Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Sao Mai ASM 5.7 -0.5 -8.71% 1,299,900 2.0 2,848.1 15,825.0 0.4 1,369.3 4,150
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú MPC 26.5 3.9 17.26% 913,490 5.2 5,142.6 22,628.7 1.2 1,814.3 0
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 5.1 1.2 30.15% 852,640 89.1 56.7 14,141.1 0.4 4,683.4 -72,010
CTCP Việt An AVF 0.3 -0.1 -25.0% 361,400 - -2,430.9 0.0 - 13.0 0
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai HNG 15.3 1.3 9.29% 293,900 - -745.3 11,983.4 1.3 13,568.7 -83,750
CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An TAR 20.2 -7.0 -25.74% 266,800 40.1 503.5 11,368.1 1.8 707.0 3,600
CTCP Nam Việt ANV 17.7 -4.4 -19.95% 226,070 3.1 5,786.3 16,306.0 1.1 2,200.1 1,200
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I IDI 4.1 -0.8 -15.88% 198,060 1.3 3,171.6 12,805.2 0.3 741.0 -1,120
CTCP GTNFOODS GTN 20.7 3.1 17.61% 99,820 53.6 386.3 10,657.1 1.9 5,175.0 -6,490
CTCP Vĩnh Hoàn VHC 38.0 -0.5 -1.3% 78,530 2.4 15,731.2 43,549.0 0.9 3,507.5 24,450
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam DBC 46.4 24.4 110.91% 57,450 10.7 4,349.5 33,163.2 1.4 3,842.8 -5,300
CTCP Hùng Vương HVG 5.4 -3.0 -35.71% 31,980 160.6 33.6 8,491.5 0.6 1,199.0 650
CTCP Thực phẩm Sao Ta FMC 27.5 1.8 7.02% 27,910 5.9 4,640.9 17,321.7 1.6 1,070.6 -3,090
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn SSN 3.9 0.8 25.81% 20,800 1,563.0 2.5 11,142.3 0.4 154.4 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang ACL 25.0 3.8 17.69% 18,940 2.0 12,486.5 26,900.1 0.9 568.9 1,400
CTCP Thủy sản Bạc Liêu BLF 2.9 -1.0 -25.64% 13,500 10.9 266.7 13,775.2 0.2 30.5 0
CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật VNH 1.0 0.2 25.0% 13,000 - -1,529.7 0.0 - 8.0 0
CTCP Thủy sản số 4 TS4 3.5 -0.2 -4.11% 12,410 4.3 819.1 17,765.9 0.2 56.2 0
CTCP Thủy sản Cửu Long CLP 3.4 0.1 3.03% 11,960 0.8 4,110.0 13,431.9 0.3 27.2 0
CTCP ILA ILA 2.5 -0.4 -13.79% 9,900 1.4 1,781.1 12,167.6 0.2 25.0 0
Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP VLC 26.4 9.9 60.0% 9,510 13.9 1,896.8 14,365.1 1.8 1,665.9 -1,200
CTCP Chế biến Thủy sản và Xuất nhập khẩu Cà Mau CMX 16.7 5.7 51.82% 8,530 2.8 5,891.0 10,404.9 1.6 220.8 -2,760
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP SEA 24.4 9.4 62.67% 6,600 16.9 1,441.8 16,602.3 1.5 3,049.8 0
CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản ICF 1.0 0.1 11.11% 5,940 - -297.5 8,992.5 0.1 12.8 -2,800
CTCP Kiên Hùng KHS 13.2 2.1 18.92% 3,900 4.3 3,042.3 15,827.2 0.8 141.2 2,500
CTCP NTACO ATA 0.3 0.0 0.0% 2,110 - -13,648.3 0.0 - 3.6 0
CTCP Thủy sản Cà Mau CAT 10.5 1.3 14.13% 1,800 4.2 2,473.7 11,345.7 0.9 102.4 0
CTCP Chăn nuôi - Mitraco MLS 23.0 16.7 265.08% 1,000 - -11,480.7 1,525.0 15.1 92.0 0
CTCP Thủy Sản Mê Kông AAM 11.1 -1.6 -12.6% 450 13.3 834.8 26,342.3 0.4 110.3 0
CTCP Giống cây trồng Trung Ương NSC 62.4 -26.3 -29.65% 320 4.6 13,530.3 55,202.4 1.1 953.7 320
CTCP Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Cadovimex CAD 0.4 0.1 33.33% 300 - -217.3 0.0 - 8.3 0
CTCP Giống cây trồng Miền Nam SSC 54.8 6.0 12.18% 60 8.3 6,640.4 25,499.1 2.1 740.7 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre ABT 32.7 1.7 5.48% 40 5.6 5,789.7 36,488.2 0.9 376.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang AGF 2.4 -2.5 -51.42% 10 - -2,848.0 15,067.2 0.2 67.5 0
CTCP Gò Đàng AGD 0.0 0.0 0% 0 - -593.8 39,824.6 0.0 0.0 0
CTCP Vinacafe Sơn Thành AUM 10.5 0.0 0.0% 0 263.6 39.8 10,676.5 1.0 10.5 0
CTCP BaSa BAS 0.0 0.0 0% 0 - -684.9 1,624.7 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Nông Sản Thực Phẩm Cà Mau CAF 0.0 0.0 0% 0 - -4,641.3 0.0 - 0.0 0
CTCP Cafico Việt Nam CFC 23.1 6.4 38.32% 0 35.8 644.5 13,897.8 1.7 51.6 0
CTCP Thủy sản và Xuất Nhập khẩu Côn Đảo COIMEX 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,339.0 11,675.9 0.0 0.0 0
CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản DAT 19.8 2.4 13.83% 0 16.8 1,175.7 12,029.6 1.6 865.3 0
CTCP DOMENAL DOMENAL 0.0 0.0 0% 0 0.0 474.6 9,040.1 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre FBT 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,494.0 29,467.8 0.0 0.0 0
CTCP Docimexco FDG 0.4 0.0 0.0% 0 - -297.5 0.0 - 5.3 0
CTCP Sản xuất Thương mại Dịch vụ GFC GFC 0.0 0.0 0% 0 - -6,581.0 2,224.3 0.0 0.0 0
CTCP Giống gia súc Hà Nội GGS 3.1 0.0 0.0% 0 - -197.4 11,903.2 0.3 31.6 0
CTCP Đầu tư HVA HVA 2.1 1.3 162.5% 0 2.3 910.0 11,581.5 0.2 11.9 0
CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải JOS 2.2 0.0 0.0% 0 - -1,410.0 0.0 - 33.1 0
CTCP Xuất khẩu Thủy sản Khánh Hòa KSE 30.9 -20.1 -39.41% 0 15.7 1,966.8 11,650.8 2.7 43.8 0
CTCP Chăn nuôi Tiền Giang LIBREX 0.0 0.0 0% 0 - -3,086.2 6,896.0 0.0 0.0 0
12
export to excel