Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 19.3 0.4 2.12% 253,310 2.4 7,917.3 18,995.9 1.0 523.3 0
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 6.9 0.6 9.52% 132,200 10.8 639.9 11,554.6 0.6 60.7 0
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 53.9 4.9 10.0% 61,900 17.3 3,112.0 17,004.1 3.2 2,823.2 0
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 50.6 -1.5 -2.88% 21,010 11.7 4,307.1 13,259.3 3.8 635.6 -800
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 49.5 0.2 0.41% 20,180 17.6 2,807.3 30,456.9 1.6 2,126.4 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 7.7 -0.1 -1.28% 14,800 5.8 1,334.3 11,415.8 0.7 2,313.7 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 68.1 -0.6 -0.87% 11,330 10.3 6,587.6 32,525.8 2.1 2,364.9 -7,830
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 17.7 -0.3 -1.67% 11,230 80.3 220.5 13,171.0 1.3 1,005.9 0
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 9.5 0.1 1.06% 10,000 6.9 1,367.2 13,524.8 0.7 64.2 0
CTCP Dược Hậu Giang DHG 96.0 -0.8 -0.83% 7,900 19.2 4,998.4 23,979.6 4.0 12,551.6 -2,080
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 11.5 0.0 0.0% 5,100 13.9 825.4 10,562.5 1.1 2,725.5 0
CTCP Traphaco TRA 58.0 0.0 0.0% 3,970 15.4 3,770.2 24,626.1 2.4 2,404.1 -500
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 69.0 0.7 1.02% 3,800 5.9 11,624.7 26,575.4 2.6 469.2 -1,400
CTCP Pymepharco PME 54.9 -0.1 -0.18% 1,120 13.5 4,075.7 24,729.4 2.2 3,581.0 0
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 17.9 0.0 0.0% 700 5.3 3,364.4 18,084.3 1.0 132.5 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 30.0 1.0 3.45% 205 5.4 5,547.6 46,954.9 0.6 180.0 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 54.4 -1.3 -2.33% 200 6.9 7,886.3 32,161.0 1.7 507.7 0
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 11.1 -1.0 -8.26% 200 16.6 669.6 12,118.5 0.9 66.6 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 22.8 1.7 8.06% 100 - -2,555.8 10,868.1 2.1 178.5 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 29.8 -5.2 -14.86% 100 6.7 4,424.7 28,681.1 1.0 165.4 0
CTCP Y Dược phẩm Vimedimex VMD 22.5 0.0 0.0% 40 13.4 1,673.0 21,629.3 1.0 347.4 0
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 32.2 -2.1 -5.99% 30 7.8 4,125.7 32,491.9 1.0 411.0 0
CTCP S.P.M SPM 12.4 0.4 3.33% 20 15.8 782.8 55,340.8 0.2 170.7 0
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 46.9 0.4 0.86% 10 12.4 3,782.9 22,007.0 2.1 1,246.5 0
CTCP Armephaco AMP 14.0 0.0 0.0% 0 9.1 1,538.1 13,234.5 1.1 182.0 0
CTCP Dược Becamex BCP 14.8 0.0 0.0% 0 7.0 2,120.2 13,221.1 1.1 59.8 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 9.8 0.0 0.0% 0 41.0 239.2 10,228.0 1.0 83.9 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 12.2 0.2 1.67% 0 4.6 2,646.7 5,290.7 2.3 131.0 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 19.5 0.0 0.0% 0 5.5 3,567.2 15,432.4 1.3 184.7 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 19.8 -0.8 -3.88% 0 5.6 3,518.6 28,299.6 0.7 38.4 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 11.7 0.0 0.0% 0 6.6 1,766.7 14,361.1 0.8 144.1 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 9.5 0.0 0.0% 0 4.7 2,008.0 16,404.5 0.6 83.5 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 9.1 -1.0 -9.9% 0 7.7 1,188.8 11,748.9 0.8 57.2 0
CTCP Dược Khoa DKP 10.0 0.0 0.0% 0 65.6 152.5 10,102.4 1.0 30.0 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 14.5 0.0 0.0% 0 9.8 1,478.5 12,147.0 1.2 304.2 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 5.0 0.0 0.0% 0 - -571.4 9,392.3 0.5 100.0 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 24.0 0.1 0.42% 0 5.5 4,382.5 38,952.7 0.6 72.0 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 18.8 0.0 0.0% 0 8.2 2,278.9 14,166.5 1.3 37.3 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 17.0 0.0 0.0% 0 5.4 3,119.9 20,223.1 0.8 91.8 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 46.5 -0.4 -0.85% 0 10.7 4,354.7 52,606.0 0.9 903.1 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 12.0 0.0 0.0% 0 251.5 47.7 10,442.1 1.1 60.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 12.6 0.0 0.0% 0 6.1 2,067.0 14,168.5 0.9 37.7 0
CTCP Nam Dược NDC 49.4 0.0 0.0% 0 7.3 6,737.4 28,781.3 1.7 280.6 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 21.0 0.0 0.0% 0 12.1 1,741.7 12,968.6 1.6 126.0 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 0.0 0.0 0% 0 0.0 77.6 11,069.5 0.0 0.0 0
12
export to excel