Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát VPG 23.1 0.1 0.43% 104,120 9.1 2,552.4 13,577.0 1.7 462.0 170
CTCP Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn SBC 17.7 0.2 1.14% 79,510 2.6 6,748.1 23,346.6 0.8 141.6 8,620
CTCP Vận tải Vinaconex VCV 1.2 -0.1 -7.69% 6,000 - -4,636.9 982.2 1.2 13.2 0
CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng TCL 20.5 0.0 0.0% 4,150 4.3 4,750.2 32,696.8 0.6 429.3 10
CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại Thương VNT 42.7 0.0 0.0% 1,108 49.1 869.1 18,630.4 2.3 382.4 0
CTCP Vận tải Hà Tiên HTV 13.3 0.3 2.31% 900 6.3 2,102.9 25,185.7 0.5 174.3 30
CTCP Vinalines Logistics Việt Nam VLG 5.0 0.0 0.0% 500 4.6 1,085.5 12,283.2 0.4 70.8 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn PSC 19.6 2.2 12.64% 100 9.4 2,089.4 17,252.9 1.1 141.1 0
CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương PVP 5.6 0.2 3.7% 100 3.6 1,535.1 13,738.7 0.4 527.9 0
CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam VSA 14.5 0.0 0.0% 100 4.0 3,670.1 24,590.6 0.6 185.8 0
CTCP Dịch vụ vận tải ô tô số 8 VT8 22.5 -3.3 -12.79% 100 13.0 1,729.1 16,953.6 1.3 115.5 0
CTCP Logistics Vinalink VNL 15.4 -0.2 -0.96% 10 5.7 2,708.0 23,443.4 0.7 138.6 0
CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp DOP 8.8 -1.3 -12.87% 0 4.0 2,188.5 15,576.8 0.6 38.5 0
CTCP Thương mại - Dịch vụ - Vận tải Xi măng Hải Phòng HCT 22.9 0.0 0.0% 0 21.9 1,043.3 20,895.5 1.1 46.2 0
CTCP Hải Minh HMH 9.7 0.0 0.0% 0 11.2 867.6 19,118.7 0.5 128.0 0
CTCP MHC MHC 3.3 -0.3 -7.12% 0 3.4 962.2 13,580.3 0.2 106.7 0
CTCP Dịch vụ - Vận tải Dầu khí Cửu Long PCT 8.7 0.0 0.0% 0 40.1 217.1 11,268.7 0.8 200.1 0
CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội PJC 35.0 0.0 0.0% 0 9.2 3,797.4 18,050.2 1.9 205.2 0
CTCP Logistics Portserco PRC 10.5 0.0 0.0% 0 27.4 383.4 23,401.5 0.4 12.6 0
CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ PSP 6.6 0.2 3.13% 0 10.7 614.0 11,087.4 0.6 264.0 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng PTS 5.1 0.2 4.08% 0 5.6 918.4 16,097.3 0.3 28.4 0
CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương PTT 6.1 0.0 0.0% 0 12.5 488.6 11,088.6 0.6 61.0 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh PTX 5.1 0.0 0.0% 0 4.0 1,265.0 14,216.6 0.4 17.6 0
CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt RAT 4.6 0.0 0.0% 0 7.8 591.1 14,814.8 0.3 14.4 0
CTCP Dịch vụ vận tải Sài Gòn STS 14.0 0.0 0.0% 0 5.3 2,619.7 24,849.3 0.6 38.8 0
CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải TCO 13.0 0.0 0.0% 0 15.1 863.2 12,463.4 1.0 225.1 0
CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại TJC 5.8 0.0 0.0% 0 40.6 142.9 13,972.2 0.4 49.9 0
CTCP Vận tải Transimex TOT 7.6 0.0 0.0% 0 6.6 1,147.9 10,026.4 0.8 41.8 0
CTCP Vinafreight VNF 29.4 0.0 0.0% 0 5.7 5,162.6 39,816.5 0.7 164.2 0
CTCP Vận tải Đa phương thức VIETRANSTIMEX VTX 6.2 0.0 0.0% 0 21.4 290.4 11,493.5 0.5 130.0 0
1
export to excel