Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 18.8 -0.4 -2.08% 100,700 2.4 7,917.3 18,995.9 1.0 509.8 1,600
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 54.2 5.2 10.61% 61,900 17.4 3,112.0 17,004.1 3.2 2,838.9 0
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 11.8 -0.1 -0.84% 58,720 14.3 825.4 10,562.5 1.1 2,796.6 0
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 18.0 0.3 1.69% 50,500 81.6 220.5 13,171.0 1.4 1,023.0 0
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 48.2 0.0 0.0% 31,890 11.2 4,307.1 13,259.3 3.6 605.5 -500
CTCP Dược Hậu Giang DHG 93.5 2.0 2.19% 14,890 18.7 4,998.4 23,979.6 3.9 12,224.8 0
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 7.5 0.0 0.0% 6,900 11.7 639.9 11,554.6 0.6 66.0 0
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 45.0 2.8 6.64% 5,617 10.3 4,354.7 52,606.0 0.9 873.9 0
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 32.1 0.0 0.0% 3,840 7.8 4,125.7 32,491.9 1.0 409.0 -3,840
CTCP Traphaco TRA 60.0 1.0 1.69% 2,510 15.9 3,770.2 24,626.1 2.4 2,487.0 -1,280
CTCP Pymepharco PME 53.6 -0.1 -0.19% 1,270 13.2 4,075.7 24,729.4 2.2 3,496.2 0
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 50.2 1.6 3.29% 960 17.9 2,807.3 30,456.9 1.6 2,156.5 0
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 64.5 0.0 0.0% 800 5.5 11,624.7 26,575.4 2.4 438.6 0
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 48.9 0.4 0.82% 680 12.9 3,782.9 22,007.0 2.2 1,299.6 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 12.0 0.0 0.0% 400 6.8 1,766.7 14,361.1 0.8 147.8 -400
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 69.9 -0.2 -0.29% 150 10.6 6,587.6 32,525.8 2.1 2,427.4 0
CTCP S.P.M SPM 11.4 -0.4 -3.4% 110 14.5 782.8 55,340.8 0.2 156.3 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 20.9 -0.1 -0.48% 100 5.9 3,567.2 15,432.4 1.4 197.9 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 17.2 2.1 13.91% 100 11.6 1,478.5 12,147.0 1.4 360.9 0
CTCP Nam Dược NDC 42.5 -6.4 -13.09% 100 6.3 6,737.4 28,781.3 1.5 241.4 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 58.1 -3.7 -5.99% 100 7.4 7,886.3 32,161.0 1.8 542.2 0
CTCP Dược phẩm TW25 UPH 19.5 -0.5 -2.5% 100 26.8 726.6 12,736.9 1.5 259.2 0
CTCP Y Dược phẩm Vimedimex VMD 24.1 1.5 6.64% 30 14.4 1,673.0 21,629.3 1.1 372.1 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 30.0 0.0 0.0% 10 5.4 5,547.6 46,954.9 0.6 180.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 5.2 0.0 0.0% 10 - -571.4 9,392.3 0.6 104.0 0
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 21.0 0.0 0.0% 0 6.2 3,364.4 18,084.3 1.2 155.5 0
CTCP Armephaco AMP 14.0 0.0 0.0% 0 9.1 1,538.1 13,234.5 1.1 182.0 0
CTCP Dược Becamex BCP 12.5 0.0 0.0% 0 5.9 2,120.2 13,221.1 0.9 50.5 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 9.8 0.0 0.0% 0 41.0 239.2 10,228.0 1.0 83.9 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 8.5 0.0 0.0% 0 6.4 1,334.3 11,415.8 0.7 2,554.1 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 12.2 0.2 1.67% 0 4.6 2,646.7 5,290.7 2.3 131.0 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 39.5 0.0 0.0% 0 11.2 3,518.6 28,299.6 1.4 76.7 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 9.5 0.0 0.0% 0 4.7 2,008.0 16,404.5 0.6 83.5 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 10.6 0.0 0.0% 0 8.9 1,188.8 11,748.9 0.9 66.7 0
CTCP Dược Khoa DKP 10.0 0.0 0.0% 0 65.6 152.5 10,102.4 1.0 30.0 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 21.9 0.8 3.79% 0 5.0 4,382.5 38,952.7 0.6 65.7 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 20.2 1.4 7.45% 0 8.9 2,278.9 14,166.5 1.4 40.1 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 19.9 0.0 0.0% 0 6.4 3,119.9 20,223.1 1.0 107.4 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 10.3 0.0 0.0% 0 7.5 1,367.2 13,524.8 0.8 69.6 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 27.0 0.0 0.0% 0 - -2,555.8 10,868.1 2.5 211.4 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 12.0 0.0 0.0% 0 251.5 47.7 10,442.1 1.1 60.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 12.6 0.0 0.0% 0 6.1 2,067.0 14,168.5 0.9 37.7 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 18.5 0.0 0.0% 0 4.2 4,424.7 28,681.1 0.6 102.7 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 22.0 1.0 4.76% 0 12.6 1,741.7 12,968.6 1.7 132.0 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 0.0 0.0 0% 0 0.0 77.6 11,069.5 0.0 0.0 0
12
export to excel