Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 22.4 -0.6 -2.61% 729,840 18.9 1,186.5 12,838.8 1.7 2,661.0 -263,000
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 15.2 -0.4 -2.56% 80,910 144.2 105.4 11,568.5 1.3 1,575.1 -57,970
CTCP Cáp nhựa Vĩnh Khánh VKC 3.9 0.0 0.0% 30,800 12.0 324.9 12,230.4 0.3 78.0 0
CTCP Cao su Sao Vàng SRC 23.8 -0.1 -0.42% 17,550 54.7 434.8 12,145.1 2.0 667.9 0
1
export to excel