Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 23.8 1.2 5.08% 914,090 20.1 1,186.5 12,838.8 1.9 2,827.3 95,000
CTCP Cao su Sao Vàng SRC 29.0 -2.2 -6.91% 136,290 66.6 434.8 12,145.1 2.4 812.4 700
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 15.7 0.3 1.62% 48,340 124.0 126.6 11,548.5 1.4 1,626.9 0
CTCP Cáp nhựa Vĩnh Khánh VKC 4.5 0.1 2.27% 600 13.8 324.9 12,230.4 0.4 90.0 0
1
export to excel