Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 20.9 0.0 0.0% 330,780 2.6 7,917.3 18,995.9 1.1 566.7 100
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 54.0 -1.9 -3.4% 62,080 19.2 2,807.3 30,456.9 1.8 2,319.8 0
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 53.9 4.9 10.0% 61,900 17.3 3,112.0 17,004.1 3.2 2,823.2 0
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 7.7 -0.6 -7.23% 32,800 12.0 639.9 11,554.6 0.7 67.8 0
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 11.5 0.0 0.0% 32,201 13.9 825.4 10,562.5 1.1 2,725.5 0
CTCP Dược Hậu Giang DHG 94.0 0.0 0.0% 21,130 18.8 4,998.4 23,979.6 3.9 12,290.1 0
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 18.0 0.0 0.0% 16,560 81.6 220.5 13,171.0 1.4 1,023.0 0
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 52.5 0.5 0.96% 15,700 12.2 4,307.1 13,259.3 4.0 659.5 0
CTCP Pymepharco PME 54.6 0.1 0.18% 6,230 13.4 4,075.7 24,729.4 2.2 3,561.4 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 66.0 3.5 5.6% 5,380 10.0 6,587.6 32,525.8 2.0 2,292.0 0
CTCP Y Dược phẩm Vimedimex VMD 22.3 -1.7 -6.9% 3,400 13.3 1,673.0 21,629.3 1.0 343.5 0
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 70.0 0.0 0.0% 1,490 6.0 11,624.7 26,575.4 2.6 476.0 -90
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 9.5 0.0 0.0% 1,400 6.9 1,367.2 13,524.8 0.7 64.2 0
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 46.8 0.3 0.65% 1,220 12.4 3,782.9 22,007.0 2.1 1,243.8 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 15.1 0.0 0.0% 1,000 4.8 3,119.9 20,223.1 0.7 81.5 -900
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 18.0 0.1 0.56% 700 5.4 3,364.4 18,084.3 1.0 133.3 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 20.0 0.0 0.0% 600 5.6 3,567.2 15,432.4 1.3 189.4 -600
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 44.0 -2.9 -6.18% 600 10.1 4,354.7 52,606.0 0.8 854.5 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 55.0 -0.9 -1.61% 500 7.0 7,886.3 32,161.0 1.7 513.3 0
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 12.0 -1.3 -9.77% 302 17.9 669.6 12,118.5 1.0 72.0 0
CTCP Traphaco TRA 57.8 3.7 6.84% 230 15.3 3,770.2 24,626.1 2.3 2,395.8 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 23.4 -0.4 -1.68% 221 - -2,555.8 10,868.1 2.2 183.2 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 22.0 -1.5 -6.38% 100 5.0 4,382.5 38,952.7 0.6 66.0 0
CTCP S.P.M SPM 12.0 0.0 0.0% 80 15.3 782.8 55,340.8 0.2 165.2 0
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 32.8 0.0 0.0% 10 8.0 4,125.7 32,491.9 1.0 418.6 0
CTCP Armephaco AMP 14.0 0.0 0.0% 0 9.1 1,538.1 13,234.5 1.1 182.0 0
CTCP Dược Becamex BCP 12.6 0.0 0.0% 0 5.9 2,120.2 13,221.1 1.0 50.9 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 9.8 0.0 0.0% 0 41.0 239.2 10,228.0 1.0 83.9 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 7.7 0.0 0.0% 0 5.8 1,334.3 11,415.8 0.7 2,313.7 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 12.2 0.2 1.67% 0 4.6 2,646.7 5,290.7 2.3 131.0 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 19.8 -0.8 -3.88% 0 5.6 3,518.6 28,299.6 0.7 38.4 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 11.7 0.0 0.0% 0 6.6 1,766.7 14,361.1 0.8 144.1 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 9.5 0.0 0.0% 0 4.7 2,008.0 16,404.5 0.6 83.5 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 30.0 0.0 0.0% 0 5.4 5,547.6 46,954.9 0.6 180.0 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 10.0 0.0 0.0% 0 8.4 1,188.8 11,748.9 0.9 62.9 0
CTCP Dược Khoa DKP 10.0 0.0 0.0% 0 65.6 152.5 10,102.4 1.0 30.0 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 14.5 0.0 0.0% 0 9.8 1,478.5 12,147.0 1.2 304.2 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 5.0 0.0 0.0% 0 - -571.4 9,392.3 0.5 100.0 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 18.8 0.0 0.0% 0 8.2 2,278.9 14,166.5 1.3 37.3 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 12.0 0.0 0.0% 0 251.5 47.7 10,442.1 1.1 60.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 12.6 0.0 0.0% 0 6.1 2,067.0 14,168.5 0.9 37.7 0
CTCP Nam Dược NDC 50.0 0.0 0.0% 0 7.4 6,737.4 28,781.3 1.7 284.0 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 29.8 0.0 0.0% 0 6.7 4,424.7 28,681.1 1.0 165.4 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 21.0 0.0 0.0% 0 12.1 1,741.7 12,968.6 1.6 126.0 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 0.0 0.0 0% 0 0.0 77.6 11,069.5 0.0 0.0 0
12
export to excel