Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Sao Mai ASM 6.2 0.0 -0.48% 1,299,900 2.2 2,848.1 15,825.0 0.4 1,500.0 4,150
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú MPC 22.6 -1.5 -6.22% 913,490 4.4 5,142.6 22,628.7 1.0 1,547.3 0
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 3.9 0.0 1.04% 852,640 68.5 56.7 14,141.1 0.3 3,598.3 -72,010
CTCP Việt An AVF 0.4 0.0 0.0% 361,400 - -2,430.9 0.0 - 17.3 0
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai HNG 14.0 0.1 0.36% 293,900 - -745.3 11,983.4 1.2 12,415.8 -83,750
CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An TAR 27.2 0.3 1.12% 266,800 54.0 503.5 11,368.1 2.4 952.0 3,600
CTCP Nam Việt ANV 22.1 0.3 1.15% 226,070 3.8 5,786.3 16,306.0 1.4 2,748.5 1,200
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I IDI 4.9 0.0 -0.21% 198,060 1.5 3,171.6 12,805.2 0.4 880.8 -1,120
CTCP GTNFOODS GTN 17.6 -0.3 -1.4% 99,820 45.6 386.3 10,657.1 1.7 4,400.0 -6,490
CTCP Vĩnh Hoàn VHC 38.5 -0.6 -1.53% 78,530 2.4 15,731.2 43,549.0 0.9 3,553.6 24,450
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam DBC 22.5 0.5 2.27% 57,450 5.2 4,349.5 33,163.2 0.7 1,863.4 -5,300
CTCP Hùng Vương HVG 8.4 0.0 0.0% 31,980 249.8 33.6 8,491.5 1.0 1,865.1 650
CTCP Thực phẩm Sao Ta FMC 25.7 0.0 0.0% 27,910 5.5 4,640.9 17,321.7 1.5 1,000.4 -3,090
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn SSN 3.1 0.0 0.0% 20,800 1,242.4 2.5 11,142.3 0.3 122.8 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang ACL 21.2 0.0 0.0% 18,940 1.7 12,486.5 26,900.1 0.8 483.4 1,400
CTCP Thủy sản Bạc Liêu BLF 3.9 0.0 0.0% 13,500 14.6 266.7 13,775.2 0.3 41.0 0
CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật VNH 0.8 0.1 14.29% 13,000 - -1,529.7 0.0 - 6.4 0
CTCP Thủy sản số 4 TS4 3.7 -0.1 -2.41% 12,410 4.5 819.1 17,765.9 0.2 58.6 0
CTCP Thủy sản Cửu Long CLP 3.4 0.1 3.03% 11,960 0.8 4,110.0 13,431.9 0.3 27.2 0
CTCP ILA ILA 2.9 -0.1 -3.33% 9,900 1.6 1,781.1 12,167.6 0.2 29.0 0
Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP VLC 16.5 0.0 0.0% 9,510 8.7 1,896.8 14,365.1 1.1 1,041.2 -1,200
CTCP Chế biến Thủy sản và Xuất nhập khẩu Cà Mau CMX 11.0 0.1 0.46% 8,530 1.9 5,891.0 10,404.9 1.1 145.4 -2,760
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP SEA 15.0 0.2 1.35% 6,600 10.4 1,441.8 16,602.3 0.9 1,874.9 0
CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản ICF 1.0 0.1 11.11% 5,940 - -297.5 8,992.5 0.1 12.8 -2,800
CTCP Kiên Hùng KHS 11.1 1.0 9.9% 3,900 3.6 3,042.3 15,827.2 0.7 118.8 2,500
CTCP NTACO ATA 0.3 0.1 50.0% 2,110 - -13,648.3 0.0 - 3.6 0
CTCP Thủy sản Cà Mau CAT 9.2 0.0 0.0% 1,800 3.7 2,473.7 11,345.7 0.8 89.7 0
CTCP Chăn nuôi - Mitraco MLS 12.5 6.2 98.41% 1,000 - -11,480.7 1,525.0 8.2 50.0 0
CTCP Thủy Sản Mê Kông AAM 12.7 -0.1 -0.78% 450 15.2 834.8 26,342.3 0.5 126.2 0
CTCP Giống cây trồng Trung Ương NSC 88.7 0.0 0.0% 320 6.6 13,530.3 55,202.4 1.6 1,355.6 320
CTCP Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Cadovimex CAD 0.3 0.0 0.0% 300 - -217.3 0.0 - 6.2 0
CTCP Giống cây trồng Miền Nam SSC 48.9 -3.7 -6.95% 60 7.4 6,640.4 25,499.1 1.9 660.3 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre ABT 31.0 -2.2 -6.63% 40 5.4 5,789.7 36,488.2 0.8 356.4 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang AGF 4.9 -0.4 -6.97% 10 - -2,848.0 15,067.2 0.3 138.9 0
CTCP Gò Đàng AGD 0.0 0.0 0% 0 - -593.8 39,824.6 0.0 0.0 0
CTCP Vinacafe Sơn Thành AUM 10.5 0.0 0.0% 0 263.6 39.8 10,676.5 1.0 10.5 0
CTCP BaSa BAS 0.0 0.0 0% 0 - -684.9 1,624.7 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Nông Sản Thực Phẩm Cà Mau CAF 0.0 0.0 0% 0 - -4,641.3 0.0 - 0.0 0
CTCP Cafico Việt Nam CFC 16.7 0.0 0.0% 0 25.9 644.5 13,897.8 1.2 37.3 0
CTCP Thủy sản và Xuất Nhập khẩu Côn Đảo COIMEX 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,339.0 11,675.9 0.0 0.0 0
CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản DAT 17.4 0.0 0.0% 0 14.8 1,175.7 12,029.6 1.4 760.2 0
CTCP DOMENAL DOMENAL 0.0 0.0 0% 0 0.0 474.6 9,040.1 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre FBT 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,494.0 29,467.8 0.0 0.0 0
CTCP Docimexco FDG 0.4 0.0 0.0% 0 - -297.5 0.0 - 5.3 0
CTCP Sản xuất Thương mại Dịch vụ GFC GFC 0.0 0.0 0% 0 - -6,581.0 2,224.3 0.0 0.0 0
CTCP Giống gia súc Hà Nội GGS 3.1 0.0 0.0% 0 - -197.4 11,903.2 0.3 31.6 0
CTCP Đầu tư HVA HVA 0.8 0.0 0.0% 0 0.9 910.0 11,581.5 0.1 4.5 0
CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải JOS 2.2 0.0 0.0% 0 - -1,410.0 0.0 - 33.1 0
CTCP Xuất khẩu Thủy sản Khánh Hòa KSE 51.0 0.0 0.0% 0 25.9 1,966.8 11,650.8 4.4 72.2 0
CTCP Chăn nuôi Tiền Giang LIBREX 0.0 0.0 0% 0 - -3,086.2 6,896.0 0.0 0.0 0
12
export to excel