Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 5.3 -0.1 -1.85% 521,400 8.3 639.9 11,554.6 0.5 46.6 0
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 17.2 -2.4 -12.24% 218,521 2.2 7,917.3 18,995.9 0.9 466.4 -10,500
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 47.5 -1.5 -3.06% 61,900 15.3 3,112.0 17,004.1 2.8 2,488.0 0
CTCP Traphaco TRA 54.0 -4.0 -6.9% 11,090 14.3 3,770.2 24,626.1 2.2 2,238.3 -10,720
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 58.4 9.3 18.82% 6,570 20.8 2,807.3 30,456.9 1.9 2,508.8 -5,820
CTCP Dược Hậu Giang DHG 94.2 6.2 7.05% 6,390 18.8 4,998.4 23,979.6 3.9 12,316.3 3,130
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 72.0 -3.0 -4.0% 6,012 6.2 11,624.7 26,575.4 2.7 489.6 400
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 48.0 0.0 0.0% 3,350 11.1 4,307.1 13,259.3 3.6 603.0 300
CTCP Pymepharco PME 64.3 10.3 19.07% 3,190 15.8 4,075.7 24,729.4 2.6 4,194.1 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 11.0 -0.2 -1.79% 2,900 6.2 1,766.7 14,361.1 0.8 135.5 0
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 11.5 1.6 16.16% 2,640 13.9 825.4 10,562.5 1.1 2,725.5 0
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 20.7 -4.2 -16.87% 2,250 93.9 220.5 13,171.0 1.6 1,176.4 0
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 57.1 11.6 25.49% 2,070 15.1 3,782.9 22,007.0 2.6 1,517.6 1,870
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 33.1 3.1 10.33% 2,000 8.0 4,125.7 32,491.9 1.0 422.4 0
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 17.5 -2.5 -12.5% 600 5.2 3,364.4 18,084.3 1.0 129.6 0
CTCP S.P.M SPM 10.8 -1.9 -14.96% 190 13.8 782.8 55,340.8 0.2 148.7 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 18.5 -0.5 -2.63% 100 5.2 3,567.2 15,432.4 1.2 175.2 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 27.2 4.4 19.3% 100 350.7 77.6 11,069.5 2.5 489.6 0
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 18.5 0.6 3.35% 100 27.6 669.6 12,118.5 1.5 111.0 0
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 9.7 0.2 2.11% 5 7.1 1,367.2 13,524.8 0.7 65.6 0
CTCP Armephaco AMP 10.2 0.0 0.0% 0 6.6 1,538.1 13,234.5 0.8 132.6 0
CTCP Dược Becamex BCP 11.5 -2.8 -19.58% 0 5.4 2,120.2 13,221.1 0.9 46.5 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 9.8 0.0 0.0% 0 41.0 239.2 10,228.0 1.0 83.9 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 8.8 2.1 31.34% 0 6.6 1,334.3 11,415.8 0.8 2,644.3 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 12.2 0.2 1.67% 0 4.6 2,646.7 5,290.7 2.3 131.0 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 26.0 -1.1 -4.06% 0 7.4 3,518.6 28,299.6 0.9 50.5 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 10.3 1.1 11.96% 0 5.1 2,008.0 16,404.5 0.6 90.6 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 21.0 -7.0 -25.0% 0 3.8 5,547.6 46,954.9 0.4 126.0 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 10.5 0.0 0.0% 0 8.8 1,188.8 11,748.9 0.9 66.1 0
CTCP Dược Khoa DKP 6.5 -3.5 -35.0% 0 42.6 152.5 10,102.4 0.6 19.5 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 51.4 -20.3 -28.31% 0 7.8 6,587.6 32,525.8 1.6 1,785.0 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 10.9 -2.6 -19.26% 0 7.4 1,478.5 12,147.0 0.9 228.7 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 2.6 -2.4 -48.0% 0 - -571.4 9,392.3 0.3 52.0 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 22.5 -1.0 -4.26% 0 5.1 4,382.5 38,952.7 0.6 67.5 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 16.8 1.3 8.39% 0 7.4 2,278.9 14,166.5 1.2 33.4 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 10.3 -11.4 -52.53% 0 3.3 3,119.9 20,223.1 0.5 55.6 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 19.4 -2.0 -9.35% 0 - -2,555.8 10,868.1 1.8 151.9 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 49.8 -13.0 -20.7% 0 11.4 4,354.7 52,606.0 0.9 967.2 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 10.0 -2.0 -16.67% 0 209.6 47.7 10,442.1 1.0 50.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 11.5 -1.0 -8.0% 0 5.6 2,067.0 14,168.5 0.8 34.4 0
CTCP Nam Dược NDC 39.2 -16.8 -30.0% 0 5.8 6,737.4 28,781.3 1.4 222.7 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 24.1 -5.7 -19.13% 0 5.4 4,424.7 28,681.1 0.8 133.8 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 30.0 -19.0 -38.78% 0 17.2 1,741.7 12,968.6 2.3 180.0 0
CTCP Dược liệu Trung ương 2 PHYTO 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,280.3 15,981.9 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 53.3 1.3 2.5% 0 6.8 7,886.3 32,161.0 1.7 497.4 0
12
export to excel