Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Môi trường Sonadezi SZE 11.5 -0.3 -2.54% 1,900 12.1 952.8 11,407.6 1.0 345.0 0
CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu MTV 13.5 0.0 0.0% 1,300 3.5 3,837.6 19,454.0 0.7 72.9 0
CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi MQN 30.5 -1.0 -3.17% 1,005 2.1 14,493.0 63,232.4 0.5 48.7 0
Trung tâm Dịch vụ Đô thị tỉnh Bạc Liêu BLU 10.0 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 35.7 0
CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận BMD 9.4 0.0 0.0% 0 11.0 856.6 10,885.3 0.9 25.9 0
CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa BRS 13.3 0.0 0.0% 0 4.8 2,773.3 13,187.4 1.0 60.4 0
CTCP Công trình Công cộng và Dịch vụ Du lịch Hải Phòng CDH 2.1 0.0 0.0% 0 2.0 1,039.7 19,667.8 0.1 4.2 0
CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng DNE 8.7 0.0 0.0% 0 6.8 1,274.7 12,706.3 0.7 50.2 0
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Huế HEP 8.3 0.0 0.0% 0 9.4 878.8 91,917.4 0.1 49.8 0
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Hà Tĩnh HTU 9.9 0.0 0.0% 0 43.5 227.4 11,107.8 0.9 162.7 0
CTCP Môi trường Đô thị Kon Tum KTU 10.5 -3.3 -23.91% 0 2.1 4,913.8 16,859.9 0.6 12.7 0
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh MBN 9.4 0.0 0.0% 0 15.3 614.0 23,993.3 0.4 54.1 0
CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh MDA 9.0 0.0 0.0% 0 4.4 2,049.8 10,200.0 0.9 10.8 0
CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai MLC 9.0 0.0 0.0% 0 8.5 1,055.0 32,221.8 0.3 37.5 0
CTCP Môi trường Nam Định MND 9.5 0.0 0.0% 0 63.7 149.0 13,212.0 0.7 20.8 0
CTCP Môi trường đô thị Phú Yên MPY 9.8 0.0 0.0% 0 9.7 1,015.1 11,118.4 0.9 60.2 0
CTCP Môi trường và Phát triển đô thị Quảng Bình MQB 9.9 -0.2 -1.98% 0 10.4 950.4 349,922.2 0.0 36.4 0
CTCP Môi trường Đô thị Hà Đông MTH 7.3 0.0 0.0% 0 6.8 1,067.7 25,315.8 0.3 35.0 0
CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm MTL 13.9 0.0 0.0% 0 - -522.1 9,661.6 1.4 83.4 0
CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Vĩnh Yên MVY 4.8 0.0 0.0% 0 2.3 2,057.7 24,614.4 0.2 28.7 0
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Nghệ An NAU 9.8 0.0 0.0% 0 76.1 128.8 12,901.2 0.8 36.0 0
CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang NUE 8.0 0.0 0.0% 0 6.8 1,169.0 11,489.9 0.7 48.0 0
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Phúc Yên PYU 10.9 0.0 0.0% 0 21.4 510.3 21,087.4 0.5 22.6 0
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam QNU 10.1 -0.4 -3.81% 0 27.4 369.1 10,385.6 1.0 68.7 0
CTCP Dịch vụ Sonadezi SDV 20.0 0.0 0.0% 0 5.8 3,434.2 20,143.5 1.0 100.0 0
CTCP Môi trường Đô thị Sóc Sơn SSU 4.0 -0.2 -4.76% 0 13.2 303.6 10,210.2 0.4 10.0 0
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Sơn Tây STU 5.9 -0.8 -11.94% 0 1.1 5,147.2 36,038.4 0.2 11.1 0
CTCP Đô thị Tân An TAP 11.4 3.2 39.02% 0 4.8 2,351.3 15,131.9 0.8 16.2 0
CTCP Thoát nước và Xử lý nước thải Bắc Ninh TBN 10.0 0.0 0.0% 0 5.1 1,946.7 12,223.6 0.8 43.7 0
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa THU 12.5 0.0 0.0% 0 9.8 1,270.9 10,498.6 1.2 41.2 0
CTCP Công trình Đô thị Trà Vinh TVU 10.5 -0.1 -0.94% 0 3.7 2,829.6 12,913.7 0.8 18.4 0
CTCP Đô thị Cần Thơ UCT 10.0 0.0 0.0% 0 10.2 979.3 11,115.8 0.9 53.4 0
CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng USD 15.3 0.0 0.0% 0 6.4 2,381.6 13,219.3 1.2 85.7 0
CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long VLP 2.2 0.0 0.0% 0 1.1 2,085.3 11,521.8 0.2 7.8 0
1
export to excel