Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Rượu Hapro HAV 3.2 -0.1 -3.03% 0 - 0.0 0.0 - 10.6 0
CTCP Cồn Rượu Hà Nội HNR 12.0 0.0 0.0% 0 - -3,766.3 24,124.5 0.5 240.0 0
CTCP Thực phẩm Lâm Đồng VDL 26.9 0.0 0.0% 0 21.0 1,280.5 12,702.0 2.1 394.3 0
CTCP Vang Thăng Long VTL 16.2 0.0 0.0% 0 7.0 2,304.6 9,714.3 1.7 65.6 0
1
export to excel