Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy TCH 30.2 1.1 3.78% 2,151,810 39.9 757.3 12,184.2 2.5 10,668.8 83,880
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy HHS 3.2 -0.1 -2.14% 634,190 4.5 713.1 12,761.7 0.3 863.2 -102,260
CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh HAX 18.1 0.0 0.0% 196,390 6.4 2,826.1 12,881.6 1.4 422.5 -9,100
CTCP City Auto CTF 22.8 -1.2 -4.81% 154,350 8.7 2,606.1 11,848.7 1.9 409.5 -1,760
CTCP Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn SVC 40.0 0.0 0.0% 15,050 5.3 7,550.8 41,896.2 1.0 999.0 0
CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long HTL 18.0 0.1 0.56% 4,340 39.2 459.6 16,405.2 1.1 216.0 -2,940
CTCP Đầu tư CMC CMC 9.8 0.0 0.0% 0 - -297.3 12,776.2 0.8 44.7 0
CTCP Ô tô Giải Phóng GGG 1.9 0.0 0.0% 0 - -753.5 0.0 - 18.3 0
CTCP Ô tô Trường Hải THA 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,533.0 16,850.8 0.0 0.0 0
CTCP Ô tô TMT TMT 4.7 0.0 0.0% 0 170.6 27.3 10,876.6 0.4 171.9 0
CTCP Công nghiệp Ô tô Vinacomin VMA 10.0 1.0 11.11% 0 6.3 1,579.7 14,325.8 0.7 27.0 0
Tổng Công ty Công nghiệp Ô tô Việt Nam - CTCP VNMOTOR 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,740.4 12,762.1 0.0 0.0 0
1
export to excel