Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương PVP 4.7 -0.3 -6.0% 1,161,080 3.1 1,535.1 13,738.7 0.3 443.1 85,000
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát VPG 22.8 0.1 0.44% 160,180 8.9 2,552.4 13,577.0 1.7 456.0 0
CTCP Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn SBC 17.7 0.2 1.14% 79,510 2.6 6,748.1 23,346.6 0.8 141.6 8,620
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng PTS 5.0 0.0 0.0% 64,100 5.4 918.4 16,097.3 0.3 27.8 0
CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng TCL 27.8 -0.1 -0.36% 18,100 5.9 4,750.2 32,696.8 0.9 582.2 0
CTCP MHC MHC 3.5 0.0 0.0% 12,240 3.6 962.2 13,580.3 0.3 114.6 0
CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ PSP 6.2 0.2 3.33% 7,000 10.1 614.0 11,087.4 0.6 248.0 0
CTCP Vận tải Vinaconex VCV 1.2 -0.1 -7.69% 6,000 - -4,636.9 982.2 1.2 13.2 0
CTCP Vinalines Logistics Việt Nam VLG 5.2 0.2 4.0% 1,900 4.8 1,085.5 12,283.2 0.4 73.6 0
CTCP Hải Minh HMH 10.3 0.3 3.0% 1,170 11.9 867.6 19,118.7 0.5 136.0 0
CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam VSA 18.0 0.0 0.0% 800 4.9 3,670.1 24,590.6 0.7 230.7 0
CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương PTT 3.7 -0.6 -13.95% 750 7.6 488.6 11,088.6 0.3 37.0 0
CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải TCO 12.1 -0.9 -6.92% 310 14.0 863.2 12,463.4 1.0 209.5 0
CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại Thương VNT 59.0 0.0 0.0% 200 67.9 869.1 18,630.4 3.2 528.4 0
CTCP Logistics Vinalink VNL 15.2 1.0 6.69% 20 5.6 2,708.0 23,443.4 0.6 136.4 0
CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp DOP 11.3 0.0 0.0% 0 5.2 2,188.5 15,576.8 0.7 49.4 0
CTCP Thương mại - Dịch vụ - Vận tải Xi măng Hải Phòng HCT 21.2 0.0 0.0% 0 20.3 1,043.3 20,895.5 1.0 42.7 0
CTCP Vận tải Hà Tiên HTV 13.7 0.0 0.0% 0 6.5 2,102.9 25,185.7 0.5 179.5 0
CTCP Dịch vụ - Vận tải Dầu khí Cửu Long PCT 7.0 0.0 0.0% 0 32.2 217.1 11,268.7 0.6 161.0 0
CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội PJC 35.0 0.0 0.0% 0 9.2 3,797.4 18,050.2 1.9 205.2 0
CTCP Logistics Portserco PRC 10.5 0.0 0.0% 0 27.4 383.4 23,401.5 0.4 12.6 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn PSC 14.5 0.0 0.0% 0 6.9 2,089.4 17,252.9 0.8 104.4 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh PTX 5.1 0.0 0.0% 0 4.0 1,265.0 14,216.6 0.4 17.6 0
CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt RAT 6.5 0.0 0.0% 0 11.0 591.1 14,814.8 0.4 20.3 0
CTCP Dịch vụ vận tải Sài Gòn STS 14.0 0.0 0.0% 0 5.3 2,619.7 24,849.3 0.6 38.8 0
CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại TJC 5.9 0.0 0.0% 0 41.3 142.9 13,972.2 0.4 50.7 0
CTCP Vận tải Transimex TOT 7.9 0.0 0.0% 0 6.9 1,147.9 10,026.4 0.8 43.4 0
CTCP Vinafreight VNF 29.7 0.0 0.0% 0 5.8 5,162.6 39,816.5 0.7 165.9 0
CTCP Dịch vụ vận tải ô tô số 8 VT8 22.0 0.0 0.0% 0 12.7 1,729.1 16,953.6 1.3 113.0 0
CTCP Vận tải Đa phương thức VIETRANSTIMEX VTX 22.1 0.0 0.0% 0 76.1 290.4 11,493.5 1.9 463.5 0
1
export to excel