Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Công ty TNHH Một thành viên Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai BHS 22.0 0.3 1.38% 4,595,120 9.8 2,239.7 17,526.2 1.3 6,553.2 250,240
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa SBT 18.6 0.1 0.54% 1,465,060 34.6 537.0 10,538.7 1.8 10,360.5 1,560
CTCP Đường Ninh Hòa NHS 15.8 -0.2 -1.25% 1,325,800 5.4 2,899.9 16,949.1 0.9 959.9 0
CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc HKB 0.7 -0.1 -12.5% 593,950 - -2,763.2 7,411.2 0.1 36.1 0
CTCP Tập đoàn Masan MSN 53.4 -1.6 -2.91% 496,940 11.7 4,560.0 25,350.8 2.1 55,935.1 -129,120
CTCP Sữa Việt Nam VNM 121.3 2.7 2.28% 375,030 20.6 5,874.5 14,804.8 8.2 176,038.3 287,110
CTCP Mía đường Nhiệt điện Gia Lai SEC 12.4 0.0 0.0% 166,970 17.4 712.1 12,001.3 1.0 483.6 0
CTCP Đường Quảng Ngãi QNS 27.7 0.9 3.36% 101,431 6.6 4,228.7 18,295.2 1.5 6,753.6 30,700
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam TNA 19.5 1.4 7.46% 77,200 14.2 1,371.3 14,303.8 1.4 238.2 -8,490
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 19.2 0.1 0.52% 63,340 90.1 213.1 29,492.8 0.7 3,948.7 -15,010
CTCP Chế biến Nông sản Hồng Hà Sơn La HSL 7.5 0.1 0.81% 47,800 3.3 2,232.9 12,115.4 0.6 94.2 0
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang ANT 9.8 -0.6 -5.77% 33,000 - -3,103.6 7,844.1 1.2 58.8 0
CTCP Trang TFC 5.9 -0.4 -6.35% 5,400 13.6 434.9 11,442.4 0.5 99.3 0
CTCP Mía đường Sơn La SLS 42.0 -0.5 -1.18% 4,830 4.3 9,656.9 48,727.8 0.9 411.3 2,800
CTCP Hàng Tiêu Dùng MaSan MCH 68.0 -0.9 -1.31% 3,600 12.2 5,556.3 18,776.6 3.6 35,709.0 2,200
CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài NCS 24.0 -0.3 -1.23% 3,500 9.3 2,583.5 12,833.1 1.9 430.8 0
Tổng Công ty Công nghiệp Dầu thực vật Việt Nam - CTCP VOC 10.7 0.5 4.9% 1,800 4.5 2,363.4 16,527.4 0.6 1,303.3 0
CTCP Mía đường Lam Sơn LSS 4.8 0.1 1.05% 1,580 - -177.2 22,004.2 0.2 320.9 0
CTCP Thực phẩm Đông lạnh KIDO KDF 29.0 0.0 0.0% 1,300 57.2 507.4 12,154.6 2.4 1,624.0 200
CTCP Dầu Thực vật Tường An TAC 24.8 -0.6 -2.36% 650 7.7 3,212.9 15,288.9 1.6 840.2 0
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang AGM 10.4 0.1 0.48% 510 6.9 1,505.3 20,728.3 0.5 189.3 0
CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm MCF 9.0 0.7 8.43% 200 9.7 928.9 10,916.4 0.8 72.0 0
CTCP Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản VSN 29.6 1.0 3.5% 200 17.4 1,706.0 12,280.0 2.4 2,395.1 0
CTCP Thực phẩm Hữu Nghị HNF 38.3 3.0 8.5% 100 17.5 2,189.8 13,399.1 2.9 720.8 0
CTCP Muối Khánh Hòa KSC 0.7 0.2 40.0% 100 0.8 857.5 12,396.1 0.1 2.6 0
Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Lương thực Miền Nam VSF 8.0 0.0 0.0% 100 - -80.9 14,125.0 0.6 4,000.0 0
CTCP Bibica BBC 59.9 4.8 8.71% 20 8.6 6,986.0 59,466.8 1.0 923.7 10
CTCP Đồ hộp Hạ Long CAN 28.6 0.0 0.0% 10 - -31.2 22,036.1 1.3 143.0 0
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi APF 22.5 0.0 0.0% 0 4.5 5,010.1 34,185.2 0.7 294.1 0
CTCP Lương thực Bình Định BLT 9.5 -3.8 -28.57% 0 3.8 2,473.0 39,523.0 0.2 38.0 0
CTCP Bột mỳ Vinafood 1 BMV 10.0 0.0 0.0% 0 62.7 159.4 10,003.9 1.0 242.0 0
CTCP 22 C22 9.7 -1.7 -14.91% 0 4.8 2,036.7 18,948.7 0.5 34.4 0
CTCP Mía đường Cần Thơ CASUCO 0.0 0.0 0% 0 - -2,676.8 22,110.3 0.0 0.0 0
CTCP Mía đường Cao Bằng CBS 7.6 -1.2 -13.64% 0 - 0.0 0.0 - 26.8 0
CTCP Thực phẩm Cholimex CMF 202.6 0.0 0.0% 0 28.9 7,019.6 32,814.4 6.2 1,641.1 0
CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket CMN 35.2 -4.0 -10.2% 0 6.5 5,377.8 28,425.8 1.2 169.0 0
CTCP Lương thực Vật tư Nông nghiệp Đăk Lăk DAKFO 0.0 0.0 0% 0 0.0 12,619.6 32,368.7 0.0 0.0 0
CTCP Lương thực Đông Bắc DBF 10.0 0.1 1.01% 0 65.2 153.4 11,557.0 0.9 36.8 0
CTCP Lương thực Đà Nẵng DNF 2.2 0.0 0.0% 0 5.2 421.5 6,309.3 0.3 11.0 0
CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh FCS 7.6 0.0 0.0% 0 - -987.9 5,283.5 1.4 223.8 0
CTCP Xuất nhập khẩu Gia Định GDC 0.0 0.0 0% 0 0.0 331.2 19,920.5 0.0 0.0 0
CTCP Thực phẩm Hà Nội HAF 19.9 0.0 0.0% 0 25.8 770.5 8,631.9 2.3 288.6 0
CTCP Bánh kẹo Hải Hà HHC 129.0 0.0 0.0% 0 50.4 2,562.0 23,908.6 5.4 2,118.8 0
CTCP Sữa Hà Nội HNM 4.5 0.0 0.0% 0 76.7 58.6 9,268.7 0.5 90.0 0
CTCP Thực phẩm Công nghệ Sài Gòn IFC 9.8 0.0 0.0% 0 5.7 1,720.2 16,875.9 0.6 29.4 0
CTCP Đường Kon Tum KTS 8.5 -0.4 -4.49% 0 4.0 2,106.0 30,568.9 0.3 43.1 0
CTCP Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An LAF 9.8 0.6 7.03% 0 - -3,787.4 8,031.7 1.2 143.6 0
CTCP Chế biến thực phẩm nông sản xuất khẩu Nam Định NDF 0.7 -0.7 -50.0% 0 - -959.6 9,583.0 0.1 5.5 0
CTCP Chế biến thực phẩm Kinh Đô Miền Bắc NKD 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,394.3 17,898.6 0.0 0.0 0
CTCP Procimex Việt Nam PRO 5.1 0.0 0.0% 0 21.6 235.7 9,288.0 0.5 15.3 0
12
export to excel