Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 43.3 -5.7 -11.63% 61,900 13.9 3,112.0 17,004.1 2.5 2,268.0 0
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 16.9 0.0 0.0% 57,010 76.6 220.5 13,171.0 1.3 960.5 0
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 17.0 -0.1 -0.58% 38,123 2.1 7,917.3 18,995.9 0.9 461.0 -2,900
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 50.0 0.0 0.0% 33,020 13.2 3,782.9 22,007.0 2.3 1,328.9 -726,510
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 48.0 0.0 0.0% 30,910 17.1 2,807.3 30,456.9 1.6 2,062.0 -7,640
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 13.4 0.0 0.0% 30,700 16.2 825.4 10,562.5 1.3 3,175.8 0
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 11.1 -1.2 -9.76% 28,100 17.3 639.9 11,554.6 1.0 97.7 0
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 8.7 0.0 0.0% 23,000 6.4 1,367.2 13,524.8 0.6 58.8 0
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 40.1 0.1 0.25% 20,905 9.3 4,307.1 13,259.3 3.0 503.7 1,800
CTCP Dược Hậu Giang DHG 94.0 -0.5 -0.53% 15,180 18.8 4,998.4 23,979.6 3.9 12,290.1 7,500
CTCP Pymepharco PME 57.0 0.0 0.0% 13,340 14.0 4,075.7 24,729.4 2.3 3,718.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 36.0 1.0 2.86% 9,590 8.7 4,125.7 32,491.9 1.1 459.5 20
CTCP Traphaco TRA 65.3 1.3 2.03% 5,350 17.3 3,770.2 24,626.1 2.7 2,706.7 -5,340
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 44.1 -8.7 -16.48% 2,901 10.1 4,354.7 52,606.0 0.8 856.5 0
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 62.4 -0.2 -0.32% 1,705 5.4 11,624.7 26,575.4 2.3 424.3 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 80.0 -0.5 -0.62% 1,180 12.1 6,587.6 32,525.8 2.5 2,778.2 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 61.7 0.0 0.0% 800 7.8 7,886.3 32,161.0 1.9 575.8 100
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 18.5 0.0 0.0% 600 27.6 669.6 12,118.5 1.5 111.0 0
CTCP Dược phẩm TV.Pharm TVP 22.2 0.0 0.0% 410 5.6 3,967.3 21,100.1 1.1 246.1 0
CTCP Dược Becamex BCP 13.4 -0.1 -0.74% 200 6.3 2,120.2 13,221.1 1.0 54.1 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 10.8 0.0 0.0% 109 5.4 2,008.0 16,404.5 0.7 95.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 9.3 1.2 14.81% 100 7.0 1,334.3 11,415.8 0.8 2,794.5 0
CTCP S.P.M SPM 12.0 0.0 0.0% 50 15.3 782.8 55,340.8 0.2 165.2 0
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 25.3 0.0 0.0% 0 7.5 3,364.4 18,084.3 1.4 187.3 0
CTCP Armephaco AMP 14.0 0.0 0.0% 0 9.1 1,538.1 13,234.5 1.1 182.0 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 9.8 0.0 0.0% 0 41.0 239.2 10,228.0 1.0 83.9 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 12.2 0.2 1.67% 0 4.6 2,646.7 5,290.7 2.3 131.0 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 20.1 0.0 0.0% 0 5.6 3,567.2 15,432.4 1.3 190.4 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 45.0 0.0 0.0% 0 12.8 3,518.6 28,299.6 1.6 87.4 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 11.0 0.0 0.0% 0 6.2 1,766.7 14,361.1 0.8 135.5 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 31.0 1.0 3.33% 0 5.6 5,547.6 46,954.9 0.7 186.0 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 10.6 0.0 0.0% 0 8.9 1,188.8 11,748.9 0.9 66.7 0
CTCP Dược Khoa DKP 10.0 0.0 0.0% 0 65.6 152.5 10,102.4 1.0 30.0 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 10.6 0.0 0.0% 0 7.2 1,478.5 12,147.0 0.9 222.4 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 5.4 -0.9 -14.29% 0 - -571.4 9,392.3 0.6 108.0 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 21.5 0.0 0.0% 0 4.9 4,382.5 38,952.7 0.6 64.5 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 14.5 0.0 0.0% 0 6.4 2,278.9 14,166.5 1.0 28.8 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 16.5 -0.5 -2.94% 0 5.3 3,119.9 20,223.1 0.8 89.1 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 24.4 0.0 0.0% 0 - -2,555.8 10,868.1 2.2 191.1 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 12.0 0.0 0.0% 0 251.5 47.7 10,442.1 1.1 60.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 12.6 0.0 0.0% 0 6.1 2,067.0 14,168.5 0.9 37.7 0
CTCP Nam Dược NDC 37.1 0.0 0.0% 0 5.5 6,737.4 28,781.3 1.3 210.7 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 18.9 0.0 0.0% 0 4.3 4,424.7 28,681.1 0.7 104.9 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 22.0 0.0 0.0% 0 12.6 1,741.7 12,968.6 1.7 132.0 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 0.0 0.0 0% 0 0.0 77.6 11,069.5 0.0 0.0 0
12
export to excel