Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Công ty TNHH Một thành viên Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai BHS 22.0 0.3 1.38% 4,595,120 9.8 2,239.7 17,526.2 1.3 6,553.2 250,240
CTCP Đường Ninh Hòa NHS 15.8 -0.2 -1.25% 1,325,800 5.4 2,899.9 16,949.1 0.9 959.9 0
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa SBT 18.2 -0.1 -0.27% 959,880 33.9 537.0 10,538.7 1.7 10,137.7 0
CTCP Sữa Việt Nam VNM 132.1 -1.4 -1.05% 619,370 22.5 5,874.5 14,804.8 8.9 191,711.9 -247,600
CTCP Chế biến Nông sản Hồng Hà Sơn La HSL 10.4 0.1 0.97% 472,570 4.7 2,232.9 12,115.4 0.9 131.0 71,660
CTCP Tập đoàn Masan MSN 90.0 -1.3 -1.42% 436,560 19.7 4,560.0 25,350.8 3.6 94,272.7 -261,260
CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc HKB 0.8 0.0 0.0% 168,640 - -2,763.2 7,411.2 0.1 41.3 0
CTCP Mía đường Nhiệt điện Gia Lai SEC 12.4 0.0 0.0% 166,970 17.4 712.1 12,001.3 1.0 483.6 0
CTCP Đường Quảng Ngãi QNS 32.2 0.3 0.94% 100,885 7.6 4,228.7 18,295.2 1.8 7,850.8 0
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 19.4 0.0 0.0% 42,050 91.0 213.1 29,492.8 0.7 3,989.8 -26,570
CTCP Mía đường Lam Sơn LSS 6.2 0.1 1.97% 27,350 - -177.2 22,004.2 0.3 416.7 0
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam TNA 13.4 0.0 0.0% 10,240 6.6 2,015.4 14,471.3 0.9 164.1 -2,420
CTCP Mía đường Sơn La SLS 39.5 0.5 1.28% 5,940 4.1 9,656.9 48,727.8 0.8 386.8 0
Tổng Công ty Công nghiệp Dầu thực vật Việt Nam - CTCP VOC 12.9 -0.1 -0.77% 3,620 5.5 2,363.4 16,527.4 0.8 1,571.2 0
CTCP Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An LAF 7.2 0.3 4.5% 2,690 - -4,315.4 7,905.9 0.9 106.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang AGM 10.0 -0.5 -4.31% 2,400 6.6 1,505.3 20,728.3 0.5 182.0 0
CTCP Hàng Tiêu Dùng MaSan MCH 97.0 0.8 0.83% 2,144 17.5 5,556.3 18,776.6 5.2 50,937.9 0
CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài NCS 36.0 0.5 1.41% 1,600 13.9 2,583.5 12,833.1 2.8 646.1 0
CTCP Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản VSN 39.0 -0.5 -1.27% 1,300 22.9 1,706.0 12,280.0 3.2 3,155.7 0
CTCP Thực phẩm Đông lạnh KIDO KDF 26.5 0.0 0.0% 500 52.2 507.4 12,154.6 2.2 1,484.0 0
CTCP Dầu Thực vật Tường An TAC 26.8 0.0 0.0% 270 8.3 3,212.9 15,288.9 1.8 908.0 0
CTCP Đồ hộp Hạ Long CAN 41.6 -4.6 -9.96% 200 - -31.2 22,036.1 1.9 208.0 200
CTCP Bibica BBC 65.0 -0.4 -0.61% 160 9.3 6,986.0 59,466.8 1.1 1,002.4 10
CTCP Muối Khánh Hòa KSC 0.7 0.2 40.0% 100 0.8 857.5 12,396.1 0.1 2.6 0
CTCP Trang TFC 5.7 0.3 5.56% 100 13.1 434.9 11,442.4 0.5 95.9 0
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang ANT 5.5 0.0 0.0% 0 - -3,103.6 7,844.1 0.7 33.0 0
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi APF 31.5 1.9 6.42% 0 6.3 5,010.1 34,185.2 0.9 411.8 0
CTCP Lương thực Bình Định BLT 18.0 0.0 0.0% 0 7.3 2,473.0 39,523.0 0.5 72.0 0
CTCP Bột mỳ Vinafood 1 BMV 10.0 0.0 0.0% 0 62.7 159.4 10,003.9 1.0 242.0 0
CTCP 22 C22 22.0 0.0 0.0% 0 10.8 2,036.7 18,948.7 1.2 78.1 0
CTCP Mía đường Cần Thơ CASUCO 0.0 0.0 0% 0 - -2,676.8 22,110.3 0.0 0.0 0
CTCP Mía đường Cao Bằng CBS 9.0 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 31.8 0
CTCP Thực phẩm Cholimex CMF 126.1 0.0 0.0% 0 18.0 7,019.6 32,814.4 3.8 1,021.4 0
CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket CMN 49.0 0.0 0.0% 0 9.1 5,377.8 28,425.8 1.7 235.2 0
CTCP Lương thực Vật tư Nông nghiệp Đăk Lăk DAKFO 0.0 0.0 0% 0 0.0 12,619.6 32,368.7 0.0 0.0 0
CTCP Lương thực Đông Bắc DBF 10.0 0.1 1.01% 0 65.2 153.4 11,557.0 0.9 36.8 0
CTCP Lương thực Đà Nẵng DNF 2.2 0.0 0.0% 0 5.2 421.5 6,309.3 0.3 11.0 0
CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh FCS 9.0 0.0 0.0% 0 - -987.9 5,283.5 1.7 265.1 0
CTCP Xuất nhập khẩu Gia Định GDC 0.0 0.0 0% 0 0.0 331.2 19,920.5 0.0 0.0 0
CTCP Thực phẩm Hà Nội HAF 21.5 0.1 0.47% 0 27.9 770.5 8,631.9 2.5 311.8 0
CTCP Bánh kẹo Hải Hà HHC 118.8 0.0 0.0% 0 46.4 2,562.0 23,908.6 5.0 1,951.3 0
CTCP Thực phẩm Hữu Nghị HNF 68.1 0.0 0.0% 0 31.1 2,189.8 13,399.1 5.1 1,281.7 0
CTCP Sữa Hà Nội HNM 3.6 0.0 0.0% 0 61.4 58.6 9,268.7 0.4 72.0 0
CTCP Thực phẩm Công nghệ Sài Gòn IFC 9.1 -0.1 -1.09% 0 5.3 1,720.2 16,875.9 0.5 27.3 0
CTCP Đường Kon Tum KTS 19.9 0.0 0.0% 0 9.4 2,106.0 30,568.9 0.7 100.9 0
CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm MCF 11.2 0.0 0.0% 0 12.1 928.9 10,916.4 1.0 89.6 0
CTCP Chế biến thực phẩm nông sản xuất khẩu Nam Định NDF 1.4 0.0 0.0% 0 - -959.6 9,583.0 0.1 11.0 0
CTCP Chế biến thực phẩm Kinh Đô Miền Bắc NKD 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,394.3 17,898.6 0.0 0.0 0
CTCP Procimex Việt Nam PRO 5.0 0.0 0.0% 0 21.2 235.7 9,288.0 0.5 15.0 0
CTCP Mía đường 333 S33 25.5 0.0 0.0% 0 5.9 4,352.8 26,565.7 1.0 212.5 0
12
export to excel