Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận PNJ 85.3 0.6 0.71% 453,130 14.4 5,905.1 22,425.3 3.8 9,221.0 0
CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh GIL 20.3 -0.2 -0.98% 7,050 2.4 8,561.2 50,836.0 0.4 281.2 0
CTCP Tập đoàn Thiên Long TLG 43.5 0.0 0.0% 6,070 9.7 4,463.4 23,948.0 1.8 2,199.2 230
CTCP Bột giặt Lix LIX 42.0 0.4 0.96% 5,770 9.2 4,555.6 14,576.7 2.9 1,360.8 -870
CTCP Xà phòng Hà Nội XPH 5.3 0.2 3.92% 300 - -785.5 15,365.1 0.3 68.8 200
CTCP Diêm Thống Nhất DTN 13.3 1.7 14.66% 100 12.5 1,060.6 13,604.6 1.0 29.3 0
CTCP Hàng tiêu dùng Asa ASA 1.5 0.8 114.29% 0 38.0 39.4 10,489.9 0.1 15.0 0
CTCP Bông Bạch Tuyết BBT 18.5 3.2 20.92% 0 8.9 2,078.5 2,336.5 7.9 126.5 0
CTCP Giày Bình Định BDF 10.0 0.0 0.0% 0 3.6 2,789.4 26,570.1 0.4 15.5 0
CTCP Bông Việt Nam BVN 12.0 0.0 0.0% 0 18.9 634.3 13,231.2 0.9 60.0 0
CTCP Tech - Vina CET 3.5 0.0 0.0% 0 27.5 127.2 11,024.1 0.3 21.2 0
CTCP Văn phòng phẩm Hồng Hà HHA 71.1 0.0 0.0% 0 15.0 4,730.1 23,288.3 3.1 419.2 0
CTCP Cao su Hà Nội HRG 6.6 0.0 0.0% 0 20.8 317.2 11,030.8 0.6 17.5 0
CTCP Bột giặt Net NET 30.1 0.0 0.0% 0 11.9 2,527.8 12,921.0 2.3 674.2 0
CTCP Giấy Sài Gòn SGPP 0.0 0.0 0% 0 - -4,426.1 18,969.7 0.0 0.0 0
CTCP Thống Nhất Hà Nội THONGNHAT 0.0 0.0 0% 0 0.0 72.0 11,519.2 0.0 0.0 0
1
export to excel