Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Rượu Hapro HAV 3.1 -0.1 -3.13% 0 - 0.0 0.0 - 10.2 0
CTCP Cồn Rượu Hà Nội HNR 12.0 0.0 0.0% 0 - -3,766.3 24,124.5 0.5 240.0 0
CTCP Thực phẩm Lâm Đồng VDL 27.4 3.2 13.22% 0 21.4 1,280.5 12,702.0 2.2 401.6 0
CTCP Vang Thăng Long VTL 20.5 5.5 36.67% 0 8.9 2,304.6 9,714.3 2.1 83.0 0
1
export to excel