Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 5.4 0.1 1.89% 521,400 8.4 639.9 11,554.6 0.5 47.5 0
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 19.6 -0.9 -4.39% 218,521 2.5 7,917.3 18,995.9 1.0 531.5 -10,500
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 53.3 4.3 8.78% 61,900 17.1 3,112.0 17,004.1 3.1 2,791.8 0
CTCP Traphaco TRA 58.0 1.0 1.75% 11,090 15.4 3,770.2 24,626.1 2.4 2,404.1 -10,720
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 49.2 0.2 0.31% 6,570 17.5 2,807.3 30,456.9 1.6 2,111.4 -5,820
CTCP Dược Hậu Giang DHG 88.0 0.6 0.69% 6,390 17.6 4,998.4 23,979.6 3.7 11,505.7 3,130
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 75.0 0.0 0.0% 6,012 6.5 11,624.7 26,575.4 2.8 510.0 400
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 48.0 0.0 0.0% 3,350 11.1 4,307.1 13,259.3 3.6 603.0 300
CTCP Pymepharco PME 54.0 0.0 0.0% 3,190 13.2 4,075.7 24,729.4 2.2 3,522.3 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 11.2 0.0 0.0% 2,900 6.3 1,766.7 14,361.1 0.8 137.9 0
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 9.9 0.2 2.06% 2,640 12.0 825.4 10,562.5 0.9 2,346.3 0
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 24.9 0.2 0.81% 2,250 112.9 220.5 13,171.0 1.9 1,415.1 0
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 45.5 0.5 1.0% 2,070 12.0 3,782.9 22,007.0 2.1 1,209.3 1,870
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 30.0 -0.9 -2.91% 2,000 7.3 4,125.7 32,491.9 0.9 382.9 0
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 20.0 2.5 14.29% 600 5.9 3,364.4 18,084.3 1.1 148.1 0
CTCP S.P.M SPM 12.7 0.0 0.0% 190 16.2 782.8 55,340.8 0.2 174.9 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 19.0 0.0 0.0% 100 5.3 3,567.2 15,432.4 1.2 179.9 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 22.8 0.0 0.0% 100 294.0 77.6 11,069.5 2.1 410.4 0
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 17.9 1.4 8.48% 100 26.7 669.6 12,118.5 1.5 107.4 0
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 9.5 0.0 0.0% 5 6.9 1,367.2 13,524.8 0.7 64.2 0
CTCP Armephaco AMP 10.2 0.0 0.0% 0 6.6 1,538.1 13,234.5 0.8 132.6 0
CTCP Dược Becamex BCP 14.3 0.0 0.0% 0 6.7 2,120.2 13,221.1 1.1 57.8 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 9.8 0.0 0.0% 0 41.0 239.2 10,228.0 1.0 83.9 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 6.7 -0.2 -2.9% 0 5.0 1,334.3 11,415.8 0.6 2,013.2 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 12.2 0.2 1.67% 0 4.6 2,646.7 5,290.7 2.3 131.0 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 27.1 0.0 0.0% 0 7.7 3,518.6 28,299.6 1.0 52.6 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 9.2 0.0 0.0% 0 4.6 2,008.0 16,404.5 0.6 80.9 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 28.0 0.0 0.0% 0 5.0 5,547.6 46,954.9 0.6 168.0 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 10.5 0.0 0.0% 0 8.8 1,188.8 11,748.9 0.9 66.1 0
CTCP Dược Khoa DKP 10.0 0.0 0.0% 0 65.6 152.5 10,102.4 1.0 30.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 71.7 0.0 0.0% 0 10.9 6,587.6 32,525.8 2.2 2,490.0 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 13.5 0.0 0.0% 0 9.1 1,478.5 12,147.0 1.1 283.2 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 5.0 0.0 0.0% 0 - -571.4 9,392.3 0.5 100.0 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 23.5 1.5 6.82% 0 5.4 4,382.5 38,952.7 0.6 70.5 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 15.5 0.0 0.0% 0 6.8 2,278.9 14,166.5 1.1 30.8 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 21.7 0.0 0.0% 0 7.0 3,119.9 20,223.1 1.1 117.1 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 21.4 0.0 0.0% 0 - -2,555.8 10,868.1 2.0 167.6 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 62.8 0.0 0.0% 0 14.4 4,354.7 52,606.0 1.2 1,219.6 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 12.0 0.0 0.0% 0 251.5 47.7 10,442.1 1.1 60.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 12.5 0.0 0.0% 0 6.0 2,067.0 14,168.5 0.9 37.4 0
CTCP Nam Dược NDC 56.0 0.0 0.0% 0 8.3 6,737.4 28,781.3 1.9 318.1 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 29.8 0.0 0.0% 0 6.7 4,424.7 28,681.1 1.0 165.4 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 49.0 0.0 0.0% 0 28.1 1,741.7 12,968.6 3.8 294.0 0
CTCP Dược liệu Trung ương 2 PHYTO 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,280.3 15,981.9 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 52.0 0.0 0.0% 0 6.6 7,886.3 32,161.0 1.6 485.3 0
12
export to excel