Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận PNJ 91.3 0.6 0.66% 738,240 15.5 5,905.1 22,425.3 4.1 9,869.7 0
CTCP Tập đoàn Thiên Long TLG 39.5 1.5 3.95% 13,270 8.8 4,463.4 23,948.0 1.6 1,997.0 -11,500
CTCP Bột giặt Lix LIX 44.8 2.0 4.67% 13,070 9.8 4,555.6 14,576.7 3.1 1,451.5 -9,570
CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh GIL 17.5 1.1 6.71% 4,510 2.0 8,561.2 50,836.0 0.3 243.0 0
CTCP Bột giặt Net NET 46.5 0.0 0.0% 2,000 18.4 2,527.8 12,921.0 3.6 1,041.5 0
CTCP Bông Bạch Tuyết BBT 19.1 -1.6 -7.73% 200 9.2 2,078.5 2,336.5 8.2 130.6 0
CTCP Tech - Vina CET 3.4 0.2 6.25% 100 26.7 127.2 11,024.1 0.3 20.6 0
CTCP Hàng tiêu dùng Asa ASA 1.5 0.8 114.29% 0 38.0 39.4 10,489.9 0.1 15.0 0
CTCP Giày Bình Định BDF 8.5 0.0 0.0% 0 3.0 2,789.4 26,570.1 0.3 13.2 0
CTCP Bông Việt Nam BVN 10.0 0.0 0.0% 0 15.8 634.3 13,231.2 0.8 50.0 0
CTCP Diêm Thống Nhất DTN 30.0 0.0 0.0% 0 28.3 1,060.6 13,604.6 2.2 66.0 0
CTCP Văn phòng phẩm Hồng Hà HHA 71.1 0.0 0.0% 0 15.0 4,730.1 23,288.3 3.1 419.2 0
CTCP Cao su Hà Nội HRG 6.6 0.0 0.0% 0 20.8 317.2 11,030.8 0.6 17.5 0
CTCP Giấy Sài Gòn SGPP 0.0 0.0 0% 0 - -4,426.1 18,969.7 0.0 0.0 0
CTCP Thống Nhất Hà Nội THONGNHAT 0.0 0.0 0% 0 0.0 72.0 11,519.2 0.0 0.0 0
CTCP Xà phòng Hà Nội XPH 5.0 0.0 0.0% 0 - -785.5 15,365.1 0.3 64.9 0
1
export to excel