Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 43.4 -5.6 -11.43% 61,900 13.9 3,112.0 17,004.1 2.6 2,273.2 0
CTCP Dược Hậu Giang DHG 102.5 -2.2 -2.1% 39,370 20.5 4,998.4 23,979.6 4.3 13,401.5 -3,480
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 27.4 0.0 0.0% 36,000 3.5 7,917.3 18,995.9 1.4 743.0 5,600
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 18.0 0.0 0.0% 17,480 81.6 220.5 13,171.0 1.4 1,023.0 -630
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 34.2 -0.2 -0.58% 12,330 7.9 4,307.1 13,259.3 2.6 429.6 0
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 27.3 -0.4 -1.44% 11,400 42.7 639.9 11,554.6 2.4 240.2 0
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 14.0 -0.5 -3.45% 8,111 17.0 825.4 10,562.5 1.3 3,318.0 0
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 47.9 0.0 0.0% 6,280 17.1 2,807.3 30,456.9 1.6 2,057.7 2,750
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 63.0 1.0 1.61% 3,262 5.4 11,624.7 26,575.4 2.4 428.4 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 11.0 -1.1 -9.09% 3,000 5.5 2,008.0 16,404.5 0.7 96.7 0
CTCP Traphaco TRA 66.5 -0.5 -0.75% 2,380 17.6 3,770.2 24,626.1 2.7 2,756.5 -2,300
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 49.8 -0.2 -0.4% 2,000 13.2 3,782.9 22,007.0 2.3 1,323.5 0
CTCP Pymepharco PME 48.5 -0.5 -1.02% 1,760 11.9 4,075.7 24,729.4 2.0 3,163.5 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 69.8 -0.5 -0.71% 1,610 10.6 6,587.6 32,525.8 2.1 2,424.0 -200
CTCP Dược phẩm TV.Pharm TVP 22.0 -5.6 -20.29% 500 5.5 3,967.3 21,100.1 1.0 243.9 -100
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 22.3 0.2 0.9% 400 5.1 4,382.5 38,952.7 0.6 66.9 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 12.3 0.0 0.0% 300 10.3 1,188.8 11,748.9 1.0 77.4 0
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 31.8 -0.5 -1.55% 130 7.7 4,125.7 32,491.9 1.0 405.8 130
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 23.1 -0.7 -2.94% 100 6.9 3,364.4 18,084.3 1.3 171.1 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 32.0 0.0 0.0% 100 5.8 5,547.6 46,954.9 0.7 192.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 13.4 2.4 21.82% 100 6.5 2,067.0 14,168.5 0.9 40.1 0
CTCP Nam Dược NDC 37.1 -0.4 -1.07% 100 5.5 6,737.4 28,781.3 1.3 210.7 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 62.7 -0.1 -0.16% 1 8.0 7,886.3 32,161.0 1.9 585.2 0
CTCP Armephaco AMP 14.0 0.0 0.0% 0 9.1 1,538.1 13,234.5 1.1 182.0 0
CTCP Dược Becamex BCP 12.0 0.0 0.0% 0 5.7 2,120.2 13,221.1 0.9 48.5 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 10.0 0.0 0.0% 0 41.8 239.2 10,228.0 1.0 85.6 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 9.0 0.5 5.88% 0 6.7 1,334.3 11,415.8 0.8 2,704.3 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 10.7 0.1 0.94% 0 4.0 2,646.7 5,290.7 2.0 114.9 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 19.6 -1.2 -5.77% 0 5.5 3,567.2 15,432.4 1.3 185.6 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 49.0 0.0 0.0% 0 13.9 3,518.6 28,299.6 1.7 95.1 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 11.8 0.8 7.27% 0 6.7 1,766.7 14,361.1 0.8 145.3 0
CTCP Dược Khoa DKP 10.0 0.0 0.0% 0 65.6 152.5 10,102.4 1.0 30.0 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 13.9 -0.3 -2.11% 0 9.4 1,478.5 12,147.0 1.1 291.6 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 7.4 0.0 0.0% 0 - -571.4 9,392.3 0.8 148.0 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 14.5 -0.5 -3.33% 0 6.4 2,278.9 14,166.5 1.0 28.8 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 19.2 2.2 12.94% 0 6.2 3,119.9 20,223.1 0.9 103.6 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 8.5 0.2 2.41% 0 6.2 1,367.2 13,524.8 0.6 57.4 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 24.2 0.2 0.83% 0 - -2,555.8 10,868.1 2.2 189.5 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 43.0 -3.5 -7.53% 0 9.9 4,354.7 52,606.0 0.8 835.1 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 12.0 0.0 0.0% 0 251.5 47.7 10,442.1 1.1 60.0 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 16.5 0.0 0.0% 0 3.7 4,424.7 28,681.1 0.6 91.6 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 22.0 0.0 0.0% 0 12.6 1,741.7 12,968.6 1.7 132.0 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 0.0 0.0 0% 0 0.0 77.6 11,069.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược liệu Trung ương 2 PHYTO 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,280.3 15,981.9 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 13.4 4.6 52.27% 0 20.0 669.6 12,118.5 1.1 80.4 0
12
export to excel