Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Gemadept GMD 27.5 0.2 0.55% 539,640 4.4 6,279.7 19,761.9 1.4 7,913.2 0
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An HAH 14.8 0.1 0.34% 306,800 5.2 2,861.8 19,839.2 0.7 500.5 0
CTCP Container Việt Nam VSC 28.0 -0.2 -0.71% 188,310 4.7 5,994.7 32,808.2 0.9 1,403.1 -58,800
CTCP Cảng Sài Gòn SGP 10.7 -0.2 -1.83% 124,453 12.7 841.7 7,922.5 1.4 2,314.4 -53
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco AST 71.1 0.1 0.14% 58,310 15.9 4,470.3 15,252.7 4.7 2,559.6 5,200
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ DVP 43.2 0.2 0.47% 29,560 6.0 7,193.5 26,650.4 1.6 1,728.0 3,720
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP ACV 77.3 -0.1 -0.13% 24,800 27.1 2,849.4 14,001.9 5.5 168,292.1 16,100
CTCP Quản lý Đường sông số 3 DS3 3.3 0.0 0.0% 21,000 5.5 600.0 10,837.9 0.3 35.2 0
CTCP Kho Vận Tân Cảng TCW 24.4 0.0 0.0% 18,709 6.3 3,850.0 21,238.9 1.1 366.0 0
CTCP ICD Tân Cảng Long Bình ILB 19.0 -0.4 -2.06% 9,710 5.5 3,460.5 15,713.1 1.2 465.5 0
CTCP Bến xe Miền Tây WCS 174.5 15.5 9.75% 9,012 6.6 26,596.3 116,102.3 1.5 436.3 -1,000
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài NCT 73.3 -0.1 -0.14% 8,350 8.0 9,210.5 16,598.5 4.4 1,917.9 0
CTCP Cảng Hải Phòng PHP 11.0 0.0 0.0% 4,800 9.8 1,124.7 10,810.4 1.0 3,596.6 0
CTCP Cảng Đoạn Xá DXP 12.0 0.2 1.69% 4,630 9.2 1,304.8 14,129.0 0.8 311.8 3,900
CTCP Kho Vận Miền Nam STG 13.2 -0.1 -0.75% 3,350 9.7 1,366.3 16,276.1 0.8 1,127.8 -50
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài NAS 30.0 -0.1 -0.33% 2,900 9.3 3,226.2 17,851.8 1.7 249.5 0
CTCP Transimex TMS 27.5 0.0 0.0% 2,270 5.9 4,624.4 30,038.4 0.9 950.2 0
CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn SGN 88.8 -57.2 -39.18% 2,250 8.1 10,973.0 26,330.6 3.4 2,128.2 900
CTCP Cảng Đà Nẵng CDN 21.7 0.7 3.33% 2,000 13.3 1,627.3 12,375.4 1.8 2,148.3 100
CTCP Dịch Vụ Sân Bay Quốc Tế Cam Ranh CIA 15.2 -0.2 -1.3% 2,000 4.7 3,237.6 23,791.5 0.6 121.6 0
CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam VIN 11.4 -0.1 -0.87% 700 6.9 1,649.9 15,726.1 0.7 290.7 0
CTCP Cảng Đồng Nai PDN 70.0 -2.5 -3.45% 440 7.8 8,996.5 37,997.9 1.8 864.4 0
CTCP Cảng Rau Quả VGP 19.9 -2.2 -9.95% 100 29.8 666.9 21,614.6 0.9 155.7 0
CTCP Bourbon Bến Lức BBL 0.0 0.0 0% 0 - -472.9 25,224.7 0.0 0.0 0
CTCP Vận tải và Quản lý Bến xe Đà Nẵng BXD 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,738.4 14,249.8 0.0 0.0 0
Ban Quản lý và Điều hành Bến xe - tàu Hậu Giang BXT 10.5 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 36.2 0
CTCP Cảng An Giang CAG 95.4 0.0 0.0% 0 413.1 230.9 10,561.0 9.0 1,316.5 0
CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng CCP 13.9 0.0 0.0% 0 562.6 24.7 13,774.1 1.0 33.4 0
CTCP Cảng Cam Ranh CCR 34.0 0.0 0.0% 0 55.6 612.0 10,738.3 3.2 832.1 0
CTCP Cảng Cần Thơ CCT 10.0 0.0 0.0% 0 2,491.7 4.0 9,578.6 1.0 284.8 0
CTCP Cảng Cát Lái CLL 29.0 0.0 0.0% 0 11.0 2,626.3 17,794.6 1.6 986.0 0
CTCP Cảng Chân Mây CMP 9.1 0.0 0.0% 0 13.1 693.4 10,917.1 0.8 294.9 0
CTCP Cảng Nha Trang CNH 14.0 0.0 0.0% 0 - -350.9 9,324.4 1.5 343.5 0
CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân CPI 2.0 0.0 0.0% 0 88.3 22.6 0.0 - 73.0 0
CTCP Cảng Quảng Ninh CQN 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,621.3 11,697.4 0.0 0.0 0
CTCP Đảm bảo giao thông đường thủy Hải Phòng DDH 5.5 0.2 3.77% 0 21.9 251.3 14,106.0 0.4 19.8 0
CTCP Đầu tư Phát triển Dịch vụ Công trình Công cộng Đức Long Gia Lai DL1 29.4 0.0 0.0% 0 171.7 171.3 10,449.7 2.8 2,974.6 0
CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng DNL 19.0 0.0 0.0% 0 11.2 1,699.0 12,189.6 1.6 81.9 0
CTCP Quản lý bảo trì đường thủy nội địa số 4 DT4 10.0 0.0 0.0% 0 12.2 816.7 11,015.8 0.9 11.6 0
CTCP Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Cảng Hải Phòng DVC 10.0 0.0 0.0% 0 7.5 1,335.9 17,626.6 0.6 60.5 0
CTCP Tiếp vận Đông Sài Gòn ESL 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Hà Nội HCS 35.4 0.0 0.0% 0 14.1 2,507.8 13,284.1 2.7 79.7 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội HHN 6.8 0.0 0.0% 0 21.7 313.8 12,959.6 0.5 9.8 0
CTCP Bến xe Hà Nội HNB 16.2 0.8 5.19% 0 15.0 1,080.8 11,346.6 1.4 153.9 0
CTCP Bến xe Tàu phà Cần Thơ HPL 6.6 0.0 0.0% 0 2.1 3,195.6 18,246.0 0.4 13.2 0
CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần IST 22.4 0.0 0.0% 0 7.6 2,954.6 13,397.9 1.7 269.0 0
CTCP Cảng Nghệ Tĩnh NAP 16.0 0.0 0.0% 0 21.1 756.8 10,775.0 1.5 344.3 0
CTCP Bến xe Nghệ An NBS 40.0 0.0 0.0% 0 4.5 8,797.6 49,017.2 0.8 126.1 0
CTCP Otran Logistics OTG 0.0 0.0 0% 0 0.0 933.1 11,237.2 0.0 0.0 0
CTCP Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An PAP 0.0 0.0 0% 0 - -85.2 12,044.1 0.0 0.0 0
12
export to excel