Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Công ty TNHH Một thành viên Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai BHS 22.0 0.3 1.38% 4,595,120 9.8 2,239.7 17,526.2 1.3 6,553.2 250,240
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa SBT 17.0 -0.2 -0.87% 1,507,550 31.7 537.0 10,538.7 1.6 9,469.3 49,490
CTCP Đường Ninh Hòa NHS 15.8 -0.2 -1.25% 1,325,800 5.4 2,899.9 16,949.1 0.9 959.9 0
CTCP Sữa Việt Nam VNM 124.0 -0.2 -0.16% 969,080 21.1 5,874.5 14,804.8 8.4 179,956.7 -60,890
CTCP Tập đoàn Masan MSN 80.4 -4.1 -4.85% 395,430 17.6 4,560.0 25,350.8 3.2 84,216.9 197,200
CTCP Đường Quảng Ngãi QNS 31.4 -0.1 -0.32% 210,793 7.4 4,228.7 18,295.2 1.7 7,655.7 145,600
CTCP Mía đường Nhiệt điện Gia Lai SEC 12.4 0.0 0.0% 166,970 17.4 712.1 12,001.3 1.0 483.6 0
CTCP Chế biến Nông sản Hồng Hà Sơn La HSL 8.0 0.2 1.92% 90,400 3.6 2,232.9 12,115.4 0.7 100.5 0
CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc HKB 0.7 0.0 0.0% 90,200 - -2,763.2 7,411.2 0.1 36.1 0
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 18.9 -0.1 -0.53% 31,160 88.5 213.1 29,492.8 0.6 3,876.7 -4,000
CTCP Mía đường Lam Sơn LSS 5.2 -0.1 -2.27% 21,020 - -177.2 22,004.2 0.2 346.4 0
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam TNA 12.8 0.5 4.07% 11,660 9.3 1,371.3 14,303.8 0.9 156.8 0
CTCP Mía đường Sơn La SLS 39.0 1.5 4.0% 4,062 4.0 9,656.9 48,727.8 0.8 381.9 0
Tổng Công ty Công nghiệp Dầu thực vật Việt Nam - CTCP VOC 16.4 0.6 3.8% 3,510 6.9 2,363.4 16,527.4 1.0 1,997.5 0
CTCP Trang TFC 5.0 -0.9 -15.25% 3,200 11.5 434.9 11,442.4 0.4 84.1 0
CTCP Thực phẩm Đông lạnh KIDO KDF 26.4 1.2 4.76% 3,000 52.0 507.4 12,154.6 2.2 1,478.4 0
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang AGM 8.9 0.0 -0.45% 870 5.9 1,505.3 20,728.3 0.4 162.0 0
Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Lương thực Miền Nam VSF 8.0 -1.9 -19.19% 300 - -80.9 14,125.0 0.6 4,000.0 0
CTCP Thực phẩm Công nghệ Sài Gòn IFC 10.1 -1.5 -12.93% 200 5.9 1,720.2 16,875.9 0.6 30.3 0
CTCP Hàng Tiêu Dùng MaSan MCH 97.5 1.5 1.56% 137 17.5 5,556.3 18,776.6 5.2 51,200.4 0
CTCP Muối Khánh Hòa KSC 0.7 0.2 40.0% 100 0.8 857.5 12,396.1 0.1 2.6 0
CTCP Dầu Thực vật Tường An TAC 28.7 2.7 10.17% 40 8.9 3,212.9 15,288.9 1.9 972.3 0
CTCP Bibica BBC 66.5 4.8 7.78% 10 9.5 6,986.0 59,466.8 1.1 1,025.5 0
CTCP Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An LAF 6.2 -0.2 -2.83% 10 - -3,787.4 8,031.7 0.8 91.0 0
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang ANT 5.4 0.0 0.0% 0 - -3,103.6 7,844.1 0.7 32.4 0
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi APF 22.6 0.6 2.73% 0 4.5 5,010.1 34,185.2 0.7 295.4 0
CTCP Lương thực Bình Định BLT 17.0 -1.0 -5.56% 0 6.9 2,473.0 39,523.0 0.4 68.0 0
CTCP Bột mỳ Vinafood 1 BMV 10.0 0.0 0.0% 0 62.7 159.4 10,003.9 1.0 242.0 0
CTCP 22 C22 20.6 -1.4 -6.36% 0 10.1 2,036.7 18,948.7 1.1 73.1 0
CTCP Đồ hộp Hạ Long CAN 41.1 -0.5 -1.2% 0 - -31.2 22,036.1 1.9 205.5 0
CTCP Mía đường Cần Thơ CASUCO 0.0 0.0 0% 0 - -2,676.8 22,110.3 0.0 0.0 0
CTCP Mía đường Cao Bằng CBS 8.5 -1.8 -17.48% 0 - 0.0 0.0 - 30.0 0
CTCP Thực phẩm Cholimex CMF 126.1 0.0 0.0% 0 18.0 7,019.6 32,814.4 3.8 1,021.4 0
CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket CMN 41.4 0.0 0.0% 0 7.7 5,377.8 28,425.8 1.5 198.7 0
CTCP Lương thực Vật tư Nông nghiệp Đăk Lăk DAKFO 0.0 0.0 0% 0 0.0 12,619.6 32,368.7 0.0 0.0 0
CTCP Lương thực Đông Bắc DBF 10.0 0.1 1.01% 0 65.2 153.4 11,557.0 0.9 36.8 0
CTCP Lương thực Đà Nẵng DNF 2.2 0.0 0.0% 0 5.2 421.5 6,309.3 0.3 11.0 0
CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh FCS 9.0 0.0 0.0% 0 - -987.9 5,283.5 1.7 265.1 0
CTCP Xuất nhập khẩu Gia Định GDC 0.0 0.0 0% 0 0.0 331.2 19,920.5 0.0 0.0 0
CTCP Thực phẩm Hà Nội HAF 16.6 0.4 2.47% 0 21.5 770.5 8,631.9 1.9 240.7 0
CTCP Bánh kẹo Hải Hà HHC 117.5 -13.0 -9.96% 0 45.9 2,562.0 23,908.6 4.9 1,929.9 0
CTCP Thực phẩm Hữu Nghị HNF 62.0 4.0 6.9% 0 28.3 2,189.8 13,399.1 4.6 1,166.9 0
CTCP Sữa Hà Nội HNM 4.6 0.4 9.52% 0 78.4 58.6 9,268.7 0.5 92.0 0
CTCP Đường Kon Tum KTS 19.9 0.0 0.0% 0 9.4 2,106.0 30,568.9 0.7 100.9 0
CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm MCF 10.4 -0.1 -0.95% 0 11.2 928.9 10,916.4 1.0 83.2 0
CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài NCS 31.0 -0.7 -2.21% 0 12.0 2,583.5 12,833.1 2.4 556.4 0
CTCP Chế biến thực phẩm nông sản xuất khẩu Nam Định NDF 1.4 0.0 0.0% 0 - -959.6 9,583.0 0.1 11.0 0
CTCP Chế biến thực phẩm Kinh Đô Miền Bắc NKD 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,394.3 17,898.6 0.0 0.0 0
CTCP Procimex Việt Nam PRO 3.8 -0.6 -13.64% 0 16.1 235.7 9,288.0 0.4 11.4 0
CTCP Mía đường 333 S33 25.5 0.0 0.0% 0 5.9 4,352.8 26,565.7 1.0 212.5 0
12
export to excel