Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 5.3 -0.1 -1.85% 521,400 8.3 639.9 11,554.6 0.5 46.6 0
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 17.5 -2.1 -10.71% 218,521 2.2 7,917.3 18,995.9 0.9 474.5 -10,500
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 49.0 0.0 0.0% 61,900 15.7 3,112.0 17,004.1 2.9 2,566.6 0
CTCP Traphaco TRA 57.8 -0.2 -0.34% 11,090 15.3 3,770.2 24,626.1 2.3 2,395.8 -10,720
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 60.3 11.2 22.69% 6,570 21.5 2,807.3 30,456.9 2.0 2,590.4 -5,820
CTCP Dược Hậu Giang DHG 93.1 5.1 5.8% 6,390 18.6 4,998.4 23,979.6 3.9 12,172.5 3,130
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 72.8 -2.2 -2.93% 6,012 6.3 11,624.7 26,575.4 2.7 495.0 400
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 44.2 -3.8 -7.92% 3,350 10.3 4,307.1 13,259.3 3.3 555.2 300
CTCP Pymepharco PME 61.0 7.0 12.96% 3,190 15.0 4,075.7 24,729.4 2.5 3,978.9 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 11.0 -0.2 -1.79% 2,900 6.2 1,766.7 14,361.1 0.8 135.5 0
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 11.4 1.5 15.15% 2,640 13.8 825.4 10,562.5 1.1 2,701.8 0
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 21.2 -3.7 -14.86% 2,250 96.1 220.5 13,171.0 1.6 1,204.9 0
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 55.0 9.5 20.88% 2,070 14.5 3,782.9 22,007.0 2.5 1,461.8 1,870
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 38.3 8.3 27.67% 2,000 9.3 4,125.7 32,491.9 1.2 488.8 0
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 17.0 -3.0 -15.0% 600 5.1 3,364.4 18,084.3 0.9 125.9 0
CTCP S.P.M SPM 10.6 -2.1 -16.54% 190 13.5 782.8 55,340.8 0.2 146.0 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 19.5 0.5 2.63% 100 5.5 3,567.2 15,432.4 1.3 184.7 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 20.8 -2.0 -8.77% 100 268.2 77.6 11,069.5 1.9 374.4 0
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 16.8 -1.1 -6.15% 100 25.1 669.6 12,118.5 1.4 100.8 0
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 12.0 2.5 26.32% 5 8.8 1,367.2 13,524.8 0.9 81.1 0
CTCP Armephaco AMP 10.2 0.0 0.0% 0 6.6 1,538.1 13,234.5 0.8 132.6 0
CTCP Dược Becamex BCP 12.8 -1.5 -10.49% 0 6.0 2,120.2 13,221.1 1.0 51.7 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 9.8 0.0 0.0% 0 41.0 239.2 10,228.0 1.0 83.9 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 9.6 2.9 43.28% 0 7.2 1,334.3 11,415.8 0.8 2,884.6 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 12.2 0.2 1.67% 0 4.6 2,646.7 5,290.7 2.3 131.0 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 40.0 12.9 47.6% 0 11.4 3,518.6 28,299.6 1.4 77.7 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 10.5 1.3 14.13% 0 5.2 2,008.0 16,404.5 0.6 92.3 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 22.5 -5.5 -19.64% 0 4.1 5,547.6 46,954.9 0.5 135.0 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 10.5 0.0 0.0% 0 8.8 1,188.8 11,748.9 0.9 66.1 0
CTCP Dược Khoa DKP 10.0 0.0 0.0% 0 65.6 152.5 10,102.4 1.0 30.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 54.6 -17.1 -23.85% 0 8.3 6,587.6 32,525.8 1.7 1,896.1 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 14.5 1.0 7.41% 0 9.8 1,478.5 12,147.0 1.2 304.2 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 3.4 -1.6 -32.0% 0 - -571.4 9,392.3 0.4 68.0 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 22.8 -0.7 -2.98% 0 5.2 4,382.5 38,952.7 0.6 68.4 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 16.5 1.0 6.45% 0 7.2 2,278.9 14,166.5 1.2 32.8 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 12.5 -9.2 -42.4% 0 4.0 3,119.9 20,223.1 0.6 67.5 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 19.8 -1.6 -7.48% 0 - -2,555.8 10,868.1 1.8 155.0 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 47.0 -15.8 -25.16% 0 10.8 4,354.7 52,606.0 0.9 912.8 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 10.0 -2.0 -16.67% 0 209.6 47.7 10,442.1 1.0 50.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 11.5 -1.0 -8.0% 0 5.6 2,067.0 14,168.5 0.8 34.4 0
CTCP Nam Dược NDC 49.1 -6.9 -12.32% 0 7.3 6,737.4 28,781.3 1.7 278.9 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 25.0 -4.8 -16.11% 0 5.7 4,424.7 28,681.1 0.9 138.8 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 30.0 -19.0 -38.78% 0 17.2 1,741.7 12,968.6 2.3 180.0 0
CTCP Dược liệu Trung ương 2 PHYTO 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,280.3 15,981.9 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 50.1 -1.9 -3.65% 0 6.4 7,886.3 32,161.0 1.6 467.6 0
12
export to excel