Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 4.3 -1.1 -20.37% 521,400 6.7 639.9 11,554.6 0.4 37.8 0
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 12.5 -7.1 -36.22% 218,521 1.6 7,917.3 18,995.9 0.7 338.9 -10,500
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 49.3 0.3 0.61% 61,900 15.8 3,112.0 17,004.1 2.9 2,582.3 0
CTCP Traphaco TRA 50.5 -7.5 -12.93% 11,090 13.4 3,770.2 24,626.1 2.1 2,093.3 -10,720
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 44.3 -4.9 -9.87% 6,570 15.8 2,807.3 30,456.9 1.5 1,903.1 -5,820
CTCP Dược Hậu Giang DHG 81.8 -6.2 -7.05% 6,390 16.4 4,998.4 23,979.6 3.4 10,695.0 3,130
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 63.0 -12.0 -16.0% 6,012 5.4 11,624.7 26,575.4 2.4 428.4 400
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 44.2 -3.8 -7.92% 3,350 10.3 4,307.1 13,259.3 3.3 555.2 300
CTCP Pymepharco PME 53.7 -0.3 -0.56% 3,190 13.2 4,075.7 24,729.4 2.2 3,502.7 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 10.0 -1.2 -10.71% 2,900 5.7 1,766.7 14,361.1 0.7 123.1 0
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 9.7 -0.2 -2.02% 2,640 11.8 825.4 10,562.5 0.9 2,298.9 0
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 18.0 -6.9 -27.71% 2,250 81.6 220.5 13,171.0 1.4 1,023.0 0
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 50.0 4.5 9.89% 2,070 13.2 3,782.9 22,007.0 2.3 1,328.9 1,870
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 31.2 1.2 3.83% 2,000 7.6 4,125.7 32,491.9 1.0 397.6 0
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 19.7 -0.3 -1.5% 600 5.9 3,364.4 18,084.3 1.1 145.9 0
CTCP S.P.M SPM 11.8 -0.9 -7.09% 190 15.1 782.8 55,340.8 0.2 162.5 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 18.0 -1.0 -5.26% 100 5.0 3,567.2 15,432.4 1.2 170.5 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 19.0 -3.8 -16.67% 100 245.0 77.6 11,069.5 1.7 342.0 0
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 17.0 -0.9 -5.03% 100 25.4 669.6 12,118.5 1.4 102.0 0
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 10.0 0.5 5.26% 5 7.3 1,367.2 13,524.8 0.7 67.6 0
CTCP Armephaco AMP 10.2 0.0 0.0% 0 6.6 1,538.1 13,234.5 0.8 132.6 0
CTCP Dược Becamex BCP 13.2 -1.1 -7.69% 0 6.2 2,120.2 13,221.1 1.0 53.3 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 9.8 0.0 0.0% 0 41.0 239.2 10,228.0 1.0 83.9 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 7.0 0.3 4.48% 0 5.2 1,334.3 11,415.8 0.6 2,103.4 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 12.2 0.2 1.67% 0 4.6 2,646.7 5,290.7 2.3 131.0 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 31.7 4.6 16.97% 0 9.0 3,518.6 28,299.6 1.1 61.5 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 10.0 0.8 8.7% 0 5.0 2,008.0 16,404.5 0.6 87.9 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 35.0 7.0 25.0% 0 6.3 5,547.6 46,954.9 0.7 210.0 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 10.5 0.0 0.0% 0 8.8 1,188.8 11,748.9 0.9 66.1 0
CTCP Dược Khoa DKP 10.0 0.0 0.0% 0 65.6 152.5 10,102.4 1.0 30.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 43.6 -28.1 -39.19% 0 6.6 6,587.6 32,525.8 1.3 1,514.1 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 13.6 0.1 0.74% 0 9.2 1,478.5 12,147.0 1.1 285.3 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 4.0 -1.0 -20.0% 0 - -571.4 9,392.3 0.4 80.0 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 23.7 0.2 0.85% 0 5.4 4,382.5 38,952.7 0.6 71.1 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 17.0 1.5 9.68% 0 7.5 2,278.9 14,166.5 1.2 33.8 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 13.2 -8.5 -39.17% 0 4.2 3,119.9 20,223.1 0.7 71.3 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 21.0 -0.4 -1.87% 0 - -2,555.8 10,868.1 1.9 164.4 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 52.8 -10.0 -15.92% 0 12.1 4,354.7 52,606.0 1.0 1,025.4 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 10.8 -1.2 -10.0% 0 226.4 47.7 10,442.1 1.0 54.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 12.5 0.0 0.0% 0 6.0 2,067.0 14,168.5 0.9 37.4 0
CTCP Nam Dược NDC 35.1 -20.9 -37.32% 0 5.2 6,737.4 28,781.3 1.2 199.4 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 24.0 -5.8 -19.46% 0 5.4 4,424.7 28,681.1 0.8 133.2 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 30.0 -19.0 -38.78% 0 17.2 1,741.7 12,968.6 2.3 180.0 0
CTCP Dược liệu Trung ương 2 PHYTO 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,280.3 15,981.9 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 42.1 -9.9 -19.04% 0 5.3 7,886.3 32,161.0 1.3 392.9 0
12
export to excel