Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Sao Mai ASM 6.3 0.0 -0.16% 1,179,010 2.2 2,848.1 15,825.0 0.4 1,531.4 17,000
CTCP Hùng Vương HVG 8.7 0.0 0.0% 722,640 258.7 33.6 8,491.5 1.0 1,931.7 -11,510
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 3.9 0.2 4.3% 720,930 68.5 56.7 14,141.1 0.3 3,598.3 58,720
CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An TAR 31.2 -0.6 -1.89% 334,200 62.0 503.5 11,368.1 2.7 1,092.0 0
CTCP Nam Việt ANV 22.4 0.0 0.0% 226,070 3.9 5,786.3 16,306.0 1.4 2,792.2 -107,060
CTCP GTNFOODS GTN 21.9 0.4 1.86% 189,520 56.7 386.3 10,657.1 2.1 5,475.0 13,780
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I IDI 5.1 0.0 -0.19% 161,340 1.6 3,171.6 12,805.2 0.4 929.8 0
CTCP ILA ILA 2.3 0.2 9.52% 153,500 1.3 1,781.1 12,167.6 0.2 23.0 -40,000
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai HNG 15.1 0.6 3.79% 103,990 - -745.3 11,983.4 1.3 13,347.0 -190
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú MPC 20.2 0.9 4.66% 90,500 3.9 5,142.6 22,628.7 0.9 1,382.9 0
CTCP Việt An AVF 0.4 0.0 0.0% 90,300 - -2,430.9 0.0 - 17.3 0
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam DBC 23.5 1.5 6.82% 57,450 5.4 4,349.5 33,163.2 0.7 1,946.2 -5,300
CTCP Vĩnh Hoàn VHC 80.6 1.1 1.38% 53,430 5.1 15,731.2 43,549.0 1.9 7,439.5 1,030
CTCP Chế biến Thủy sản và Xuất nhập khẩu Cà Mau CMX 15.5 1.0 6.9% 34,070 2.6 5,891.0 10,404.9 1.5 204.9 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn SSN 3.8 -0.1 -2.56% 28,100 1,522.9 2.5 11,142.3 0.3 150.5 0
CTCP Thực phẩm Sao Ta FMC 26.9 0.2 0.75% 24,560 5.8 4,640.9 17,321.7 1.6 1,049.1 9,760
CTCP Thủy sản Cửu Long CLP 3.4 0.1 3.03% 11,960 0.8 4,110.0 13,431.9 0.3 27.2 0
CTCP Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Cadovimex CAD 0.3 0.0 0.0% 11,000 - -217.3 0.0 - 6.2 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang ACL 22.0 0.5 2.33% 7,610 1.8 12,486.5 26,900.1 0.8 501.6 0
CTCP Thủy sản Bạc Liêu BLF 4.0 0.0 0.0% 7,200 15.0 266.7 13,775.2 0.3 42.0 0
CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản ICF 1.0 0.1 11.11% 5,940 - -297.5 8,992.5 0.1 12.8 -2,800
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP SEA 14.9 0.0 0.0% 4,400 10.3 1,441.8 16,602.3 0.9 1,862.4 0
Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP VLC 16.0 0.0 0.0% 2,300 8.4 1,896.8 14,365.1 1.1 1,009.6 100
CTCP Chăn nuôi Phú Sơn PSL 20.5 0.0 0.0% 1,200 - -3,200.5 24,653.1 0.8 138.4 0
CTCP Chăn nuôi - Mitraco MLS 12.5 6.2 98.41% 1,000 - -11,480.7 1,525.0 8.2 50.0 0
CTCP Giống cây trồng Trung Ương NSC 84.5 0.0 0.0% 530 6.2 13,530.3 55,202.4 1.5 1,291.5 350
CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật VNH 0.7 0.0 0.0% 110 - -1,529.7 0.0 - 5.6 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre ABT 32.6 -2.5 -7.0% 90 5.6 5,789.7 36,488.2 0.9 374.2 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang AGF 3.4 0.0 0.0% 20 - -2,848.0 15,067.2 0.2 96.1 0
CTCP Giống cây trồng Miền Nam SSC 60.9 0.0 0.0% 10 9.2 6,640.4 25,499.1 2.4 823.2 0
CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu SJ1 18.3 0.0 0.0% 6 14.7 1,246.6 13,951.8 1.3 343.7 0
CTCP Thủy Sản Mê Kông AAM 11.9 0.0 0.0% 0 14.3 834.8 26,342.3 0.5 118.2 0
CTCP Gò Đàng AGD 0.0 0.0 0% 0 - -593.8 39,824.6 0.0 0.0 0
CTCP NTACO ATA 0.3 0.0 0.0% 0 - -13,648.3 0.0 - 3.6 0
CTCP Vinacafe Sơn Thành AUM 10.5 0.0 0.0% 0 263.6 39.8 10,676.5 1.0 10.5 0
CTCP BaSa BAS 0.0 0.0 0% 0 - -684.9 1,624.7 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Nông Sản Thực Phẩm Cà Mau CAF 0.0 0.0 0% 0 - -4,641.3 0.0 - 0.0 0
CTCP Thủy sản Cà Mau CAT 9.5 0.0 0.0% 0 3.8 2,473.7 11,345.7 0.8 92.6 0
CTCP Cafico Việt Nam CFC 27.7 0.0 0.0% 0 43.0 644.5 13,897.8 2.0 61.9 0
CTCP Thủy sản và Xuất Nhập khẩu Côn Đảo COIMEX 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,339.0 11,675.9 0.0 0.0 0
CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản DAT 16.3 0.0 0.0% 0 13.9 1,175.7 12,029.6 1.4 714.2 0
CTCP DOMENAL DOMENAL 0.0 0.0 0% 0 0.0 474.6 9,040.1 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre FBT 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,494.0 29,467.8 0.0 0.0 0
CTCP Docimexco FDG 0.4 0.0 0.0% 0 - -297.5 0.0 - 5.3 0
CTCP Sản xuất Thương mại Dịch vụ GFC GFC 0.0 0.0 0% 0 - -6,581.0 2,224.3 0.0 0.0 0
CTCP Giống gia súc Hà Nội GGS 3.1 0.0 0.0% 0 - -197.4 11,903.2 0.3 31.6 0
CTCP Đầu tư HVA HVA 0.8 0.0 0.0% 0 0.9 910.0 11,581.5 0.1 4.5 0
CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải JOS 2.2 0.0 0.0% 0 - -1,410.0 0.0 - 33.1 0
CTCP Kiên Hùng KHS 11.0 0.0 0.0% 0 3.6 3,042.3 15,827.2 0.7 117.7 0
CTCP Xuất khẩu Thủy sản Khánh Hòa KSE 57.5 0.0 0.0% 0 29.2 1,966.8 11,650.8 4.9 81.4 0
12
export to excel