Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Sao Mai ASM 8.3 -0.1 -1.19% 4,689,580 2.9 2,848.1 15,825.0 0.5 2,000.8 260
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 4.4 0.0 -0.23% 2,791,530 77.3 56.7 14,141.1 0.3 4,062.0 10,000
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I IDI 7.5 -0.1 -1.06% 1,463,750 2.4 3,171.6 12,805.2 0.6 1,360.3 -91,980
CTCP Nam Việt ANV 25.8 -0.3 -0.96% 379,930 4.5 5,786.3 16,306.0 1.6 3,216.0 41,890
CTCP Hùng Vương HVG 2.8 -0.1 -1.77% 373,620 82.7 33.6 8,491.5 0.3 617.3 0
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai HNG 15.1 -0.2 -1.31% 254,030 - -745.3 11,983.4 1.3 13,347.0 134,300
CTCP Vĩnh Hoàn VHC 78.7 -0.3 -0.38% 150,190 5.0 15,731.2 43,549.0 1.8 7,264.2 -42,160
CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An TAR 31.6 0.8 2.6% 129,700 62.8 503.5 11,368.1 2.8 1,106.0 0
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú MPC 25.1 0.3 1.21% 94,130 4.9 5,142.6 22,628.7 1.1 1,718.4 0
CTCP GTNFOODS GTN 19.2 0.1 0.52% 80,480 49.7 386.3 10,657.1 1.8 4,800.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn SSN 5.3 0.5 10.42% 58,523 2,124.1 2.5 11,142.3 0.5 209.9 0
CTCP Chế biến Thủy sản và Xuất nhập khẩu Cà Mau CMX 25.8 -0.7 -2.65% 58,480 4.4 5,891.0 10,404.9 2.5 340.4 21,400
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam DBC 25.2 3.2 14.55% 57,450 5.8 4,349.5 33,163.2 0.8 2,087.0 -5,300
CTCP Thực phẩm Sao Ta FMC 27.8 -0.2 -0.54% 56,000 6.0 4,640.9 17,321.7 1.6 1,084.2 30,410
CTCP ILA ILA 1.5 0.0 0.0% 27,000 0.8 1,781.1 12,167.6 0.1 15.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang ACL 32.5 -0.2 -0.61% 17,670 2.6 12,486.5 26,900.1 1.2 741.0 -9,100
CTCP Thủy sản Cửu Long CLP 3.4 0.1 3.03% 11,960 0.8 4,110.0 13,431.9 0.3 27.2 0
CTCP Thủy sản số 4 TS4 5.0 -0.1 -1.0% 9,380 6.0 819.1 17,765.9 0.3 79.5 0
CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản ICF 1.1 0.2 22.22% 5,940 - -297.5 8,992.5 0.1 14.1 -2,800
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn SNC 15.6 -2.3 -12.85% 3,600 6.3 2,478.6 16,400.2 1.0 78.0 0
Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP VLC 16.5 1.0 6.45% 3,300 8.7 1,896.8 14,365.1 1.1 1,041.2 -2,900
CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Ngô Quyền NGC 5.5 0.0 0.0% 3,212 8.3 662.5 10,639.5 0.5 11.0 -2,012
CTCP Thủy sản Cà Mau CAT 9.8 -0.1 -1.01% 3,100 4.0 2,473.7 11,345.7 0.9 95.5 0
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP SEA 14.0 0.0 0.0% 1,400 9.7 1,441.8 16,602.3 0.8 1,749.9 0
CTCP Chăn nuôi - Mitraco MLS 10.0 3.7 58.73% 1,000 - -11,480.7 1,525.0 6.6 40.0 0
CTCP Thủy Sản Mê Kông AAM 12.0 0.3 2.56% 750 14.4 834.8 26,342.3 0.5 119.2 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang AGF 2.9 0.0 0.0% 540 - -2,848.0 15,067.2 0.2 81.5 0
CTCP Giống cây trồng Trung Ương NSC 85.0 2.5 3.03% 410 6.3 13,530.3 55,202.4 1.5 1,299.1 10
CTCP Giống cây trồng Miền Nam SSC 71.5 0.0 0.0% 140 10.8 6,640.4 25,499.1 2.8 966.5 0
CTCP Kiên Hùng KHS 13.5 0.0 0.0% 100 4.4 3,042.3 15,827.2 0.9 144.5 0
Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương, TNHH MTV PRT 14.0 -1.0 -6.67% 100 8.1 1,731.4 13,633.1 1.0 417.2 0
CTCP Chăn nuôi Phú Sơn PSL 18.5 0.1 0.54% 100 - -3,200.5 24,653.1 0.8 124.9 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre ABT 35.5 0.0 0.0% 0 6.1 5,789.7 36,488.2 1.0 408.2 0
CTCP Gò Đàng AGD 0.0 0.0 0% 0 - -593.8 39,824.6 0.0 0.0 0
CTCP NTACO ATA 0.3 0.0 0.0% 0 - -13,648.3 0.0 - 3.6 0
CTCP Vinacafe Sơn Thành AUM 10.5 0.0 0.0% 0 263.6 39.8 10,676.5 1.0 10.5 0
CTCP Việt An AVF 0.4 0.0 0.0% 0 - -2,430.9 0.0 - 17.3 0
CTCP BaSa BAS 0.0 0.0 0% 0 - -684.9 1,624.7 0.0 0.0 0
CTCP Thủy sản Bạc Liêu BLF 3.3 0.0 0.0% 0 12.4 266.7 13,775.2 0.2 34.7 0
CTCP Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Cadovimex CAD 0.4 0.0 0.0% 0 - -217.3 0.0 - 8.3 0
CTCP Xuất nhập khẩu Nông Sản Thực Phẩm Cà Mau CAF 0.0 0.0 0% 0 - -4,641.3 0.0 - 0.0 0
CTCP Cafico Việt Nam CFC 27.7 0.0 0.0% 0 43.0 644.5 13,897.8 2.0 61.9 0
CTCP Thủy sản và Xuất Nhập khẩu Côn Đảo COIMEX 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,339.0 11,675.9 0.0 0.0 0
CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản DAT 16.8 0.0 0.0% 0 14.2 1,175.7 12,029.6 1.4 733.9 0
CTCP DOMENAL DOMENAL 0.0 0.0 0% 0 0.0 474.6 9,040.1 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre FBT 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,494.0 29,467.8 0.0 0.0 0
CTCP Docimexco FDG 0.5 0.0 0.0% 0 - -297.5 0.0 - 6.6 0
CTCP Sản xuất Thương mại Dịch vụ GFC GFC 0.0 0.0 0% 0 - -6,581.0 2,224.3 0.0 0.0 0
CTCP Giống gia súc Hà Nội GGS 3.1 0.0 0.0% 0 - -197.4 11,903.2 0.3 31.6 0
CTCP Đầu tư HVA HVA 0.8 0.0 0.0% 0 0.9 910.0 11,581.5 0.1 4.5 0
12
export to excel