Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Gemadept GMD 25.1 -0.1 -0.4% 308,360 4.0 6,279.7 19,761.9 1.3 7,235.8 0
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An HAH 12.7 0.3 2.01% 159,860 4.4 2,861.8 19,839.2 0.6 431.0 0
CTCP Container Việt Nam VSC 25.6 -0.1 -0.2% 73,390 4.3 5,994.7 32,808.2 0.8 1,280.4 -2,860
CTCP Quản lý Đường sông số 3 DS3 3.4 -0.1 -2.86% 58,200 5.7 600.0 10,837.9 0.3 36.3 0
CTCP Cảng Sài Gòn SGP 8.5 0.0 0.0% 57,400 10.1 841.7 7,922.5 1.1 1,838.5 10,000
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco AST 73.4 1.2 1.66% 44,130 16.4 4,470.3 15,252.7 4.8 2,642.4 17,590
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP ACV 77.9 0.0 0.0% 36,920 27.3 2,849.4 14,001.9 5.6 169,598.4 -157,700
CTCP Kho Vận Tân Cảng TCW 24.4 0.1 0.41% 17,150 6.3 3,850.0 21,238.9 1.1 366.0 12,000
CTCP ICD Tân Cảng Long Bình ILB 17.2 -0.5 -2.55% 16,030 5.0 3,460.5 15,713.1 1.1 421.4 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ DVP 38.2 0.2 0.39% 14,450 5.3 7,193.5 26,650.4 1.4 1,526.0 3,110
CTCP Dịch Vụ Sân Bay Quốc Tế Cam Ranh CIA 15.8 -0.1 -0.63% 8,000 4.9 3,237.6 23,791.5 0.7 126.4 0
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài NCT 72.0 -0.1 -0.14% 7,460 7.8 9,210.5 16,598.5 4.3 1,883.9 0
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài NAS 35.5 1.8 5.34% 7,039 11.0 3,226.2 17,851.8 2.0 295.2 0
CTCP Transimex TMS 28.0 0.0 0.0% 6,030 6.1 4,624.4 30,038.4 0.9 967.5 0
CTCP Bến xe Miền Tây WCS 152.5 3.0 2.01% 4,410 5.7 26,596.3 116,102.3 1.3 381.3 1,000
CTCP Cảng Đồng Nai PDN 65.2 -0.2 -0.31% 3,660 7.2 8,996.5 37,997.9 1.7 805.1 0
CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn SGN 85.5 -60.5 -41.44% 2,250 7.8 10,973.0 26,330.6 3.2 2,049.1 900
CTCP Kho Vận Miền Nam STG 13.3 0.7 5.58% 860 9.7 1,366.3 16,276.1 0.8 1,132.1 0
CTCP Cảng Đà Nẵng CDN 18.0 -0.6 -3.23% 300 11.1 1,627.3 12,375.4 1.5 1,782.0 200
CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam VIN 10.7 0.0 0.0% 200 6.5 1,649.9 15,726.1 0.7 272.9 0
CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ cảng Sài Gòn SAC 9.9 -0.1 -1.0% 104 1.9 5,132.2 17,565.4 0.6 39.1 0
CTCP Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Cảng Hải Phòng DVC 11.0 -0.9 -7.56% 100 8.2 1,335.9 17,626.6 0.6 66.5 0
CTCP Bourbon Bến Lức BBL 0.0 0.0 0% 0 - -472.9 25,224.7 0.0 0.0 0
CTCP Vận tải và Quản lý Bến xe Đà Nẵng BXD 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,738.4 14,249.8 0.0 0.0 0
Ban Quản lý và Điều hành Bến xe - tàu Hậu Giang BXT 10.5 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 36.2 0
CTCP Cảng An Giang CAG 85.9 0.0 0.0% 0 371.9 230.9 10,561.0 8.1 1,185.4 0
CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng CCP 14.9 0.0 0.0% 0 603.1 24.7 13,774.1 1.1 35.8 0
CTCP Cảng Cam Ranh CCR 29.8 0.0 0.0% 0 48.7 612.0 10,738.3 2.8 729.3 0
CTCP Cảng Cần Thơ CCT 10.0 0.0 0.0% 0 2,491.7 4.0 9,578.6 1.0 284.8 0
CTCP Cảng Cát Lái CLL 28.4 0.0 0.0% 0 10.8 2,626.3 17,794.6 1.6 965.6 0
CTCP Cảng Chân Mây CMP 8.7 0.0 0.0% 0 12.5 693.4 10,917.1 0.8 281.9 0
CTCP Cảng Nha Trang CNH 9.1 -6.4 -41.29% 0 - -350.9 9,324.4 1.0 223.3 0
CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân CPI 1.5 0.0 0.0% 0 66.2 22.6 0.0 - 54.8 0
CTCP Cảng Quảng Ninh CQN 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,621.3 11,697.4 0.0 0.0 0
CTCP Đảm bảo giao thông đường thủy Hải Phòng DDH 5.5 0.2 3.77% 0 21.9 251.3 14,106.0 0.4 19.8 0
CTCP Đầu tư Phát triển Dịch vụ Công trình Công cộng Đức Long Gia Lai DL1 30.1 0.0 0.0% 0 175.8 171.3 10,449.7 2.9 3,045.4 0
CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng DNL 18.8 0.0 0.0% 0 11.1 1,699.0 12,189.6 1.5 81.0 0
CTCP Quản lý bảo trì đường thủy nội địa số 4 DT4 10.0 0.0 0.0% 0 12.2 816.7 11,015.8 0.9 11.6 0
CTCP Cảng Đoạn Xá DXP 11.0 0.0 0.0% 0 8.4 1,304.8 14,129.0 0.8 285.9 0
CTCP Tiếp vận Đông Sài Gòn ESL 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Hà Nội HCS 46.7 0.0 0.0% 0 18.6 2,507.8 13,284.1 3.5 105.1 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội HHN 6.8 0.2 3.03% 0 21.7 313.8 12,959.6 0.5 9.8 0
CTCP Bến xe Hà Nội HNB 19.0 0.0 0.0% 0 17.6 1,080.8 11,346.6 1.7 180.5 0
CTCP Bến xe Tàu phà Cần Thơ HPL 6.6 0.0 0.0% 0 2.1 3,195.6 18,246.0 0.4 13.2 0
CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần IST 22.4 0.0 0.0% 0 7.6 2,954.6 13,397.9 1.7 269.0 0
CTCP Cảng Nghệ Tĩnh NAP 12.0 0.0 0.0% 0 15.9 756.8 10,775.0 1.1 258.2 0
CTCP Bến xe Nghệ An NBS 40.0 0.0 0.0% 0 4.5 8,797.6 49,017.2 0.8 126.1 0
CTCP Otran Logistics OTG 0.0 0.0 0% 0 0.0 933.1 11,237.2 0.0 0.0 0
CTCP Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An PAP 0.0 0.0 0% 0 - -85.2 12,044.1 0.0 0.0 0
CTCP Cảng Hải Phòng PHP 10.2 0.0 0.0% 0 9.1 1,124.7 10,810.4 0.9 3,335.0 0
12
export to excel