Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 TV2 86.4 -73.6 -46.0% 79,552 4.7 18,202.0 56,691.6 1.5 1,013.2 100
CTCP Tập đoàn PAN PAN 29.0 0.1 0.17% 17,790 14.0 2,067.7 27,030.0 1.1 3,485.8 0
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam PPS 6.8 0.6 9.68% 3,900 6.1 1,111.6 12,493.2 0.5 102.0 -3,500
CTCP Tư vấn Thiết kế Viettel VTK 31.5 -0.4 -1.25% 2,900 7.1 4,428.3 21,564.0 1.5 131.0 0
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 TV1 11.9 -1.9 -13.77% 2,560 107.9 110.3 11,012.5 1.1 317.6 0
CTCP HESTIA HSA 43.5 -0.4 -0.91% 1,000 13.5 3,223.5 28,196.5 1.5 199.3 0
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 TV4 14.7 0.2 1.38% 800 9.2 1,599.2 11,636.7 1.3 231.8 0
CTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam PPE 6.3 0.5 8.62% 200 13.4 471.0 5,507.5 1.1 12.6 0
CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt ABR 0.0 0.0 0% 0 0.0 252.2 11,222.4 0.0 0.0 0
CTCP Địa chính và Tài nguyên Môi trường CER 10.7 0.0 0.0% 0 10.4 1,024.8 10,088.4 1.1 14.3 0
CTCP Tư vấn xây dựng Thủy Lợi II HEC 30.0 0.0 0.0% 0 11.9 2,516.0 21,406.2 1.4 126.0 0
Trung tâm Đăng kiểm xe cơ giới Hải Dương HTK 10.5 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 64.7 0
CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A IPA 15.5 0.0 0.0% 0 10.9 1,428.5 16,326.3 0.9 1,353.1 0
CTCP Tư vấn Sông Đà SDC 16.5 0.0 0.0% 0 11.9 1,386.6 21,106.3 0.8 43.1 0
CTCP Tư vấn đầu tư Mỏ và công nghiệp - Vinacomin TVM 9.2 0.0 0.0% 0 12.6 730.4 18,799.4 0.5 22.1 0
CTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex VCT 5.0 0.0 0.0% 0 - -4,261.0 0.0 - 5.5 0
CTCP Tập đoàn Vinacontrol VNC 34.5 0.0 0.0% 0 10.7 3,219.0 19,583.8 1.8 362.2 0
CTCP Giám định Vinaconmin VQC 16.6 0.0 0.0% 0 7.2 2,302.6 24,229.7 0.7 59.8 0
1
export to excel