Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 TV2 80.0 -80.0 -50.0% 79,552 4.4 18,202.0 56,691.6 1.4 938.2 100
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 TV4 13.2 -0.2 -1.49% 5,500 8.3 1,599.2 11,636.7 1.1 208.2 0
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 TV1 9.7 -4.1 -29.71% 2,560 87.9 110.3 11,012.5 0.9 258.9 0
CTCP Tập đoàn PAN PAN 28.0 -0.5 -1.58% 1,150 13.5 2,067.7 27,030.0 1.0 3,365.6 0
CTCP Tư vấn Thiết kế Viettel VTK 24.5 0.0 0.0% 800 5.5 4,428.3 21,564.0 1.1 101.9 0
CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt ABR 0.0 0.0 0% 0 0.0 252.2 11,222.4 0.0 0.0 0
CTCP Địa chính và Tài nguyên Môi trường CER 10.7 0.0 0.0% 0 10.4 1,024.8 10,088.4 1.1 14.3 0
CTCP Tư vấn xây dựng Thủy Lợi II HEC 30.0 0.0 0.0% 0 11.9 2,516.0 21,406.2 1.4 126.0 0
CTCP HESTIA HSA 37.5 -0.1 -0.27% 0 11.6 3,223.5 28,196.5 1.3 171.8 0
Trung tâm Đăng kiểm xe cơ giới Hải Dương HTK 11.5 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 70.9 0
CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A IPA 19.0 0.0 0.0% 0 13.3 1,428.5 16,326.3 1.2 1,658.6 0
CTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam PPE 8.2 0.0 0.0% 0 17.4 471.0 5,507.5 1.5 16.4 0
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam PPS 6.4 0.0 0.0% 0 5.8 1,111.6 12,493.2 0.5 96.0 0
CTCP Tư vấn Sông Đà SDC 16.5 0.0 0.0% 0 11.9 1,386.6 21,106.3 0.8 43.1 0
CTCP Tư vấn đầu tư Mỏ và công nghiệp - Vinacomin TVM 9.2 0.0 0.0% 0 12.6 730.4 18,799.4 0.5 22.1 0
CTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex VCT 5.0 0.0 0.0% 0 - -4,261.0 0.0 - 5.5 0
CTCP Tập đoàn Vinacontrol VNC 35.0 0.0 0.0% 0 10.9 3,219.0 19,583.8 1.8 367.5 0
CTCP Giám định Vinaconmin VQC 14.1 0.0 0.0% 0 6.1 2,302.6 24,229.7 0.6 50.8 0
1
export to excel