Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy TCH 25.6 0.6 2.4% 1,209,130 33.8 757.3 12,184.2 2.1 9,043.8 60,440
CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh HAX 17.8 0.6 3.19% 378,550 6.3 2,826.1 12,881.6 1.4 415.5 0
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy HHS 3.0 0.0 0.0% 357,670 4.2 713.1 12,761.7 0.2 814.6 -3,000
CTCP City Auto CTF 22.1 -1.3 -5.57% 164,510 8.5 2,606.1 11,848.7 1.9 396.9 0
CTCP Ô tô TMT TMT 5.2 0.0 -0.58% 2,810 189.3 27.3 10,876.6 0.5 190.7 0
CTCP Ô tô Giải Phóng GGG 1.9 0.0 0.0% 550 - -753.5 0.0 - 18.3 0
CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long HTL 19.2 0.0 0.0% 10 41.8 459.6 16,405.2 1.2 230.4 0
CTCP Đầu tư CMC CMC 9.0 0.0 0.0% 0 - -297.3 12,776.2 0.7 41.0 0
CTCP Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn SVC 40.9 0.0 0.0% 0 5.4 7,550.8 41,896.2 1.0 1,020.2 0
CTCP Ô tô Trường Hải THA 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,533.0 16,850.8 0.0 0.0 0
CTCP Công nghiệp Ô tô Vinacomin VMA 10.0 1.0 11.11% 0 6.3 1,579.7 14,325.8 0.7 27.0 0
Tổng Công ty Công nghiệp Ô tô Việt Nam - CTCP VNMOTOR 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,740.4 12,762.1 0.0 0.0 0
1
export to excel