Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Thực phẩm Lâm Đồng VDL 20.6 1.8 9.57% 5,100 16.1 1,280.5 12,702.0 1.6 301.9 -5,000
CTCP Vang Thăng Long VTL 21.1 1.9 9.9% 1,100 9.2 2,304.6 9,714.3 2.2 85.5 0
CTCP Rượu Hapro HAV 4.9 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 16.2 0
CTCP Cồn Rượu Hà Nội HNR 12.0 0.0 0.0% 0 - -3,766.3 24,124.5 0.5 240.0 0
1
export to excel