Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 TV2 134.7 -25.3 -15.81% 79,552 7.4 18,202.0 56,691.6 2.4 1,579.6 100
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 TV4 17.1 -1.5 -8.06% 44,500 10.7 1,599.2 11,636.7 1.5 269.7 0
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam PPS 7.1 0.1 1.43% 6,800 6.4 1,111.6 12,493.2 0.6 106.5 6,800
CTCP Tập đoàn PAN PAN 31.5 2.1 6.97% 5,590 15.2 2,067.7 27,030.0 1.2 3,780.3 1,350
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 TV1 13.7 -0.1 -0.72% 2,560 124.2 110.3 11,012.5 1.2 365.7 0
CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A IPA 15.0 0.0 0.0% 2,000 10.5 1,428.5 16,326.3 0.9 1,309.4 0
CTCP Tư vấn xây dựng Thủy Lợi II HEC 30.0 -0.5 -1.64% 200 11.9 2,516.0 21,406.2 1.4 126.0 0
CTCP Tư vấn đầu tư Mỏ và công nghiệp - Vinacomin TVM 8.0 0.0 0.0% 100 11.0 730.4 18,799.4 0.4 19.2 100
CTCP Tư vấn Thiết kế Viettel VTK 30.8 2.8 10.0% 100 7.0 4,428.3 21,564.0 1.4 128.1 0
CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt ABR 0.0 0.0 0% 0 0.0 252.2 11,222.4 0.0 0.0 0
CTCP Địa chính và Tài nguyên Môi trường CER 10.7 0.0 0.0% 0 10.4 1,024.8 10,088.4 1.1 14.3 0
CTCP HESTIA HSA 32.5 1.5 4.84% 0 10.1 3,223.5 28,196.5 1.2 148.9 0
Trung tâm Đăng kiểm xe cơ giới Hải Dương HTK 10.5 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 64.7 0
CTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam PPE 10.5 0.0 0.0% 0 22.3 471.0 5,507.5 1.9 21.0 0
CTCP Tư vấn Sông Đà SDC 16.5 1.1 7.14% 0 11.9 1,386.6 21,106.3 0.8 43.1 0
CTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex VCT 5.0 0.0 0.0% 0 - -4,261.0 0.0 - 5.5 0
CTCP Tập đoàn Vinacontrol VNC 38.7 3.2 9.01% 0 12.0 3,219.0 19,583.8 2.0 406.3 0
CTCP Giám định Vinaconmin VQC 11.5 0.0 0.0% 0 5.0 2,302.6 24,229.7 0.5 41.4 0
1
export to excel