Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Công ty TNHH Một thành viên Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai BHS 22.0 0.3 1.38% 4,595,120 9.8 2,239.7 17,526.2 1.3 6,553.2 250,240
CTCP Đường Ninh Hòa NHS 15.8 -0.2 -1.25% 1,325,800 5.4 2,899.9 16,949.1 0.9 959.9 0
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa SBT 18.8 0.0 0.0% 1,221,520 35.0 537.0 10,538.7 1.8 10,472.0 -3,010
CTCP Sữa Việt Nam VNM 124.4 3.6 2.98% 1,078,610 21.2 5,874.5 14,804.8 8.4 180,537.2 -41,780
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam TNA 20.3 0.0 0.0% 553,310 14.8 1,371.3 14,303.8 1.4 248.6 14,220
CTCP Tập đoàn Masan MSN 74.0 -0.4 -0.54% 542,900 16.2 4,560.0 25,350.8 2.9 77,513.1 -184,770
CTCP Chế biến Nông sản Hồng Hà Sơn La HSL 7.6 0.0 -0.13% 385,540 3.4 2,232.9 12,115.4 0.6 96.1 0
CTCP Đường Quảng Ngãi QNS 30.5 0.0 0.0% 292,017 7.2 4,228.7 18,295.2 1.7 7,436.3 248,700
CTCP Mía đường Nhiệt điện Gia Lai SEC 12.4 0.0 0.0% 166,970 17.4 712.1 12,001.3 1.0 483.6 0
CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc HKB 0.6 -0.1 -14.29% 108,800 - -2,763.2 7,411.2 0.1 31.0 0
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 20.8 0.1 0.24% 61,950 97.6 213.1 29,492.8 0.7 4,277.8 0
CTCP Hàng Tiêu Dùng MaSan MCH 75.0 1.1 1.49% 49,011 13.5 5,556.3 18,776.6 4.0 39,385.0 35,700
CTCP Mía đường Lam Sơn LSS 4.5 0.0 0.9% 13,230 - -177.2 22,004.2 0.2 300.1 10,000
Tổng Công ty Công nghiệp Dầu thực vật Việt Nam - CTCP VOC 10.5 0.0 0.0% 5,800 4.4 2,363.4 16,527.4 0.6 1,278.9 0
CTCP Thực phẩm Đông lạnh KIDO KDF 32.0 -1.0 -3.03% 5,300 63.1 507.4 12,154.6 2.6 1,792.0 0
CTCP Mía đường Sơn La SLS 41.1 0.1 0.24% 3,900 4.3 9,656.9 48,727.8 0.8 402.4 0
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang AGM 9.9 0.2 2.06% 2,860 6.6 1,505.3 20,728.3 0.5 180.2 0
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi APF 20.3 -0.2 -0.98% 2,400 4.1 5,010.1 34,185.2 0.6 265.4 0
CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài NCS 27.0 -0.1 -0.37% 1,800 10.5 2,583.5 12,833.1 2.1 484.6 0
CTCP Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản VSN 30.7 -0.1 -0.32% 1,300 18.0 1,706.0 12,280.0 2.5 2,484.1 0
CTCP Thực phẩm Hữu Nghị HNF 37.4 -2.5 -6.27% 905 17.1 2,189.8 13,399.1 2.8 703.9 0
CTCP Bibica BBC 60.3 -2.1 -3.37% 510 8.6 6,986.0 59,466.8 1.0 929.9 0
CTCP Thực phẩm Cholimex CMF 130.0 -18.8 -12.63% 205 18.5 7,019.6 32,814.4 4.0 1,053.0 0
CTCP Dầu Thực vật Tường An TAC 23.4 -0.6 -2.5% 200 7.3 3,212.9 15,288.9 1.5 792.8 0
CTCP Đồ hộp Hạ Long CAN 20.4 0.0 0.0% 100 - -31.2 22,036.1 0.9 102.0 0
CTCP Bánh kẹo Hải Hà HHC 109.0 2.2 2.06% 100 42.5 2,562.0 23,908.6 4.6 1,790.3 0
CTCP Thực phẩm Công nghệ Sài Gòn IFC 9.3 -1.3 -12.26% 100 5.4 1,720.2 16,875.9 0.6 27.9 0
CTCP Muối Khánh Hòa KSC 0.7 0.2 40.0% 100 0.8 857.5 12,396.1 0.1 2.6 0
CTCP Đường Kon Tum KTS 9.3 -0.8 -7.92% 100 4.4 2,106.0 30,568.9 0.3 47.2 -100
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang ANT 7.2 0.0 0.0% 0 - -3,103.6 7,844.1 0.9 43.2 0
CTCP Lương thực Bình Định BLT 9.5 0.0 0.0% 0 3.8 2,473.0 39,523.0 0.2 38.0 0
CTCP Bột mỳ Vinafood 1 BMV 10.0 0.0 0.0% 0 62.7 159.4 10,003.9 1.0 242.0 0
CTCP 22 C22 22.0 1.4 6.8% 0 10.8 2,036.7 18,948.7 1.2 78.1 0
CTCP Mía đường Cần Thơ CASUCO 0.0 0.0 0% 0 - -2,676.8 22,110.3 0.0 0.0 0
CTCP Mía đường Cao Bằng CBS 8.9 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 31.4 0
CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket CMN 43.1 0.0 0.0% 0 8.0 5,377.8 28,425.8 1.5 206.9 0
CTCP Lương thực Vật tư Nông nghiệp Đăk Lăk DAKFO 0.0 0.0 0% 0 0.0 12,619.6 32,368.7 0.0 0.0 0
CTCP Lương thực Đông Bắc DBF 10.0 0.1 1.01% 0 65.2 153.4 11,557.0 0.9 36.8 0
CTCP Lương thực Đà Nẵng DNF 2.2 0.0 0.0% 0 5.2 421.5 6,309.3 0.3 11.0 0
CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh FCS 9.0 0.0 0.0% 0 - -987.9 5,283.5 1.7 265.1 0
CTCP Xuất nhập khẩu Gia Định GDC 0.0 0.0 0% 0 0.0 331.2 19,920.5 0.0 0.0 0
CTCP Thực phẩm Hà Nội HAF 13.6 0.0 0.0% 0 17.7 770.5 8,631.9 1.6 197.2 0
CTCP Sữa Hà Nội HNM 4.5 0.0 0.0% 0 76.7 58.6 9,268.7 0.5 90.0 0
CTCP Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An LAF 8.4 0.0 0.0% 0 - -3,787.4 8,031.7 1.0 123.9 0
CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm MCF 10.8 0.0 0.0% 0 11.6 928.9 10,916.4 1.0 86.4 0
CTCP Chế biến thực phẩm nông sản xuất khẩu Nam Định NDF 1.4 0.0 0.0% 0 - -959.6 9,583.0 0.1 11.0 0
CTCP Chế biến thực phẩm Kinh Đô Miền Bắc NKD 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,394.3 17,898.6 0.0 0.0 0
CTCP Procimex Việt Nam PRO 8.4 0.0 0.0% 0 35.6 235.7 9,288.0 0.9 25.2 0
CTCP Mía đường 333 S33 25.5 0.0 0.0% 0 5.9 4,352.8 26,565.7 1.0 212.5 0
CTCP Lương thực Thực phẩm SAFOCO SAF 58.4 0.0 0.0% 0 11.5 5,085.2 16,008.0 3.6 462.4 0
12
export to excel