Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây WSB 37.7 -2.8 -6.91% 33,600 4.7 8,103.5 36,505.6 1.0 546.7 -20,000
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn SAB 123.1 -111.4 -47.51% 12,580 18.9 6,510.4 23,459.2 5.2 78,941.7 8,750
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi BSQ 22.0 -3.0 -12.0% 12,000 9.9 2,213.7 13,373.2 1.6 990.0 0
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung SMB 29.0 -2.7 -8.52% 6,578 6.2 4,690.8 14,853.2 2.0 865.6 0
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ BSP 16.2 -2.6 -13.83% 1,900 5.1 3,168.0 18,408.1 0.9 202.5 100
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương HAD 12.0 -5.0 -29.41% 1,800 4.6 2,582.7 18,792.9 0.6 48.0 0
CTCP Thương mại Bia Hà Nội HAT 20.6 -11.7 -36.22% 1,100 2.2 9,443.8 20,812.8 1.0 64.3 800
CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu SBL 14.0 -1.8 -11.39% 100 4.3 3,275.6 16,437.2 0.9 168.2 0
CTCP Bia Thanh Hóa THB 7.5 -3.1 -29.25% 100 14.7 508.9 13,280.9 0.6 85.7 0
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội BHN 46.5 -27.5 -37.14% 10 20.2 2,296.4 18,478.8 2.5 10,767.1 0
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định BBM 14.6 -0.1 -0.68% 0 11.4 1,275.8 12,714.2 1.1 29.2 0
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài BHK 8.8 -2.7 -23.48% 0 4.9 1,813.0 12,844.7 0.7 35.1 0
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng BHP 3.7 -5.5 -59.78% 0 9.7 382.7 17,096.2 0.2 34.0 0
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình BQB 5.1 0.1 2.0% 0 - -336.3 12,099.4 0.4 29.6 0
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân BSD 35.5 -7.5 -17.44% 0 14.5 2,447.6 19,870.0 1.8 106.5 0
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam BSL 11.0 -2.0 -15.38% 0 15.3 717.5 10,774.1 1.0 495.0 0
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình BTB 7.0 0.0 0.0% 0 19.4 361.7 14,105.3 0.5 53.8 0
CTCP Liên hợp Thực phẩm FCC 11.0 0.0 0.0% 0 - -873.8 5,720.1 1.9 66.0 0
CTCP HABECO - Hải Phòng HBH 4.6 1.1 31.43% 0 111.1 41.4 6,898.4 0.7 73.6 0
CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long HLB 88.5 -17.5 -16.51% 0 8.5 10,419.5 38,802.7 2.3 265.5 0
CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh SB1 6.8 -1.3 -16.05% 0 16.0 425.4 14,210.9 0.5 71.4 0
CTCP Thương mại Sabeco Tây Nguyên SBTN 0.0 0.0 0% 0 0.0 8,760.9 31,711.9 0.0 0.0 0
CTCP Bia Sài Gòn Bình Tây SGBTB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,964.5 26,745.9 0.0 0.0 0
CTCP Thương mại Bia Sài Gòn Nam Trung Bộ SNTB 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,907.5 21,416.7 0.0 0.0 0
CTCP Thương mại Bia Sài Gòn Sông Tiền SST 0.0 0.0 0% 0 0.0 26,915.8 28,364.9 0.0 0.0 0
CTCP Kinh doanh và Đầu tư Việt Hà VHI 9.3 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Vian VIA 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,066.8 11,180.7 0.0 0.0 0
CTCP Kinh doanh và Đầu tư Việt Hà VIETHA 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
1
export to excel