Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 4.9 0.0 -0.41% 1,770,550 86.5 56.7 14,141.1 0.3 4,544.3 -544,500
CTCP Tập đoàn Sao Mai ASM 6.2 0.0 0.0% 1,405,490 2.2 2,848.1 15,825.0 0.4 1,502.4 0
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú MPC 28.7 -3.5 -10.87% 1,032,541 5.6 5,142.6 22,628.7 1.3 1,964.9 34,000
CTCP Việt An AVF 0.5 0.0 0.0% 626,200 - -2,430.9 0.0 - 21.7 0
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai HNG 18.5 0.1 0.27% 623,110 - -745.3 11,983.4 1.5 16,362.3 0
CTCP Nam Việt ANV 24.5 -0.2 -0.81% 337,870 4.2 5,786.3 16,306.0 1.5 3,053.9 -750
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I IDI 6.3 0.0 0.32% 330,290 2.0 3,171.6 12,805.2 0.5 1,136.9 10
CTCP GTNFOODS GTN 19.4 0.1 0.52% 199,870 50.2 386.3 10,657.1 1.8 4,850.0 0
CTCP Vĩnh Hoàn VHC 83.0 -1.0 -1.19% 129,950 5.3 15,731.2 43,549.0 1.9 7,661.1 -39,460
CTCP Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Cadovimex CAD 0.3 -0.1 -25.0% 125,307 - -217.3 0.0 - 6.2 0
CTCP Hùng Vương HVG 2.5 0.0 -0.39% 105,330 75.5 33.6 8,491.5 0.3 564.0 0
CTCP Thủy sản Bạc Liêu BLF 1.8 0.0 0.0% 86,400 6.7 266.7 13,775.2 0.1 18.9 -24,300
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn SSN 6.8 0.1 1.49% 84,900 2,725.2 2.5 11,142.3 0.6 269.3 0
CTCP Thực phẩm Sao Ta FMC 30.2 -0.4 -1.31% 82,010 6.5 4,640.9 17,321.7 1.7 1,177.8 -12,400
CTCP Đầu tư HVA HVA 1.1 -0.1 -8.33% 67,610 1.2 910.0 11,581.5 0.1 6.2 0
CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An TAR 30.4 0.0 0.0% 64,100 60.4 503.5 11,368.1 2.7 1,064.0 0
CTCP Chế biến Thủy sản và Xuất nhập khẩu Cà Mau CMX 29.0 -0.3 -1.02% 63,900 4.9 5,891.0 10,404.9 2.8 383.4 -2,000
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam DBC 23.1 1.1 5.0% 57,450 5.3 4,349.5 33,163.2 0.7 1,913.1 -5,300
CTCP ILA ILA 1.7 0.0 0.0% 37,730 1.0 1,781.1 12,167.6 0.1 17.0 0
CTCP Thủy sản Cửu Long CLP 3.4 0.1 3.03% 11,960 0.8 4,110.0 13,431.9 0.3 27.2 0
CTCP Thủy sản số 4 TS4 5.3 0.0 0.0% 9,480 6.4 819.1 17,765.9 0.3 84.6 0
CTCP Kiên Hùng KHS 12.1 0.0 0.0% 6,000 4.0 3,042.3 15,827.2 0.8 129.5 0
CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản ICF 0.9 0.0 0.0% 5,940 - -297.5 8,992.5 0.1 11.5 -2,800
Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP VLC 16.7 -1.7 -9.24% 4,600 8.8 1,896.8 14,365.1 1.2 1,053.8 2,600
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang ACL 34.3 0.1 0.29% 3,480 2.7 12,486.5 26,900.1 1.3 782.0 0
CTCP NTACO ATA 0.3 0.1 50.0% 3,000 - -13,648.3 0.0 - 3.6 0
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP SEA 14.2 0.0 0.0% 2,300 9.8 1,441.8 16,602.3 0.9 1,774.9 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre ABT 38.0 0.5 1.2% 1,400 6.6 5,789.7 36,488.2 1.0 436.3 -1,390
CTCP Giống cây trồng Trung Ương NSC 86.4 -0.5 -0.58% 1,050 6.4 13,530.3 55,202.4 1.6 1,320.5 490
CTCP Chăn nuôi - Mitraco MLS 18.1 11.8 187.3% 1,000 - -11,480.7 1,525.0 11.9 72.4 0
CTCP Chăn nuôi Phú Sơn PSL 20.5 -2.5 -10.87% 820 - -3,200.5 24,653.1 0.8 138.4 0
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang AGF 3.1 -0.1 -1.88% 610 - -2,848.0 15,067.2 0.2 88.3 400
CTCP Thủy sản Cà Mau CAT 9.0 0.0 0.0% 500 3.6 2,473.7 11,345.7 0.8 87.7 0
CTCP Thủy Đặc Sản SPV 8.3 -0.1 -1.19% 500 5.9 1,410.6 10,562.2 0.8 89.6 0
CTCP Thủy Sản Mê Kông AAM 11.9 0.0 0.0% 0 14.2 834.8 26,342.3 0.4 117.7 0
CTCP Gò Đàng AGD 0.0 0.0 0% 0 - -593.8 39,824.6 0.0 0.0 0
CTCP Vinacafe Sơn Thành AUM 10.5 0.0 0.0% 0 263.6 39.8 10,676.5 1.0 10.5 0
CTCP BaSa BAS 0.0 0.0 0% 0 - -684.9 1,624.7 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Nông Sản Thực Phẩm Cà Mau CAF 0.0 0.0 0% 0 - -4,641.3 0.0 - 0.0 0
CTCP Cafico Việt Nam CFC 17.9 0.0 0.0% 0 27.8 644.5 13,897.8 1.3 40.0 0
CTCP Thủy sản và Xuất Nhập khẩu Côn Đảo COIMEX 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,339.0 11,675.9 0.0 0.0 0
CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản DAT 18.0 0.0 0.0% 0 15.3 1,175.7 12,029.6 1.5 788.7 0
CTCP DOMENAL DOMENAL 0.0 0.0 0% 0 0.0 474.6 9,040.1 0.0 0.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Lâm Thủy Sản Bến Tre FBT 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,494.0 29,467.8 0.0 0.0 0
CTCP Docimexco FDG 1.0 0.0 0.0% 0 - -297.5 0.0 - 13.2 0
CTCP Sản xuất Thương mại Dịch vụ GFC GFC 0.0 0.0 0% 0 - -6,581.0 2,224.3 0.0 0.0 0
CTCP Giống gia súc Hà Nội GGS 5.1 0.0 0.0% 0 - -197.4 11,903.2 0.4 52.0 0
CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải JOS 2.2 0.0 0.0% 0 - -1,410.0 0.0 - 33.1 0
CTCP Xuất khẩu Thủy sản Khánh Hòa KSE 30.0 0.0 0.0% 0 15.3 1,966.8 11,650.8 2.6 42.5 0
CTCP Chăn nuôi Tiền Giang LIBREX 0.0 0.0 0% 0 - -3,086.2 6,896.0 0.0 0.0 0
12
export to excel