Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 25.5 0.1 0.2% 339,980 115.4 220.5 13,171.0 1.9 1,446.4 -350
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 24.0 0.6 2.56% 272,590 3.0 7,917.3 18,995.9 1.3 650.8 -100
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 59.9 10.9 22.24% 61,900 19.2 3,112.0 17,004.1 3.5 3,137.5 0
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 50.2 0.0 0.0% 25,300 11.7 4,307.1 13,259.3 3.8 630.6 0
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 10.7 -0.1 -0.93% 24,723 13.0 825.4 10,562.5 1.0 2,535.9 0
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 7.1 0.6 9.23% 17,900 11.1 639.9 11,554.6 0.6 62.5 0
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 53.0 0.0 0.0% 10,220 18.9 2,807.3 30,456.9 1.7 2,276.8 -790
CTCP Pymepharco PME 54.4 -0.1 -0.18% 9,370 13.3 4,075.7 24,729.4 2.2 3,548.4 900
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 9.5 0.0 0.0% 4,263 6.9 1,367.2 13,524.8 0.7 64.2 0
CTCP Dược Hậu Giang DHG 95.5 -0.3 -0.31% 4,210 19.1 4,998.4 23,979.6 4.0 12,486.2 230
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 8.1 -1.1 -11.96% 2,100 6.1 1,334.3 11,415.8 0.7 2,433.9 0
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 16.5 1.0 6.45% 1,400 24.6 669.6 12,118.5 1.4 99.0 0
CTCP S.P.M SPM 12.0 -0.7 -5.51% 1,130 15.3 782.8 55,340.8 0.2 165.2 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 20.8 -2.1 -9.17% 700 - -2,555.8 10,868.1 1.9 162.9 0
CTCP Dược phẩm TV.Pharm TVP 23.8 -4.1 -14.7% 500 6.0 3,967.3 21,100.1 1.1 263.9 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 70.0 0.0 0.0% 300 10.6 6,587.6 32,525.8 2.2 2,430.9 -300
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 10.7 0.0 0.0% 200 6.1 1,766.7 14,361.1 0.7 131.8 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 55.9 -0.5 -0.89% 200 7.1 7,886.3 32,161.0 1.7 521.7 100
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 15.8 -2.2 -12.22% 100 4.7 3,364.4 18,084.3 0.9 117.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 12.9 1.6 14.16% 100 8.7 1,478.5 12,147.0 1.1 270.6 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 11.7 -1.9 -13.97% 100 3.8 3,119.9 20,223.1 0.6 63.2 0
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 44.0 1.0 2.21% 20 11.6 3,782.9 22,007.0 2.0 1,169.4 -10
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 31.5 0.5 1.61% 10 7.6 4,125.7 32,491.9 1.0 402.0 0
CTCP Y Dược phẩm Vimedimex VMD 22.6 -1.4 -5.83% 10 13.5 1,673.0 21,629.3 1.0 349.0 10
CTCP Armephaco AMP 14.0 0.0 0.0% 0 9.1 1,538.1 13,234.5 1.1 182.0 0
CTCP Dược Becamex BCP 13.9 0.0 0.0% 0 6.6 2,120.2 13,221.1 1.1 56.2 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 9.8 0.0 0.0% 0 41.0 239.2 10,228.0 1.0 83.9 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 12.2 0.2 1.67% 0 4.6 2,646.7 5,290.7 2.3 131.0 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 19.5 0.0 0.0% 0 5.5 3,567.2 15,432.4 1.3 184.7 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 23.6 0.0 0.0% 0 6.7 3,518.6 28,299.6 0.8 45.8 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 9.5 0.0 0.0% 0 4.7 2,008.0 16,404.5 0.6 83.5 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 30.0 0.0 0.0% 0 5.4 5,547.6 46,954.9 0.6 180.0 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 10.0 0.0 0.0% 0 8.4 1,188.8 11,748.9 0.9 62.9 0
CTCP Dược Khoa DKP 10.0 0.0 0.0% 0 65.6 152.5 10,102.4 1.0 30.0 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 5.0 0.0 0.0% 0 - -571.4 9,392.3 0.5 100.0 0
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 73.0 0.0 0.0% 0 6.3 11,624.7 26,575.4 2.7 496.4 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 24.7 3.1 14.35% 0 5.6 4,382.5 38,952.7 0.6 74.1 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 18.8 0.0 0.0% 0 8.2 2,278.9 14,166.5 1.3 37.3 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 46.9 0.0 0.0% 0 10.8 4,354.7 52,606.0 0.9 910.8 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 12.0 0.0 0.0% 0 251.5 47.7 10,442.1 1.1 60.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 14.4 0.0 0.0% 0 7.0 2,067.0 14,168.5 1.0 43.1 0
CTCP Nam Dược NDC 38.6 0.0 0.0% 0 5.7 6,737.4 28,781.3 1.3 219.2 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 29.8 0.0 0.0% 0 6.7 4,424.7 28,681.1 1.0 165.4 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 24.0 0.0 0.0% 0 13.8 1,741.7 12,968.6 1.9 144.0 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 17.0 0.0 0.0% 0 219.2 77.6 11,069.5 1.5 306.0 0
12
export to excel