Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây WSB 42.5 2.0 4.94% 33,600 5.2 8,103.5 36,505.6 1.2 616.3 -20,000
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn SAB 232.5 -2.0 -0.85% 12,580 35.7 6,510.4 23,459.2 9.9 149,097.9 8,750
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi BSQ 22.0 -3.0 -12.0% 12,000 9.9 2,213.7 13,373.2 1.6 990.0 0
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung SMB 33.9 2.2 6.78% 6,578 7.2 4,690.8 14,853.2 2.3 1,010.3 0
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ BSP 19.5 0.7 3.72% 1,900 6.2 3,168.0 18,408.1 1.1 243.8 100
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương HAD 16.0 -1.0 -5.88% 1,800 6.2 2,582.7 18,792.9 0.9 64.0 0
CTCP Thương mại Bia Hà Nội HAT 34.7 2.4 7.43% 1,100 3.7 9,443.8 20,812.8 1.7 108.4 800
CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu SBL 15.8 0.0 0.0% 100 4.8 3,275.6 16,437.2 1.0 189.8 0
CTCP Bia Thanh Hóa THB 10.0 -0.6 -5.66% 100 19.6 508.9 13,280.9 0.8 114.2 0
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội BHN 72.0 -1.9 -2.57% 10 31.4 2,296.4 18,478.8 3.9 16,689.6 0
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định BBM 14.7 0.0 0.0% 0 11.5 1,275.8 12,714.2 1.2 29.4 0
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài BHK 17.3 5.8 50.43% 0 9.5 1,813.0 12,844.7 1.3 69.0 0
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng BHP 9.2 0.0 0.0% 0 24.0 382.7 17,096.2 0.5 84.4 0
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình BQB 5.1 0.1 2.0% 0 - -336.3 12,099.4 0.4 29.6 0
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân BSD 35.5 -7.5 -17.44% 0 14.5 2,447.6 19,870.0 1.8 106.5 0
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam BSL 12.3 -0.7 -5.38% 0 17.1 717.5 10,774.1 1.1 553.5 0
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình BTB 7.0 0.0 0.0% 0 19.4 361.7 14,105.3 0.5 53.8 0
CTCP Liên hợp Thực phẩm FCC 11.0 0.0 0.0% 0 - -873.8 5,720.1 1.9 66.0 0
CTCP HABECO - Hải Phòng HBH 3.5 0.0 0.0% 0 84.5 41.4 6,898.4 0.5 56.0 0
CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long HLB 108.0 2.0 1.89% 0 10.4 10,419.5 38,802.7 2.8 324.0 0
CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh SB1 8.1 0.0 0.0% 0 19.0 425.4 14,210.9 0.6 85.1 0
CTCP Thương mại Sabeco Tây Nguyên SBTN 0.0 0.0 0% 0 0.0 8,760.9 31,711.9 0.0 0.0 0
CTCP Bia Sài Gòn Bình Tây SGBTB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,964.5 26,745.9 0.0 0.0 0
CTCP Thương mại Bia Sài Gòn Nam Trung Bộ SNTB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,907.5 21,416.7 0.0 0.0 0
CTCP Thương mại Bia Sài Gòn Sông Tiền SST 0.0 0.0 0% 0 0.0 26,915.8 28,364.9 0.0 0.0 0
CTCP Kinh doanh và Đầu tư Việt Hà VHI 9.3 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Vian VIA 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,066.8 11,180.7 0.0 0.0 0
CTCP Kinh doanh và Đầu tư Việt Hà VIETHA 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
1
export to excel