Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát VPG 22.1 0.3 1.38% 241,870 8.7 2,552.4 13,577.0 1.6 442.0 0
CTCP Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn SBC 17.7 0.2 1.14% 79,510 2.6 6,748.1 23,346.6 0.8 141.6 8,620
CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng TCL 27.8 0.0 0.0% 49,960 5.9 4,750.2 32,696.8 0.9 582.2 60
CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ PSP 7.0 0.2 2.94% 6,600 11.4 614.0 11,087.4 0.6 280.0 0
CTCP Vận tải Vinaconex VCV 1.2 -0.1 -7.69% 6,000 - -4,636.9 982.2 1.2 13.2 0
CTCP Vận tải Hà Tiên HTV 14.5 0.0 0.0% 5,010 6.9 2,102.9 25,185.7 0.6 190.0 4,810
CTCP Hải Minh HMH 9.3 -0.8 -7.92% 5,000 10.7 867.6 19,118.7 0.5 122.8 -100
CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương PVP 6.1 0.0 0.0% 3,710 4.0 1,535.1 13,738.7 0.4 575.1 0
CTCP Logistics Vinalink VNL 15.8 -1.2 -6.8% 2,020 5.8 2,708.0 23,443.4 0.7 141.8 0
CTCP MHC MHC 4.2 0.0 0.0% 1,210 4.3 962.2 13,580.3 0.3 135.9 0
CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội PJC 32.0 1.0 3.23% 101 8.4 3,797.4 18,050.2 1.8 187.6 0
CTCP Dịch vụ - Vận tải Dầu khí Cửu Long PCT 5.8 -0.6 -9.38% 100 26.7 217.1 11,268.7 0.5 133.4 100
CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại Thương VNT 43.5 3.9 9.85% 100 50.1 869.1 18,630.4 2.3 389.6 0
CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp DOP 14.5 0.0 0.0% 0 6.6 2,188.5 15,576.8 0.9 63.4 0
CTCP Thương mại - Dịch vụ - Vận tải Xi măng Hải Phòng HCT 29.0 0.0 0.0% 0 27.8 1,043.3 20,895.5 1.4 58.5 0
CTCP Logistics Portserco PRC 10.5 0.0 0.0% 0 27.4 383.4 23,401.5 0.4 12.6 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn PSC 14.6 0.0 0.0% 0 7.0 2,089.4 17,252.9 0.8 105.1 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng PTS 5.2 0.0 0.0% 0 5.7 918.4 16,097.3 0.3 29.0 0
CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương PTT 5.5 0.0 0.0% 0 11.3 488.6 11,088.6 0.5 55.0 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh PTX 8.4 1.3 18.31% 0 6.6 1,265.0 14,216.6 0.6 29.0 0
CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt RAT 7.0 0.5 7.69% 0 11.8 591.1 14,814.8 0.5 21.9 0
CTCP Dịch vụ vận tải Sài Gòn STS 14.0 0.0 0.0% 0 5.3 2,619.7 24,849.3 0.6 38.8 0
CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải TCO 8.7 0.0 0.0% 0 10.0 863.2 12,463.4 0.7 149.8 0
CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại TJC 6.1 0.0 0.0% 0 42.7 142.9 13,972.2 0.4 52.5 0
CTCP Vận tải Transimex TOT 5.3 0.0 0.0% 0 4.6 1,147.9 10,026.4 0.5 29.1 0
CTCP Vinalines Logistics Việt Nam VLG 5.3 0.0 0.0% 0 4.9 1,085.5 12,283.2 0.4 75.1 0
CTCP Vinafreight VNF 26.4 0.0 0.0% 0 5.1 5,162.6 39,816.5 0.7 147.4 0
CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam VSA 19.3 0.0 0.0% 0 5.3 3,670.1 24,590.6 0.8 247.3 0
CTCP Dịch vụ vận tải ô tô số 8 VT8 25.0 0.0 0.0% 0 14.5 1,729.1 16,953.6 1.5 128.4 0
CTCP Vận tải Đa phương thức VIETRANSTIMEX VTX 26.2 0.0 0.0% 0 90.2 290.4 11,493.5 2.3 549.5 0
1
export to excel