Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Sao Mai ASM 6.0 -0.2 -3.23% 1,299,900 2.1 2,848.1 15,825.0 0.4 1,451.6 4,150
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú MPC 26.3 3.7 16.37% 913,490 5.1 5,142.6 22,628.7 1.2 1,800.6 0
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 4.1 0.2 6.19% 852,640 72.7 56.7 14,141.1 0.3 3,820.9 -72,010
CTCP Việt An AVF 0.4 0.0 0.0% 361,400 - -2,430.9 0.0 - 17.3 0
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai HNG 12.2 -1.8 -12.86% 293,900 - -745.3 11,983.4 1.0 10,819.5 -83,750
CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An TAR 18.8 -8.4 -30.88% 266,800 37.3 503.5 11,368.1 1.7 658.0 3,600
CTCP Nam Việt ANV 16.6 -5.5 -24.72% 226,070 2.9 5,786.3 16,306.0 1.0 2,069.2 1,200
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I IDI 4.2 -0.7 -13.81% 198,060 1.3 3,171.6 12,805.2 0.3 759.1 -1,120
CTCP GTNFOODS GTN 23.9 6.3 35.8% 99,820 61.9 386.3 10,657.1 2.2 5,975.0 -6,490
CTCP Vĩnh Hoàn VHC 37.3 -1.3 -3.25% 78,530 2.4 15,731.2 43,549.0 0.9 3,438.2 24,450
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam DBC 47.7 25.7 116.82% 57,450 11.0 4,349.5 33,163.2 1.4 3,950.4 -5,300
CTCP Hùng Vương HVG 5.4 -3.0 -35.71% 31,980 160.6 33.6 8,491.5 0.6 1,199.0 650
CTCP Thực phẩm Sao Ta FMC 27.4 1.7 6.63% 27,910 5.9 4,640.9 17,321.7 1.6 1,066.7 -3,090
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn SSN 3.7 0.6 19.35% 20,800 1,482.8 2.5 11,142.3 0.3 146.5 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang ACL 16.1 -5.2 -24.29% 18,940 1.3 12,486.5 26,900.1 0.6 365.9 1,400
CTCP Thủy sản Bạc Liêu BLF 2.9 -1.0 -25.64% 13,500 10.9 266.7 13,775.2 0.2 30.5 0
CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật VNH 1.1 0.3 37.5% 13,000 - -1,529.7 0.0 - 8.8 0
CTCP Thủy sản số 4 TS4 3.1 -0.6 -16.44% 12,410 3.7 819.1 17,765.9 0.2 49.0 0
CTCP Thủy sản Cửu Long CLP 3.4 0.1 3.03% 11,960 0.8 4,110.0 13,431.9 0.3 27.2 0
CTCP ILA ILA 2.2 -0.7 -24.14% 9,900 1.2 1,781.1 12,167.6 0.2 22.0 0
Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP VLC 26.3 9.8 59.39% 9,510 13.9 1,896.8 14,365.1 1.8 1,659.6 -1,200
CTCP Chế biến Thủy sản và Xuất nhập khẩu Cà Mau CMX 15.3 4.3 38.64% 8,530 2.6 5,891.0 10,404.9 1.5 201.6 -2,760
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP SEA 24.8 9.8 65.33% 6,600 17.2 1,441.8 16,602.3 1.5 3,099.8 0
CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản ICF 0.9 0.0 0.0% 5,940 - -297.5 8,992.5 0.1 11.5 -2,800
CTCP Kiên Hùng KHS 12.4 1.3 11.71% 3,900 4.1 3,042.3 15,827.2 0.8 132.7 2,500
CTCP NTACO ATA 0.3 0.0 0.0% 2,110 - -13,648.3 0.0 - 3.6 0
CTCP Thủy sản Cà Mau CAT 10.0 0.8 8.7% 1,800 4.0 2,473.7 11,345.7 0.9 97.5 0
CTCP Chăn nuôi - Mitraco MLS 33.9 27.6 438.1% 1,000 - -11,480.7 1,525.0 22.2 135.6 0
CTCP Thủy Sản Mê Kông AAM 11.2 -1.5 -11.81% 450 13.4 834.8 26,342.3 0.4 111.3 0
CTCP Giống cây trồng Trung Ương NSC 63.0 -25.7 -28.97% 320 4.7 13,530.3 55,202.4 1.1 962.9 320
CTCP Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Cadovimex CAD 0.3 0.0 0.0% 300 - -217.3 0.0 - 6.2 0
CTCP Giống cây trồng Miền Nam SSC 56.5 7.7 15.66% 60 8.5 6,640.4 25,499.1 2.2 763.7 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre ABT 32.0 1.0 3.23% 40 5.5 5,789.7 36,488.2 0.9 367.9 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang AGF 2.9 -2.0 -41.3% 10 - -2,848.0 15,067.2 0.2 81.5 0
CTCP Gò Đàng AGD 0.0 0.0 0% 0 - -593.8 39,824.6 0.0 0.0 0
CTCP Vinacafe Sơn Thành AUM 10.5 0.0 0.0% 0 263.6 39.8 10,676.5 1.0 10.5 0
CTCP BaSa BAS 0.0 0.0 0% 0 - -684.9 1,624.7 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Nông Sản Thực Phẩm Cà Mau CAF 0.0 0.0 0% 0 - -4,641.3 0.0 - 0.0 0
CTCP Cafico Việt Nam CFC 23.1 6.4 38.32% 0 35.8 644.5 13,897.8 1.7 51.6 0
CTCP Thủy sản và Xuất Nhập khẩu Côn Đảo COIMEX 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,339.0 11,675.9 0.0 0.0 0
CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản DAT 85.7 68.4 393.95% 0 72.9 1,175.7 12,029.6 7.1 3,754.9 0
CTCP DOMENAL DOMENAL 0.0 0.0 0% 0 0.0 474.6 9,040.1 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre FBT 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,494.0 29,467.8 0.0 0.0 0
CTCP Docimexco FDG 0.4 0.0 0.0% 0 - -297.5 0.0 - 5.3 0
CTCP Sản xuất Thương mại Dịch vụ GFC GFC 0.0 0.0 0% 0 - -6,581.0 2,224.3 0.0 0.0 0
CTCP Giống gia súc Hà Nội GGS 3.1 0.0 0.0% 0 - -197.4 11,903.2 0.3 31.6 0
CTCP Đầu tư HVA HVA 2.8 2.0 250.0% 0 3.1 910.0 11,581.5 0.2 15.8 0
CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải JOS 2.2 0.0 0.0% 0 - -1,410.0 0.0 - 33.1 0
CTCP Xuất khẩu Thủy sản Khánh Hòa KSE 30.7 -20.3 -39.8% 0 15.6 1,966.8 11,650.8 2.6 43.5 0
CTCP Chăn nuôi Tiền Giang LIBREX 0.0 0.0 0% 0 - -3,086.2 6,896.0 0.0 0.0 0
12
export to excel