Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy TCH 44.7 5.1 12.75% 1,110,320 59.0 757.3 12,184.2 3.7 15,773.6 -37,760
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy HHS 4.5 1.4 44.41% 305,740 6.3 713.1 12,761.7 0.4 1,219.2 0
CTCP City Auto CTF 22.7 -0.1 -0.22% 135,820 8.7 2,606.1 11,848.7 1.9 408.6 2,890
CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh HAX 13.6 -0.5 -3.21% 106,420 4.8 2,826.1 12,881.6 1.1 316.3 270
CTCP Ô tô Giải Phóng GGG 1.9 0.1 5.56% 11,700 - -753.5 0.0 - 18.3 0
CTCP Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn SVC 42.5 1.5 3.54% 10,250 5.6 7,550.8 41,896.2 1.0 1,060.2 10
CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long HTL 16.0 -4.0 -20.0% 4,670 34.8 459.6 16,405.2 1.0 192.0 -3,800
CTCP Đầu tư CMC CMC 9.6 0.7 7.87% 0 - -297.3 12,776.2 0.8 43.8 0
CTCP Ô tô Trường Hải THA 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,533.0 16,850.8 0.0 0.0 0
CTCP Ô tô TMT TMT 5.4 -0.1 -2.18% 0 196.9 27.3 10,876.6 0.5 198.4 0
CTCP Công nghiệp Ô tô Vinacomin VMA 9.0 -1.0 -10.0% 0 5.7 1,579.7 14,325.8 0.6 24.3 0
Tổng Công ty Công nghiệp Ô tô Việt Nam - CTCP VNMOTOR 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,740.4 12,762.1 0.0 0.0 0
1
export to excel