Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn SAB 256.0 -0.8 -0.31% 11,950 39.3 6,510.4 23,459.2 10.9 164,168.0 4,620
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung SMB 39.1 7.4 23.34% 6,578 8.3 4,690.8 14,853.2 2.6 1,167.0 0
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi BSQ 26.5 0.2 0.76% 2,800 12.0 2,213.7 13,373.2 2.0 1,192.5 0
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam BSL 13.0 0.0 0.0% 2,600 18.1 717.5 10,774.1 1.2 585.0 0
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương HAD 21.5 0.4 1.9% 800 8.3 2,582.7 18,792.9 1.1 86.0 0
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội BHN 75.7 1.2 1.61% 590 33.0 2,296.4 18,478.8 4.1 17,547.3 550
CTCP Thương mại Bia Hà Nội HAT 32.3 -1.7 -5.0% 200 3.4 9,443.8 20,812.8 1.6 100.9 0
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây WSB 47.5 -1.5 -3.06% 200 5.9 8,103.5 36,505.6 1.3 688.8 200
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định BBM 12.2 0.0 0.0% 0 9.6 1,275.8 12,714.2 1.0 24.4 0
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài BHK 11.0 0.0 0.0% 0 6.1 1,813.0 12,844.7 0.9 43.8 0
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng BHP 10.0 0.0 0.0% 0 26.1 382.7 17,096.2 0.6 91.8 0
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình BQB 9.0 0.0 0.0% 0 - -336.3 12,099.4 0.7 52.2 0
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân BSD 43.0 7.5 21.13% 0 17.6 2,447.6 19,870.0 2.2 129.0 0
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ BSP 26.3 1.5 6.05% 0 8.3 3,168.0 18,408.1 1.4 328.8 0
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình BTB 6.0 0.0 0.0% 0 16.6 361.7 14,105.3 0.4 46.1 0
CTCP Liên hợp Thực phẩm FCC 11.0 0.0 0.0% 0 - -873.8 5,720.1 1.9 66.0 0
CTCP HABECO - Hải Phòng HBH 3.6 0.0 0.0% 0 86.9 41.4 6,898.4 0.5 57.6 0
CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long HLB 128.0 0.0 0.0% 0 12.3 10,419.5 38,802.7 3.3 384.0 0
CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh SB1 11.0 0.0 0.0% 0 25.9 425.4 14,210.9 0.8 115.5 0
CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu SBL 16.0 0.3 1.91% 0 4.9 3,275.6 16,437.2 1.0 192.2 0
CTCP Thương mại Sabeco Tây Nguyên SBTN 0.0 0.0 0% 0 0.0 8,760.9 31,711.9 0.0 0.0 0
CTCP Bia Sài Gòn Bình Tây SGBTB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,964.5 26,745.9 0.0 0.0 0
CTCP Thương mại Bia Sài Gòn Nam Trung Bộ SNTB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,907.5 21,416.7 0.0 0.0 0
CTCP Thương mại Bia Sài Gòn Sông Tiền SST 0.0 0.0 0% 0 0.0 26,915.8 28,364.9 0.0 0.0 0
CTCP Bia Thanh Hóa THB 11.0 0.0 0.0% 0 21.6 508.9 13,280.9 0.8 125.7 0
CTCP Kinh doanh và Đầu tư Việt Hà VHI 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Vian VIA 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,066.8 11,180.7 0.0 0.0 0
CTCP Kinh doanh và Đầu tư Việt Hà VIETHA 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
1
export to excel