Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Sao Mai ASM 5.7 -0.5 -7.42% 1,299,900 2.0 2,848.1 15,825.0 0.4 1,388.7 4,150
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú MPC 23.0 0.4 1.77% 913,490 4.5 5,142.6 22,628.7 1.0 1,574.6 0
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 3.5 -0.4 -10.05% 852,640 61.6 56.7 14,141.1 0.2 3,236.6 -72,010
CTCP Việt An AVF 0.4 0.0 0.0% 361,400 - -2,430.9 0.0 - 17.3 0
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai HNG 13.5 -0.6 -3.93% 293,900 - -745.3 11,983.4 1.1 11,928.1 -83,750
CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An TAR 31.8 4.6 16.91% 266,800 63.2 503.5 11,368.1 2.8 1,113.0 3,600
CTCP Nam Việt ANV 18.3 -3.8 -17.01% 226,070 3.2 5,786.3 16,306.0 1.1 2,281.1 1,200
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I IDI 4.3 -0.6 -11.55% 198,060 1.4 3,171.6 12,805.2 0.3 779.1 -1,120
CTCP GTNFOODS GTN 19.7 2.1 11.65% 99,820 50.9 386.3 10,657.1 1.8 4,912.5 -6,490
CTCP Vĩnh Hoàn VHC 33.7 -4.8 -12.47% 78,530 2.1 15,731.2 43,549.0 0.8 3,110.6 24,450
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam DBC 20.7 -1.3 -5.91% 57,450 4.8 4,349.5 33,163.2 0.6 1,714.3 -5,300
CTCP Hùng Vương HVG 7.9 -0.5 -6.19% 31,980 234.4 33.6 8,491.5 0.9 1,749.7 650
CTCP Thực phẩm Sao Ta FMC 25.0 -0.7 -2.73% 27,910 5.4 4,640.9 17,321.7 1.4 973.1 -3,090
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn SSN 2.8 -0.3 -9.68% 20,800 1,122.2 2.5 11,142.3 0.3 110.9 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang ACL 21.2 0.0 0.0% 18,940 1.7 12,486.5 26,900.1 0.8 483.4 1,400
CTCP Thủy sản Bạc Liêu BLF 3.5 -0.4 -10.26% 13,500 13.1 266.7 13,775.2 0.3 36.8 0
CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật VNH 1.0 0.2 25.0% 13,000 - -1,529.7 0.0 - 8.0 0
CTCP Thủy sản số 4 TS4 3.1 -0.5 -14.79% 12,410 3.8 819.1 17,765.9 0.2 49.9 0
CTCP Thủy sản Cửu Long CLP 3.4 0.1 3.03% 11,960 0.8 4,110.0 13,431.9 0.3 27.2 0
CTCP ILA ILA 2.7 -0.2 -6.9% 9,900 1.5 1,781.1 12,167.6 0.2 27.0 0
Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP VLC 17.9 1.4 8.48% 9,510 9.4 1,896.8 14,365.1 1.2 1,129.5 -1,200
CTCP Chế biến Thủy sản và Xuất nhập khẩu Cà Mau CMX 13.5 2.5 22.73% 8,530 2.3 5,891.0 10,404.9 1.3 178.5 -2,760
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP SEA 14.1 -0.9 -6.0% 6,600 9.8 1,441.8 16,602.3 0.8 1,762.4 0
CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản ICF 0.9 0.0 0.0% 5,940 - -297.5 8,992.5 0.1 11.5 -2,800
CTCP Kiên Hùng KHS 10.6 -0.5 -4.5% 3,900 3.5 3,042.3 15,827.2 0.7 113.4 2,500
CTCP NTACO ATA 0.2 -0.1 -33.33% 2,110 - -13,648.3 0.0 - 2.4 0
CTCP Thủy sản Cà Mau CAT 9.6 0.4 4.35% 1,800 3.9 2,473.7 11,345.7 0.8 93.6 0
CTCP Chăn nuôi - Mitraco MLS 11.1 4.8 76.19% 1,000 - -11,480.7 1,525.0 7.3 44.4 0
CTCP Thủy Sản Mê Kông AAM 11.3 -1.5 -11.42% 450 13.5 834.8 26,342.3 0.4 111.8 0
CTCP Giống cây trồng Trung Ương NSC 88.0 -0.7 -0.79% 320 6.5 13,530.3 55,202.4 1.6 1,345.0 320
CTCP Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Cadovimex CAD 0.4 0.1 33.33% 300 - -217.3 0.0 - 8.3 0
CTCP Giống cây trồng Miền Nam SSC 45.2 -3.7 -7.47% 60 6.8 6,640.4 25,499.1 1.8 611.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre ABT 34.0 3.0 9.68% 40 5.9 5,789.7 36,488.2 0.9 390.9 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang AGF 2.9 -2.0 -41.09% 10 - -2,848.0 15,067.2 0.2 81.8 0
CTCP Gò Đàng AGD 0.0 0.0 0% 0 - -593.8 39,824.6 0.0 0.0 0
CTCP Vinacafe Sơn Thành AUM 10.5 0.0 0.0% 0 263.6 39.8 10,676.5 1.0 10.5 0
CTCP BaSa BAS 0.0 0.0 0% 0 - -684.9 1,624.7 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Nông Sản Thực Phẩm Cà Mau CAF 0.0 0.0 0% 0 - -4,641.3 0.0 - 0.0 0
CTCP Cafico Việt Nam CFC 16.5 -0.2 -1.2% 0 25.6 644.5 13,897.8 1.2 36.9 0
CTCP Thủy sản và Xuất Nhập khẩu Côn Đảo COIMEX 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,339.0 11,675.9 0.0 0.0 0
CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản DAT 17.1 -0.3 -1.73% 0 14.5 1,175.7 12,029.6 1.4 747.0 0
CTCP DOMENAL DOMENAL 0.0 0.0 0% 0 0.0 474.6 9,040.1 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre FBT 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,494.0 29,467.8 0.0 0.0 0
CTCP Docimexco FDG 0.6 0.2 50.0% 0 - -297.5 0.0 - 7.9 0
CTCP Sản xuất Thương mại Dịch vụ GFC GFC 0.0 0.0 0% 0 - -6,581.0 2,224.3 0.0 0.0 0
CTCP Giống gia súc Hà Nội GGS 3.1 0.0 0.0% 0 - -197.4 11,903.2 0.3 31.6 0
CTCP Đầu tư HVA HVA 0.8 0.0 0.0% 0 0.9 910.0 11,581.5 0.1 4.5 0
CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải JOS 2.2 0.0 0.0% 0 - -1,410.0 0.0 - 33.1 0
CTCP Xuất khẩu Thủy sản Khánh Hòa KSE 24.1 -26.9 -52.75% 0 12.3 1,966.8 11,650.8 2.1 34.1 0
CTCP Chăn nuôi Tiền Giang LIBREX 0.0 0.0 0% 0 - -3,086.2 6,896.0 0.0 0.0 0
12
export to excel