Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Thực phẩm Lâm Đồng VDL 27.0 0.0 0.0% 71 21.1 1,280.5 12,702.0 2.1 395.7 0
CTCP Rượu Hapro HAV 4.2 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 13.9 0
CTCP Cồn Rượu Hà Nội HNR 12.0 0.0 0.0% 0 - -3,766.3 24,124.5 0.5 240.0 0
CTCP Vang Thăng Long VTL 30.0 0.0 0.0% 0 13.0 2,304.6 9,714.3 3.1 121.5 0
1
export to excel