 33.8 0.0 0.0% 0 8.7 3,900.5 24,747.7 1.4 456.3 0
CTCP Tập đoàn EDX EDX 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,393.2 15,256.7 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu HANECO HANECO 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,153.0 10,345.9 0.0 0.0 0
CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà HFX 1.4 0.0 0.0% 0 - -5,332.2 0.0 - 1.8 0
CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang KGM 13.3 0.0 0.0% 0 20.2 657.0 10,686.7 1.2 338.2 0
CTCP Thương mại Mộc Hóa MJC 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,545.7 15,269.1 0.0 0.0 0
CTCP Thương Mại Phú Nhuận PNG 12.0 -1.0 -7.69% 0 120.4 99.7 12,773.6 0.9 108.0 0
Tổng Công ty Thương mại Sài Gòn - TNHH MTV SATRA 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,704.2 16,433.2 0.0 0.0 0
Liên hiệp hợp tác xã Thương mại Thành phố Hồ Chí Minh SGCOOP 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Thương mại Dịch vụ Tràng Thi T12 18.2 0.0 0.0% 0 48.9 372.1 11,032.1 1.6 245.7 0
CTCP Thanh Hoa Sông Đà THS 9.0 0.0 0.0% 0 3.4 2,666.2 15,231.5 0.6 24.3 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Hệ thống Phân phối Việt Nam VDAC 0.0 0.0 0% 0 0.0 278.9 10,336.7 0.0 0.0 0
CTCP Vật tư Bến Thành VT1 20.8 0.0 0.0% 0 16.0 1,301.7 17,931.5 1.2 40.7 0
CTCP Thực phẩm CJ Cầu Tre XKCT 0.0 0.0 0% 0 0.0 88.7 11,646.5 0.0 0.0 0
1
export to excel