Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát VPG 12.3 -10.7 -46.52% 104,120 4.8 2,552.4 13,577.0 0.9 246.0 170
CTCP Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn SBC 17.7 0.2 1.14% 79,510 2.6 6,748.1 23,346.6 0.8 141.6 8,620
CTCP Vận tải Vinaconex VCV 1.2 -0.1 -7.69% 6,000 - -4,636.9 982.2 1.2 13.2 0
CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng TCL 24.7 4.2 20.49% 4,150 5.2 4,750.2 32,696.8 0.8 517.3 10
CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại Thương VNT 55.1 12.4 29.04% 1,108 63.4 869.1 18,630.4 3.0 493.5 0
CTCP Vận tải Hà Tiên HTV 12.9 -0.1 -0.77% 900 6.1 2,102.9 25,185.7 0.5 169.0 30
CTCP Vinalines Logistics Việt Nam VLG 3.8 -1.2 -24.0% 500 3.5 1,085.5 12,283.2 0.3 53.8 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn PSC 15.7 -1.7 -9.77% 100 7.5 2,089.4 17,252.9 0.9 113.0 0
CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương PVP 6.7 1.3 24.07% 100 4.4 1,535.1 13,738.7 0.5 631.6 0
CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam VSA 15.4 0.9 6.21% 100 4.2 3,670.1 24,590.6 0.6 197.4 0
CTCP Dịch vụ vận tải ô tô số 8 VT8 22.5 -3.3 -12.79% 100 13.0 1,729.1 16,953.6 1.3 115.5 0
CTCP Logistics Vinalink VNL 16.0 0.5 2.89% 10 5.9 2,708.0 23,443.4 0.7 144.0 0
CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp DOP 10.0 -0.1 -0.99% 0 4.6 2,188.5 15,576.8 0.6 43.7 0
CTCP Thương mại - Dịch vụ - Vận tải Xi măng Hải Phòng HCT 10.5 -12.4 -54.15% 0 10.1 1,043.3 20,895.5 0.5 21.2 0
CTCP Hải Minh HMH 10.0 0.3 3.09% 0 11.5 867.6 19,118.7 0.5 132.0 0
CTCP MHC MHC 7.4 3.9 111.4% 0 7.7 962.2 13,580.3 0.5 242.9 0
CTCP Dịch vụ - Vận tải Dầu khí Cửu Long PCT 5.1 -3.6 -41.38% 0 23.5 217.1 11,268.7 0.5 117.3 0
CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội PJC 26.9 -8.1 -23.14% 0 7.1 3,797.4 18,050.2 1.5 157.7 0
CTCP Logistics Portserco PRC 9.5 -1.0 -9.52% 0 24.8 383.4 23,401.5 0.4 11.4 0
CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ PSP 5.1 -1.3 -20.31% 0 8.3 614.0 11,087.4 0.5 204.0 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng PTS 5.5 0.6 12.24% 0 6.0 918.4 16,097.3 0.3 30.6 0
CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương PTT 4.0 -2.1 -34.43% 0 8.2 488.6 11,088.6 0.4 40.0 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh PTX 1.9 -3.2 -62.75% 0 1.5 1,265.0 14,216.6 0.1 6.6 0
CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt RAT 11.6 7.0 152.17% 0 19.6 591.1 14,814.8 0.8 36.2 0
CTCP Dịch vụ vận tải Sài Gòn STS 26.5 12.5 89.29% 0 10.1 2,619.7 24,849.3 1.1 73.4 0
CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải TCO 9.9 -3.1 -23.92% 0 11.5 863.2 12,463.4 0.8 171.2 0
CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại TJC 7.2 1.4 24.14% 0 50.4 142.9 13,972.2 0.5 61.9 0
CTCP Vận tải Transimex TOT 9.8 2.2 28.95% 0 8.5 1,147.9 10,026.4 1.0 53.9 0
CTCP Vinafreight VNF 31.3 1.9 6.46% 0 6.1 5,162.6 39,816.5 0.8 174.8 0
CTCP Vận tải Đa phương thức VIETRANSTIMEX VTX 24.1 17.9 288.71% 0 83.0 290.4 11,493.5 2.1 505.4 0
1
export to excel