Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy TCH 21.6 0.1 0.47% 582,970 28.5 757.3 12,184.2 1.8 7,630.7 29,270
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy HHS 3.5 0.1 2.66% 122,580 4.9 713.1 12,761.7 0.3 936.0 740
CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh HAX 19.8 3.7 22.98% 120,130 7.0 2,826.1 12,881.6 1.5 462.2 4,000
CTCP City Auto CTF 23.0 0.5 2.22% 85,080 8.8 2,606.1 11,848.7 1.9 414.0 0
CTCP Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn SVC 43.0 1.0 2.38% 7,090 5.7 7,550.8 41,896.2 1.0 1,073.9 230
CTCP Ô tô TMT TMT 6.4 -0.5 -6.96% 6,370 235.0 27.3 10,876.6 0.6 236.8 50
CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long HTL 18.2 0.7 4.0% 20 39.6 459.6 16,405.2 1.1 218.4 0
CTCP Đầu tư CMC CMC 3.7 0.0 0.0% 0 - -297.3 12,776.2 0.3 16.9 0
CTCP Ô tô Giải Phóng GGG 2.2 -0.1 -4.35% 0 - -753.5 0.0 - 21.2 0
CTCP Ô tô Trường Hải THA 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,533.0 16,850.8 0.0 0.0 0
CTCP Công nghiệp Ô tô Vinacomin VMA 9.0 -1.0 -10.0% 0 5.7 1,579.7 14,325.8 0.6 24.3 0
Tổng Công ty Công nghiệp Ô tô Việt Nam - CTCP VNMOTOR 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,740.4 12,762.1 0.0 0.0 0
1
export to excel