Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 6.3 0.9 16.67% 521,400 9.8 639.9 11,554.6 0.5 55.4 0
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 18.1 -1.5 -7.65% 218,521 2.3 7,917.3 18,995.9 1.0 490.8 -10,500
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 53.0 4.0 8.16% 61,900 17.0 3,112.0 17,004.1 3.1 2,776.1 0
CTCP Traphaco TRA 56.0 -2.0 -3.45% 11,090 14.9 3,770.2 24,626.1 2.3 2,321.2 -10,720
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 57.8 8.7 17.6% 6,570 20.6 2,807.3 30,456.9 1.9 2,483.0 -5,820
CTCP Dược Hậu Giang DHG 95.5 7.5 8.52% 6,390 19.1 4,998.4 23,979.6 4.0 12,486.2 3,130
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 74.8 -0.2 -0.27% 6,012 6.4 11,624.7 26,575.4 2.8 508.6 400
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 47.7 -0.3 -0.63% 3,350 11.1 4,307.1 13,259.3 3.6 599.2 300
CTCP Pymepharco PME 55.0 1.0 1.85% 3,190 13.5 4,075.7 24,729.4 2.2 3,587.5 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 11.0 -0.2 -1.79% 2,900 6.2 1,766.7 14,361.1 0.8 135.5 0
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 12.2 2.3 23.23% 2,640 14.8 825.4 10,562.5 1.2 2,891.4 0
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 23.2 -1.7 -6.83% 2,250 105.2 220.5 13,171.0 1.8 1,318.5 0
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 46.0 0.5 1.1% 2,070 12.2 3,782.9 22,007.0 2.1 1,222.6 1,870
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 30.9 0.9 3.0% 2,000 7.5 4,125.7 32,491.9 1.0 394.4 0
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 19.2 -0.8 -4.0% 600 5.7 3,364.4 18,084.3 1.1 142.2 0
CTCP S.P.M SPM 12.7 -0.1 -0.39% 190 16.2 782.8 55,340.8 0.2 174.2 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 20.0 1.0 5.26% 100 5.6 3,567.2 15,432.4 1.3 189.4 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 25.4 2.6 11.4% 100 327.5 77.6 11,069.5 2.3 457.2 0
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 20.1 2.2 12.29% 100 30.0 669.6 12,118.5 1.7 120.6 0
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 15.3 5.8 61.05% 5 11.2 1,367.2 13,524.8 1.1 103.4 0
CTCP Armephaco AMP 10.2 0.0 0.0% 0 6.6 1,538.1 13,234.5 0.8 132.6 0
CTCP Dược Becamex BCP 13.2 -1.1 -7.69% 0 6.2 2,120.2 13,221.1 1.0 53.3 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 9.8 0.0 0.0% 0 41.0 239.2 10,228.0 1.0 83.9 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 8.7 2.0 29.85% 0 6.5 1,334.3 11,415.8 0.8 2,614.2 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 12.2 0.2 1.67% 0 4.6 2,646.7 5,290.7 2.3 131.0 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 29.5 2.4 8.86% 0 8.4 3,518.6 28,299.6 1.0 57.3 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 12.7 3.5 38.04% 0 6.3 2,008.0 16,404.5 0.8 111.7 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 25.5 -2.5 -8.93% 0 4.6 5,547.6 46,954.9 0.5 153.0 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 10.5 0.0 0.0% 0 8.8 1,188.8 11,748.9 0.9 66.1 0
CTCP Dược Khoa DKP 10.0 0.0 0.0% 0 65.6 152.5 10,102.4 1.0 30.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 66.0 -5.7 -7.95% 0 10.0 6,587.6 32,525.8 2.0 2,292.0 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 14.8 1.3 9.63% 0 10.0 1,478.5 12,147.0 1.2 310.5 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 5.0 0.0 0.0% 0 - -571.4 9,392.3 0.5 100.0 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 24.0 0.5 2.13% 0 5.5 4,382.5 38,952.7 0.6 72.0 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 16.1 0.6 3.87% 0 7.1 2,278.9 14,166.5 1.1 32.0 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 15.0 -6.7 -30.88% 0 4.8 3,119.9 20,223.1 0.7 81.0 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 23.3 1.9 8.88% 0 - -2,555.8 10,868.1 2.1 182.4 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 62.8 0.0 0.0% 0 14.4 4,354.7 52,606.0 1.2 1,219.6 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 12.0 0.0 0.0% 0 251.5 47.7 10,442.1 1.1 60.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 12.5 0.0 0.0% 0 6.0 2,067.0 14,168.5 0.9 37.4 0
CTCP Nam Dược NDC 48.7 -7.3 -13.04% 0 7.2 6,737.4 28,781.3 1.7 276.6 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 31.0 1.2 4.03% 0 7.0 4,424.7 28,681.1 1.1 172.1 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 49.0 0.0 0.0% 0 28.1 1,741.7 12,968.6 3.8 294.0 0
CTCP Dược liệu Trung ương 2 PHYTO 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,280.3 15,981.9 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 53.8 1.8 3.46% 0 6.8 7,886.3 32,161.0 1.7 502.1 0
12
export to excel