Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư và Thương mại TNG TNG 11.9 -3.7 -23.72% 284,450 3.3 3,657.6 16,103.0 0.7 587.1 0
CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công TCM 22.3 1.4 6.7% 260,590 5.4 4,100.7 23,205.5 1.0 1,291.5 -39,230
CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân FTM 1.3 -0.5 -28.96% 173,540 2.3 575.9 11,655.7 0.1 65.0 0
CTCP Đầu tư và Phát triển TDT TDT 9.2 -2.8 -23.33% 126,300 4.9 1,865.0 13,141.4 0.7 73.7 0
CTCP May Phú Thành MPT 1.8 0.0 0.0% 78,041 1.1 1,713.6 12,048.0 0.1 28.0 -10
CTCP Sợi Thế Kỷ STK 15.1 -1.4 -8.48% 55,320 5.5 2,741.1 13,817.6 1.1 905.1 -21,950
Tập đoàn Dệt May Việt Nam VGT 7.2 -1.1 -13.25% 50,200 8.2 878.7 12,139.8 0.6 3,600.0 100
Tổng CTCP May Việt Tiến VGG 37.8 -12.2 -24.4% 43,707 3.6 10,609.0 35,958.4 1.1 1,667.0 -2,600
CTCP May Sông Hồng MSH 29.6 -14.1 -32.22% 36,100 3.8 7,764.9 19,604.5 1.5 1,407.4 18,700
CTCP Mirae KMR 2.1 -0.6 -21.77% 20,930 21.2 99.9 10,516.0 0.2 120.6 0
CTCP 26 X26 20.0 2.0 11.11% 9,100 4.6 4,316.0 28,832.8 0.7 100.0 0
CTCP Everpia EVE 8.9 -1.7 -15.64% 6,920 4.6 1,931.0 23,882.9 0.4 352.0 10
Tổng CTCP Dệt may Hòa Thọ HTG 17.0 -4.3 -20.19% 4,400 4.0 4,277.6 18,611.5 0.9 382.5 0
CTCP Đầu tư Dệt may G.Home G20 0.3 0.0 0.0% 2,100 - -3,434.8 4,322.3 0.1 4.3 0
CTCP Sản xuất Thương mại May Sài Gòn GMC 16.9 -1.9 -9.87% 1,850 1.8 9,465.7 26,245.2 0.6 262.1 1,720
CTCP May mặc Bình Dương BDG 28.0 -8.0 -22.22% 900 3.0 9,268.2 21,612.5 1.3 336.0 800
Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP TVT 19.5 -3.3 -14.32% 800 4.2 4,589.1 31,435.0 0.6 408.5 0
CTCP DAMSAN ADS 9.3 -1.2 -11.0% 310 4.3 2,181.8 16,086.1 0.6 237.3 0
Tổng Công ty Đức Giang - CTCP MGG 45.0 7.4 19.68% 200 12.3 3,670.7 32,457.5 1.4 323.2 0
CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa AAT 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP 28.1 AG1 7.4 3.4 85.0% 0 4.3 1,727.6 10,141.9 0.7 36.0 0
CTCP 28 Đà Nẵng ATD 9.6 0.0 0.0% 0 - -1,528.2 0.0 - 14.8 0
CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu DCG 21.5 0.0 0.0% 0 4.5 4,743.3 15,646.4 1.4 112.9 0
CTCP Dệt may 7 DM7 7.8 -2.2 -22.0% 0 3.0 2,606.0 13,001.6 0.6 120.2 0
Công ty Dệt May Gia Định GID 0.0 0.0 0% 0 0.0 300.8 9,590.2 0.0 0.0 0
CTCP Haprosimex Thăng Long HAPROTL 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Dệt may 29/3 HCB 21.9 1.9 9.5% 0 3.4 6,399.1 25,461.2 0.9 92.0 0
CTCP Dệt - May Huế HDM 14.5 -2.0 -12.12% 0 4.9 2,946.3 21,243.3 0.7 145.0 0
CTCP Thương mại Dịch vụ Thời trang Hà Nội HFS 23.3 12.1 108.04% 0 32.6 713.8 11,781.7 2.0 233.0 0
CTCP May Hữu Nghị HNI 28.1 -9.9 -26.05% 0 3.8 7,412.6 20,788.5 1.4 334.1 0
CTCP 28 Hưng Phú HPU 3.8 -3.7 -49.33% 0 0.8 4,711.4 15,416.1 0.2 7.6 0
Tổng CTCP Dệt May Hà Nội HSM 8.1 -13.9 -63.18% 0 3.2 2,540.6 22,043.9 0.4 166.1 0
Tổng công ty May Hưng Yên - CTCP HUG 37.0 1.1 3.06% 0 4.1 9,055.1 28,711.9 1.3 501.4 0
CTCP Giày da và may mặc xuất khẩu (Legamex) LGM 12.0 -1.0 -7.69% 0 - -401.1 6,278.2 1.9 88.8 0
CTCP Len Việt Nam LVN 0.0 0.0 0% 0 - -7,466.7 0.0 - 0.0 0
Tổng công ty May 10 - CTCP M10 17.2 -1.2 -6.52% 0 9.3 1,853.1 12,364.8 1.4 325.1 0
CTCP Tổng Công ty May Đồng Nai MDN 13.0 0.2 1.56% 0 4.5 2,890.2 21,822.9 0.6 142.2 0
CTCP Dệt Minh Khai MKT 15.3 0.0 0.0% 0 - -19,053.9 0.0 - 49.0 0
Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP MNB 27.5 -15.8 -36.49% 0 9.5 2,902.2 15,989.4 1.7 500.5 0
CTCP May Phú Thịnh Nhà Bè NPS 26.4 1.8 7.32% 0 25.0 1,057.1 15,654.7 1.7 57.3 0
CTCP Dệt - May Nha Trang NTT 6.4 -3.2 -33.33% 0 - -1,740.7 9,606.8 0.7 118.4 0
Tổng CTCP Phong Phú PPH 13.3 -3.0 -18.4% 0 4.5 2,943.9 20,496.0 0.6 993.1 0
CTCP May Xuất Khẩu Phan Thiết PTG 2.1 0.0 0.0% 0 0.1 15,191.6 27,597.4 0.1 9.7 0
CTCP May Sài Gòn 3 SG3 0.0 0.0 0% 0 0.0 45,710.3 218,856.3 0.0 0.0 0
CTCP Sợi Phú Bài SPB 21.0 -75.6 -78.26% 0 4.1 5,095.8 18,650.4 1.1 105.0 0
CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc TET 29.9 -0.3 -0.99% 0 9.1 3,279.9 17,178.7 1.7 170.5 0
CTCP May Thanh Trì TTG 3.3 -3.4 -50.75% 0 - -156.7 10,753.1 0.3 6.4 0
Viện dệt may VDM 10.8 -3.7 -25.52% 0 - 0.0 0.0 - 20.2 0
CTCP Vinatex Đà Nẵng VDN 9.5 -5.5 -36.67% 0 2.2 4,379.4 23,135.6 0.4 28.3 0
CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may VTI 2.4 -1.6 -40.0% 0 - -11,496.6 0.0 - 10.3 0
12
export to excel