Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 32.5 1.5 4.84% 144,400 4.1 7,917.3 18,995.9 1.7 881.3 3,500
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 19.0 -0.3 -1.55% 86,740 86.2 220.5 13,171.0 1.4 1,079.8 0
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 42.8 -6.3 -12.76% 61,900 13.7 3,112.0 17,004.1 2.5 2,239.2 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 14.5 -2.5 -14.71% 46,660 7.2 2,008.0 16,404.5 0.9 127.5 0
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 15.0 -0.2 -1.32% 23,000 18.2 825.4 10,562.5 1.4 3,555.0 0
CTCP Pymepharco PME 51.0 0.3 0.59% 18,040 12.5 4,075.7 24,729.4 2.1 3,326.6 -570
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 9.8 -0.3 -2.97% 13,780 3.7 2,646.7 5,290.7 1.9 105.2 0
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 33.7 1.9 5.97% 9,300 7.8 4,307.1 13,259.3 2.5 423.3 1,500
CTCP Traphaco TRA 68.5 0.2 0.29% 8,740 18.2 3,770.2 24,626.1 2.8 2,839.4 520
CTCP Dược Hậu Giang DHG 115.0 -1.1 -0.95% 6,800 23.0 4,998.4 23,979.6 4.8 15,035.8 26,800
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 32.0 -0.3 -0.78% 4,160 7.7 4,125.7 32,491.9 1.0 407.8 130
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 50.6 0.0 0.0% 2,750 18.0 2,807.3 30,456.9 1.7 2,173.7 -280
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 9.7 0.9 10.23% 2,000 7.1 1,367.2 13,524.8 0.7 65.6 0
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 28.5 -0.4 -1.38% 1,800 44.5 639.9 11,554.6 2.5 250.8 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 33.3 4.2 14.43% 1,300 6.0 5,547.6 46,954.9 0.7 199.8 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 21.0 0.9 4.48% 800 5.9 3,567.2 15,432.4 1.4 198.9 0
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 67.6 1.6 2.42% 800 5.8 11,624.7 26,575.4 2.5 459.7 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 11.3 0.1 0.89% 600 6.9 1,639.8 14,526.1 0.8 139.2 0
CTCP Dược Becamex BCP 12.0 -0.7 -5.51% 400 5.7 2,120.2 13,221.1 0.9 48.5 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 11.8 -0.1 -0.84% 400 9.9 1,188.8 11,748.9 1.0 74.2 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 25.8 2.2 9.32% 400 - -2,555.8 10,868.1 2.4 202.0 100
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 61.6 1.1 1.82% 300 7.8 7,886.3 32,161.0 1.9 574.9 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 10.9 -0.1 -0.91% 100 8.2 1,334.3 11,415.8 1.0 3,275.3 0
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 45.9 -1.3 -2.75% 100 10.5 4,354.7 52,606.0 0.9 891.4 0
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 12.5 1.1 9.65% 100 12.6 995.5 11,976.6 1.0 75.0 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 15.9 1.7 11.97% 64 3.6 4,424.7 28,681.1 0.6 88.2 0
CTCP S.P.M SPM 13.0 0.0 0.0% 10 16.6 782.8 55,340.8 0.2 179.0 0
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 30.3 0.0 0.0% 0 9.0 3,364.4 18,084.3 1.7 224.4 0
CTCP Armephaco AMP 16.2 0.0 0.0% 0 10.5 1,538.1 13,234.5 1.2 210.6 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 10.0 0.0 0.0% 0 41.8 239.2 10,228.0 1.0 85.6 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 57.5 0.0 0.0% 0 16.3 3,518.6 28,299.6 2.0 111.6 0
CTCP Dược Khoa DKP 10.0 0.0 0.0% 0 65.6 152.5 10,102.4 1.0 30.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 73.7 0.0 0.0% 0 11.2 6,587.6 32,525.8 2.3 2,559.4 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 11.3 -1.1 -8.87% 0 7.6 1,478.5 12,147.0 0.9 237.1 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 7.4 0.0 0.0% 0 - -571.4 9,392.3 0.8 148.0 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 22.5 0.0 0.0% 0 5.1 4,382.5 38,952.7 0.6 67.5 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 15.0 1.2 8.7% 0 6.6 2,278.9 14,166.5 1.1 29.8 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 29.4 -0.3 -1.01% 0 9.4 3,119.9 20,223.1 1.5 158.7 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 11.9 0.0 0.0% 0 249.4 47.7 10,442.1 1.1 59.5 0
CTCP Dược Medipharco MTP 14.0 1.0 7.69% 0 6.8 2,067.0 14,168.5 1.0 41.9 0
CTCP Nam Dược NDC 39.0 -0.3 -0.76% 0 5.8 6,737.4 28,781.3 1.4 221.5 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,741.7 12,968.6 0.0 0.0 0
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 50.5 0.0 0.0% 0 13.2 3,828.0 21,037.1 2.4 1,342.2 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 0.0 0.0 0% 0 0.0 77.6 11,069.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược liệu Trung ương 2 PHYTO 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,280.3 15,981.9 0.0 0.0 0
12
export to excel