Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 47.2 0.4 0.85% 90,118 11.0 4,307.1 13,259.3 3.6 592.9 -300
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 12.7 -0.3 -2.31% 65,200 15.4 825.4 10,562.5 1.2 3,009.9 0
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 52.8 3.8 7.76% 61,900 17.0 3,112.0 17,004.1 3.1 2,765.6 0
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 18.9 -0.1 -0.53% 23,000 2.4 7,917.3 18,995.9 1.0 512.5 6,000
CTCP Dược Khoa DKP 10.0 0.0 0.0% 13,000 65.6 152.5 10,102.4 1.0 30.0 0
CTCP Traphaco TRA 64.0 -0.5 -0.78% 12,140 17.0 3,770.2 24,626.1 2.6 2,652.8 0
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 17.2 0.0 0.0% 5,930 78.0 220.5 13,171.0 1.3 977.5 0
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 47.9 0.0 0.0% 4,800 17.1 2,807.3 30,456.9 1.6 2,057.7 0
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 61.9 0.2 0.32% 4,600 5.3 11,624.7 26,575.4 2.3 420.9 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 8.4 0.1 1.2% 4,000 6.3 1,334.3 11,415.8 0.7 2,524.1 0
CTCP Dược Hậu Giang DHG 91.4 0.1 0.11% 2,300 18.3 4,998.4 23,979.6 3.8 11,950.2 0
CTCP Nam Dược NDC 40.7 -1.4 -3.33% 1,400 6.0 6,737.4 28,781.3 1.4 231.2 0
CTCP Pymepharco PME 54.5 1.0 1.87% 1,270 13.4 4,075.7 24,729.4 2.2 3,554.9 0
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 9.9 -0.1 -1.0% 900 15.5 639.9 11,554.6 0.9 87.1 0
CTCP Dược Becamex BCP 13.0 0.2 1.56% 800 6.1 2,120.2 13,221.1 1.0 52.5 0
CTCP S.P.M SPM 11.4 -0.7 -5.42% 720 14.5 782.8 55,340.8 0.2 156.3 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 69.6 0.1 0.14% 590 10.6 6,587.6 32,525.8 2.1 2,417.0 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 22.9 0.4 1.78% 200 5.2 4,382.5 38,952.7 0.6 68.7 0
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 49.5 2.9 6.22% 180 13.1 3,782.9 22,007.0 2.2 1,315.6 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 10.2 1.3 14.61% 100 8.6 1,188.8 11,748.9 0.9 64.2 0
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 49.5 5.0 11.24% 100 11.4 4,354.7 52,606.0 0.9 961.3 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 60.6 -0.2 -0.33% 100 7.7 7,886.3 32,161.0 1.9 565.6 100
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 32.5 0.0 0.0% 10 7.9 4,125.7 32,491.9 1.0 414.8 0
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 29.0 0.0 0.0% 0 8.6 3,364.4 18,084.3 1.6 214.7 0
CTCP Armephaco AMP 14.0 0.0 0.0% 0 9.1 1,538.1 13,234.5 1.1 182.0 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 9.8 0.0 0.0% 0 41.0 239.2 10,228.0 1.0 83.9 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 12.2 0.2 1.67% 0 4.6 2,646.7 5,290.7 2.3 131.0 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 19.3 -0.7 -3.5% 0 5.4 3,567.2 15,432.4 1.3 182.8 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 50.0 0.0 0.0% 0 14.2 3,518.6 28,299.6 1.8 97.1 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 11.3 0.0 0.0% 0 6.4 1,766.7 14,361.1 0.8 139.2 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 10.0 0.0 0.0% 0 5.0 2,008.0 16,404.5 0.6 87.9 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 29.5 0.0 0.0% 0 5.3 5,547.6 46,954.9 0.6 177.0 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 14.5 0.0 0.0% 0 9.8 1,478.5 12,147.0 1.2 304.2 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 5.4 0.0 0.0% 0 - -571.4 9,392.3 0.6 108.0 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 14.5 0.0 0.0% 0 6.4 2,278.9 14,166.5 1.0 28.8 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 16.0 -0.1 -0.62% 0 5.1 3,119.9 20,223.1 0.8 86.4 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 9.0 0.0 0.0% 0 6.6 1,367.2 13,524.8 0.7 60.8 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 21.4 0.0 0.0% 0 - -2,555.8 10,868.1 2.0 167.6 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 12.0 0.0 0.0% 0 251.5 47.7 10,442.1 1.1 60.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 12.6 0.0 0.0% 0 6.1 2,067.0 14,168.5 0.9 37.7 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 18.5 0.0 0.0% 0 4.2 4,424.7 28,681.1 0.6 102.7 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 22.0 1.0 4.76% 0 12.6 1,741.7 12,968.6 1.7 132.0 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 0.0 0.0 0% 0 0.0 77.6 11,069.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược liệu Trung ương 2 PHYTO 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,280.3 15,981.9 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 19.5 0.0 0.0% 0 29.1 669.6 12,118.5 1.6 117.0 0
12
export to excel