Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Công ty TNHH Một thành viên Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai BHS 22.0 0.3 1.38% 4,595,120 9.8 2,239.7 17,526.2 1.3 6,553.2 250,240
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa SBT 18.0 0.1 0.28% 1,521,030 33.5 537.0 10,538.7 1.7 10,026.3 100,700
CTCP Đường Ninh Hòa NHS 15.8 -0.2 -1.25% 1,325,800 5.4 2,899.9 16,949.1 0.9 959.9 0
CTCP Tập đoàn Masan MSN 79.5 1.7 2.19% 604,250 17.4 4,560.0 25,350.8 3.1 83,274.2 141,660
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam TNA 13.7 0.2 1.48% 528,030 10.0 1,371.3 14,303.8 1.0 167.8 10
CTCP Chế biến Nông sản Hồng Hà Sơn La HSL 9.3 -0.1 -1.06% 508,210 4.2 2,232.9 12,115.4 0.8 117.1 2,900
CTCP Sữa Việt Nam VNM 122.5 1.0 0.82% 482,570 20.9 5,874.5 14,804.8 8.3 177,779.8 94,750
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 21.3 1.4 6.78% 263,690 99.7 213.1 29,492.8 0.7 4,370.3 -22,760
CTCP Đường Quảng Ngãi QNS 30.2 -0.1 -0.33% 205,392 7.1 4,228.7 18,295.2 1.7 7,363.2 179,800
CTCP Mía đường Nhiệt điện Gia Lai SEC 12.4 0.0 0.0% 166,970 17.4 712.1 12,001.3 1.0 483.6 0
CTCP Hàng Tiêu Dùng MaSan MCH 72.4 0.0 0.0% 57,998 13.0 5,556.3 18,776.6 3.9 38,019.6 33,600
CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc HKB 0.7 0.0 0.0% 52,600 - -2,763.2 7,411.2 0.1 36.1 0
CTCP Thực phẩm Đông lạnh KIDO KDF 32.6 0.8 2.52% 32,748 64.2 507.4 12,154.6 2.7 1,825.6 0
Tổng Công ty Công nghiệp Dầu thực vật Việt Nam - CTCP VOC 12.5 0.2 1.63% 28,060 5.3 2,363.4 16,527.4 0.8 1,522.5 -22,600
CTCP Mía đường Lam Sơn LSS 5.1 0.1 1.6% 12,020 - -177.2 22,004.2 0.2 340.3 0
CTCP Trang TFC 5.1 -0.4 -7.27% 7,600 11.7 434.9 11,442.4 0.4 85.8 0
CTCP Mía đường Sơn La SLS 40.1 -0.4 -0.99% 3,320 4.2 9,656.9 48,727.8 0.8 392.7 1,500
CTCP Đường Kon Tum KTS 14.3 -0.1 -0.69% 2,300 6.8 2,106.0 30,568.9 0.5 72.5 1,900
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang AGM 10.0 -0.7 -6.54% 1,870 6.6 1,505.3 20,728.3 0.5 182.0 0
CTCP Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản VSN 35.9 0.2 0.56% 1,300 21.0 1,706.0 12,280.0 2.9 2,904.8 0
CTCP Thực phẩm Công nghệ Sài Gòn IFC 8.7 0.0 0.0% 1,000 5.1 1,720.2 16,875.9 0.5 26.1 0
CTCP Dầu Thực vật Tường An TAC 24.9 -0.1 -0.4% 530 7.7 3,212.9 15,288.9 1.6 843.6 0
CTCP Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An LAF 7.8 0.2 2.63% 510 - -3,787.4 8,031.7 1.0 114.9 0
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi APF 21.0 0.0 0.0% 300 4.2 5,010.1 34,185.2 0.6 274.5 0
CTCP Muối Khánh Hòa KSC 0.7 0.2 40.0% 100 0.8 857.5 12,396.1 0.1 2.6 0
CTCP Procimex Việt Nam PRO 3.9 0.5 14.71% 100 16.5 235.7 9,288.0 0.4 11.7 0
CTCP Bibica BBC 64.3 -0.4 -0.62% 20 9.2 6,986.0 59,466.8 1.1 991.6 20
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang ANT 6.0 0.0 0.0% 0 - -3,103.6 7,844.1 0.8 36.0 0
CTCP Lương thực Bình Định BLT 11.0 0.0 0.0% 0 4.4 2,473.0 39,523.0 0.3 44.0 0
CTCP Bột mỳ Vinafood 1 BMV 10.0 0.0 0.0% 0 62.7 159.4 10,003.9 1.0 242.0 0
CTCP 22 C22 22.0 1.4 6.8% 0 10.8 2,036.7 18,948.7 1.2 78.1 0
CTCP Đồ hộp Hạ Long CAN 30.0 0.0 0.0% 0 - -31.2 22,036.1 1.4 150.0 0
CTCP Mía đường Cần Thơ CASUCO 0.0 0.0 0% 0 - -2,676.8 22,110.3 0.0 0.0 0
CTCP Mía đường Cao Bằng CBS 9.0 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 31.8 0
CTCP Thực phẩm Cholimex CMF 75.0 -50.0 -40.0% 0 10.7 7,019.6 32,814.4 2.3 607.5 0
CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket CMN 40.0 0.0 0.0% 0 7.4 5,377.8 28,425.8 1.4 192.0 0
CTCP Lương thực Vật tư Nông nghiệp Đăk Lăk DAKFO 0.0 0.0 0% 0 0.0 12,619.6 32,368.7 0.0 0.0 0
CTCP Lương thực Đông Bắc DBF 10.0 0.1 1.01% 0 65.2 153.4 11,557.0 0.9 36.8 0
CTCP Lương thực Đà Nẵng DNF 2.2 0.0 0.0% 0 5.2 421.5 6,309.3 0.3 11.0 0
CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh FCS 9.0 0.0 0.0% 0 - -987.9 5,283.5 1.7 265.1 0
CTCP Xuất nhập khẩu Gia Định GDC 0.0 0.0 0% 0 0.0 331.2 19,920.5 0.0 0.0 0
CTCP Thực phẩm Hà Nội HAF 14.0 0.0 0.0% 0 18.2 770.5 8,631.9 1.6 203.0 0
CTCP Bánh kẹo Hải Hà HHC 93.5 0.0 0.0% 0 36.5 2,562.0 23,908.6 3.9 1,535.7 0
CTCP Thực phẩm Hữu Nghị HNF 40.5 -0.3 -0.74% 0 18.5 2,189.8 13,399.1 3.0 762.2 0
CTCP Sữa Hà Nội HNM 5.0 0.0 0.0% 0 85.3 58.6 9,268.7 0.5 100.0 0
CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm MCF 11.4 0.0 0.0% 0 12.3 928.9 10,916.4 1.0 91.2 0
CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài NCS 31.4 0.0 0.0% 0 12.2 2,583.5 12,833.1 2.4 563.6 0
CTCP Chế biến thực phẩm nông sản xuất khẩu Nam Định NDF 1.4 0.0 0.0% 0 - -959.6 9,583.0 0.1 11.0 0
CTCP Chế biến thực phẩm Kinh Đô Miền Bắc NKD 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,394.3 17,898.6 0.0 0.0 0
CTCP Mía đường 333 S33 25.5 0.0 0.0% 0 5.9 4,352.8 26,565.7 1.0 212.5 0
12
export to excel