Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 TV2 50.2 -109.8 -68.63% 79,552 2.8 18,202.0 56,691.6 0.9 588.7 100
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 TV4 10.7 -2.5 -18.94% 5,500 6.7 1,599.2 11,636.7 0.9 168.7 0
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 TV1 12.0 -1.8 -13.04% 2,560 108.8 110.3 11,012.5 1.1 320.3 0
CTCP Tập đoàn PAN PAN 19.9 -8.1 -28.93% 1,150 9.6 2,067.7 27,030.0 0.7 2,392.0 0
CTCP Tư vấn Thiết kế Viettel VTK 19.2 -5.3 -21.63% 800 4.3 4,428.3 21,564.0 0.9 79.9 0
CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt ABR 0.0 0.0 0% 0 0.0 252.2 11,222.4 0.0 0.0 0
CTCP Địa chính và Tài nguyên Môi trường CER 10.7 0.0 0.0% 0 10.4 1,024.8 10,088.4 1.1 14.3 0
CTCP Tư vấn xây dựng Thủy Lợi II HEC 31.5 1.5 5.0% 0 12.5 2,516.0 21,406.2 1.5 132.3 0
CTCP HESTIA HSA 31.7 -5.8 -15.47% 0 9.8 3,223.5 28,196.5 1.1 145.2 0
Trung tâm Đăng kiểm xe cơ giới Hải Dương HTK 11.5 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 70.9 0
CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A IPA 19.5 0.5 2.63% 0 13.7 1,428.5 16,326.3 1.2 1,702.2 0
CTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam PPE 8.2 0.0 0.0% 0 17.4 471.0 5,507.5 1.5 16.4 0
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam PPS 5.8 -0.6 -9.38% 0 5.2 1,111.6 12,493.2 0.5 87.0 0
CTCP Tư vấn Sông Đà SDC 14.8 -1.7 -10.3% 0 10.7 1,386.6 21,106.3 0.7 38.6 0
CTCP Tư vấn đầu tư Mỏ và công nghiệp - Vinacomin TVM 9.2 0.0 0.0% 0 12.6 730.4 18,799.4 0.5 22.1 0
CTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex VCT 5.0 0.0 0.0% 0 - -4,261.0 0.0 - 5.5 0
CTCP Tập đoàn Vinacontrol VNC 24.5 -10.5 -30.0% 0 7.6 3,219.0 19,583.8 1.3 257.2 0
CTCP Giám định Vinaconmin VQC 11.2 -2.9 -20.57% 0 4.9 2,302.6 24,229.7 0.5 40.3 0
1
export to excel