Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy TCH 20.6 -19.1 -48.11% 1,110,320 27.1 757.3 12,184.2 1.7 7,259.7 -37,760
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy HHS 4.3 1.2 37.38% 305,740 6.0 713.1 12,761.7 0.3 1,159.9 0
CTCP City Auto CTF 21.9 -0.9 -3.74% 135,820 8.4 2,606.1 11,848.7 1.8 394.2 2,890
CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh HAX 12.3 -1.7 -12.14% 106,420 4.4 2,826.1 12,881.6 1.0 287.1 270
CTCP Ô tô Giải Phóng GGG 1.1 -0.7 -38.89% 11,700 - -753.5 0.0 - 10.6 0
CTCP Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn SVC 85.6 44.6 108.78% 10,250 11.3 7,550.8 41,896.2 2.0 2,137.9 10
CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long HTL 12.9 -7.1 -35.5% 4,670 28.1 459.6 16,405.2 0.8 154.8 -3,800
CTCP Đầu tư CMC CMC 4.1 -4.8 -53.93% 0 - -297.3 12,776.2 0.3 18.7 0
CTCP Ô tô Trường Hải THA 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,533.0 16,850.8 0.0 0.0 0
CTCP Ô tô TMT TMT 5.0 -0.6 -10.0% 0 181.2 27.3 10,876.6 0.5 182.5 0
CTCP Công nghiệp Ô tô Vinacomin VMA 8.0 -2.0 -20.0% 0 5.1 1,579.7 14,325.8 0.6 21.6 0
Tổng Công ty Công nghiệp Ô tô Việt Nam - CTCP VNMOTOR 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,740.4 12,762.1 0.0 0.0 0
1
export to excel